Học xong bài này, bạn sẽ biết cách nghe và xử lý dạng câu hỏi phổ biến nhất trong TOEIC Part 2 — câu hỏi bắt đầu bằng Who, What, When, Where, Why, How, Which. Bạn sẽ nắm chiến thuật quan trọng nhất của cả Part 2: nghe thật kỹ 3 từ đầu câu để xác định đúng loại thông tin cần tìm, đồng thời nhận ra hai bẫy TOEIC hay dùng nhất — bẫy lặp từ và bẫy trả lời bằng Yes/No. Đây là nền tảng để bạn làm tốt toàn bộ 25 câu hỏi của Part 2.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 44: Tranh Đồ Vật, Phong Cảnh, bạn đã học xong toàn bộ Part 1 — dạng bài nhìn tranh, nghe 4 câu mô tả, chọn câu đúng nhất.
  • Từ bài này, bạn chuyển sang Part 2 — Hỏi và đáp (Question-Response): không còn tranh để nhìn, bạn chỉ nghe một câu hỏi hoặc câu trần thuật, sau đó nghe 3 câu trả lời và chọn câu phù hợp nhất. Trên giấy thi không in sẵn câu hỏi lẫn câu trả lời, nên kỹ năng nghe đóng vai trò gần như tuyệt đối.
  • Nếu bạn còn chưa chắc cách đặt câu hỏi Wh- về mặt ngữ pháp (trật tự từ, trợ động từ do/does/did), hãy ôn lại Bài 15: Câu hỏi Wh- và Yes/No trước khi học tiếp — bài hôm nay tập trung vào kỹ năng nghe và chọn đáp án trong đề thi, không nhắc lại cách dựng câu.

Lý thuyết

1. Part 2 khác Part 1 như thế nào?

Part 2 có 25 câu, mỗi câu gồm: một câu hỏi hoặc câu trần thuật (đọc 1 lần duy nhất), theo sau là 3 lựa chọn trả lời (A), (B), (C) cũng chỉ đọc 1 lần. Trên giấy thi, bạn chỉ thấy số thứ tự câu và dòng chữ "Mark your answer" — không có chữ nào để đọc theo. Vì vậy khác hẳn Part 1 (có tranh để quan sát) và khác Part 5-7 (có chữ in sẵn để đọc), ở Part 2 bạn phải dựa 100% vào tai nghe.

2. Bảy từ để hỏi và loại câu trả lời tương ứng

Mỗi từ để hỏi (Wh-word) chỉ chấp nhận một số loại thông tin trả lời nhất định. Nắm chắc bảng này giúp bạn loại ngay đáp án sai loại thông tin, dù không nghe rõ 100% câu hỏi.

Từ để hỏiHỏi vềCâu trả lời thường cóVí dụ
Whongườitên người, chức danh, phòng banWho approved this? – The manager did.
Whatsự việc, sự vậtdanh từ, hành động cụ thểWhat did she send? – The invoice.
Whenthời gianmốc thời gian, by/in/on/at + thời điểmWhen is it due? – By Friday.
Wheređịa điểmnơi chốn, giới từ chỉ nơi (in, at, on, near)Where is the file? – On your desk.
Whylý do, mục đíchbecause..., to + động từ nguyên mẫuWhy was it delayed? – Because of the weather.
Howcách thức, mức độby + V-ing, phương tiện, tính từ mô tảHow do you get to work? – By bus.
Whichlựa chọn cụ thể trong số đã biếtnêu rõ cái nào trong các lựa chọnWhich file should I send? – The updated one.

Hai dạng mở rộng hay gặp: How much/How many hỏi số lượng hoặc giá tiền (How much is it? – About $50), và How often hỏi tần suất (How often do you check email? – Every hour).

3. Chiến thuật quan trọng nhất: nghe kỹ 3 từ đầu câu

Vì câu hỏi chỉ đọc một lần duy nhất và không có chữ in trên giấy, bạn không có cơ hội "đọc lại". Ba từ đầu tiên của câu hỏi gần như quyết định toàn bộ: từ để hỏi (Who/What/When...) cho biết loại thông tin cần tìm, từ thứ 2-3 (trợ động từ, chủ ngữ) cho biết ai làm, việc gì. Nếu bạn lỡ mất 3 từ đầu — ví dụ đang loay hoay dịch câu trước đó — gần như không còn cách nào đoán đúng câu này nữa, vì phần còn lại của câu hỏi chỉ bổ sung chi tiết.

