Học xong bài này, bạn chữa được Reading đề 2 theo đúng cách của bài 63, đồng thời biết phân bổ thời gian làm Reading TOEIC theo từng Part: đo mình đã dùng bao nhiêu phút cho Part 5, 6, 7, so với mốc chuẩn của lộ trình, tìm ra "nút thắt cổ chai" khiến mình phải đoán bừa cuối đề và lên kế hoạch luyện tốc độ cho đề 3.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 65: Chữa Listening đề 2, bạn đã chữa phần Nghe đề 2 và luyện shadowing một bài Part 4 theo 6 bước.
  • Ở Bài 63: Chữa Reading đề 1, bạn đã học cách gán 5 mã lý do sai (TV, NP, ĐS, BẪY, TG) và ghi "lý do sai + kiến thức đúng" cho từng câu. Hôm nay dùng lại nguyên quy trình đó.
  • Ở Bài 64: Đề full số 2, bạn đã ghi giờ bắt đầu Reading và đánh dấu các câu đoán — đây là dữ liệu để đo thời gian hôm nay.

Lý thuyết

1. Phần 1: chữa Reading đề 2 như bài 63

Làm đủ 6 bước của bài 63: chấm từng Part → đánh dấu câu sai, câu đoán, câu bỏ trống → làm lại câu sai trước khi xem đáp án → gán mã → viết kiến thức đúng và bài cần ôn → đếm mã. Thêm một việc mới: so số lượng từng mã với đề 1.

MãĐề 1Đề 2Đọc kết quả
TV......Giảm → Anki đang có tác dụng
NP......Lặp cùng chủ điểm → ôn lại đúng bài đó
ĐS......Giảm → thói quen gạch từ khóa có tác dụng
BẪY......Tăng → ôn cách loại trừ (Bài 58)
TG......Không giảm → đọc kỹ phần 2 của bài này

2. Phần 2: mốc thời gian chuẩn của Reading

Reading có 100 câu trong 75 phút. Lộ trình phân bổ như sau (câu số tính theo thứ tự trong đề, vì Listening chiếm câu 1–100):

PartCâu sốSố câuThời gianTrung bìnhMốc đồng hồ (tính từ lúc bắt đầu Reading)
Part 5101–13030~12 phút~24 giây/câuXong trước phút 12
Part 6131–14616 (4 đoạn × 4 câu)~8 phút~2 phút/đoạnXong trước phút 20
Part 7147–20054~55 phút~1 phút/câuXong trước phút 75

Ba quy tắc đi kèm:

  • Câu Part 5 dễ (câu từ loại, nhìn đuôi là biết) nên xong trong 20 giây như Bài 53, để dành thời gian cho câu khó hơn.
  • Câu nào quá 30 giây mà chưa ra thì đoán, đánh dấu, đi tiếp.
  • Không bỏ trống câu nào — TOEIC không trừ điểm câu sai.

Lưu ý: "1 phút/câu" ở Part 7 là trung bình. Đoạn đơn ngắn ở đầu Part 7 thường nhanh hơn, đoạn kép và ba đoạn ở cuối đề tốn thời gian hơn vì phải đọc nhiều văn bản (Bài 59). Vì vậy làm nhanh ở đoạn đơn là cách "để dành" thời gian cho cuối đề.

3. Cách đo thời gian từng Part

Cách A — đo ngay trong lúc làm đề (dùng từ đề 3 trở đi): khi bắt đầu mỗi Part, viết giờ đồng hồ ở góc đề, ví dụ "P5 – 10:05", "P6 – 10:19". Mất chưa đến 2 giây, không làm gián đoạn bài.

Cách B — đo bằng đồng hồ bấm giờ khi luyện ở nhà: dùng chức năng "vòng" (lap) của đồng hồ bấm giờ trên điện thoại: bấm "lap" mỗi khi chuyển Part, cuối buổi có ngay 3 khoảng thời gian.

