Bài này có hai phần. Phần đầu, bạn chữa Listening đề 2 theo đúng cách đã làm ở bài 62. Phần chính, bạn học kỹ shadowing TOEIC Listening — kỹ thuật nói đuổi theo audio — và áp dụng cho một bài nói Part 4. Học xong, bạn biết chọn bài nào để shadow, đánh dấu transcript ra sao, tập theo 6 bước nào và tự chấm thế nào để biết mình tiến bộ.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 64: Đề full số 2, bạn đã làm đề thứ hai trong 120 phút, lập bảng so sánh từng Part với đề 1 và chốt Giữ – Bỏ – Thử.
- Ở Bài 62: Chữa Listening đề 1, bạn đã nghe lại câu sai kèm transcript và chép chính tả các câu sai. Hôm nay vẫn làm như vậy, rồi thêm shadowing.
- Bài nói Part 4 có bố cục quen thuộc bạn đã học ở Bài 51: Tin nhắn thoại, thông báo: chào – lý do – yêu cầu hành động. Bố cục này giúp bạn shadow dễ hơn vì biết trước ý sắp tới.
Lý thuyết
1. Chữa Listening đề 2 — làm như bài 62
| Bước | Việc làm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Chấm điểm Part 1–4, điền vào bảng so sánh ở Bài 64 | Mục tiêu: 5 / 17 / 22 / 17 |
| 2 | Nghe lại từng câu sai không nhìn transcript, tối đa 2 lần | Kiểm tra lần này có nghe ra không |
| 3 | Mở transcript, nghe lại, tìm chỗ mình không nghe ra | Gạch chân đúng cụm đó |
| 4 | Chép chính tả câu chứa đáp án | Nghe – dừng – viết, rồi so với transcript |
| 5 | Ghi lý do không nghe ra vào sổ lỗi | Từ lạ? Nối âm? Nói nhanh? Lỡ nhịp? Bẫy âm giống? |
Khi so bản chép chính tả với transcript, bạn sẽ thấy người mất gốc hay sót đúng một nhóm từ: từ chức năng đọc lướt (to, of, a, the, for, have…) và chỗ nối âm (check it out nghe như "che-ki-tao"). Đây chính là lý do cần shadowing.
2. Shadowing là gì?
Shadowing (nghĩa đen: "làm cái bóng") là nghe audio và nói đuổi theo gần như cùng lúc, chậm hơn người nói khoảng nửa nhịp đến một nhịp, như cái bóng bám sau người. Bạn bắt chước cả âm, chỗ nhấn, nối âm, ngắt nghỉ và ngữ điệu (giọng lên xuống).
So sánh với chép chính tả:
| Chép chính tả (dictation) | Shadowing | |
|---|---|---|
| Luyện gì | Tai: nhận ra từng từ | Tai + miệng: quen tốc độ, nhịp, nối âm |
| Cách làm | Nghe – dừng – viết | Nghe và nói liền, không dừng |
| Phù hợp | Tìm ra chỗ mình nghe sót | Sửa chỗ nghe sót cho lần sau |
| Kết quả | Biết mình sai ở đâu | Tự nói được thì tai nghe ra dễ hơn |
Hai kỹ thuật bổ sung cho nhau: chép chính tả tìm lỗi, shadowing vá lỗi.
3. Hai quy tắc phát âm cần biết trước khi shadow
Nhấn câu (sentence stress): trong câu, từ nội dung (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, số) được nói rõ và mạnh; từ chức năng (a, the, to, of, for, at, and, is, have…) được nói nhẹ và nhanh, nguyên âm thường biến thành /ə/. Ví dụ "to" thường nghe là /tə/, "of" là /əv/, "for" là /fə/.
Please reMEMber to WEAR your NAME tag. → "to" và "your" lướt rất nhanh.
Nối âm phụ âm – nguyên âm (đã học ở Bài 3): từ trước kết thúc bằng phụ âm, từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì đọc dính vào nhau.
back‿of → /bækəv/, have‿a → /hævə/, at‿all → /ətɔːl/
4. Chọn bài Part 4 nào để shadow?
Part 4 có 30 câu, tức 10 bài nói, mỗi bài 3 câu hỏi. Chọn một bài theo tiêu chí:
- Bạn sai 1–2 câu trong bài đó. Sai cả 3 thường là bài quá khó để bắt đầu; đúng cả 3 thì ít việc để sửa.
- Giọng đọc rõ, bạn đã hiểu nội dung sau khi xem transcript.