Ví dụ: chỉ cần nghe "When is the..." bạn đã biết chắc câu trả lời đúng phải chứa mốc thời gian, dù không nghe rõ phần còn lại của câu.

4. Hai bẫy phổ biến nhất của Part 2

  • Bẫy trả lời bằng Yes/No: câu hỏi Wh- không bao giờ trả lời đúng bằng "Yes" hoặc "No" — đây là dấu hiệu nhận biết chắc chắn nhất để loại đáp án sai. Hễ nghe thấy một đáp án bắt đầu bằng Yes/No cho câu hỏi bắt đầu bằng Who/What/When/Where/Why/How/Which, loại ngay lập tức.
  • Bẫy lặp từ (word-repetition trap): TOEIC cố tình đưa một đáp án chứa từ giống hệt hoặc phát âm gần giống một từ trong câu hỏi, khiến người nghe lướt tưởng "nghe quen" nên chọn nhầm. Ví dụ câu hỏi có từ "report", đáp án bẫy cũng chèn từ "report" hoặc "reported" nhưng nội dung trả lời sai loại thông tin được hỏi.

Ví dụ trong công việc

  1. Who is in charge of this project? – Ms. Tran is in charge of it. – Ai phụ trách dự án này? – Chị Trần là người phụ trách.
  2. What time does the meeting start? – It starts at 9 a.m. – Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? – Bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
  3. When will the shipment arrive? – It should arrive by Friday. – Khi nào lô hàng sẽ đến? – Nó sẽ đến trước thứ Sáu.
  4. Where is the conference room? – It's on the third floor. – Phòng họp ở đâu? – Ở tầng ba.
  5. Why was the meeting postponed? – Because the client canceled. – Tại sao cuộc họp bị hoãn? – Vì khách hàng đã hủy.
  6. How do I reset my password? – By clicking "Forgot password." – Làm sao để đặt lại mật khẩu? – Bằng cách bấm vào "Quên mật khẩu."
  7. How much does the software license cost? – About $200 a year. – Giấy phép phần mềm giá bao nhiêu? – Khoảng 200 đô la một năm.
  8. Which department handles customer complaints? – The support team does. – Phòng ban nào xử lý khiếu nại khách hàng? – Đội hỗ trợ xử lý.
  9. How often do you update the server? – Every weekend. – Bạn cập nhật máy chủ bao lâu một lần? – Mỗi cuối tuần.
  10. Who approved this budget? – The finance manager did. – Ai đã duyệt ngân sách này? – Trưởng phòng tài chính đã duyệt.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo vần "Ai – Gì – Khi – Đâu – Sao – Cách – Chọn": đọc nhẩm theo thứ tự Who (ai) – What (gì) – When (khi) – Where (đâu) – Why (sao) – How (cách) – Which (chọn), vần điệu giúp bạn nhớ nhanh 7 từ để hỏi và loại thông tin mỗi từ cần.

Mẹo so sánh với lập trình: từ để hỏi (Wh-word) giống như phần header của một gói tin (packet) — chỉ cần đọc đúng header, bạn đã biết phải xử lý phần dữ liệu còn lại theo kiểu nào mà không cần đọc hết toàn bộ nội dung. Bỏ lỡ header thì dù có nghe hết phần sau cũng không biết xử lý ra sao.