Nếu đề 2 bạn chỉ ghi được giờ bắt đầu Reading: hãy ước lượng từ vị trí câu đoán (câu đoán đầu tiên vì hết giờ cho biết bạn bị hụt từ đâu), rồi làm thêm một buổi đo bằng cách B với một bộ Part 5 (30 câu), một bộ Part 6 (4 đoạn) và khoảng 10 câu Part 7 chưa từng làm. Không đo lại bằng chính đề 2 — bạn đã nhớ đáp án nên số đo sẽ nhanh hơn thật.

4. Bảng đo thời gian Reading

Ví dụ minh họa (bắt đầu Reading lúc 10:05, kết thúc lúc 11:20):

PartBắt đầuKết thúcThực tếChuẩnLệchĐúng / tổngSố câu đoán
Part 510:0510:2217 phút12 phút+521/301
Part 610:2210:3311 phút8 phút+38/160
Part 710:3311:2047 phút55 phút−824/549

Đọc bảng: Part 7 không phải chỗ chậm — nó bị thiếu 8 phút vì Part 5 và Part 6 đã lấn sang. 9 câu đoán ở cuối Part 7 thực chất là hậu quả của Part 5. Đây là điều mà chỉ nhìn điểm số sẽ không thấy.

5. Bốn "nút thắt cổ chai" hay gặp và cách sửa

Dấu hiệu trong bảng đoNguyên nhân thường gặpCách sửa
Part 5 vượt chuẩn 4–5 phút trở lênĐọc cả câu với mọi câu hỏi, kể cả câu từ loạiNhìn đáp án trước: khác đuôi → câu từ loại, chỉ đọc quanh chỗ trống (Bài 53)
Một vài câu ăn mất 1–2 phút mỗi câuKhông chịu buông câu khóQuy tắc 30 giây: đoán, đánh dấu, đi tiếp
Part 6 vượt chuẩn, mỗi chỗ trống đọc lại cả đoạnLàm từng chỗ trống rời rạcĐọc lướt cả đoạn một lần, dùng câu trước – sau chỗ trống (Bài 55)
Part 7 đủ giờ mà vẫn hết giờ ở đoạn képĐọc toàn bộ văn bản trước khi xem câu hỏiĐọc câu hỏi trước, dò tên riêng, số, ngày (Bài 57)

Một cảnh báo ngược: nếu Part 5 nhanh hơn chuẩn nhiều nhưng sai nhiều câu mã ĐS, bạn đang làm vội. Mục tiêu là đúng mốc, không phải càng nhanh càng tốt.

6. Luyện tốc độ trong tuần trước đề 3

Bài luyệnThời gian mục tiêuTần suất
10 câu Part 54 phútMỗi ngày
1 đoạn Part 6 (4 câu)2 phútCách ngày
1 đoạn đơn Part 7 (2–3 câu)2–3 phútCách ngày

Ghi thời gian thực tế vào cùng một bảng, tối Chủ nhật xem có rút ngắn dần không.

Ví dụ trong công việc

Những câu dưới đây xoay quanh thời gian, tiến độ — vừa dùng để tự báo cáo việc luyện đề, vừa là nhóm từ rất hay gặp trong email và thông báo ở Part 7.

  1. I spent seventeen minutes on Part 5, five minutes over my target. – Tôi mất 17 phút cho Part 5, vượt mục tiêu 5 phút.
  2. The project is running behind schedule. – Dự án đang chậm tiến độ.
  3. We need to allocate more time to the final report. – Chúng ta cần phân bổ thêm thời gian cho báo cáo cuối cùng.
  4. Testing turned out to be the bottleneck in the release process. – Khâu kiểm thử hóa ra là điểm nghẽn trong quy trình phát hành.
  5. Skim the e-mail first, then scan for the dates. – Đọc lướt email trước, rồi dò tìm ngày tháng.
  6. The meeting overran by twenty minutes. – Cuộc họp kéo dài quá giờ hai mươi phút.
  7. Please prioritize the urgent requests. – Vui lòng ưu tiên các yêu cầu khẩn cấp.
  8. The remaining tasks will be completed by Friday. – Các công việc còn lại sẽ hoàn thành trước thứ Sáu.
  9. Reading double passages is more time-consuming than reading single ones. – Đọc đoạn kép tốn thời gian hơn đọc đoạn đơn.
  10. We finished the migration on schedule. – Chúng tôi hoàn thành việc chuyển đổi hệ thống đúng tiến độ.

