Làm đề xong mới đi được nửa đường; điểm chỉ tăng khi bạn chữa Listening TOEIC đúng cách. Học xong bài này, bạn biết quy trình 6 bước để chữa phần Nghe của đề số 1: nghe lại câu sai, tìm "câu chìa khóa" trong transcript, chép chính tả câu đó, gọi đúng tên lỗi nghe của mình và ghi vào sổ lỗi nghe. Mục tiêu là lần sau nghe lại cùng kiểu câu, bạn nhận ra ngay.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 61: Đề full số 1, bạn đã làm 200 câu trong 120 phút, tô phiếu như thi thật và chấm điểm theo từng Part.
- Cuối buổi đó, bạn đã ghi riêng một tờ danh sách câu sai và câu đoán của phần Nghe (câu 1–100). Hôm nay bạn dùng chính tờ đó.
- Bạn cũng đã điền cột P1–P4 trong bảng theo dõi 4 đề. Hãy nhìn lại xem Part nào trong phần Nghe còn thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêu.
Lý thuyết
1. Chuẩn bị (5 phút)
| Cần có | Ghi chú |
|---|---|
| File nghe của đề số 1 | Mở bằng trình phát cho phép tua lại vài giây và chỉnh tốc độ |
| Transcript (lời thoại) đi kèm sách đề | Chưa mở ra vội |
| Danh sách câu sai + câu đoán | Từ Bài 61 |
| Sổ lỗi nghe | Kẻ theo mẫu ở mục 4 |
Thứ tự ưu tiên chữa: nếu có nhiều câu sai, chữa Part còn thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêu trước. Nếu ngang nhau, ưu tiên Part 2 và Part 3 vì có nhiều câu (25 và 39 câu). Buổi này nên gói gọn trong 60–90 phút. Chưa chữa hết thì để phần còn lại sang buổi luyện nghe thứ 3 trong tuần.
2. Quy trình chữa 6 bước cho mỗi câu sai
| Bước | Việc làm | Mục đích |
|---|---|---|
| 1. Nghe lại, chưa xem transcript | Nghe đúng đoạn của câu sai 1 lần (Part 3–4: cả bài, đọc trước câu hỏi) rồi trả lời lại | Phân biệt lỗi do áp lực thời gian hay do thật sự nghe không ra |
| 2. Mở đáp án và transcript | Tìm câu chìa khóa: câu chứa thông tin của đáp án đúng | Biết đúng chỗ mình cần nghe ra |
| 3. Chép chính tả câu chìa khóa | Đóng transcript, nghe câu đó, dừng và viết lại; nghe tối đa 5 lần | Lộ ra chính xác từ nào mình nghe sai |
| 4. So với transcript | Gạch đỏ từng chỗ sai hoặc thiếu | Có bằng chứng cụ thể, không đoán |
| 5. Gọi tên lỗi | Xếp vào 1 trong 5 nhóm lỗi nghe (mục 3) + 1 lý do làm bài | Biết luyện gì, không luyện tràn lan |
| 6. Đọc to và nghe lại | Đọc câu chìa khóa theo audio 3 lần, rồi nghe lại không nhìn chữ | Lần sau nghe là nhận ra ngay |
Câu đoán trúng cũng chữa theo đúng 6 bước. Nếu ở bước 1 bạn trả lời đúng và chắc chắn, chỉ cần ghi "đúng khi nghe lại → lỗi do áp lực" rồi chuyển câu khác.
Chép chính tả cho từng Part:
- Part 1: chép cả 4 lựa chọn (A–D), vì bẫy thường là từ gần âm hoặc sai thể động từ (is being cleaned / has been placed — Bài 44).
- Part 2: chép câu hỏi và cả 3 câu trả lời. Đặc biệt chú ý 3 từ đầu câu hỏi (Bài 45).
- Part 3–4: chỉ chép câu chìa khóa và câu ngay trước nó, không chép cả bài. Gạch chân cụm từ được diễn đạt lại (paraphrase) giữa transcript và đáp án.
