Bài này giúp bạn luyện đề TOEIC full test lần thứ hai theo đúng điều kiện thi thật — 200 câu, 120 phút, tô phiếu — nhưng với một mục tiêu mới: kiểm chứng xem các bài học rút ra từ đề 1 có hiệu quả không. Học xong, bạn biết cách chọn điều chỉnh trước khi làm, cách đặt kết quả hai đề cạnh nhau, và cách đọc chênh lệch điểm mà không vội mừng hay vội nản.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 61: Đề full số 1, bạn đã làm đề full đầu tiên của Giai đoạn 4 trong 120 phút và tô phiếu như thi thật.
- Ở Bài 62: Chữa Listening đề 1, bạn nghe lại câu sai với transcript và chép chính tả.
- Ở Bài 63: Chữa Reading đề 1, bạn gán mã lý do sai (TV, NP, ĐS, BẪY, TG) cho từng câu và ghi kiến thức đúng vào sổ lỗi. Sổ lỗi đó là "đầu vào" bắt buộc của bài hôm nay.
Lý thuyết
1. Đề 2 khác đề 1 ở đâu?
Cách làm đề vẫn giống hệt bài 61. Điểm khác nằm ở trước và sau khi làm:
| Đề 1 (Bài 61) | Đề 2 (Bài 64) | |
|---|---|---|
| Mục đích | Lấy mốc ban đầu của Giai đoạn 4 | Kiểm chứng điều chỉnh, xem xu hướng |
| Trước khi làm | Chuẩn bị phòng, đề, phiếu | Như đề 1 + đọc lại sổ lỗi, chọn tối đa 3 điều chỉnh |
| Sau khi làm | Chấm điểm | Chấm điểm + lập bảng so sánh đề 1 – đề 2 |
| Câu hỏi cần trả lời | "Mình đang ở đâu?" | "Thay đổi của mình có tác dụng không?" |
2. Trước khi làm: chọn tối đa 3 điều chỉnh
Dành 15 phút đọc lại sổ lỗi đề 1. Đếm mã lỗi nhiều nhất của Listening và Reading, rồi viết ra giấy tối đa 3 điều chỉnh — mỗi điều chỉnh phải cụ thể đến mức đo được.
| Lỗi chính ở đề 1 | Điều chỉnh mơ hồ (không nên) | Điều chỉnh đo được (nên) |
|---|---|---|
| TG: Part 7 đoán bừa 10 câu cuối | "Làm Reading nhanh hơn" | "Xong Part 5 trước phút thứ 12, xong Part 6 trước phút thứ 20 của Reading" |
| ĐS: sót chữ NOT 3 lần | "Đọc kỹ hơn" | "Khoanh tròn mọi chữ NOT / EXCEPT trên đề trước khi đọc đoạn văn" |
| Lỡ nhịp Part 3–4, mất cả bài sau | "Nghe tập trung hơn" | "Lỡ một bài thì tô đoán ngay, chuyển sang đọc trước 3 câu hỏi bài kế tiếp" |
| Kẹt lâu ở câu Part 5 khó | "Đừng kẹt" | "Câu nào quá 30 giây thì đoán, đánh dấu, đi tiếp" |
Vì sao chỉ 3? Nếu đổi 10 thứ cùng lúc, điểm tăng hay giảm bạn cũng không biết do thay đổi nào. Giống khi debug: mỗi lần chỉ đổi vài biến để biết biến nào gây ra kết quả.
3. Trong khi làm: giữ đúng điều kiện thi thật
- Liên tục 120 phút: Listening khoảng 45 phút theo file audio (không dừng, không tua), Reading 75 phút.
- Tô phiếu như thật: dùng bút chì, tô ngay trên phiếu, không ghi đáp án vào đề rồi chép sau. Nếu ở đề 1 bạn từng tô lệch dòng, hãy đối chiếu số câu trên phiếu sau mỗi trang đề.
- Không bỏ trống: TOEIC không trừ điểm câu sai. 5 phút cuối tô hết các câu còn trống.