Mẹo nhớ nhanh

Con số "12 – 20 – 75": ba mốc đồng hồ của Reading. Phút 12 xong Part 5, phút 20 xong Part 6, phút 75 hết giờ. Viết "12 – 20 – 75" lên góc đề trước khi làm.

Profiling trước khi tối ưu: lập trình viên không đoán chỗ chậm mà chạy profiler để đo hàm nào ngốn thời gian. Bảng đo thời gian chính là profiler của bài Reading — thường "hàm" chậm nằm ở Part 5, không phải Part 7.

Timeout 30 giây: coi mỗi câu như một request có timeout. Quá 30 giây không có phản hồi thì trả về kết quả mặc định (đoán), ghi log (đánh dấu), xử lý request tiếp theo.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Thấy hết giờ ở Part 7 là kết luận "đọc Part 7 chậm"Đo cả 3 Part rồi mới kết luậnThường Part 5–6 lấn giờ, Part 7 chỉ là nơi hậu quả lộ ra
Làm Part 5 thật kỹ "cho chắc điểm"Giữ mốc khoảng 12 phút, câu dễ dưới 20 giâyMỗi phút thừa ở Part 5 là một câu Part 7 phải đoán
Dừng hẳn 1–2 phút để nghĩ một câu khóQuá 30 giây thì đoán, đánh dấu, đi tiếpMột câu khó và một câu dễ được tính điểm như nhau
Đo lại tốc độ bằng chính đề đã chữaĐo bằng bộ câu chưa từng làmĐã nhớ đáp án thì số đo nhanh hơn thật
Chạy theo tốc độ, chấp nhận sai nhiềuKiểm tra cùng lúc thời gian và số câu sai mã ĐSQuá nhanh mà sai vì đọc sót cũng là mất điểm
Để trống câu chưa kịp làm5 phút cuối tô hết các câu còn trốngTOEIC không trừ điểm câu sai

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
allocate/ˈæləkeɪt/động từphân bổAllocate about 55 minutes to Part 7.
stopwatch/ˈstɒpwɒtʃ/danh từđồng hồ bấm giờUse the stopwatch on your phone.
lap/læp/danh từvòng (bấm giờ)Press "lap" when you start a new part.
pace/peɪs/danh từtốc độ, nhịp độKeep a steady pace in Part 5.
overrun/ˌəʊvəˈrʌn/động từvượt quá thời gian dự kiếnPart 6 overran by three minutes.
bottleneck/ˈbɒtlnek/danh từđiểm nghẽn, nút thắtPart 5 was my bottleneck.
skim/skɪm/động từđọc lướt lấy ý chínhSkim the passage before answering.
scan/skæn/động từdò tìm thông tin cụ thểScan for names, numbers and dates.
passage/ˈpæsɪdʒ/danh từđoạn vănEach Part 6 passage has four questions.
prioritize/praɪˈɒrətaɪz/động từưu tiênPrioritize the questions you can answer quickly.
remaining/rɪˈmeɪnɪŋ/tính từcòn lạiFill in all remaining answers.
time-consuming/ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/tính từtốn thời gianTriple passages are time-consuming.
behind schedule/bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/cụm từchậm tiến độI was behind schedule after Part 6.
on schedule/ɒn ˈʃedjuːl/cụm từđúng tiến độI finished Part 5 on schedule.

Bài tập

Nhiệm vụ thực hành chính: chữa Reading đề 2 theo bài 63, điền bảng so sánh mã lỗi, rồi điền bảng đo thời gian ở mục 4 cho chính bạn. Ba cấp dưới đây luyện cách tính mốc giờ và đọc bảng đo.

