Ở hai lần chữa trước, bạn đã chữa từng câu sai. Lần chữa Listening TOEIC đề 3 này đi xa hơn một bước. Bạn có số liệu của 3 đề, đủ để biết chắc Part nghe nào đang kéo điểm xuống nhiều nhất. Học xong bài này, bạn sẽ biết cách tìm ra Part đó bằng con số chứ không theo cảm giác, biết tại sao mình sai, và có kế hoạch luyện riêng cho đúng Part đó trong tuần 23.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 67: Đề full số 3, bạn làm 200 câu trong 120 phút, ghi số câu đúng từng Part của 3 đề vào một bảng, và đã khoanh Part nghe thiếu nhiều câu nhất.
- Ở Bài 62: Chữa Listening đề 1, bạn học quy trình nghe lại câu sai kèm transcript (bản ghi lời nói) và chép chính tả câu sai.
- Ở Bài 65: Chữa Listening đề 2, bạn thêm bước shadowing 1 bài Part 4. Hôm nay vẫn giữ các bước đó, nhưng dồn phần lớn thời gian vào Part yếu nhất.
Lý thuyết
1. Tìm Part nghe yếu nhất trong 3 bước
Bước 1 — Lập bảng số câu đúng của 3 đề. Lấy từ bảng theo dõi ở Bài 67.
Bước 2 — Tính số câu thiếu. Số câu thiếu = mục tiêu − số câu đúng. Mục tiêu cho 600 theo lộ trình: Part 1 là 5/6, Part 2 là 17/25, Part 3 là 22/39, Part 4 là 17/30. Nếu bạn đúng nhiều hơn mục tiêu, ghi 0.
Bước 3 — Cộng số câu thiếu của 3 đề. Part có tổng lớn nhất là Part yếu nhất. Nếu hai Part chỉ chênh nhau 1–2 câu, chọn Part có số câu đúng đang giảm hoặc đứng yên qua 3 đề.
Ví dụ:
| Part (mục tiêu) | Đề 1 | Đề 2 | Đề 3 | Câu thiếu đề 1 + 2 + 3 | Tổng thiếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Part 1 (5/6) | 4 | 5 | 5 | 1 + 0 + 0 | 1 |
| Part 2 (17/25) | 14 | 16 | 17 | 3 + 1 + 0 | 4 |
| Part 3 (22/39) | 16 | 17 | 18 | 6 + 5 + 4 | 15 |
| Part 4 (17/30) | 15 | 15 | 14 | 2 + 2 + 3 | 7 |
Kết luận: Part 3 yếu nhất (thiếu 15 câu). Part 4 thiếu ít hơn nhưng đang đi xuống, nên là Part theo dõi: tuần này vẫn dành cho nó một buổi ngắn.
Vì sao dùng số câu thiếu mà không dùng tỉ lệ phần trăm? Vì điểm được tính theo số câu đúng. Part 1 chỉ có 6 câu, sai 2 câu trông như "chỉ đúng 67%" nhưng chỉ mất 1 câu so với mục tiêu. Part 3 có 39 câu, chỉ cần hỏng 2 đoạn hội thoại là mất 6 câu.
2. Chẩn đoán: vì sao bạn sai?
Với mỗi câu sai trong Part yếu nhất, nghe lại một lần không nhìn transcript, rồi gắn một trong 4 mã lỗi:
| Mã | Loại lỗi | Dấu hiệu | Cách sửa |
|---|---|---|---|
| N | Không nghe ra âm | Nhìn transcript mới biết câu đó có từ gì | Chép chính tả, nối âm, shadowing |
| T | Nghe ra nhưng không hiểu nghĩa | Chép đúng chữ mà không dịch được | Đưa từ vào Anki, học collocation |
| B | Hiểu nhưng dính bẫy | Chọn đáp án có từ lặp lại hoặc âm giống | Ôn bài kỹ năng của Part đó, tập loại đáp án |
| K | Không kịp | Chưa đọc xong câu hỏi thì audio đã chạy; lỡ cả bộ 3 câu | Luyện đọc trước câu hỏi, bỏ câu lỡ để giữ nhịp |
Đếm số mã. Mã nào nhiều nhất thì đó là nguyên nhân chính của Part yếu nhất. Ví dụ: Part 3 sai 21 câu, trong đó K = 9, B = 6, N = 4, T = 2. Vậy việc cần làm trước tiên là kỹ năng đọc trước câu hỏi, chứ chưa phải nghe thêm thật nhiều.