- Mốc giờ Reading (theo phân bổ của lộ trình): Part 5 khoảng 12 phút, Part 6 khoảng 8 phút, Part 7 khoảng 55 phút. Viết giờ bắt đầu Reading lên góc đề để tự so.
- Đánh dấu câu đoán: ghi một dấu nhỏ (ví dụ "?") cạnh số câu trên đề — khi chữa ở bài 65–66 bạn sẽ cần thông tin này.
4. Sau khi làm: bảng so sánh đề 1 – đề 2
Chấm điểm rồi điền bảng. Cột mục tiêu lấy từ lộ trình (tổng khoảng 116 câu đúng cho 600). Số liệu dưới đây là ví dụ minh họa, bạn thay bằng số của mình.
| Part | Số câu | Mục tiêu | Đề 1 | Đề 2 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|---|
| Part 1 | 6 | 5 | 4 | 5 | +1 |
| Part 2 | 25 | 17 | 15 | 16 | +1 |
| Part 3 | 39 | 22 | 19 | 21 | +2 |
| Part 4 | 30 | 17 | 14 | 13 | −1 |
| Part 5 | 30 | 20 | 18 | 21 | +3 |
| Part 6 | 16 | 9 | 8 | 8 | 0 |
| Part 7 | 54 | 26 | 20 | 24 | +4 |
| Tổng | 200 | ~116 | 98 | 108 | +10 |
Thêm 2 dòng đo điều chỉnh:
| Chỉ số điều chỉnh | Đề 1 | Đề 2 |
|---|---|---|
| Số câu phải đoán vì hết giờ (Reading) | 10 | 4 |
| Số lần sót chữ NOT | 3 | 0 |
Về điểm quy đổi: chỉ dùng bảng quy đổi đi kèm sách đề (nếu có). Không tự chế công thức nhân chia, vì mỗi đề có độ khó khác nhau. Khi không có bảng, số câu đúng từng Part đã đủ để so sánh hai đề.
5. Đọc kết quả so sánh cho đúng
| Bạn thấy | Nên hiểu là | Việc làm |
|---|---|---|
| Một Part lệch 1–2 câu | Có thể chỉ do đề 2 dễ hoặc khó hơn ở Part đó | Chưa kết luận, chờ đề 3 |
| Chỉ số điều chỉnh cải thiện rõ (ít câu đoán hơn, hết sót NOT) | Điều chỉnh có tác dụng | Giữ điều chỉnh này cho đề 3 |
| Một Part tụt và mã lỗi cũ lặp lại | Lỗ hổng chưa được vá | Ôn lại đúng bài ở cột "Ôn bài" của sổ lỗi |
| Điểm tăng ở Part này nhưng tụt ở Part kia | Có thể bạn dồn thời gian sai chỗ | Kiểm tra lại mốc giờ (đo kỹ ở Bài 66) |
| Tổng giảm nhiều, mọi Part đều tụt | Thường do mệt, ngủ ít hoặc bị gián đoạn | Ghi lại hoàn cảnh làm bài, không đổi chiến lược vội |
Quy tắc của lộ trình: nếu 3 đề liên tiếp đạt từ 600 trở lên thì đăng ký thi; nếu còn dưới 550, kéo dài thêm 2–4 tuần, quay lại bài ngữ pháp và Part có lỗi sai nhiều nhất. Hai đề chưa đủ để kết luận — đề 3 (Bài 67) mới cho bạn một xu hướng đáng tin.
6. Chốt điều chỉnh cho đề 3: Giữ – Bỏ – Thử
Sau khi so sánh, viết 3 dòng:
- Giữ: điều chỉnh nào có tác dụng (vd "khoanh NOT trước khi đọc").
- Bỏ: điều chỉnh nào không giúp gì hoặc làm chậm (vd "đọc toàn bộ đoạn văn trước khi xem câu hỏi").
- Thử: tối đa 1–2 điều chỉnh mới, rút ra từ Part yếu nhất của đề 2.
Ví dụ trong công việc
Những câu dưới đây dùng để mô tả kết quả và kế hoạch sau khi làm đề — cũng là kiểu câu hay gặp trong email báo cáo công việc ở Part 7.
