Bài này là buổi làm đề full TOEIC số 3 — đề thứ ba trong Giai đoạn 4. Cách làm giữ nguyên như đề số 1: 200 câu, 120 phút liên tục, tô phiếu như thi thật. Điểm khác là sau đề này bạn đã có 3 kết quả liên tiếp. Học xong, bạn sẽ biết đọc 3 con số đó thế nào để ra một quyết định rõ ràng: đăng ký thi ngay, học tiếp theo lịch, hay kéo dài thêm 2–4 tuần.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 66: Chữa Reading đề 2, bạn ghi câu sai Reading vào sổ lỗi và đo thời gian từng Part. Hãy mở lại con số đó: Part nào vượt giờ thì hôm nay phải canh chặt Part đó.
- Ở Bài 65: Chữa Listening đề 2, bạn chép chính tả câu sai và shadowing (nghe rồi nói đuổi theo ngay) 1 bài Part 4.
- Quy trình làm đề hôm nay giống hệt Bài 61: Đề full số 1 và Bài 64: Đề full số 2. Không có kiến thức mới, chỉ có kỷ luật.
Lý thuyết
1. Chuẩn bị trước giờ làm đề (15 phút)
| Việc | Cụ thể | Vì sao |
|---|---|---|
| Chọn đề | Một đề full 200 câu bạn chưa làm bao giờ, có audio, đáp án và bảng quy đổi điểm đi kèm | Làm lại đề cũ thì điểm bị "ảo" vì bạn nhớ đáp án |
| Phiếu trả lời | In hoặc kẻ phiếu 200 ô A–D, dùng bút chì | Tập tô phiếu, không khoanh vào đề |
| Thời gian | Chọn khung 120 phút liên tục, tắt điện thoại, báo người nhà | Thi thật không có giờ nghỉ giữa Nghe và Đọc |
| Đồ dùng | Tai nghe hoặc loa, đồng hồ, bút chì, tẩy | Không mất thời gian đi tìm đồ giữa chừng |
| Sổ lỗi | Mở sẵn, để úp xuống, chưa xem | Ngay sau khi chấm sẽ dùng đến |
2. Trong 120 phút: phân bổ thời gian
| Phần | Số câu | Thời gian | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| Listening (Part 1–4) | 100 | Khoảng 45 phút, chạy theo audio | Không dừng, không tua. Lỡ một câu thì đoán và nghe câu kế |
| Part 5 | 30 | Khoảng 12 phút | Câu nào quá 30 giây thì đoán và đi tiếp |
| Part 6 | 16 | Khoảng 8 phút | Đọc câu trước và sau chỗ trống |
| Part 7 | 54 | Khoảng 55 phút | Đọc câu hỏi trước, dò tên riêng, số, ngày |
| 5 phút cuối | — | — | Tô hết các ô còn trống. TOEIC không trừ điểm câu sai |
Trong lúc làm, đánh dấu nhỏ "?" cạnh câu bạn đoán. Khi chữa bài, câu đoán trúng vẫn phải học lại như câu sai, vì lần sau chưa chắc bạn đoán trúng.
3. Chấm điểm và ghi kết quả
- Đối chiếu đáp án, đếm số câu đúng từng Part, chưa xem câu sai cụ thể.
- Quy đổi số câu đúng Listening và Reading ra điểm bằng bảng quy đổi đi kèm đề. Mỗi bộ đề có bảng riêng, nên bài này không đưa bảng quy đổi nào. Nếu đề không có bảng, chỉ ghi số câu đúng và so với mục tiêu ở bảng dưới, đừng tự quy ra điểm.
- Ghi cả 3 đề vào cùng một bảng để so sánh.
Mục tiêu số câu đúng cho 600 (theo lộ trình):
| Part | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số câu | 6 | 25 | 39 | 30 | 30 | 16 | 54 | 200 |
| Mục tiêu đúng | 5 | 17 | 22 | 17 | 20 | 9 | 26 | khoảng 116 |
Mẫu bảng theo dõi 3 đề:
| Đề | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | P6 | P7 | Điểm L | Điểm R | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đề 1 (Bài 61) | ||||||||||
| Đề 2 (Bài 64) | ||||||||||
| Đề 3 (hôm nay) |
4. Quy tắc ra quyết định sau đề 3
Đây là phần quan trọng nhất của bài. Lộ trình đặt ra quy tắc "Đánh giá sau mỗi đề":
- 3 đề liên tiếp đạt từ 600 trở lên → đăng ký thi.