3. Năm nhóm lỗi nghe hay gặp
| Nhóm | Ví dụ (transcript → bạn nghe thành) | Cách luyện |
|---|---|---|
| A. Âm yếu, dạng rút gọn | I'll send → I send; We've finished → We finished | Đọc to câu có 'll, 've, 'd; nghe chậm 0.75x |
| B. Nối âm | Put it on → "pudding on" | Chép chính tả, đánh dấu chỗ nối âm, đọc theo |
| C. Mất âm cuối | moved → move; works → work | Nghe kỹ đuôi -s, -ed; đối chiếu ngữ pháp câu |
| D. Từ chưa biết | không nhận ra "reimbursement" | Thêm vào Anki kèm câu ví dụ có audio |
| E. Nhầm từ gần âm | hire → higher; walk → work | Ghi cặp từ vào sổ, luyện nghe phân biệt |
Bên cạnh lỗi nghe, ghi thêm lý do làm bài nếu có: không đọc trước câu hỏi, bị bẫy lặp từ, không nhận ra paraphrase, mất tập trung ở cuối đề. Một câu có thể vừa có lỗi nghe vừa có lý do làm bài.
Lưu ý: đề TOEIC có người đọc với nhiều giọng (Mỹ, Anh, Canada, Úc). Nếu bạn hay sai ở một giọng cụ thể, ghi luôn vào cột ghi chú.
4. Mẫu sổ lỗi nghe
| Câu | Part | Câu chìa khóa (transcript) | Mình nghe được | Nhóm lỗi | Lý do làm bài | Đã nghe lại đúng? |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 2 | Who's in charge of the budget? | Who's ... of the budget? | D (in charge of) | Bỏ lỡ từ để hỏi | ☐ |
| 47 | 3 | The shipment's been delayed until Monday. | The shipment be delay ... Monday | A, C | Không đọc trước câu hỏi | ☐ |
| 83 | 4 | Please call me back before Thursday. | Please call me back for Thursday | E (before / for) | — | ☐ |
Cột cuối để tick vào buổi ôn Chủ nhật: nghe lại câu chìa khóa mà không nhìn chữ, nghe ra hết thì tick.
5. Tổng kết sau buổi chữa (5 phút)
Đếm số lần mỗi nhóm lỗi xuất hiện. Nhóm nhiều nhất là việc luyện chính của buổi chép chính tả thứ 3 tuần này. Ví dụ, nhóm C nhiều nhất thì tuần này chép chính tả 10 câu tập trung vào đuôi -s, -ed. Ghi kết quả này lại, vì Bài 65 và Bài 68 sẽ so sánh với đề 2 và đề 3.
Bài chép chính tả mẫu:
Transcript: I'm afraid the conference room's already been booked for that afternoon.
Mình nghe được: I'm afraid the conference room already ... book for that afternoon.
Chỗ sai: mất "'s been" (nhóm A), mất đuôi "-ed" của "booked" (nhóm C).
Bài học: sau "room" có thể có "'s" = "has"; "already been + V3" là bị động hoàn thành.
Ví dụ trong công việc
Các câu chìa khóa kiểu dưới đây rất hay gặp trong Part 2–4. Đọc to từng câu, chú ý phần in đậm là chỗ người Việt hay nghe sót.
- I**'ll** forward you the agenda this afternoon. – Chiều nay tôi sẽ chuyển tiếp chương trình họp cho bạn.
- The client meeting**'s been** moved to Friday. – Cuộc họp với khách hàng đã được dời sang thứ Sáu.
- Could you pick it up from the front desk? – Bạn lấy nó ở quầy lễ tân giúp tôi được không?
- We**'re** running low on printer paper. – Chúng ta sắp hết giấy in.
- She works in the accounting department. – Cô ấy làm ở phòng kế toán.
- The package was delivered yesterday. – Kiện hàng đã được giao hôm qua.
- I'm not sure. Let me check with my manager. – Tôi không chắc. Để tôi hỏi lại quản lý.
- We need to hire two more developers. – Chúng tôi cần tuyển thêm hai lập trình viên.
- The flight has been delayed because of bad weather. – Chuyến bay đã bị hoãn vì thời tiết xấu.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "đọc log lỗi": khi app báo lỗi, dân IT không đoán mà mở log tìm đúng dòng gây lỗi. Transcript chính là "log" của bài nghe, và câu chìa khóa là "dòng báo lỗi". Đừng đọc lại cả transcript; hãy tìm đúng dòng đó và chép chính tả nó.
Mẹo "Á – Nối – Cuối – Mới – Giống": năm nhóm lỗi nghe A–E là âm yếu, nối âm, âm cuối, từ mới, từ gần âm. Đọc nhanh "Á Nối Cuối Mới Giống" để nhớ đủ khi phân loại.
