Học xong bài này, bạn sẽ biết cách mô tả một bức tranh không có người hoặc có người nhưng không phải trọng tâm — dạng tranh còn lại của TOEIC Part 1. Bạn sẽ nắm chắc 3 cấu trúc hay gây nhầm lẫn nhất: bị động tiếp diễn (is being + V3), hiện tại hoàn thành bị động (has been + V3), và trường hợp đặc biệt vật tự chuyển động không cần bị động. Đây cũng là nhóm kiến thức TOEIC đặt bẫy nhiều nhất trong cả Part 1.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 43: Tranh Có Người, bạn đã học cách đoán động từ cho tranh có người làm trọng tâm, dùng chủ yếu cấu trúc chủ động "Chủ ngữ + is/are + V-ing".
- Hôm nay bạn học dạng tranh còn lại: không có người, hoặc có người nhưng không phải nhân vật chính — lúc này câu mô tả thường xoay quanh đồ vật, không phải hành động của người.
- Kiến thức nền cần dùng lại là câu bị động đã học ở Bài 22 (be + V3) — hôm nay bạn sẽ mở rộng thêm 2 biến thể của câu bị động chuyên dùng cho Part 1.
Lý thuyết
1. Tranh đồ vật, phong cảnh khác tranh có người ở đâu?
Tranh có người (Bài 43) tập trung mô tả hành động người đang làm. Tranh đồ vật, phong cảnh thì ngược lại: trọng tâm là vật (bàn ghế, hàng hóa, con đường, bến thuyền...) hoặc khung cảnh (bến cảng, công viên, dãy núi...), dù trong tranh có thể vẫn có bóng người ở xa, không phải nhân vật chính. Vì vật không tự "làm" được như người, câu mô tả đúng gần như luôn ở thể bị động hoặc mô tả trạng thái, rất hiếm khi là thể chủ động mô tả hành động.
2. Bốn cấu trúc câu thường gặp
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| is/are being + V3 (bị động tiếp diễn) | Có người hoặc máy đang tác động lên vật NGAY lúc chụp ảnh | The road is being repaired. |
| is/are + V3 hoặc has/have been + V3 (bị động trạng thái/hoàn thành) | Hành động đã xong từ trước, giờ chỉ còn lại kết quả, không ai đang thao tác | The chairs have been arranged in rows. |
| is/are + V-ing (chủ động) | Vật tự chuyển động do gió, nước, trọng lực — không có ai "làm" cho nó | A flag is flying above the building. |
| There is/are + danh từ | Giới thiệu sự tồn tại hoặc vị trí của một vật | There are some boxes near the entrance. |
Ba dòng đầu là chỗ học viên mất gốc hay lẫn lộn nhất, vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi "đang được làm" và "đã được làm xong" bằng ngữ pháp — cả hai đều có thể dịch là "đang/đã". Tiếng Anh thì phân biệt rất rõ bằng "being" (đang có tác nhân) hay không.
3. Mẹo loại nhanh: không có người thì không "being"
Từ "being" trong "is/are being + V3" luôn ngụ ý có một ai đó hoặc một cái máy đang thực hiện hành động ngay lúc chụp hình. Vì vậy, nếu quét tranh không thấy bóng người nào đang thao tác lên vật, hãy loại ngay mọi đáp án có "being + V3". Đây là bẫy phổ biến nhất của dạng tranh này: TOEIC cố tình đưa ra đáp án nghe rất hợp lý ("The shelf is being filled with books") cho một tấm tranh kệ sách đã đầy sẵn, không có nhân viên nào trong khung hình.
4. Trường hợp đặc biệt: vật tự chuyển động
Một số vật có thể "tự thực hiện" hành động mà không cần ai tác động: cờ bay theo gió, nước chảy, lá rơi, thuyền trôi, khói bốc lên. Với nhóm này, TOEIC dùng thể chủ động tiếp diễn y hệt như với người (is/are + V-ing), không dùng bị động, vì không có tác nhân nào khác ngoài chính nó.
| Vật | Sai (bị động) | Đúng (chủ động) |
|---|---|---|
| Lá cờ | A flag is being flown. | A flag is flying. |
| Nước | The water is being flowed. | The water is flowing. |
| Lá cây | Leaves are being fallen. | Leaves are falling. |
Ví dụ trong công việc
- The road is being repaired. – Con đường đang được sửa chữa.
- The tables have been set for the meeting. – Những chiếc bàn đã được sắp xếp sẵn cho cuộc họp.