- My score in Part 7 improved by four questions compared with the first test. – Điểm Part 7 của tôi tăng 4 câu so với đề đầu tiên.
- The results fluctuated slightly from one part to another. – Kết quả dao động nhẹ giữa các Part.
- I adjusted my strategy for the reading section. – Tôi đã điều chỉnh chiến lược cho phần Đọc.
- The first test serves as my baseline. – Đề đầu tiên là mốc ban đầu của tôi.
- I had fewer guesses because I finished Part 5 on time. – Tôi phải đoán ít hơn vì đã làm xong Part 5 đúng giờ.
- Part 4 declined by one question, so I will keep an eye on it. – Part 4 giảm một câu, nên tôi sẽ theo dõi thêm.
- Please fill in the answer sheet with a pencil. – Vui lòng tô phiếu trả lời bằng bút chì.
- We need at least three tests to see a clear trend. – Chúng ta cần ít nhất ba đề để thấy xu hướng rõ ràng.
- The sales figures were consistent with last quarter's results. – Số liệu bán hàng nhất quán với kết quả quý trước.
Mẹo nhớ nhanh
Đề 2 là bản A/B test: đề 1 là phiên bản A (chiến lược cũ), đề 2 là phiên bản B (thêm tối đa 3 thay đổi). Muốn biết B có tốt hơn không thì chỉ đổi ít biến và đo bằng chỉ số cụ thể — đúng như cách đội sản phẩm thử một tính năng mới.
Retrospective sau mỗi sprint: cuối mỗi sprint, đội phát triển họp "Keep – Drop – Try". Bạn làm y hệt sau mỗi đề: Giữ – Bỏ – Thử, mỗi mục 1–2 dòng.
"Một đề là một điểm, hai đề là một đường, ba đề mới là xu hướng." Đừng kết luận từ một con số đơn lẻ.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Làm đề 2 ngay, không mở lại sổ lỗi đề 1 | Đọc sổ lỗi 15 phút, chọn tối đa 3 điều chỉnh rồi mới làm | Không có điều chỉnh thì đề 2 chỉ là làm lại đề 1 với câu hỏi khác |
| Đổi cùng lúc cả chục thói quen | Đổi tối đa 3 điều, đo được | Đổi nhiều thì không biết thay đổi nào có tác dụng |
| Thấy tổng điểm giảm vài câu là bỏ chiến lược mới | So từng Part và chỉ số điều chỉnh trước khi kết luận | Mỗi đề có độ khó khác nhau, dao động nhỏ là bình thường |
| Tự quy đổi điểm bằng phép nhân chia | Dùng bảng quy đổi của sách đề, hoặc so số câu đúng từng Part | Công thức tự chế có thể lệch xa điểm thật |
| Tạm dừng audio để đi lấy nước | Chuẩn bị nước, giấy, bút chì trước khi bấm play | Thi thật không dừng được; dừng làm sai kết quả Listening |
| Ghi đáp án ra đề, cuối giờ mới chép sang phiếu | Tô phiếu ngay trong lúc làm | Dồn tô cuối giờ dễ hết thời gian hoặc tô lệch dòng |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| baseline | /ˈbeɪslaɪn/ | danh từ | mốc ban đầu để so sánh | Test 1 is my baseline for phase 4. |
| compare | /kəmˈpeə/ | động từ | so sánh | Compare your scores part by part. |
| improvement | /ɪmˈpruːvmənt/ | danh từ | sự cải thiện | There was a clear improvement in Part 5. |
| decline | /dɪˈklaɪn/ | động từ / danh từ | giảm, sự sụt giảm | My Part 4 score declined slightly. |
| fluctuate | /ˈflʌktʃueɪt/ | động từ | dao động lên xuống | Scores often fluctuate between tests. |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | động từ | điều chỉnh | I adjusted my timing for Part 7. |
| strategy | /ˈstrætədʒi/ | danh từ | chiến lược | My new strategy is to skip hard questions. |
| answer sheet | /ˈɑːnsə ʃiːt/ | cụm danh từ | phiếu trả lời | Mark your answers on the answer sheet. |
| fill in | /fɪl ɪn/ | cụm động từ | tô, điền vào | Fill in one circle for each question. |
| time limit | /taɪm ˈlɪmɪt/ | cụm danh từ | giới hạn thời gian | The time limit for the test is 120 minutes. |
| consistent | /kənˈsɪstənt/ | tính từ | ổn định, nhất quán | I want consistent scores above 600. |
| trend | /trend/ | danh từ | xu hướng | Three tests show a clearer trend. |
| checkpoint | /ˈtʃekpɔɪnt/ | danh từ | mốc kiểm tra | Minute 12 is my checkpoint for Part 5. |
| skip | /skɪp/ | động từ | bỏ qua | Skip the question and come back later. |
Bài tập
Bài tập thực hành chính của bài này là làm đề full số 2 theo hướng dẫn ở phần Lý thuyết và điền bảng so sánh. Ba cấp dưới đây giúp bạn khởi động và kiểm tra cách đọc kết quả.