Mẹo "tối đa 5 lần": nghe một câu quá 5 lần vẫn không ra thì mở transcript. Nghe tiếp chỉ tốn thời gian; đọc rồi nghe lại mới giúp não ghép được âm với chữ.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Mở transcript ngay rồi đọc lướt "à, ra vậy" | Nghe lại 1 lần trước, chép chính tả câu chìa khóa rồi mới so | Đọc hiểu không có nghĩa là nghe ra; phải tìm đúng từ mình nghe sót |
| Chép chính tả cả bài Part 3 dài | Chỉ chép câu chìa khóa và câu ngay trước nó | Tốn thời gian, mệt, chữa được ít câu |
| Chỉ chữa câu sai, bỏ qua câu đoán trúng | Chữa cả câu đoán theo cùng quy trình | Câu đoán trúng vẫn là câu chưa nghe ra |
| Ghi "nghe không ra" cho mọi câu | Gọi đúng nhóm lỗi A–E | Không gọi được tên lỗi thì không biết luyện gì |
| Nghe lại ở tốc độ 0.5x suốt buổi | Chỉ giảm tốc khi chép chính tả, cuối cùng nghe lại ở tốc độ thường | Ngày thi audio chạy tốc độ thường |
| The meeting was move to Friday. | The meeting was moved to Friday. | Bị động cần V3; khi nghe hay mất âm cuối "-ed" nên viết sai theo |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| transcript | /ˈtrænskrɪpt/ | danh từ | bản ghi lời thoại | Check the transcript after you listen again. |
| dictation | /dɪkˈteɪʃn/ | danh từ | chép chính tả | Do a short dictation of the key sentence. |
| replay | /ˌriːˈpleɪ/ | động từ | phát lại | Replay the sentence up to five times. |
| pause | /pɔːz/ | động từ | tạm dừng | Pause the audio after each sentence. |
| key sentence | /kiː ˈsentəns/ | cụm danh từ | câu chìa khóa | Find the key sentence for each question. |
| mishear | /ˌmɪsˈhɪə/ | động từ | nghe nhầm | I misheard "hire" as "higher". |
| connected speech | /kəˈnektɪd spiːtʃ/ | cụm danh từ | lời nói liền mạch (có nối âm, nuốt âm) | Connected speech makes short words hard to hear. |
| contraction | /kənˈtrækʃn/ | danh từ | dạng rút gọn ('ll, 've) | "I'll" is a contraction of "I will". |
| ending sound | /ˈendɪŋ saʊnd/ | cụm danh từ | âm cuối | Listen carefully for ending sounds like -s and -ed. |
| paraphrase | /ˈpærəfreɪz/ | động từ / danh từ | diễn đạt lại bằng từ khác | The answer paraphrases the key sentence. |
| distractor | /dɪˈstræktə/ | danh từ | đáp án gây nhiễu | Repeated words are often distractors. |
| accent | /ˈæksənt/ | danh từ | giọng (vùng miền) | I find the British accent harder. |
| shadowing | /ˈʃædəʊɪŋ/ | danh từ | nói đuổi theo audio | Shadowing helps you copy natural rhythm. |
| playback speed | /ˈpleɪbæk spiːd/ | cụm danh từ | tốc độ phát | Set the playback speed to 0.75. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Xếp mỗi lỗi nghe sau vào một nhóm A–E (A: âm yếu/rút gọn, B: nối âm, C: mất âm cuối, D: từ chưa biết, E: nhầm từ gần âm).
- Transcript: I'll send you the file. → Nghe thành: I send you the file.
- Transcript: The meeting was moved to Friday. → Nghe thành: The meeting was move to Friday.
- Transcript: Put it on the desk. → Nghe thành: Pudding on the desk.
- Transcript: The reimbursement form is due today. → Nghe thành: The ... form is due today. (không nhận ra từ)
- Transcript: We need to hire three engineers. → Nghe thành: We need to higher three engineers.
- Transcript: She works in sales. → Nghe thành: She work in sales.
- Transcript: We've already shipped it. → Nghe thành: We already shipped it.
- Transcript: The itinerary has changed. → Nghe thành: The ... has changed. (không nhận ra từ)
- Transcript: Let's walk to the station. → Nghe thành: Let's work to the station.