Cấp 1 – Cơ bản

Theo phân bổ của lộ trình (Part 5 ~12 phút, Part 6 ~8 phút, Part 7 ~55 phút), trả lời:

  1. Bắt đầu Reading lúc 9:45. Nên xong Part 5 lúc mấy giờ?
  2. Bắt đầu Reading lúc 9:45. Nên xong Part 6 lúc mấy giờ?
  3. Bắt đầu Reading lúc 9:45. Reading kết thúc lúc mấy giờ?
  4. Part 6 gồm bao nhiêu đoạn văn, mỗi đoạn mấy câu?
  5. Part 7 bắt đầu từ câu số mấy?
  6. Trung bình mỗi câu Part 7 có khoảng bao nhiêu thời gian?
  7. Bạn làm Part 5 mất 16 phút. Bạn vượt chuẩn bao nhiêu phút?
  8. Một câu đã nghĩ 30 giây mà chưa ra, nên làm gì?
  9. Muốn làm 10 câu Part 5 với tốc độ trung bình chuẩn, cần khoảng bao nhiêu phút?
  10. Bạn bắt đầu Part 7 lúc phút 26 của Reading. Bạn còn bao nhiêu phút cho Part 7?

Cấp 2 – Vận dụng

Đọc kết quả đo, chọn cách sửa phù hợp nhất: (a) Nhìn đáp án trước, xử lý nhanh câu từ loại, (b) Áp dụng quy tắc 30 giây, (c) Đọc lướt cả đoạn Part 6 một lần rồi mới làm, (d) Đọc câu hỏi Part 7 trước rồi mới dò thông tin, (e) Chậm lại, gạch từ khóa vì đang làm vội.

  1. Part 5 mất 18 phút, bạn đọc kỹ từng câu kể cả câu chỉ hỏi từ loại.
  2. Part 5 mất 13 phút nhưng có 3 câu mỗi câu mất gần 2 phút.
  3. Part 6 mất 12 phút; mỗi chỗ trống bạn lại đọc lại cả đoạn từ đầu.
  4. Part 7: với mỗi đoạn, bạn đọc toàn bộ văn bản rồi mới xem câu hỏi, và hết giờ ở đoạn ba văn bản.
  5. Part 5 chỉ mất 8 phút nhưng sai 5 câu mã ĐS (đọc nhầm).
  6. Câu 128 bạn phân vân giữa hai đáp án suốt 90 giây.
  7. Part 5 có 12 câu từ loại, bạn vẫn dịch nghĩa cả câu trước khi chọn.
  8. Đoạn kép Part 7 bạn đọc hết hai văn bản hai lần mới làm câu đầu tiên.
  9. Part 6 bạn làm 4 chỗ trống, quay lại đọc đoạn văn từ đầu 4 lần.
  10. Part 7 đúng giờ nhưng sai nhiều câu NOT vì không thấy chữ NOT.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Đặt đồng hồ: câu 1–2 (Part 5) trong khoảng 45 giây, câu 3–5 (Part 7) trong khoảng 3 phút. Ghi lại thời gian thực tế của bạn.

1. The new branch office will open ___ the renovation work is completed.
(A) during
(B) once
(C) despite
(D) because of

2. Ms. Nguyen asked her assistant to ___ the meeting room for Thursday afternoon.
(A) book
(B) booking
(C) booked
(D) books

Câu 3–5 dựa vào e-mail sau:

To: All staff
From: Kevin Park, Office Manager
Subject: Parking lot repairs
Date: May 6
Dear staff,
Starting Monday, May 13, the parking lot behind our building will be repaved. The work is expected to take five days. During this period, employees may park at the City Center Garage on Pine Street, which is a five-minute walk from the office. The company will cover the parking fee; simply show your employee ID card at the garage entrance.
Please note that the main entrance will remain open, but deliveries should be made through the side door on Oak Avenue.
If you have any questions, please contact me at extension 115.
Kevin Park