3. Quy trình chữa từng câu sai (giữ từ Bài 62 và 65)
- Nghe lại câu sai, không transcript. Chọn lại đáp án.
- Mở transcript, gạch chân câu chứa đáp án và từ paraphrase (cách nói khác cùng nghĩa) giữa audio và đáp án.
- Chép chính tả đúng câu chứa đáp án. Chép đến khi đúng 100%.
- Shadowing câu đó 3 lần: nghe một câu, dừng, nói lại đúng ngữ điệu.
- Ghi vào sổ lỗi: số câu – mã lỗi – từ hoặc cụm đã nghe sai.
4. Kế hoạch luyện riêng cho từng Part
Chỉ làm kế hoạch của Part yếu nhất (khoảng 70% thời gian luyện nghe trong tuần) và Part theo dõi (khoảng 30%).
| Part yếu nhất | Ôn lại bài | Việc luyện mỗi buổi (20–30 phút) | Tiêu chí đạt sau 1 tuần |
|---|---|---|---|
| Part 1 | Bài 43: Tranh có người, Bài 44: Tranh đồ vật, phong cảnh | 10 tranh: nhìn tranh 5 giây, viết 3 động từ dự đoán, rồi nghe. Ghi riêng các cặp "is being + V3" và "has been + V3" | Đúng ít nhất 5/6 câu Part 1 trong 2 bộ liên tiếp |
| Part 2 | Bài 45: Câu hỏi Wh-, Bài 46: Yes/No và câu hỏi lựa chọn, Bài 47: Câu đề nghị, câu trần thuật | 25 câu: chỉ chép 3 từ đầu của câu hỏi, rồi chọn đáp án. Ghi lại những câu trả lời gián tiếp kiểu "I'll check", "Let me ask" | Nghe đúng từ để hỏi ở gần như mọi câu; đúng từ 17/25 |
| Part 3 | Bài 48: Đọc trước câu hỏi, Bài 49: Câu hỏi chung, Bài 50: Câu hỏi chi tiết, ý định, biểu đồ | 4 đoạn hội thoại: gạch keyword 3 câu hỏi trước khi nghe; sau khi chữa, chép chính tả 2 câu đầu của mỗi đoạn | Không lỡ đoạn nào vì không kịp; đúng từ 22/39 trong một bộ Part 3 đầy đủ |
| Part 4 | Bài 51: Tin nhắn thoại, thông báo, Bài 52: Quảng cáo, tin tức, giới thiệu | 3 bài nói: chia transcript theo bố cục chào – lý do – yêu cầu; shadowing 1 bài trọn vẹn | Nói được bài nói đó theo kịp audio; đúng từ 17/30 |
Ghi chú theo mã lỗi:
- Nhiều lỗi N: thêm 10 phút chép chính tả mỗi ngày, ưu tiên câu có số, giờ, ngày, giá (xem lại Bài 16: Nghe số, giờ, ngày, giá).
- Nhiều lỗi T: mỗi đoạn đã chữa, lấy 5 từ mới vào Anki.
- Nhiều lỗi B: ôn lại Bài 36: Paraphrase — chìa khóa ăn điểm. Đáp án đúng thường là cách nói khác, đáp án lặp nguyên từ thường là bẫy.
- Nhiều lỗi K (thường gặp ở Part 3–4): tập đọc 3 câu hỏi trong lúc audio đọc hướng dẫn hoặc 3 câu hỏi của đoạn trước. Lỡ một đoạn thì đoán cả 3 câu và chuyển sang đọc câu hỏi đoạn kế.