- Còn dưới 550 → kéo dài thêm 2–4 tuần, quay lại bài ngữ pháp và Part tương ứng với lỗi sai nhiều nhất.
Áp vào 3 kết quả của bạn:
| Tình huống | Ví dụ điểm đề 1 – 2 – 3 | Việc làm |
|---|---|---|
| A. Cả 3 đề ≥ 600 | 605 – 620 – 615 | Đủ điều kiện: đăng ký thi ngay (lộ trình khuyên đăng ký trước khoảng 3–4 tuần, xem lịch và lệ phí trên website IIG). Vẫn học tiếp Bài 68–72 |
| B. Đề 3 ≥ 600 nhưng có đề trước < 600 | 570 – 590 – 610 | Chưa đủ "3 đề liên tiếp". Học tiếp theo lịch, đề 4 (Bài 70) là lần kiểm tra tiếp theo |
| C. Đề 3 trong khoảng 550–599 | 540 – 560 – 575 | Học tiếp theo lịch, dồn sức vào Part yếu nhất ở Bài 68–69. Mốc tuần 24 là đề cuối ≥ 600; nếu chưa đạt thì kéo dài Giai đoạn 4 thêm 2–4 tuần |
| D. Đề 3 dưới 550 | 520 – 530 – 545 | Kéo dài thêm 2–4 tuần. Chưa đăng ký thi. Quay lại bài ngữ pháp và Part có nhiều câu sai nhất |
Ba lưu ý để quyết định cho đúng:
- "Liên tiếp" nghĩa là không có đề nào tụt xuống dưới 600 ở giữa. Một đề cao vọt chưa nói lên gì, vì có thể bạn gặp đề dễ.
- Lộ trình chỉ quy định 2 trường hợp (≥600 ba lần và dưới 550). Vùng 550–599 không có quy tắc riêng, nên bạn cứ đi tiếp theo lịch và dùng đề 4 cùng mốc tuần 24 để quyết định.
- Điểm đề thử chỉ là ước lượng. Nếu điểm của bạn sát ngưỡng (ví dụ 595–610), hãy xem thêm tổng số câu đúng so với mốc khoảng 116 câu để chắc hơn.
5. Ngay sau khi chấm (20 phút)
- Điền bảng theo dõi 3 đề.
- Khoanh Part có số câu thiếu so với mục tiêu nhiều nhất ở phần Nghe và ở phần Đọc. Đó là đầu vào cho Bài 68 và Bài 69.
- Ghi một dòng: "Quyết định sau đề 3: A / B / C / D".
- Chưa chữa chi tiết hôm nay. Chữa khi đầu óc mệt sẽ chép đáp án cho xong chứ không hiểu.
Ví dụ trong công việc
- I took my third full TOEIC practice test last night. – Tối qua tôi làm đề TOEIC full thứ ba.
- My scores have been above 600 for three consecutive tests. – Điểm của tôi trên 600 trong ba đề liên tiếp.
- I plan to register for the official exam next week. – Tôi định đăng ký kỳ thi chính thức vào tuần sau.
- The test center requires a valid ID on the exam day. – Trung tâm thi yêu cầu giấy tờ tùy thân còn hạn vào ngày thi.
- My listening score was stable, but my reading score dropped slightly. – Điểm nghe của tôi ổn định, nhưng điểm đọc giảm nhẹ.
- I ran out of time in Part 7, so I guessed the last eight questions. – Tôi hết giờ ở Part 7 nên đã đoán tám câu cuối.
- If my score stays below 550, I will extend my study plan by three weeks. – Nếu điểm vẫn dưới 550, tôi sẽ kéo dài kế hoạch học thêm ba tuần.
- Please make sure every answer is marked on the answer sheet. – Hãy chắc chắn mọi câu trả lời đều được tô trên phiếu trả lời.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "3 build xanh mới release": người làm IT không deploy lên production chỉ vì một lần build chạy được. Phải ổn định nhiều lần liên tiếp mới tin. Thi TOEIC cũng vậy: 3 đề xanh (≥600) liên tiếp mới "release" (đăng ký thi). Build đỏ nặng (dưới 550) thì mở một sprint sửa lỗi 2–4 tuần.