- Several boxes have been stacked near the entrance. – Vài thùng hàng đã được xếp chồng gần lối vào.
- The shelves are filled with products. – Các kệ hàng được xếp đầy sản phẩm.
- Boats are docked along the pier. – Những chiếc thuyền đang neo đậu dọc bến cảng.
- A flag is flying above the office building. – Một lá cờ đang tung bay trên tòa nhà văn phòng.
- The bridge is being built over the river. – Cây cầu đang được xây dựng bắc qua con sông.
- There are several chairs arranged in rows. – Có vài chiếc ghế được xếp thành hàng.
- The window is being cleaned by a worker. – Cửa sổ đang được một công nhân lau.
- The lake reflects the surrounding mountains. – Mặt hồ phản chiếu những ngọn núi xung quanh.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "không người, không being": mỗi lần nghe một đáp án có "being", tự hỏi ngay "tranh này có ai đang làm việc đó không?" — không có người thì loại ngay đáp án đó, bất kể nó nghe quen tai đến đâu.
Mẹo so sánh với lập trình: "is being + V3" giống một tiến trình (process) đang chạy — phải có ai đó gọi hàm, có tác nhân thực thi ngay lúc này. "has been + V3" giống một giá trị đã được lưu vào database từ trước — việc đã xong, bạn chỉ đang đọc lại kết quả, không ai đang ghi vào nữa.
Mẹo nhóm "tự chuyển động": những thứ do thiên nhiên hoặc vật lý làm chuyển động — gió, nước, trọng lực (cờ, nước, lá, khói, thuyền trôi) — luôn dùng chủ động tiếp diễn, coi như chính nó là "người" thực hiện hành động.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The road is being paved. (tranh không có công nhân nào) | The road has been paved. | Tranh không có người đang thao tác thì không dùng "being + V3"; phải dùng bị động trạng thái/hoàn thành để tả kết quả |
| A flag is being flown in the wind. | A flag is flying in the wind. | Cờ tự bay theo gió, không ai "đang làm" cho nó bay, nên dùng chủ động tiếp diễn, không dùng bị động |
| The boxes are stacking near the door. | The boxes have been stacked near the door. | "Stack" ở đây vật bị tác động (bị xếp), chủ ngữ "boxes" phải ở dạng bị động, không phải chủ động |
| There is some chairs in the room. | There are some chairs in the room. | "There is/are" phải hòa hợp theo danh từ theo sau; "chairs" số nhiều phải dùng "are" |
| The boat is docking with people. (bịa thêm người không có trong tranh) | The boat is docked at the pier. | Khi tranh không có người, không được tự thêm người vào câu mô tả dù nghe quen tai |
Từ vựng của bài
Từ vựng dưới đây là các động từ và tính từ thường dùng để tả đồ vật, phong cảnh trong Part 1, chủ yếu bối cảnh công sở, kho vận và ngoài trời.
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| pave | /peɪv/ | động từ | trải nhựa, lát đường | The road is being paved. |
| stack | /stæk/ | động từ | xếp chồng | Boxes have been stacked near the wall. |
| display | /dɪˈspleɪ/ | động từ | trưng bày | Goods are displayed in the window. |
| pile | /paɪl/ | động từ | chất đống | Papers are piled on the desk. |
| scatter | /ˈskætə/ | động từ | rải rác | Leaves are scattered on the ground. |
| hang | /hæŋ/ | động từ | treo | A picture is hanging on the wall. |
| park | /pɑːk/ | động từ | đậu (xe) | Cars are parked along the street. |
| dock | /dɒk/ | động từ | neo đậu (thuyền) | Boats are docked at the pier. |
| empty | /ˈempti/ | tính từ | trống rỗng | The shelves are empty. |
| vacant | /ˈveɪkənt/ | tính từ | bỏ trống | The parking lot is vacant. |
| overlook | /ˌəʊvəˈlʊk/ | động từ | nhìn ra, hướng ra | The balcony overlooks the garden. |
| under construction | /ˈʌndə kənˈstrʌkʃn/ | cụm từ | đang xây dựng | The building is under construction. |
| reflect | /rɪˈflekt/ | động từ | phản chiếu | The lake reflects the mountains. |
| lean against | /liːn əˈɡenst/ | cụm động từ | dựa vào | A ladder is leaning against the wall. |
| set | /set/ | động từ | bày biện, đặt sẵn | The tables have been set for dinner. |
Bài tập
Vì không có hình thật để in kèm, mỗi câu dưới đây mô tả sẵn bối cảnh bằng lời để bạn luyện đúng cấu trúc và cách chọn đúng thể câu như khi làm Part 1 thật.