5. Lịch tuần 23 cho Part yếu nhất
| Buổi | Việc |
|---|---|
| Hôm nay (Bài 68) | Chữa toàn bộ câu sai Part yếu nhất theo mục 3; câu sai các Part khác chỉ cần nghe lại kèm transcript |
| Thứ 5 | Kế hoạch Part yếu nhất (30 phút) |
| Thứ 7 | Mini test 30 câu; thêm 1 bộ nhỏ của Part yếu nhất và đếm lại số câu đúng |
| Chủ nhật | Đọc lại sổ lỗi; 15 phút cho Part theo dõi |
| Sáng trên đường đi làm | Nghe lại audio các đoạn đã chữa, không cần nhìn transcript |
Ví dụ trong công việc
Các câu dưới đây là kiểu câu hay gặp trong phần Nghe. Hãy tập nghe và nói theo.
- I can't log in because my password has expired. – Tôi không đăng nhập được vì mật khẩu đã hết hạn.
- The model you ordered is out of stock until next Friday. – Mẫu bạn đặt hiện đang hết hàng đến thứ Sáu tới.
- Please call me back by four o'clock this afternoon. – Vui lòng gọi lại cho tôi trước 4 giờ chiều nay.
- I'd like to reserve the large meeting room for Thursday. – Tôi muốn đặt phòng họp lớn cho thứ Năm.
- Let me check with the IT team and get back to you. – Để tôi hỏi đội IT rồi trả lời bạn sau.
- The ceremony will begin right after the opening remarks. – Buổi lễ sẽ bắt đầu ngay sau phần phát biểu khai mạc.
- Some chairs have been stacked against the wall. – Vài chiếc ghế đã được xếp chồng sát tường.
- Why don't we move the deadline to next Monday? – Sao chúng ta không dời hạn chót sang thứ Hai tới?
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "profiling trước khi tối ưu": dân IT không tối ưu code theo cảm giác. Họ chạy profiler để xem hàm nào tốn thời gian nhất rồi sửa hàm đó trước. Bảng "tổng câu thiếu" chính là profiler của bạn: sửa Part tốn điểm nhiều nhất trước.
4 mã lỗi N – T – B – K: nhớ câu "Nghe – Từ – Bẫy – Kịp". Mỗi câu sai chỉ được gắn một mã chính.
Quy tắc 70/30: 70% thời gian luyện nghe cho Part yếu nhất, 30% cho Part theo dõi. Các Part đã đạt mục tiêu chỉ cần duy trì bằng mini test thứ 7.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Mở transcript ngay khi chữa | Nghe lại 1 lần không transcript trước | Nếu không nghe lại trước thì không biết mình sai vì không nghe ra (N) hay vì bẫy (B) |
| Chọn Part yếu theo cảm giác "Part 4 khó quá" | Cộng số câu thiếu của 3 đề | Cảm giác khó chưa chắc là nơi mất nhiều điểm nhất |
| Luyện đều cả 4 Part trong tuần này | 70% cho Part yếu nhất, 30% cho Part theo dõi | Chỉ còn khoảng 1 tuần trước đề 4, chia đều thì không Part nào tiến bộ rõ |
| Nghe "fifteen" thành "fifty" | fifTEEN /ˌfɪfˈtiːn/ nhấn âm sau; FIFty /ˈfɪfti/ nhấn âm đầu | Hai từ khác nhau ở trọng âm và âm cuối /n/, rất hay bị bẫy ở câu hỏi giá, số lượng |
| Cố nghe lại đoạn Part 3 bị lỡ trong lúc thi | Đoán cả 3 câu, chuyển sang đọc câu hỏi đoạn kế | Tiếc một đoạn sẽ kéo theo lỡ cả đoạn sau |
| Please call back me. | Please call me back. | Với "call back", đại từ tân ngữ phải đứng giữa: call me back |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| transcript | /ˈtrænskrɪpt/ | danh từ | bản ghi lời nói | Check the transcript after listening once. |