Mẹo loại bẫy nhanh: mỗi khi nghe xong 3 đáp án, tự hỏi "có đáp án nào bắt đầu bằng Yes/No không?" — loại ngay. Sau đó hỏi tiếp "có đáp án nào chỉ lặp lại từ trong câu hỏi mà không trả lời đúng loại thông tin không?" — loại tiếp. Thường chỉ còn lại đúng 1 đáp án.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Nghe "Who is in charge" rồi chọn "Yes, she is."Chọn câu nêu đúng tên người: "Ms. Tran is."Câu hỏi Wh- không bao giờ trả lời đúng bằng Yes/No, phải trả lời đúng loại thông tin được hỏi
Nghe "When" nhưng tưởng là "Where" vì âm gần giống khi nói nhanh, chọn đáp án chỉ nơi chốnTập trung nghe rõ âm đầu: When /wen/ hỏi thời gian, Where /weə/ hỏi nơi chốnHai từ phát âm khá gần nhau khi nói nhanh, nghe lướt rất dễ nhầm loại thông tin
Thấy đáp án lặp lại đúng từ "report" có trong câu hỏi nên chọn ngay vì "nghe quen"Ưu tiên đáp án đúng loại thông tin và đúng nghĩa logic, cảnh giác với đáp án chỉ lặp từTOEIC cố tình gài đáp án lặp từ giống hệt câu hỏi để đánh lừa người nghe lướt, nội dung lại không trả lời đúng câu hỏi
Nghe "How much" nhưng chọn đáp án trả lời bằng phương tiện, ví dụ "By bus."Chọn đáp án nêu số lượng hoặc giá tiền: "About $200.""How much" hỏi số lượng/giá tiền, khác với "How" hỏi cách thức hay phương tiện
Nghe "Which department" nhưng chọn đáp án mô tả chung chung, không nêu tên cụ thểChọn đáp án nêu rõ lựa chọn cụ thể: "The support team.""Which" yêu cầu chọn một đáp án cụ thể trong số các lựa chọn đã biết, trả lời mơ hồ là sai

Từ vựng của bài

Từ vựng dưới đây xuất hiện nhiều trong các câu hỏi và câu trả lời Part 2, chủ yếu bối cảnh công sở, hậu cần và quản lý nhân sự.

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
supervisor/ˈsuːpəvaɪzə/danh từngười giám sát, quản lý trực tiếpMy supervisor approved the request.
shipment/ˈʃɪpmənt/danh từlô hàngThe shipment will arrive on Monday.
warehouse/ˈweəhaʊs/danh từnhà khoThe goods are stored in the warehouse.
headquarters/ˌhedˈkwɔːtəz/danh từtrụ sở chínhThe headquarters is located downtown.
extension/ɪkˈstenʃn/danh từsố máy lẻ (điện thoại)Please dial extension 205.
reschedule/ˌriːˈʃedjuːl/động từdời lịchWe need to reschedule the meeting.
approve/əˈpruːv/động từphê duyệtThe manager approved the budget.
candidate/ˈkændɪdət/danh từứng viênThree candidates applied for the job.
complaint/kəmˈpleɪnt/danh từlời phàn nàn, khiếu nạiThe team handled the customer's complaint.
in charge of/ɪn tʃɑːdʒ əv/cụm từphụ tráchShe is in charge of marketing.
quarterly/ˈkwɔːtəli/tính từhàng quýWe submit a quarterly report.
directions/daɪˈrekʃnz/danh từđường đi, chỉ dẫnCould you give me directions to the office?
budget/ˈbʌdʒɪt/danh từngân sáchWho approved this year's budget?

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền từ để hỏi phù hợp (Who/What/When/Where/Why/How/Which/How much/How often) vào chỗ trống, dựa theo câu trả lời cho sẵn.

  1. ___ is in charge of the marketing team? – Mr. Pham is.
  2. ___ does the shuttle bus leave? – At 7:30 every morning.
  3. ___ is the IT department located? – On the second floor.
  4. ___ was the flight delayed? – Because of bad weather.
  5. ___ do you usually get to work? – By bus.
  6. ___ extension should I call? – Extension 205.
  7. ___ does a business-class ticket cost? – About $1,200.
  8. ___ is the deadline for the report? – This Friday.
  9. ___ department handles customer complaints? – The support team.
  10. ___ do you check your email? – Several times a day.

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn đáp án đúng nhất về nghĩa cho mỗi câu hỏi (chưa có bẫy khó, luyện phản xạ ghép đúng loại thông tin).