- Shadow cả bài hoặc chia thành từng đoạn ngắn nếu bài dài.
5. Sáu bước shadowing một bài Part 4
| Bước | Việc làm | Tiêu chí qua bước |
|---|---|---|
| 1. Hiểu | Nghe 2 lần không nhìn, rồi đọc transcript, tra hết từ lạ | Hiểu nghĩa từng câu |
| 2. Đánh dấu | Trên transcript: / chỗ ngắt, CHỮ HOA âm tiết được nhấn, ‿ chỗ nối âm | Đánh dấu xong cả bài |
| 3. Đọc chậm | Đọc to theo transcript, không bật audio, từng cụm giữa hai dấu / | Đọc trôi, không vấp |
| 4. Đọc trùng | Bật audio, nhìn transcript, đọc cùng lúc với người nói | Không bị bỏ lại quá một cụm |
| 5. Shadow có chữ | Nói đuổi sau audio nửa nhịp, vẫn nhìn transcript | Theo kịp hầu hết các câu |
| 6. Shadow không chữ | Úp transcript, nói đuổi theo audio, ghi âm lại | Ghi âm nghe rõ, đúng chỗ nhấn và nối |
Chia bước ra nhiều ngày: mỗi ngày 15–20 phút, phù hợp với buổi "luyện nghe: chép chính tả + shadowing" vào thứ 3 trong lịch học. Đừng nhảy thẳng tới bước 6 — nói đuổi một câu chưa hiểu chỉ là lặp âm vô nghĩa.
6. Bài mẫu đã đánh dấu (tự viết, giống dạng Part 4)
Good MORNing, EVeryone, / and WELcome to the Riverside HoTEL. // I'm‿ANna, / the EVENTS manager. // BeFORE the WORKshop beGINS, / I have‿a FEW anNOUNCEments. // LUNCH will be served‿at twelve THIRty / in the GARden Room / on the SECond FLOOR. // Please reMEMber / to WEAR your NAME tag / at‿ALL times. // And if you need Wi-Fi, / the PASSword is printed‿on the BACK‿of your SCHEDule. // THANK you, / and enJOY the WORKshop.
Cách đọc ký hiệu: / ngắt ngắn, // ngắt hết câu, chữ in hoa là âm tiết được nhấn, ‿ là nối âm. Lưu ý bài này đúng bố cục Part 4: chào – giới thiệu – thông báo – yêu cầu (đeo thẻ tên).
7. Bảng tự chấm sau khi ghi âm
Nghe lại bản ghi âm bước 6 cạnh audio gốc, chấm mỗi dòng 0–2 điểm (0: chưa được, 1: được một phần, 2: tốt):
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| Theo kịp audio, không bị dừng giữa chừng | 0–2 |
| Đọc đủ âm cuối (/t/, /d/, /s/, /z/) | 0–2 |
| Nối âm đúng các chỗ đã đánh dấu | 0–2 |
| Nhấn rõ từ nội dung, lướt nhẹ từ chức năng | 0–2 |
| Ngắt nghỉ đúng chỗ, ngữ điệu giống người nói | 0–2 |
Lần đầu được 4–5/10 là bình thường. Mục tiêu sau một tuần: 7/10 trở lên. Khi đạt, nghe lại bài đó không nhìn transcript — bạn sẽ thấy các câu từng nghe sót giờ rõ hơn hẳn.
Ví dụ trong công việc
Những câu dưới đây là câu điển hình của Part 4 (tin nhắn thoại, thông báo, giới thiệu). Hãy đọc to, chú ý chỗ nối âm được đánh dấu.
- Thank you for calling‿Apex Travel. – Cảm ơn quý khách đã gọi đến Apex Travel.
- I'm calling‿about the invoice you sent‿us last week. – Tôi gọi về hóa đơn anh/chị gửi chúng tôi tuần trước.
- The meeting has been postponed until next Tuesday. – Cuộc họp đã được hoãn đến thứ Ba tuần sau.
- Please check‿in‿at the front desk when you arrive. – Vui lòng làm thủ tục ở quầy lễ tân khi đến nơi.
- The east wing will be closed for renovation. – Khu phía đông sẽ đóng cửa để sửa chữa.
- Our next speaker is‿an expert‿in data security. – Diễn giả tiếp theo của chúng ta là một chuyên gia về bảo mật dữ liệu.
- Could you call me back by the end‿of the day? – Anh/chị có thể gọi lại cho tôi trước cuối ngày không?
- This is‿a reminder that your appointment‿is‿at ten. – Đây là lời nhắc rằng cuộc hẹn của bạn lúc mười giờ.