3. What is the purpose of the e-mail?
(A) To announce a new parking fee
(B) To inform staff about temporary changes
(C) To introduce a new office manager
(D) To request volunteers for repairs

4. What are employees asked to do at the garage?
(A) Pay in cash
(B) Show an identification card
(C) Fill out a form
(D) Call extension 115

5. What is NOT mentioned in the e-mail?
(A) How long the work will take
(B) Where deliveries should be made
(C) Where the garage is located
(D) How much the repairs will cost

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. 9:57 — 9:45 + 12 phút.
  2. 10:05 — 9:45 + 12 + 8 = 9:45 + 20 phút.
  3. 11:00 — 9:45 + 75 phút.
  4. 4 đoạn, mỗi đoạn 4 câu — tổng 16 câu.
  5. Câu 147 — Part 5 là câu 101–130, Part 6 là 131–146.
  6. Khoảng 1 phút — 55 phút cho 54 câu.
  7. 4 phút — 16 − 12.
  8. Đoán, đánh dấu, đi tiếp — quy tắc 30 giây của lộ trình.
  9. Khoảng 4 phút — 12 phút cho 30 câu ≈ 24 giây/câu, nhân 10 câu ≈ 4 phút.
  10. 49 phút — 75 − 26; thiếu 6 phút so với chuẩn 55 phút.

Cấp 2:

  1. (a) — Câu từ loại chỉ cần nhìn đuôi đáp án và chỗ trống.
  2. (b) — Tổng gần đạt chuẩn nhưng 3 câu "ngốn" giờ; buông ở giây 30.
  3. (c) — Đọc lướt cả đoạn một lần thay vì đọc lại cho từng chỗ trống.
  4. (d) — Đọc câu hỏi trước để biết cần tìm gì.
  5. (e) — Nhanh hơn chuẩn nhưng sai vì đọc nhầm, nghĩa là đang vội.
  6. (b) — 90 giây cho một câu Part 5 là quá lâu.
  7. (a) — Câu từ loại không cần dịch cả câu.
  8. (d) — Xem câu hỏi trước rồi dò đúng văn bản chứa thông tin.
  9. (c) — Như câu 3.
  10. (e) — Không phải vấn đề giờ; cần khoanh chữ NOT trước khi đọc đoạn văn.

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B) once. Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ "the renovation work is completed" → cần liên từ; "once" nghĩa là "một khi, ngay khi". (A) "during", (C) "despite", (D) "because of" đều là giới từ, chỉ đi với cụm danh từ.
  2. Đáp án đúng: (A) book. Cấu trúc "ask someone to + V nguyên mẫu"; "book" ở đây là động từ "đặt chỗ". (B) V-ing, (C) quá khứ, (D) chia ngôi 3 đều sai sau "to".
  3. Đáp án đúng: (B). E-mail báo bãi đỗ xe sẽ sửa trong 5 ngày, nhân viên đỗ tạm ở chỗ khác và giao hàng qua cửa phụ — đều là thay đổi tạm thời. (A) bẫy: công ty trả phí đỗ xe, không có phí mới. (C) Kevin Park chỉ ký tên, không được giới thiệu là người mới. (D) không kêu gọi tình nguyện.
  4. Đáp án đúng: (B). "Simply show your employee ID card at the garage entrance" → "show an identification card" (paraphrase). (A) sai vì công ty trả phí. (C) không nhắc biểu mẫu. (D) bẫy: số máy lẻ 115 dùng để hỏi thông tin, không phải việc làm ở bãi xe.
  5. Đáp án đúng: (D). Câu NOT: tìm 3 ý có trong bài — (A) "take five days", (B) "through the side door on Oak Avenue", (C) "City Center Garage on Pine Street". Chi phí sửa bãi xe không hề được nhắc, nên (D) là đáp án.