- Transcript: Get it done by five. → Nghe thành: "Gedit" done by five. (nghe ra một từ lạ)
Cấp 2 – Vận dụng
Chép chính tả mô phỏng: điền từ còn thiếu vào các câu chìa khóa (đã cho chữ cái đầu), dựa vào ngữ pháp và ngữ cảnh — đây là cách đoán lại từ bị nghe sót.
- The meeting has been p___ until next Tuesday.
- Could you s___ me the updated file?
- I'll be o___ of the office tomorrow.
- The shipment a___ yesterday afternoon.
- We're looking f___ a new supplier.
- She's in c___ of the marketing budget.
- Please make sure the printer is t___ off.
- The flight was d___ because of the weather.
- Let me check my s___ first.
- The new system will be i___ next week.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Website không có audio nên dưới đây là transcript. Hãy đọc to transcript một lần với tốc độ nói bình thường rồi trả lời. Câu 1–3 dạng Part 4, câu 4–5 dạng Part 2.
Transcript cho câu 1–3 (tin nhắn thoại):
Hi, this is Laura Chen from Brightway Office Supplies. I'm calling about your order of twenty office chairs. Unfortunately, the blue model you selected is out of stock until next month. We do have the same chair in black, and it's available right away. If you'd like to switch, please call me back at extension 214 before Thursday so we can ship it this week.
1. Why is the speaker calling?
(A) To confirm a delivery date
(B) To report a problem with an order
(C) To advertise a new product
(D) To request a payment
2. What does the speaker offer?
(A) A discount on the order
(B) A chair in a different color
(C) Free shipping
(D) A full refund
3. What is the listener asked to do before Thursday?
(A) Return the chairs
(B) Visit the store
(C) Call the speaker back
(D) Send an e-mail
4. Transcript câu hỏi: "Who's going to present the sales figures at the meeting?"
(A) It's on the second floor.
(B) I think Mr. Park is.
(C) The figures were higher than expected.
5. Transcript câu hỏi: "Would you like me to print the agenda for you?"
(A) Thanks, that would be helpful.
(B) The printer is brand-new.
(C) Next Tuesday at ten.
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- A — mất "'ll" (dạng rút gọn của "will").
- C — mất âm cuối "-ed".
- B — "put it on" nối âm thành một chuỗi nghe như "pudding on".
- D — "reimbursement" (sự hoàn tiền, thanh toán lại) là từ chưa biết.
- E — "hire" và "higher" đọc gần giống nhau; ngữ pháp cho biết sau "need to" phải là động từ "hire".
- C — mất âm cuối "-s" của "works".
- A — mất "'ve" (dạng rút gọn của "have").
- D — "itinerary" (lịch trình chuyến đi) là từ chưa biết.
- E — "walk" /wɔːk/ và "work" /wɜːk/ là cặp từ gần âm.
- B — "get it" nối âm thành một khối nghe như "gedit".
Cấp 2:
- postponed — "has been postponed" (đã bị hoãn), bị động hiện tại hoàn thành.
- send — sau "Could you" là động từ nguyên mẫu.
- out — "be out of the office" là vắng mặt ở văn phòng.
- arrived — "yesterday" dùng quá khứ đơn.
- for — "look for" là tìm kiếm.
- charge — "be in charge of" là phụ trách.
- turned — "be turned off" là được tắt (bị động).
- delayed — "was delayed" là bị hoãn.
- schedule — "check my schedule" là xem lịch của tôi.
- installed — "will be installed" là sẽ được cài đặt (bị động tương lai).
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Người nói gọi để báo mẫu màu xanh khách đặt đang hết hàng ("out of stock until next month") — tức là có vấn đề với đơn hàng. (A) sai vì không xác nhận ngày giao. (C) sai vì không quảng cáo sản phẩm mới. (D) sai vì không nhắc tới thanh toán.
- Đáp án đúng: (B). "We do have the same chair in black" được diễn đạt lại thành "a chair in a different color". (A), (C), (D) không được nhắc tới. "Ship" trong bài có thể làm bạn nghĩ tới (C), nhưng người nói không hề nói giao hàng miễn phí.
- Đáp án đúng: (C). Câu chìa khóa: "please call me back at extension 214 before Thursday". (A) sai vì ghế chưa được giao. (B) và (D) không được yêu cầu. Đây là câu yêu cầu hành động thường nằm ở cuối tin nhắn thoại (Bài 51).