- Copies of the itinerary are‿available‿at the entrance. – Bản sao lịch trình có sẵn ở lối vào.
Mẹo nhớ nhanh
Shadowing = pair programming với người bản xứ: bạn ngồi cạnh và "gõ theo" từng dòng họ nói. Ban đầu chậm và hay lệch, nhưng làm nhiều thì tay — ở đây là miệng — tự quen nhịp.
"Hiểu – Đánh – Đọc – Trùng – Bóng – Bỏ": 6 bước: Hiểu nghĩa, Đánh dấu, Đọc chậm, Đọc trùng, nói theo như cái Bóng, Bỏ transcript.
Nghe "khung xương" trước: từ nội dung như xương sống của câu, từ chức năng chỉ là "khớp nối". Nghe ra hết xương sống là đã đủ hiểu ý chính để trả lời Part 4.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Shadow ngay bài chưa hiểu nghĩa | Đọc transcript, tra từ trước rồi mới shadow | Lặp âm mà không hiểu thì không nhớ được gì |
| Chọn bài sai cả 3 câu, nói nhanh nhất đề | Chọn bài sai 1–2 câu, giọng rõ | Bài quá khó dễ gây nản, bỏ giữa chừng |
| Đọc rõ từng từ "to", "of", "the" như nhau | Lướt nhẹ từ chức năng: /tə/, /əv/, /ðə/ | Đọc đều từng từ thì không theo kịp và nghe không ra người bản xứ nói |
| Nuốt âm cuối: "served at" thành "ser at" | Giữ âm cuối và nối sang từ sau: served‿at | Âm cuối nối sang nguyên âm sau chứ không biến mất |
| Chỉ nhẩm trong đầu | Nói thành tiếng, ghi âm và nghe lại | Không nói ra thì miệng không được luyện, không tự chấm được |
| Shadow 2 tiếng một ngày rồi nghỉ cả tuần | 15–20 phút mỗi ngày | Kỹ năng nghe – nói cần lặp đều, không cần dồn |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| shadowing | /ˈʃædəʊɪŋ/ | danh từ | kỹ thuật nói đuổi theo audio | I practice shadowing for fifteen minutes a day. |
| transcript | /ˈtrænskrɪpt/ | danh từ | bản ghi lời nói | Check the transcript after listening twice. |
| dictation | /dɪkˈteɪʃn/ | danh từ | chép chính tả | Dictation shows which words I miss. |
| intonation | /ˌɪntəˈneɪʃn/ | danh từ | ngữ điệu | Copy the speaker's intonation. |
| stress | /stres/ | danh từ | sự nhấn âm | Put the stress on content words. |
| linking | /ˈlɪŋkɪŋ/ | danh từ | nối âm | Linking makes "check it out" sound like one word. |
| rhythm | /ˈrɪðəm/ | danh từ | nhịp điệu | English has a different rhythm from Vietnamese. |
| pause | /pɔːz/ | danh từ / động từ | chỗ ngắt, ngừng | Mark each pause with a slash. |
| imitate | /ˈɪmɪteɪt/ | động từ | bắt chước | Imitate the speaker as closely as you can. |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | danh từ | thông báo | The announcement is about a schedule change. |
| attendee | /əˌtenˈdiː/ | danh từ | người tham dự | All attendees must wear a name tag. |
| renovation | /ˌrenəˈveɪʃn/ | danh từ | sự sửa chữa, cải tạo | The lobby is closed for renovation. |
| reminder | /rɪˈmaɪndə/ | danh từ | lời nhắc | This is a reminder about tomorrow's meeting. |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | động từ | hoãn lại | The event has been postponed. |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | danh từ | lịch trình chuyến đi | Your itinerary includes two client visits. |
Bài tập
Nhiệm vụ thực hành chính: chữa Listening đề 2 theo 5 bước ở mục 1, rồi shadow một bài Part 4 của đề 2 theo 6 bước và tự chấm bằng bảng ở mục 7. Ba cấp dưới đây luyện kỹ năng nền cho việc đó.
Cấp 1 – Cơ bản
Đánh dấu chỗ nối âm (‿) trong mỗi cụm sau.
- check it out
- fill in a form
- call us at
- look at it
- turn off all
- send us an e-mail
- lots of
- take a seat
- sign up online
- half an hour
Cấp 2 – Vận dụng
Điền một từ chức năng — loại từ đọc lướt, rất hay bị sót khi chép chính tả — vào chỗ trống.