Cấp 1 – Cơ bản
Đúng (Đ) hay Sai (S)?
- Trước đề 2, nên chọn càng nhiều điều chỉnh càng tốt.
- Phần Listening phải làm liên tục theo audio, không dừng, không tua.
- TOEIC trừ điểm câu sai, nên câu không chắc thì để trống.
- Theo lộ trình, Part 5 nên làm trong khoảng 12 phút.
- Tổng điểm đề 2 giảm 3 câu chứng tỏ chiến lược mới chắc chắn sai.
- Có thể dùng số câu đúng từng Part để so sánh hai đề khi không có bảng quy đổi.
- Theo lộ trình, 3 đề liên tiếp từ 600 trở lên thì nên đăng ký thi.
- Câu đoán trong lúc làm đề không cần đánh dấu.
- "Đọc kỹ hơn" là một điều chỉnh đủ cụ thể để đo được.
- Nếu còn dưới 550, lộ trình khuyên kéo dài thêm 2–4 tuần.
Cấp 2 – Vận dụng
Đọc tình huống, chọn hành động phù hợp nhất: (a) Giữ điều chỉnh, (b) Ôn lại bài theo sổ lỗi, (c) Chưa kết luận, chờ đề 3, (d) Kiểm tra lại phân bổ thời gian, (e) Ghi lại hoàn cảnh, không đổi chiến lược.
- Đề 1 phải đoán 12 câu cuối Part 7, đề 2 chỉ đoán 3 câu sau khi đặt mốc phút 12 cho Part 5.
- Part 1 đề 1 đúng 5 câu, đề 2 đúng 4 câu, không có mã lỗi nào lặp lại.
- Part 5 cả hai đề đều sai nhiều câu giới từ hay liên từ (mã NP, ôn bài 29).
- Part 5 tăng 4 câu nhưng Part 7 tụt 5 câu; bạn nhận ra mình làm Part 5 rất kỹ, mất 20 phút.
- Đề 2 làm sau một đêm chỉ ngủ 4 tiếng, mọi Part đều tụt.
- Đề 1 sót chữ NOT 3 lần, đề 2 sau khi khoanh NOT trước thì không sót lần nào.
- Part 3 cả hai đề đều sai các câu "What will the man do next" vì không nghe được câu cuối.
- Part 6 đề 1 đúng 8 câu, đề 2 đúng 9 câu.
- Đề 2 bạn bỏ dở Part 6 giữa chừng vì lo Part 7, quay lại thì không còn thời gian.
- Collocation "make / do / take" sai ở cả hai đề.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Câu 1–3 là Part 3 (đọc transcript vì website không có audio). Câu 4–5 là Part 5.
Transcript (Part 3):
W: Hi, Daniel. Did you get a chance to look at the training schedule for the new software?
M: Yes, but there's a problem. The session on Thursday morning conflicts with my client meeting.
W: Oh, I see. There's another session on Friday afternoon. Would that work for you?
M: That's fine. I'll sign up for it on the company intranet right now.