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc sang đúng dạng, dựa theo gợi ý tình huống trong ngoặc vuông.
- The road ___ (repair) [đang có công nhân sửa ngay lúc chụp].
- The tables ___ (set) for the meeting [đã xong, không ai đang làm].
- The flag ___ (fly) above the building [tự bay theo gió].
- The chairs ___ (arrange) in rows [đã xếp xong từ trước].
- The window ___ (clean) by a worker right now [đang có người lau].
- The boxes ___ (stack) near the door [đã xếp xong từ trước].
- Leaves ___ (fall) from the trees [đang tự rơi].
- The car ___ (park) along the street [đã đậu sẵn, không ai đang đậu].
- The bridge ___ (build) over the river [đang có công nhân xây].
- Water ___ (flow) down the hill [tự chảy].
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn đúng dạng trong ngoặc.
- The road (is being repaired / has repaired) by workers today.
- The shelves (are being filled / are filled) with books; no one is around.
- A flag (is flying / is being flown) above the entrance.
- The chairs (are stacking / have been stacked) against the wall.
- Several boats (are docking / are docked) at the pier.
- The window (is being washed / has been washed) by the cleaner right now.
- There (is / are) some boxes near the door.
- The leaves (are scattering / have been scattered) across the yard.
- The bridge (is being built / has built) over the river.
- Water (is flowing / is being flowed) down the hill.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Đọc mô tả cảnh bằng tiếng Việt, chọn câu tiếng Anh (A–D) mô tả đúng nhất.
1. Hình dung: Một con đường đang có công nhân sửa chữa, có biển báo và máy móc.
(A) The road has been repaired.
(B) The road is being repaired.
(C) The workers are driving on the road.
(D) The road is empty.
2. Hình dung: Một chiếc thuyền đang neo đậu yên tĩnh tại bến cảng, không có người nào trong tranh.
(A) A man is sailing the boat.
(B) The boat is being repaired.
(C) A boat is docked at the pier.
(D) The boat is sinking.
3. Hình dung: Một lá cờ đang tung bay trên nóc tòa nhà, trời có gió, không có người.
(A) A flag is being raised.
(B) A flag is flying above the building.
(C) Someone is hanging a flag.
(D) The flag has fallen to the ground.
4. Hình dung: Những chiếc ghế đã được xếp ngay ngắn thành hàng trong một căn phòng trống, không ai đang làm việc đó.
(A) Workers are arranging the chairs.
(B) The chairs are being moved.
(C) The chairs have been arranged in rows.
(D) The chairs are broken.
5. Hình dung: Một kệ hàng trong siêu thị đã được chất đầy sản phẩm, không có nhân viên nào trong khung hình.
(A) A worker is stocking the shelf.
(B) The shelf is being emptied.
(C) The shelf is filled with products.
(D) The shelf is falling over.
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- is being repaired
- have been set (hoặc: are set)
- is flying
- have been arranged (hoặc: are arranged)
- is being cleaned
- have been stacked (hoặc: are stacked)
- are falling
- is parked (hoặc: has been parked)
- is being built
- is flowing
Cấp 2:
- is being repaired
- are filled
- is flying
- have been stacked
- are docked
- is being washed
- are
- have been scattered
- is being built
- is flowing
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Có công nhân và máy móc đang sửa ngay lúc chụp nên dùng bị động tiếp diễn. (A) sai vì "has been repaired" ngụ ý đã xong, không khớp cảnh đang sửa dở. (C) không có hình ảnh công nhân lái xe trên đường. (D) sai vì đường có máy móc, không "trống".
- Đáp án đúng: (C). Tranh không có người nên không thể có "a man is sailing" — đây là bẫy thêm người không có thật. (B) sai vì không có ai đang sửa thuyền. (D) sai hoàn toàn về hành động.
- Đáp án đúng: (B). Cờ tự bay theo gió nên dùng chủ động tiếp diễn. (A), (C) sai vì ngụ ý có người đang treo cờ trong khi tranh không có người. (D) sai vì hành động ngược chiều (cờ rơi thay vì đang bay).
- Đáp án đúng: (C). Ghế đã xếp xong, không ai đang làm, nên dùng hiện tại hoàn thành bị động. (A), (B) sai vì ngụ ý có người đang thao tác trong khi tranh không có ai. (D) sai hoàn toàn về nội dung.