- Please remember ___ bring your ID card.
- The meeting will start ___ 9 a.m. sharp.
- One ___ our speakers has canceled.
- Thank you ___ calling Brightway Office Supplies.
- We ___ just received your order.
- Lunch ___ been moved to the second floor.
- Could you send me ___ copy of the contract?
- The store is closed ___ Sundays.
- There ___ a few changes to the schedule.
- Please wait ___ the lobby until your name is called.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Part 4 (đọc transcript vì website không có audio). Bài 1 có 3 câu hỏi; bài 2 trích 2 câu hỏi. Sau khi làm, hãy chọn bài 1 để thử bước 2 (đánh dấu) của quy trình shadowing.
Bài 1 — Tin nhắn thoại:
Hello, Mr. Garcia. This is Linda Cho calling from Brightway Office Supplies. I'm calling about the order you placed last Friday for twenty desk chairs. Unfortunately, the model you chose is out of stock until the end of the month. We do have a similar model in black, and it's the same price. Could you call me back at 555-0182 by Wednesday to let me know which option you prefer? Thank you.
1. Why is the speaker calling?
(A) To confirm a delivery date
(B) To report a problem with an order
(C) To offer a discount
(D) To request a payment
2. What does the speaker say about the similar model?
(A) It costs the same.
(B) It is more comfortable.
(C) It will arrive next month.
(D) It comes in several colors.
3. What does the speaker ask the listener to do?
(A) Visit the store
(B) Send an e-mail
(C) Return a call
(D) Cancel the order
Bài 2 — Thông báo nội bộ:
Attention, all staff. The elevators in the east wing will be closed for maintenance from Monday to Wednesday next week. During this time, please use the elevators in the west wing or the stairs. If you have heavy equipment to move, contact the facilities team at extension 240, and they will help you. We apologize for any inconvenience.
4. What will happen next week?
(A) An office will move.
(B) Some elevators will be unavailable.
(C) New equipment will arrive.
(D) The west wing will close.
5. Why should listeners contact the facilities team?
(A) To report a broken elevator
(B) To get help moving heavy items
(C) To book a meeting room
(D) To request new equipment
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- check‿it‿out — /k/ nối sang "it", /t/ nối sang "out".
- fill‿in‿a form — /l/ nối "in", /n/ nối "a".
- call‿us‿at — /l/ nối "us", /s/ nối "at".
- look‿at‿it — /k/ nối "at", /t/ nối "it".
- turn‿off‿all — /n/ nối "off", /f/ nối "all".
- send‿us‿an‿e-mail — /d/ nối "us", /s/ nối "an", /n/ nối "e-mail".
- lots‿of — /s/ nối "of", nghe như "lot-sơv".
- take‿a seat — "take" kết thúc bằng âm /k/ (chữ e câm), nối sang "a".
- sign‿up‿online — "sign" kết thúc bằng âm /n/ (chữ g câm), nối "up"; /p/ nối "online".
- half‿an‿hour — "half" kết thúc bằng /f/ nối "an"; "hour" bắt đầu bằng nguyên âm /aʊə/ (h câm) nên "an" nối sang "hour".
Cấp 2:
- to — remember + to V (nhớ phải làm); đọc lướt /tə/.
- at — "at" + giờ cụ thể.
- of — "one of + danh từ số nhiều"; đọc lướt /əv/.
- for — "thank you for + V-ing"; đọc lướt /fə/.
- have — hiện tại hoàn thành với "just"; thường rút gọn "We've", rất dễ nghe sót.
- has — "Lunch" số ít + "been moved" → hiện tại hoàn thành bị động "has been moved".
- a — "a copy" (danh từ đếm được số ít); đọc lướt /ə/.
- on — "on" + thứ trong tuần.
- are — "a few changes" số nhiều → "There are"; thường nghe như "there're".
- in — "in the lobby" (bên trong sảnh).
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Người nói gọi về đơn hàng ("calling about the order") và báo mẫu ghế đã hết hàng ("out of stock") — đó là vấn đề với đơn hàng. (A) không xác nhận ngày giao. (C) không có giảm giá; "same price" không phải giảm giá. (D) không nhắc đến thanh toán.
- Đáp án đúng: (A). "It's the same price" → "It costs the same" (paraphrase). (B) không so độ thoải mái. (C) "end of the month" là thời điểm mẫu cũ có hàng lại, không phải mẫu tương tự — bẫy gán sai thông tin. (D) bài chỉ nói mẫu này màu đen.