Câu vần để nhớ ngưỡng: "Ba đề sáu trăm — đi thi. Dưới năm trăm rưỡi — ôn thêm vài tuần." (năm trăm rưỡi = 550)
Mẹo dấu "?": câu đoán trúng là "bug chưa lộ". Đánh dấu ngay khi làm để khỏi quên lúc chữa.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Chia đề 3 thành 2 buổi cho đỡ mệt | Làm 120 phút liên tục như đề 1 và 2 | Từ Giai đoạn 4, mục tiêu là sức bền. Chia buổi thì điểm Reading cao hơn thực tế |
| Thấy đề 3 được 610 là đăng ký thi ngay | Kiểm tra cả đề 1 và 2: phải đủ 3 đề liên tiếp ≥ 600 | Một đề cao có thể do đề dễ, chưa phải năng lực ổn định |
| Tự lấy (số câu đúng ÷ 200) × 990 làm điểm chính thức | Dùng bảng quy đổi đi kèm đề; không có thì chỉ so số câu đúng với mục tiêu | Điểm TOEIC không quy đổi tuyến tính. Công thức tự chế có thể lệch nhiều |
| Bỏ trống câu khó ở Part 7 | Đoán và tô hết trong 5 phút cuối | TOEIC không trừ điểm câu sai |
| I have registered the exam. | I have registered for the exam. | "Register" theo nghĩa đăng ký tham gia đi với giới từ "for" |
| My score is stable since three tests. | My score has been stable for three tests. | Kéo dài đến hiện tại dùng hiện tại hoàn thành. "For" + khoảng thời gian, "since" + mốc thời gian |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| consecutive | /kənˈsekjətɪv/ | tính từ | liên tiếp | I scored over 600 on three consecutive tests. |
| register | /ˈredʒɪstə/ | động từ | đăng ký | You should register for the exam early. |
| answer sheet | /ˈɑːnsə ʃiːt/ | cụm danh từ | phiếu trả lời | Mark your answers on the answer sheet. |
| threshold | /ˈθreʃhəʊld/ | danh từ | ngưỡng | 600 is the threshold for my decision. |
| stable | /ˈsteɪbl/ | tính từ | ổn định | My listening score is stable now. |
| fluctuate | /ˈflʌktʃueɪt/ | động từ | dao động, lên xuống | My reading score fluctuates between tests. |
| extend | /ɪkˈstend/ | động từ | kéo dài, gia hạn | I will extend my plan by two weeks. |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | động từ | hoãn lại | She postponed the exam until next month. |
| guess | /ɡes/ | động từ | đoán | Guess and move on if a question takes too long. |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | cụm động từ | hết, cạn | I ran out of time in Part 7. |
| fee | /fiː/ | danh từ | lệ phí | Check the exam fee before you register. |
| valid | /ˈvælɪd/ | tính từ | còn hiệu lực | Bring a valid ID card. |
| uninterrupted | /ˌʌnˌɪntəˈrʌptɪd/ | tính từ | liên tục, không bị gián đoạn | Find 120 uninterrupted minutes for the test. |
| decision | /dɪˈsɪʒn/ | danh từ | quyết định | Make a clear decision after the third test. |
Bài tập
Nhiệm vụ chính hôm nay là làm đề theo phần Lý thuyết. Các bài tập dưới đây dùng để khởi động 10 phút trước khi làm đề và để tập ra quyết định sau khi chấm.
Cấp 1 – Cơ bản
Theo quy tắc của lộ trình, ghi A (đăng ký thi), B (học tiếp theo lịch, chờ đề 4) hoặc D (kéo dài 2–4 tuần) cho các bộ điểm đề 1 – đề 2 – đề 3:
- 610 – 625 – 640
- 480 – 520 – 535
- 590 – 615 – 630
- 600 – 600 – 605
- 620 – 580 – 615
- 510 – 560 – 545
- 565 – 570 – 585
- 650 – 610 – 600
- 540 – 600 – 620
- 600 – 650 – 595
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn đáp án đúng trong ngoặc.
- Bạn làm xong Part 5 ở phút thứ 20 tính từ đầu phần Reading. Bạn đang (nhanh hơn / chậm hơn) phân bổ chuẩn.
- Part 3 đúng 18/39. So với mục tiêu, bạn thiếu (4 / 6) câu.
- Part 7 đúng 30/54. So với mục tiêu, bạn (thiếu / vượt) 4 câu.