  1. Who wrote this report? (A) Last Monday. (B) Ms. Linh did. (C) In the office.
  2. What time does the store close? (A) At 9 p.m. (B) Near the mall. (C) Yes, it does.
  3. Where did you put the invoice? (A) On your desk. (B) Two days ago. (C) Because I forgot.
  4. When is the next team meeting? (A) In the conference room. (B) Next Tuesday. (C) Mr. Hoang is.
  5. Why is the printer not working? (A) It's out of paper. (B) Around 3 p.m. (C) The IT department.
  6. How do you usually travel to work? (A) It takes an hour. (B) By motorbike. (C) Yes, I do.
  7. How much is the new laptop? (A) About $800. (B) In the storage room. (C) Because it's broken.
  8. Which file should I send to the client? (A) The updated one. (B) Tomorrow morning. (C) Mr. Khoa did.
  9. Who is responsible for the budget this quarter? (A) The finance manager. (B) At the headquarters. (C) Next month.
  10. Where is the nearest copy machine? (A) It's down the hall. (B) By 5 p.m. (C) The new intern.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Lưu ý: Part 2 thật sự chỉ có 3 lựa chọn (A), (B), (C) — không có lựa chọn (D) như Part 1, vì đây là 3 câu trả lời được đọc bằng lời, không phải 4 hình. Mỗi câu dưới đây có cài ít nhất 1 bẫy Yes/No hoặc bẫy lặp từ đã học ở phần lý thuyết.

1. Who approved the new marketing budget?
(A) It was approved last week.
(B) The finance director did.
(C) About five thousand dollars.

2. When does the shipment usually arrive?
(A) Yes, it arrived yesterday.
(B) At the warehouse on Fifth Street.
(C) Usually by Friday afternoon.

3. Where can I find the quarterly report?
(A) It's on the shared drive.
(B) He reported it on time.
(C) Every three months.

4. How often do you update the client list?
(A) By email.
(B) Once a month.
(C) No, I haven't updated it.

5. Which candidate did the manager choose?
(A) He chose the one with more experience.
(B) The interview was yesterday.
(C) Yes, she is a good candidate.

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. Who
  2. When
  3. Where
  4. Why
  5. How
  6. Which
  7. How much
  8. When
  9. Which
  10. How often

Cấp 2:

  1. B
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A
  6. B
  7. A
  8. A
  9. A
  10. A

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). Câu hỏi "Who" cần tên người hoặc chức danh. (A) là bẫy lặp từ "approved" nhưng lại trả lời thời gian (when), sai loại thông tin. (C) trả lời số tiền, hợp với "how much" chứ không phải "who".
  2. Đáp án đúng: (C). Câu hỏi "When" cần mốc thời gian. (A) là bẫy Yes/No — câu hỏi Wh- không bao giờ trả lời đúng bằng Yes/No. (B) trả lời địa điểm (where), sai loại thông tin dù nghe có vẻ hợp lý.
  3. Đáp án đúng: (A). Câu hỏi "Where" cần nơi chốn. (B) là bẫy lặp từ gần giống âm "report/reported" nhưng trả lời sai nội dung, không nêu địa điểm. (C) trả lời tần suất (how often), sai loại thông tin.
  4. Đáp án đúng: (B). Câu hỏi "How often" cần tần suất. (A) trả lời phương tiện/cách thức (how), nhầm với "how often" hỏi mức độ thường xuyên. (C) là bẫy Yes/No.
  5. Đáp án đúng: (A). Câu hỏi "Which" cần nêu rõ lựa chọn cụ thể. (B) trả lời thời gian (when), sai loại thông tin. (C) vừa là bẫy Yes/No vừa là bẫy lặp từ "candidate".

Luyện nói

Đọc to 5 câu hỏi sau, chú ý nhấn rõ từ để hỏi ở đầu câu (Who, When, Where, How often, Which) vì đây là từ quan trọng nhất quyết định loại câu trả lời. Ghi âm lại và nghe lại xem từ đầu câu có rõ không.

  1. Who is in charge of this project?
  2. What time does the meeting start?
  3. Where is the conference room?
  4. Why was the shipment delayed?
  5. How often do you check your email?