| dictation | /dɪkˈteɪʃn/ | danh từ | chép chính tả | Do a dictation of the key sentence. |
| distractor | /dɪˈstræktə/ | danh từ | đáp án gây nhiễu | This option is a distractor with a repeated word. |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | danh từ | điểm yếu | Part 3 is my main weakness. |
| expire | /ɪkˈspaɪə/ | động từ | hết hạn | My password expired yesterday. |
| log in | /lɒɡ ˈɪn/ | cụm động từ | đăng nhập | I can't log in to the system. |
| reserve | /rɪˈzɜːv/ | động từ | đặt trước | I'd like to reserve a meeting room. |
| out of stock | /aʊt əv ˈstɒk/ | cụm tính từ | hết hàng | The printer is out of stock. |
| call back | /kɔːl ˈbæk/ | cụm động từ | gọi lại | Please call me back this afternoon. |
| replay | /ˌriːˈpleɪ/ | động từ | phát lại | Replay the audio without the transcript. |
| accuracy | /ˈækjərəsi/ | danh từ | độ chính xác | My accuracy in Part 2 has improved. |
| portal | /ˈpɔːtl/ | danh từ | cổng thông tin (trang web) | Reset your password through the employee portal. |
| prefer | /prɪˈfɜː/ | động từ | thích hơn | Let me know which option you prefer. |
| remark | /rɪˈmɑːk/ | danh từ | lời phát biểu, nhận xét | The opening remarks will be short. |
Bài tập
Nhiệm vụ chính hôm nay là chữa câu sai của Part yếu nhất theo mục 3. Các bài tập dưới đây giúp bạn luyện cách chẩn đoán và làm quen lại dạng câu.
Cấp 1 – Cơ bản
Gắn mã lỗi N, T, B hoặc K cho từng mô tả.
- Nhìn transcript mới biết câu đó có từ "invoice".
- Chép đúng "The shipment was delayed" nhưng không biết "shipment" nghĩa là gì.
- Nghe thấy "copy", chọn đáp án có từ "coffee".
- Audio đã đọc câu hỏi 1 của đoạn sau mà bạn còn đang đọc câu hỏi đoạn trước.
- Câu hỏi "Where is the meeting?", bạn chọn đáp án "The meeting was very long." chỉ vì nghe thấy lại từ "meeting".
- Nghe ra "out of stock" nhưng nghĩ là "hết giờ".
- Không nhận ra "next Tuesday" vì nối âm "nex-Tuesday".
- Lỡ trọn một bộ 3 câu Part 4 vì mải nghĩ về câu trước.
- Đáp án lặp nguyên từ "project" trong câu hỏi, bạn chọn ngay đáp án đó.
- Không biết "reimburse" nghĩa là hoàn tiền nên không trả lời được.
Cấp 2 – Vận dụng
Dùng bảng sau (mục tiêu: P1 5, P2 17, P3 22, P4 17).
| Part | Đề 1 | Đề 2 | Đề 3 |
|---|---|---|---|
| Part 1 | 5 | 6 | 5 |
| Part 2 | 13 | 14 | 14 |
| Part 3 | 20 | 21 | 22 |
| Part 4 | 14 | 16 | 17 |
- Tổng số câu thiếu của Part 1 là bao nhiêu?
- Tổng số câu thiếu của Part 2 là bao nhiêu?
- Tổng số câu thiếu của Part 3 là bao nhiêu?
- Tổng số câu thiếu của Part 4 là bao nhiêu?
- Part nào là Part yếu nhất?
- Ở Part yếu nhất, xu hướng qua 3 đề là tăng, giảm hay gần như đứng yên?
- Part yếu nhất cần ôn lại những bài nào?
- Nếu Part yếu nhất có nhiều lỗi B nhất, bạn ôn thêm bài nào?
- Part nào nên là Part theo dõi?
- Với quy tắc 70/30, nếu tuần này bạn có 200 phút luyện nghe, bao nhiêu phút dành cho Part yếu nhất?
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Câu 1–3 (Part 3). Đọc transcript như đang nghe, rồi chọn đáp án.
W: Hi, Daniel. Did you get a chance to look at the new booking system? The IT team installed it yesterday.