1. What are the speakers mainly discussing?
(A) A client contract
(B) A training session
(C) A new office
(D) A job interview
2. What problem does the man mention?
(A) He has a scheduling conflict.
(B) He cannot log in to the intranet.
(C) The software is too expensive.
(D) A client canceled a meeting.
3. What will the man most likely do next?
(A) Call a client
(B) Cancel a meeting
(C) Register for a session online
(D) Install the software
4. The quarterly report ___ to all department heads last Monday.
(A) sends
(B) was sent
(C) has sent
(D) is sending
5. Mr. Ito could not attend the conference ___ he had to meet an important client.
(A) because
(B) because of
(C) despite
(D) although
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- S — Chỉ chọn tối đa 3 điều chỉnh để biết thay đổi nào có tác dụng.
- Đ — Tốc độ audio cố định, thi thật không dừng được.
- S — TOEIC không trừ điểm câu sai, không bỏ trống câu nào.
- Đ — Phân bổ Reading 75 phút: Part 5 khoảng 12, Part 6 khoảng 8, Part 7 khoảng 55 phút.
- S — Dao động vài câu có thể do độ khó đề; cần xem từng Part và chỉ số điều chỉnh.
- Đ — So số câu đúng từng Part với mục tiêu trong lộ trình là đủ để so sánh.
- Đ — Đây là quy tắc "Đánh giá sau mỗi đề" của lộ trình.
- S — Phải đánh dấu để khi chữa biết câu nào đúng nhờ may mắn.
- S — Cần cụ thể, ví dụ "khoanh mọi chữ NOT trước khi đọc đoạn văn".
- Đ — Kéo dài 2–4 tuần, quay lại bài ngữ pháp và Part có lỗi nhiều nhất.
Cấp 2:
- (a) — Chỉ số điều chỉnh cải thiện rõ (12 → 3 câu đoán), giữ mốc phút 12.
- (c) — Lệch 1 câu, không có lỗi lặp, chưa đủ để kết luận.
- (b) — Lỗi NP lặp lại ở hai đề → ôn Bài 29.
- (d) — Dồn quá nhiều thời gian vào Part 5 (20 phút so với khoảng 12 phút) làm thiếu giờ cho Part 7.
- (e) — Mọi Part tụt do mệt, không phải do chiến lược.
- (a) — Điều chỉnh "khoanh NOT" có tác dụng rõ.
- (b) — Lỗi lặp lại ở cùng một dạng câu hỏi → ôn lại Bài 52 về câu hỏi "do next" và nghe lại câu cuối bằng transcript.
- (c) — Tăng 1 câu, có thể do đề; chờ thêm dữ liệu.
- (d) — Vấn đề nằm ở thứ tự và phân bổ thời gian giữa Part 6 và Part 7.
- (b) — Lỗi collocation lặp lại → ôn Bài 35 và đưa các cụm từ vào Anki.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Người phụ nữ hỏi về "the training schedule for the new software", cả hai bàn về buổi đào tạo. (A) "client" chỉ được nhắc khi người đàn ông nói về lịch họp, không phải chủ đề chính. (C) văn phòng mới và (D) phỏng vấn không được nhắc đến.
- Đáp án đúng: (A). "The session on Thursday morning conflicts with my client meeting" — buổi học trùng lịch họp, tức là "a scheduling conflict" (paraphrase). (B) intranet có nhắc nhưng anh ấy không gặp lỗi đăng nhập. (C) không nói về giá. (D) bẫy lặp từ "client meeting" — cuộc họp không bị hủy.
- Đáp án đúng: (C). "I'll sign up for it on the company intranet right now" → đăng ký buổi học qua mạng nội bộ, diễn đạt lại thành "register for a session online". (A), (B) không được nhắc đến. (D) bẫy lặp từ "software" — anh ấy đăng ký học, không cài phần mềm.
- Đáp án đúng: (B). Báo cáo không tự gửi, nó được gửi → bị động; "last Monday" → quá khứ: "was sent". (A) và (D) là chủ động, sai nghĩa và sai thì. (C) "has sent" chủ động và hiện tại hoàn thành không đi với "last Monday".