- Đáp án đúng: (C). Kệ đã đầy hàng sẵn, không có nhân viên trong tranh nên dùng bị động trạng thái, không dùng "being". (A) sai vì bịa thêm nhân viên. (B) sai vì hành động ngược chiều (làm trống thay vì đã đầy). (D) sai hoàn toàn về nội dung.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau, chú ý phân biệt rõ "is being" (hai âm tiết "being" đọc rõ /ˈbiːɪŋ/) và "has been" (đọc lướt nhanh hơn). Ghi âm lại và nghe lại xem hai cụm này có nghe khác nhau rõ không.
- The road is being repaired.
- The tables have been set for the meeting.
- A flag is flying above the building.
- The chairs have been arranged in rows.
- Boats are docked at the pier.
Tóm tắt bài học
| Việc cần làm | Mục đích | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| Phân biệt 3 nhóm: being + V3 (đang làm), is/are hoặc has/have been + V3 (đã xong), is/are + V-ing (tự chuyển động) | Chọn đúng cấu trúc theo đúng tình huống tranh | Không bị bẫy vì dùng sai thể câu |
| Quét tranh xem có người đang thao tác hay không trước khi nghe | Loại ngay đáp án "being + V3" nếu không có người | Loại nhanh 1–2 đáp án sai mỗi câu |
| Nhớ nhóm vật tự chuyển động (cờ, nước, lá, khói, thuyền trôi) dùng chủ động | Tránh chọn nhầm bị động cho vật tự nhiên vận động | Nghe đúng is/are + V-ing |
| Ôn lại hòa hợp chủ ngữ – động từ (is/are, has/have) | Chia đúng theo chủ ngữ số ít/nhiều | Không mất điểm vì lỗi ngữ pháp cơ bản |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng "is being + V3" và khi nào dùng "has been + V3"?
"Is being + V3" dùng khi có người hoặc máy đang thực hiện hành động ngay lúc chụp hình. "Has been + V3" dùng khi hành động đã hoàn tất từ trước, chỉ còn lại kết quả, không ai đang thao tác trong tranh.
Tranh có thuyền, xe, cờ... thì có luôn phải dùng bị động không?
Không. Nếu vật tự chuyển động do gió, nước hoặc trọng lực (cờ bay, nước chảy, lá rơi) thì dùng chủ động tiếp diễn, vì bản thân nó "tự thực hiện" hành động, không có ai khác tác động lên nó.
Làm sao nhận biết nhanh tranh không có người để tránh chọn nhầm "being + V3"?
Quét nhanh toàn bộ tranh trong vài giây đầu tiên trước khi nghe; nếu không thấy bóng người nào đang thao tác lên vật, loại ngay mọi đáp án có chữ "being" vì từ này luôn ngụ ý có tác nhân đang hành động.
"There is/are" khác gì "is/are" khi mô tả tranh?
"There is/are" dùng để giới thiệu sự tồn tại hoặc vị trí của một vật mới, còn "is/are" (kèm V3 hoặc V-ing) mô tả hành động hay trạng thái của chủ ngữ đã nêu. Cả hai cấu trúc đều hợp lệ và thường xuất hiện xen kẽ trong Part 1.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm trọn cách làm cả hai dạng tranh của Part 1. Bài tiếp theo, Bài 45: Câu Hỏi Wh-, chuyển sang Part 2 — dạy bạn cách nghe kỹ 3 từ đầu câu hỏi và loại đáp án lặp từ, một kỹ năng hoàn toàn khác với việc nhìn tranh. Bạn cũng có thể ôn lại Bài 22: Câu Bị Động nếu còn chưa chắc công thức be + V3, hoặc xem lại Bài 43: Tranh Có Người để so sánh hai dạng tranh của Part 1.
Flashcard Anki
pave;trải nhựa, lát đường
stack;xếp chồng
display;trưng bày
pile;chất đống
scatter;rải rác
hang;treo
park;đậu (xe)
dock;neo đậu (thuyền)
empty;trống rỗng
vacant;bỏ trống
overlook;nhìn ra, hướng ra
under construction;đang xây dựng
reflect;phản chiếu
lean against;dựa vào
set;bày biện, đặt sẵnTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "is being + V3" và khi nào dùng "has been + V3" chưa?
- Mình có nhớ nhóm vật tự chuyển động (cờ, nước, lá, khói, thuyền trôi) phải dùng chủ động tiếp diễn, không dùng bị động chưa?
- Mình có phản xạ loại ngay đáp án chứa "being" khi tranh không có người đang thao tác chưa?