M: I did, but I can't log in. It keeps saying my password has expired.
W: That happened to me, too. You have to reset it through the employee portal first.
M: Oh, I see. I'll do that right now. I need to reserve the large meeting room for Thursday's client presentation.
W: You'd better hurry. Thursday afternoons fill up fast.
1. What are the speakers mainly discussing?
(A) A new booking system
(B) A client's complaint
(C) A training schedule
(D) A hiring decision
2. What problem does the man mention?
(A) He forgot the meeting time.
(B) He cannot access a system.
(C) A room is too small.
(D) A client has canceled.
3. What will the man most likely do next?
(A) Call the client
(B) Reset his password
(C) Install some software
(D) Move the presentation to Friday
Câu 4–5 (Part 4, trích 2 câu của một bài nói — đề thật mỗi bài có 3 câu).
Hello, this is Karen Liu from Westfield Office Supplies, calling for Mr. Park. I'm calling about the order you placed on Monday for twenty printer cartridges. Unfortunately, the model you requested is out of stock until next Friday. We can send you a similar model from another brand today at the same price. Please call me back at 555-0193 by four o'clock this afternoon to let me know which option you prefer.
4. Why is the speaker calling?
(A) To confirm a delivery address
(B) To report a problem with an order
(C) To request a payment
(D) To advertise a new store
5. What does the speaker ask the listener to do?
(A) Visit the store on Friday
(B) Return the printer cartridges
(C) Contact her before a deadline
(D) Place a new order online
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- N — không nghe ra từ.
- T — nghe ra chữ nhưng không biết nghĩa.
- B — bẫy âm giống (copy /ˈkɒpi/ – coffee /ˈkɒfi/).
- K — mất nhịp đọc trước câu hỏi.
- B — bẫy lặp từ: đáp án lặp "meeting" nhưng không trả lời câu hỏi "Where".
- T — hiểu sai nghĩa cụm từ.
- N — nối âm làm không nhận ra từ quen.
- K — lỡ cả bộ câu.
- B — đáp án lặp nguyên từ trong câu hỏi thường là bẫy.
- T — thiếu từ vựng.
Cấp 2:
- 0 — cả 3 đề đều ≥ 5.
- 10 — 4 + 3 + 3.
- 3 — 2 + 1 + 0.
- 4 — 3 + 1 + 0.
- Part 2 — tổng thiếu lớn nhất (10).
- Gần như đứng yên — 13, 14, 14.
- Bài 45, 46, 47.
- Bài 36 (paraphrase), cùng với các bài Part 2.
- Part 4 — tổng thiếu 4, nhiều thứ hai, dù đang tăng dần.
- 140 phút — 70% của 200.
Cấp 3:
- (A). Câu đầu tiên đã nêu chủ đề: "the new booking system". Thông tin chủ đề thường nằm ở 2 câu đầu (Bài 49). (B), (C), (D) không được nhắc tới; "client" có xuất hiện nhưng chỉ là buổi thuyết trình, không phải lời phàn nàn.
- (B). "I can't log in" được paraphrase thành "cannot access a system". (A) không nói quên giờ họp. (C) phòng "large", không chê nhỏ. (D) không có khách hủy.
- (B). Người nữ nói phải "reset it through the employee portal", người nam đáp "I'll do that right now". (A) gọi khách không được nhắc. (C) phần mềm đã do đội IT cài. (D) bẫy: "Thursday" có nhắc, nhưng không ai đổi sang thứ Sáu.
- (B). "The model you requested is out of stock" là một vấn đề với đơn hàng. (A) không nhắc địa chỉ. (C) không yêu cầu thanh toán. (D) đây là cuộc gọi về đơn hàng cũ, không quảng cáo.
- (C). "Please call me back … by four o'clock" được paraphrase thành "contact her before a deadline". Phần yêu cầu hành động thường ở cuối bài nói (Bài 51). (A) bẫy lặp từ "Friday". (B) hàng chưa giao nên không thể trả. (D) không yêu cầu đặt đơn mới.