Luyện nói

Đọc to 5 câu tự báo cáo kết quả đo thời gian (thay số liệu bằng số của bạn), ghi âm và nghe lại.

  1. I spent seventeen minutes on Part 5, which was five minutes over my target.
  2. Part 5 was my bottleneck, not Part 7.
  3. From now on, I will guess and move on after thirty seconds.
  4. I will write down the time when I start each part.
  5. My goal is to finish Part 6 by minute twenty.

Tóm tắt bài học

Nội dungGhi nhớ
Chữa như bài 635 mã lỗi, làm lại trước khi xem đáp án, so số mã với đề 1
Mốc chuẩnPart 5 ~12 phút, Part 6 ~8 phút, Part 7 ~55 phút → "12 – 20 – 75"
Cách đoGhi giờ bắt đầu mỗi Part, hoặc dùng "lap" của đồng hồ bấm giờ
Đọc bảng đoHết giờ ở Part 7 thường do Part 5–6 lấn giờ
Quy tắcQuá 30 giây thì đoán, đánh dấu, đi tiếp; không bỏ trống
Luyện tốc độ10 câu Part 5 / 4 phút mỗi ngày

Câu hỏi thường gặp

Mình làm đúng mốc 12 phút cho Part 5 nhưng sai nhiều hơn, có nên chậm lại không?

Xem mã lỗi của các câu sai. Nếu là ĐS (đọc sót) thì nên chậm lại một chút và gạch từ khóa. Nếu là NP hoặc TV thì chậm lại cũng không giúp — cần ôn lại kiến thức theo sổ lỗi.

Có nên làm Part 7 trước rồi quay lại Part 5 không?

Lộ trình khuyên làm Part 5 thật nhanh để dành thời gian cho Part 7, tức là vẫn làm theo thứ tự. Đổi thứ tự dễ làm bạn tô nhầm dòng trên phiếu; nếu muốn thử, hãy thử ở bộ luyện tại nhà trước, đừng thử lần đầu trong đề full.

Đoạn kép, ba đoạn ở cuối đề lúc nào cũng không kịp, phải làm sao?

Trước hết kiểm tra bảng đo xem Part 5–6 có lấn giờ không. Nếu không, hãy luyện thêm cách nối thông tin giữa các văn bản ở Bài 59 và luôn đọc câu hỏi trước khi đọc văn bản.

Bao lâu thì tốc độ đọc cải thiện rõ?

Mỗi người một khác, nhưng nếu luyện 10 câu Part 5 mỗi ngày và ghi thời gian, sau một tuần bạn sẽ thấy rõ con số trong bảng của mình thay đổi ra sao. Đề 3 ở Bài 67 là lúc kiểm chứng.

Bài tiếp theo

Bài tiếp theo, Bài 67: Đề full số 3, bạn làm đề thứ ba và áp dụng ngay mốc "12 – 20 – 75" vừa đo. Sau đó, Bài 69: Chữa Reading đề 3 sẽ tập trung ôn ngữ pháp của các câu sai lặp lại, còn Bài 72: Chiến thuật phòng thi tổng hợp mọi quy tắc thời gian cho ngày thi.

Flashcard Anki

CSV
allocate;phân bổ
stopwatch;đồng hồ bấm giờ
lap;vòng (bấm giờ)
pace;tốc độ, nhịp độ
overrun;vượt quá thời gian dự kiến
bottleneck;điểm nghẽn, nút thắt
skim;đọc lướt lấy ý chính
scan;dò tìm thông tin cụ thể
passage;đoạn văn
prioritize;ưu tiên
remaining;còn lại
time-consuming;tốn thời gian
behind schedule;chậm tiến độ
on schedule;đúng tiến độ

Tự kiểm tra

  1. Ba mốc đồng hồ "12 – 20 – 75" của Reading nghĩa là gì?
  2. Trong đề 2, Part nào của mình vượt chuẩn nhiều nhất, và vì sao?
  3. Số câu mã TG ở đề 2 so với đề 1 tăng hay giảm?