- Đề không có bảng quy đổi. Bạn nên (tự tính theo tỉ lệ ×990 / chỉ so số câu đúng với mục tiêu).
- Còn 4 phút, còn 9 câu Part 7 chưa đọc. Bạn nên (bỏ trống / tô đáp án cho tất cả).
- Audio Part 2 chạy quá câu bạn đang nghĩ. Bạn nên (dừng audio / đoán và nghe câu kế).
- I ran out (of / from) time in the reading section.
- She has registered (for / in) the exam in December.
- My scores have been above 600 (since / for) three tests.
- We need to (extend / extent) the deadline by one week.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Câu 1–3 (Part 5). Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
1. Candidates must bring a ___ photo ID to the test center.
(A) value
(B) valid
(C) validity
(D) validly
2. Mr. Tran has scored above 600 on three ___ practice tests.
(A) consecutive
(B) consecutively
(C) consecution
(D) consecute
3. Test takers should arrive at least 30 minutes early ___ the check-in process can be completed on time.
(A) because of
(B) so that
(C) despite
(D) in order to
Câu 4–5 (Part 7). Đọc thông báo sau và trả lời câu hỏi.
Bright Path Language Center — Mock Test Notice
Our monthly full-length practice test will be held on Saturday, November 21, from 8:30 a.m. to 10:45 a.m. in Room 302. The test includes 200 questions and follows official timing. Participants must sign up at the front desk by Wednesday, November 18. Please bring two pencils and an eraser. Phones must be switched off and placed in the box at the entrance. Score reports will be e-mailed within three business days.
4. What is the deadline for signing up?
(A) November 18
(B) November 21
(C) Three business days after the test
(D) 8:30 a.m. on the test day
5. What are participants asked to do?
(A) Bring their own laptops
(B) Pick up score reports at the front desk
(C) Leave their phones at the entrance
(D) Arrive in Room 302 by 10:45 a.m.
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- A — cả 3 đề ≥ 600.
- D — đề gần nhất 535, dưới 550.
- B — đề 1 là 590, chưa đủ 3 đề liên tiếp ≥ 600.
- A — 600 vẫn tính là "từ 600 trở lên".
- B — đề 2 tụt xuống 580 nên chuỗi bị đứt.
- D — đề gần nhất 545, dưới 550.
- B — vùng 550–599, học tiếp theo lịch.
- A — cả 3 đề ≥ 600 (đề 3 đúng 600).
- B — đề 1 là 540, chưa đủ 3 đề liên tiếp.
- B — đề 3 là 595, chưa tới 600.
Cấp 2:
- chậm hơn — chuẩn là khoảng 12 phút cho Part 5.
- 4 — mục tiêu 22, 22 − 18 = 4.
- vượt — mục tiêu 26, bạn đúng 30.
- chỉ so số câu đúng với mục tiêu — điểm TOEIC không quy đổi tuyến tính.
- tô đáp án cho tất cả — không trừ điểm câu sai.
- đoán và nghe câu kế — thi thật không thể dừng audio.
- of — "run out of" là cụm cố định.
- for — "register for" + kỳ thi, khóa học.
- for — "for" + khoảng (three tests); "since" + mốc.
- extend — động từ "kéo dài"; "extent" là danh từ (mức độ).
Cấp 3:
- (B) valid. Trước danh từ "photo ID" cần tính từ. (A) "value" là danh từ/động từ, (C) "validity" là danh từ, (D) "validly" là trạng từ, không đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- (A) consecutive. Sau số từ "three" và trước danh từ "practice tests" cần tính từ. (B) là trạng từ. (C) "consecution" là danh từ hiếm gặp, không hợp nghĩa. (D) "consecute" không phải từ tiếng Anh.
- (B) so that. Phía sau là mệnh đề đầy đủ (the check-in process can be completed), lại có "can", nên dùng "so that" (để mà). (A) "because of" và (C) "despite" là giới từ, cần danh từ phía sau; "despite" còn sai nghĩa. (D) "in order to" phải đi với động từ nguyên mẫu, không đi với mệnh đề.
- (A) November 18. Câu "must sign up at the front desk by Wednesday, November 18". (B) là ngày thi. (C) là thời hạn gửi kết quả. (D) là giờ bắt đầu thi.