- Đáp án đúng: (B). Câu hỏi "Who" cần câu trả lời chỉ người: "Mr. Park". (A) trả lời "ở đâu". (C) là bẫy lặp từ "figures" (Bài 45).
- Đáp án đúng: (A). "Would you like me to…?" là lời đề nghị giúp, nên đáp lại bằng lời cảm ơn/chấp nhận (Bài 47). (B) bẫy từ liên quan "print – printer". (C) trả lời "khi nào", không hợp.
Luyện nói
Đọc to theo kiểu shadowing (nói đuổi theo, chậm hơn audio khoảng nửa giây). Ở đây không có audio, nên hãy tự đọc với tốc độ tự nhiên, chú ý chỗ in đậm:
- I**'ll** forward you the agenda this afternoon.
- The client meeting**'s been** moved to Friday.
- Could you pick it up from the front desk?
- Please call me back before Thursday.
- I'm afraid the conference room**'s** already been booked.
Tóm tắt bài học
| Bước | Việc làm | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Audio, transcript, danh sách câu sai + câu đoán, sổ lỗi | Ưu tiên Part thiếu nhiều câu nhất |
| Nghe lại | 1 lần, chưa xem transcript | Phân biệt lỗi do áp lực hay do nghe không ra |
| Tìm câu chìa khóa | Mở transcript, tìm câu chứa đáp án | Đọc như đọc "log lỗi" |
| Chép chính tả | Nghe tối đa 5 lần rồi so, gạch đỏ chỗ sai | Part 3–4 chỉ chép câu chìa khóa |
| Gọi tên lỗi | A âm yếu, B nối âm, C âm cuối, D từ mới, E gần âm | "Á Nối Cuối Mới Giống" |
| Tổng kết | Đếm nhóm lỗi nhiều nhất, dùng cho buổi chép chính tả tuần này | So sánh với đề 2, đề 3 |
Câu hỏi thường gặp
Chữa Listening TOEIC có cần chép chính tả cả bài không?
Không cần. Với Part 3 và Part 4, chỉ chép câu chìa khóa (câu chứa đáp án) và câu ngay trước nó. Part 1 và Part 2 ngắn nên chép cả câu hỏi và các lựa chọn.
Nghe mãi không ra một từ thì làm thế nào?
Nghe tối đa 5 lần, sau đó mở transcript. Đọc từ đó, tra cách phát âm, đọc to theo audio vài lần, rồi nghe lại không nhìn chữ. Nếu là từ mới thì thêm vào Anki.
Đề không có transcript thì có chữa được không?
Khó chữa kỹ. Nên chọn sách đề có kèm transcript và đáp án. Nếu bắt buộc phải dùng đề không có transcript, bạn vẫn làm được bước 1 và bước 6, nhưng không kiểm tra được mình chép chính tả đúng hay sai.
Một buổi nên chữa bao nhiêu câu?
Gói gọn buổi chữa trong khoảng 60–90 phút, ưu tiên Part yếu nhất. Câu nào chưa kịp chữa thì để sang buổi luyện nghe thứ 3 trong tuần, đừng bỏ qua.
Bài tiếp theo
Phần Nghe đã chữa xong. Bài 63: Chữa Reading đề 1 hướng dẫn ghi từng câu sai phần Đọc vào sổ lỗi: lý do sai và kiến thức đúng. Nếu Part 2 là nơi bạn mất nhiều câu nhất, xem lại Bài 45: Câu Hỏi Wh-. Nếu là Part 3, xem lại Bài 48: Đọc Trước Câu Hỏi.
Flashcard Anki
transcript;bản ghi lời thoại
dictation;chép chính tả
replay;phát lại
pause;tạm dừng
key sentence;câu chìa khóa
mishear;nghe nhầm
connected speech;lời nói liền mạch (có nối âm, nuốt âm)
contraction;dạng rút gọn ('ll, 've)
ending sound;âm cuối
paraphrase;diễn đạt lại bằng từ khác
distractor;đáp án gây nhiễu
accent;giọng (vùng miền)
shadowing;nói đuổi theo audio
playback speed;tốc độ phátTự kiểm tra
- Mình đã chép chính tả câu chìa khóa của mọi câu sai và câu đoán trong phần Nghe chưa?
- Trong 5 nhóm lỗi A–E, nhóm nào xuất hiện nhiều nhất ở đề 1?
- Tuần này buổi chép chính tả của mình sẽ tập trung vào nhóm lỗi nào?