Tóm tắt bài học

Việc cần làmMục đíchKết quả mong đợi
Thuộc 7 từ để hỏi và loại thông tin tương ứng (Who-người, What-việc, When-thời gian, Where-nơi chốn, Why-lý do, How-cách thức, Which-lựa chọn)Biết chính xác cần nghe loại thông tin nào trong 3 đáp ánKhông bị lạc hướng khi nghe đáp án
Tập trung tối đa vào 3 từ đầu câu hỏiBắt đúng Wh-word và chủ ngữ ngay từ đầu, vì câu chỉ đọc 1 lầnKhông bỏ lỡ thông tin quyết định cả câu
Loại ngay đáp án bắt đầu bằng Yes/NoTránh bẫy phổ biến nhất của Part 2Loại nhanh 1 đáp án sai mỗi câu
Cảnh giác đáp án chỉ lặp từ giống câu hỏi mà không đúng loại thông tinTránh bẫy lặp từ (word-repetition trap)Không chọn nhầm đáp án "nghe quen tai" nhưng sai nội dung

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phải nghe kỹ 3 từ đầu câu hỏi trong Part 2?

Vì câu hỏi và cả 3 đáp án chỉ được đọc đúng 1 lần, không có chữ in trên giấy để đọc lại. Ba từ đầu chứa từ để hỏi và chủ ngữ, quyết định loại thông tin cần tìm trong suốt phần còn lại của câu.

Part 2 có mấy lựa chọn, có in trên giấy thi không?

Part 2 chỉ có 3 lựa chọn (A), (B), (C), khác với Part 1 có 4 lựa chọn. Cả câu hỏi lẫn 3 đáp án đều không in trên giấy thi, bạn phải nghe hoàn toàn bằng tai.

Làm sao phân biệt When và Where khi nghe nhanh dễ lẫn?

Hai từ này phát âm gần giống nhau khi nói nhanh (/wen/ và /weə/). Cách tốt nhất là luyện nghe nhiều lần với tốc độ thật của người bản xứ, đồng thời nhớ rằng When luôn đi với câu trả lời có mốc thời gian, Where luôn đi với câu trả lời có nơi chốn — nghe xong 3 đáp án, loại ngay đáp án sai loại thông tin nếu còn phân vân từ để hỏi.

Câu hỏi Wh- có bao giờ trả lời đúng bằng Yes/No không?

Không bao giờ. Đây là quy tắc chắc chắn 100% trong TOEIC Part 2: mọi đáp án bắt đầu bằng Yes hoặc No cho một câu hỏi Wh- đều là đáp án sai, bạn có thể loại ngay không cần nghe hết.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm chiến thuật nghe và tránh bẫy cho câu hỏi Wh- — dạng phổ biến nhất của Part 2. Bài tiếp theo, Bài 46: Yes/No Và Câu Hỏi Lựa Chọn, sẽ dạy bạn cách xử lý hai dạng câu hỏi còn lại của Part 2: câu hỏi Yes/No (mà câu trả lời thường không có Yes/No) và câu hỏi lựa chọn kiểu "A or B". Bạn cũng có thể ôn lại Bài 15: Câu hỏi Wh- và Yes/No nếu còn chưa chắc cách dựng câu hỏi Wh- về mặt ngữ pháp.

Flashcard Anki

CSV
supervisor;người giám sát, quản lý trực tiếp
shipment;lô hàng
warehouse;nhà kho
headquarters;trụ sở chính
extension;số máy lẻ (điện thoại)
reschedule;dời lịch
approve;phê duyệt
candidate;ứng viên
complaint;lời phàn nàn, khiếu nại
in charge of;phụ trách
quarterly;hàng quý
directions;đường đi, chỉ dẫn
budget;ngân sách

Tự kiểm tra

  1. Mình đã thuộc 7 từ để hỏi và loại thông tin tương ứng của mỗi từ chưa?
  2. Mình có phản xạ loại ngay đáp án bắt đầu bằng Yes/No cho câu hỏi Wh- chưa?
  3. Mình có nhận ra bẫy lặp từ — đáp án chứa từ giống câu hỏi nhưng trả lời sai loại thông tin — chưa?