- Đáp án đúng: (C). "Could you call me back" → "Return a call". Đây là phần "yêu cầu hành động" ở cuối tin nhắn thoại. (A), (B), (D) đều không được nhắc đến.
- Đáp án đúng: (B). Thang máy khu phía đông "will be closed for maintenance" → không sử dụng được. (A) không có văn phòng chuyển đi. (C) bẫy lặp từ "equipment". (D) sai: nhân viên được khuyên dùng thang máy khu phía tây.
- Đáp án đúng: (B). "If you have heavy equipment to move, contact the facilities team… they will help you" → nhờ giúp chuyển đồ nặng. (A) không có thang máy hỏng cần báo. (C) không nhắc phòng họp. (D) bẫy lặp từ "equipment" — họ cần chuyển, không phải xin thiết bị mới.
Luyện nói
Đây chính là phần shadowing: đọc to 5 câu sau theo đúng ký hiệu, ghi âm và tự chấm bằng bảng ở mục 7.
- Thank you for calling‿Apex Travel.
- I'm calling‿about the order you placed last FRIday.
- Please reMEMber to WEAR your NAME tag / at‿ALL times.
- The PASSword is printed‿on the BACK‿of your SCHEDule.
- Could you call me BACK / by the END‿of the DAY?
Tóm tắt bài học
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Chữa Listening | Nghe lại không transcript → có transcript → chép chính tả → ghi lý do vào sổ lỗi |
| Shadowing là gì | Nói đuổi sau audio nửa nhịp, bắt chước âm, nhấn, nối, ngữ điệu |
| Hai quy tắc phát âm | Nhấn từ nội dung, lướt từ chức năng; nối phụ âm – nguyên âm |
| Chọn bài | Một bài Part 4 sai 1–2 câu, giọng rõ |
| 6 bước | Hiểu – Đánh dấu – Đọc chậm – Đọc trùng – Shadow có chữ – Shadow không chữ |
| Tự chấm | 5 tiêu chí × 2 điểm, mục tiêu 7/10 sau một tuần |
Câu hỏi thường gặp
Shadowing có giúp tăng điểm Listening thật không hay chỉ luyện nói?
Shadowing luyện cả hai. Khi bạn tự nói được một cụm có nối âm và từ đọc lướt, lần sau nghe cụm đó tai sẽ nhận ra nhanh hơn. Vì vậy nó đặc biệt hợp để vá những câu Part 3–4 bạn đã nghe sót.
Không theo kịp audio thì có nên giảm tốc độ phát không?
Có thể giảm tốc độ ở bước 4–5 khi mới tập. Nhưng ở bước 6, hãy quay về tốc độ gốc, vì thi thật audio chạy đúng tốc độ chuẩn và không dừng.
Một bài Part 4 nên shadow trong bao lâu?
Thường mất vài buổi, mỗi buổi 15–20 phút, cho đến khi bảng tự chấm đạt khoảng 7/10. Sau đó chuyển sang bài khác thay vì lặp mãi một bài.
Phát âm của mình chưa chuẩn thì shadowing có bị "học sai" không?
Không đáng lo, vì bạn luôn so với audio gốc và ghi âm để nghe lại. Hãy ưu tiên ba thứ dễ cải thiện nhất: âm cuối, nối âm và nhấn đúng từ nội dung.
Bài tiếp theo
Bài tiếp theo, Bài 66: Chữa Reading đề 2, bạn chữa phần Đọc như bài 63 và thêm việc đo thời gian từng Part. Muốn ôn kỹ hơn dạng bài nói Part 4, xem lại Bài 52: Quảng cáo, tin tức, giới thiệu; muốn ôn lại nối âm, xem Bài 3: Trọng âm và nối âm.
Flashcard Anki
shadowing;kỹ thuật nói đuổi theo audio
transcript;bản ghi lời nói
dictation;chép chính tả
intonation;ngữ điệu
stress;sự nhấn âm
linking;nối âm
rhythm;nhịp điệu
pause;chỗ ngắt, ngừng
imitate;bắt chước
announcement;thông báo
attendee;người tham dự
renovation;sự sửa chữa, cải tạo
reminder;lời nhắc
postpone;hoãn lại
itinerary;lịch trình chuyến điTự kiểm tra
- Shadowing khác chép chính tả ở điểm nào, và vì sao nên làm cả hai?
- Mình đã chọn bài Part 4 nào của đề 2 để shadow, và nó đáp ứng tiêu chí nào?
- Bản ghi âm gần nhất của mình được bao nhiêu điểm trên bảng tự chấm 10 điểm?