Luyện nói
Shadowing 5 câu sau, mỗi câu 3 lần, chú ý nối âm và trọng âm.
- I can't log in because my password has expired.
- Please call me back by four o'clock this afternoon.
- The model you requested is out of stock until next Friday.
- Part three is my weakest part, so I'm practicing it every day.
- I'll check with the IT team and get back to you.
Tóm tắt bài học
| Bước | Việc làm | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Tìm Part yếu nhất | Cộng số câu thiếu so với mục tiêu của 3 đề | 1 Part yếu nhất + 1 Part theo dõi |
| 2. Chẩn đoán | Gắn mã N / T / B / K cho từng câu sai | Biết nguyên nhân chính |
| 3. Chữa từng câu | Nghe lại → transcript → chép chính tả → shadowing → sổ lỗi | Sổ lỗi có mã lỗi và từ nghe sai |
| 4. Kế hoạch | Ôn bài 43–52 theo Part, luyện 70/30 | Lịch luyện tuần 23 |
| 5. Kiểm tra | Đếm lại số câu đúng ở mini test thứ 7 | Biết kế hoạch có hiệu quả không |
Câu hỏi thường gặp
Nếu hai Part có tổng số câu thiếu bằng nhau thì chọn Part nào?
Chọn Part có số câu đúng đang giảm hoặc đứng yên qua 3 đề. Nếu vẫn ngang nhau, chọn Part 3 hoặc Part 4 trước, vì mỗi đoạn có 3 câu nên cải thiện kỹ năng đọc trước câu hỏi sẽ cứu được nhiều câu cùng lúc.
Cả 4 Part nghe đều đạt mục tiêu thì làm gì?
Vẫn chọn Part có số câu đúng sát mục tiêu nhất làm Part theo dõi để giữ phong độ. Phần lớn thời gian còn lại nên chuyển sang Reading, nơi người mất gốc thường mất nhiều điểm hơn.
Có nên làm lại cả đề Listening thay vì chỉ chữa câu sai?
Không cần trong tuần này. Bạn đã nghe lại câu sai kèm transcript, chép chính tả và shadowing; làm lại cả đề sẽ tốn 45 phút mà điểm bị "ảo" vì đã nhớ đáp án. Hãy dùng thời gian đó cho bài luyện riêng của Part yếu nhất.
Một tuần luyện Part yếu nhất có đủ không?
Một tuần thường chưa đủ để thay đổi hẳn, nhưng đủ để bỏ được nguyên nhân chính, nhất là lỗi K (không kịp). Kết quả thật sẽ thấy ở đề 4 (Bài 70). Nếu điểm vẫn dưới 550, theo lộ trình bạn kéo dài thêm 2–4 tuần cho Part này.
Bài tiếp theo
Phần Nghe đã có kế hoạch. Bài tiếp theo, Bài 69: Chữa Reading đề 3, làm điều tương tự cho phần Đọc: thống kê các lỗi ngữ pháp lặp lại qua 3 đề và ôn lại đúng bài ngữ pháp. Bạn cũng có thể xem lại Bài 48: Đọc trước câu hỏi nếu lỗi K chiếm nhiều nhất, và Bài 70: Đề full số 4 (thi thử cuối) để biết đề cuối cần chuẩn bị gì.
Flashcard Anki
transcript;bản ghi lời nói
dictation;chép chính tả
distractor;đáp án gây nhiễu
weakness;điểm yếu
expire;hết hạn
log in;đăng nhập
reserve;đặt trước
out of stock;hết hàng
call back;gọi lại
replay;phát lại
accuracy;độ chính xác
portal;cổng thông tin (trang web)
prefer;thích hơn
remark;lời phát biểu, nhận xétTự kiểm tra
- Theo bảng 3 đề của mình, Part nghe nào có tổng số câu thiếu lớn nhất?
- Trong các câu sai của Part đó, mã lỗi nào (N, T, B, K) nhiều nhất?
- Tuần này mình sẽ ôn lại bài nào và làm bài luyện gì cho Part yếu nhất?