- Đáp án đúng: (A). Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ "he had to meet…", và ý là nguyên nhân → liên từ "because". (B) "because of" và (C) "despite" là giới từ, phải đi với cụm danh từ. (D) "although" chỉ sự nhượng bộ, sai nghĩa.
Luyện nói
Đọc to 5 câu tóm tắt kết quả đề 2 của bạn (thay số liệu bằng số thật), ghi âm và nghe lại.
- I took my second full test in one hundred and twenty minutes.
- Compared with the first test, my reading score improved.
- I had fewer guesses because I finished Part 5 on time.
- My Part 4 score declined a little, so I will keep an eye on it.
- For the third test, I will keep two changes and try one new one.
Tóm tắt bài học
| Giai đoạn | Việc chính | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Trước khi làm | Đọc sổ lỗi đề 1, chọn tối đa 3 điều chỉnh đo được | Ít thay đổi thì mới biết cái nào hiệu quả |
| Trong khi làm | 120 phút liên tục, tô phiếu, không bỏ trống, mốc giờ Reading 12 / 8 / 55 | Giống hệt thi thật |
| Sau khi làm | Bảng so sánh từng Part + chỉ số điều chỉnh | Không tự chế công thức quy đổi |
| Đọc kết quả | Lệch nhỏ chưa kết luận, lỗi lặp thì ôn lại | 3 đề mới là xu hướng |
| Chốt | Giữ – Bỏ – Thử cho đề 3 | Mang sang Bài 65–67 |
Câu hỏi thường gặp
Đề 2 điểm thấp hơn đề 1 thì có phải mình học lùi không?
Chưa chắc. Mỗi đề có độ khó khác nhau, và chỉ một buổi mệt cũng làm tụt vài câu. Hãy so từng Part và các chỉ số điều chỉnh; nếu những lỗi đã vá không lặp lại thì bạn vẫn đang tiến bộ.
Có nên làm lại đề 1 thay vì làm đề mới không?
Không nên dùng để đo điểm, vì bạn đã nhớ một phần đáp án. Đề 1 chỉ dùng để luyện lại câu sai. Đề 2 phải là một đề bạn chưa từng làm.
Không có 120 phút liên tục thì làm sao?
Ở Giai đoạn 4, nên cố xếp một buổi cuối tuần để làm liền 120 phút, vì sức bền cũng là thứ được đo. Nếu buộc phải chia, ghi rõ trong bảng so sánh để khi đọc kết quả biết điều kiện hai đề không giống nhau.
Bao lâu thì nên làm đề tiếp theo?
Theo lộ trình, mỗi tuần một đề: làm đề, chữa Listening, chữa Reading. Đề 3 nằm ở Bài 67, sau khi bạn chữa xong đề 2 ở Bài 65 và 66.
Bài tiếp theo
Bài tiếp theo, Bài 65: Chữa Listening đề 2, bạn chữa phần Nghe của đề này và học kỹ kỹ thuật shadowing với một bài Part 4. Nếu Reading đề 2 vẫn bị thiếu giờ, Bài 66: Chữa Reading đề 2 sẽ hướng dẫn đo thời gian từng Part; còn Bài 60: Kiểm tra mốc 3 là mốc để bạn so với cả đề 1 và đề 2.
Flashcard Anki
baseline;mốc ban đầu để so sánh
compare;so sánh
improvement;sự cải thiện
decline;giảm, sự sụt giảm
fluctuate;dao động lên xuống
adjust;điều chỉnh
strategy;chiến lược
answer sheet;phiếu trả lời
fill in;tô, điền vào
time limit;giới hạn thời gian
consistent;ổn định, nhất quán
trend;xu hướng
checkpoint;mốc kiểm tra
skip;bỏ quaTự kiểm tra
- Trước đề 2, mình đã chọn những điều chỉnh nào và đo chúng bằng chỉ số gì?
- Bảng so sánh của mình cho thấy Part nào tăng, Part nào tụt, và vì sao?
- Ba dòng Giữ – Bỏ – Thử của mình cho đề 3 là gì?