- (C). "Phones must be switched off and placed in the box at the entrance" được paraphrase thành "leave their phones at the entrance". (A) không nhắc laptop; đề yêu cầu bút chì và tẩy. (B) sai: kết quả gửi qua e-mail. (D) sai: 10:45 là giờ kết thúc.
Luyện nói
Đọc to, ghi âm và nghe lại. Thay số trong câu bằng điểm thật của bạn.
- I completed my third full practice test in one hundred and twenty minutes.
- My total score was six hundred and fifteen.
- I have scored above six hundred on three consecutive tests.
- Part three is still my weakest listening part.
- I am going to register for the official exam this week.
Tóm tắt bài học
| Bước | Việc làm | Kết quả cần có |
|---|---|---|
| Trước đề | Đề mới, phiếu trả lời, 120 phút liên tục | Môi trường giống thi thật |
| Trong đề | Nghe theo audio; P5 khoảng 12', P6 khoảng 8', P7 khoảng 55'; đánh dấu "?" câu đoán | Không bỏ trống câu nào |
| Chấm | Số câu đúng từng Part + bảng quy đổi của đề | Bảng theo dõi 3 đề |
| Quyết định | 3 đề liên tiếp ≥ 600 → đăng ký thi; dưới 550 → kéo dài 2–4 tuần | Một dòng quyết định A / B / C / D |
| Chuẩn bị chữa | Khoanh Part thiếu nhiều câu nhất | Đầu vào cho Bài 68 và 69 |
Câu hỏi thường gặp
Đề 1 và đề 2 của tôi dưới 600, đề 3 mới đạt 600, có nên đăng ký thi luôn không?
Theo lộ trình thì chưa, vì chưa đủ 3 đề liên tiếp từ 600 trở lên. Bạn học tiếp Bài 68–69 và làm đề 4 ở Bài 70. Mỗi đề tiếp theo vẫn ≥ 600 thì chuỗi liên tiếp được tính tiếp.
Điểm của tôi trong khoảng 550–599 thì làm gì?
Lộ trình không đặt quy tắc riêng cho vùng này. Bạn cứ học tiếp theo lịch, tập trung vào Part yếu nhất ở Bài 68 và 69. Mốc tuần 24 (đề cuối ở Bài 70) có mục tiêu ≥ 600; nếu chưa đạt thì kéo dài Giai đoạn 4 thêm 2–4 tuần.
Có cần làm đúng khung giờ thi thật như đề 4 không?
Chưa bắt buộc. Yêu cầu của đề 3 giống đề 1: đủ 200 câu, 120 phút liên tục, tô phiếu. Đề 4 ở Bài 70 mới yêu cầu làm vào đúng khung giờ thi thật. Nếu sắp xếp được thì làm đúng giờ thi từ bây giờ càng tốt.
Kéo dài 2–4 tuần thì học gì?
Quay lại bài ngữ pháp và Part tương ứng với lỗi sai nhiều nhất. Mỗi tuần vẫn giữ nhịp làm đề → chữa Listening → chữa Reading, và giữa tuần học lại các bài lý thuyết liên quan (Bài 19–41 cho ngữ pháp, Bài 43–59 cho kỹ năng từng Part).
Bài tiếp theo
Bạn đã có điểm đề 3 và một quyết định rõ ràng. Bài tiếp theo, Bài 68: Chữa Listening đề 3, hướng dẫn cách tìm ra Part nghe yếu nhất của bạn và lên kế hoạch luyện riêng cho Part đó. Sau đó Bài 69: Chữa Reading đề 3 sẽ gom các lỗi ngữ pháp lặp lại qua 3 đề. Bạn cũng có thể xem lại Bài 60: Kiểm tra mốc 3 để so điểm hiện tại với lần làm đề full đủ giờ đầu tiên.
Flashcard Anki
consecutive;liên tiếp
register;đăng ký
answer sheet;phiếu trả lời
threshold;ngưỡng
stable;ổn định
fluctuate;dao động, lên xuống
extend;kéo dài, gia hạn
postpone;hoãn lại
guess;đoán
run out of;hết, cạn
fee;lệ phí
valid;còn hiệu lực
uninterrupted;liên tục, không bị gián đoạn
decision;quyết địnhTự kiểm tra
- Mình đã làm đủ 200 câu trong 120 phút liên tục và tô hết phiếu chưa?
- Điểm 3 đề của mình rơi vào tình huống A, B, C hay D, và việc làm tiếp theo là gì?
- Part nghe và Part đọc nào thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêu?
