Học xong bài này, bạn sẽ biết cách dùng cả một mệnh đề (một cụm có chủ ngữ, động vị riêng) để đóng vai trò như một danh từ trong câu — ví dụ thay vì nói "tôi biết điều đó", bạn có thể nói "tôi biết rằng anh ấy sẽ đến muộn". Đây gọi là mệnh đề danh từ (noun clause), bắt đầu bằng that, what, whether, if, và là nền tảng để hiểu câu gián tiếp — dạng câu cực kỳ phổ biến trong email công sở và xuất hiện đều đặn ở Part 5, Part 6, Part 7 của TOEIC.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 38: Cấu trúc too...to và enough...to, bạn đã học cách diễn tả mức độ và kết quả bằng too, enough, so, such.
- Bài này chuyển sang một chủ điểm khác nhưng cũng rất hay gặp: làm sao biến cả một câu thành một "khối" đóng vai trò danh từ, để nhét vào vị trí chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu lớn hơn.
- Mệnh đề quan hệ bạn học ở Bài 30: Mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ (giống tính từ); còn mệnh đề danh từ hôm nay tự nó đóng vai trò là một danh từ — hai loại mệnh đề này dễ bị nhầm nên bạn cần phân biệt rõ.
Lý thuyết
1. Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề (clause) là một cụm từ có đủ chủ ngữ và động từ, giống như một câu con nằm bên trong câu lớn. Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò giống hệt một danh từ: có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ, hoặc đứng sau giới từ.
So sánh để dễ hình dung:
| Danh từ đơn giản | Mệnh đề danh từ |
|---|---|
| I know the truth. | I know that he lied. |
| I'm not sure about the answer. | I'm not sure what the answer is. |
Cả hai câu bên phải đều dùng cả một mệnh đề để thay thế cho một danh từ — đó chính là mệnh đề danh từ.
2. Mệnh đề với "that": giới thiệu một sự việc, ý kiến
Dùng that khi mệnh đề theo sau là một sự thật, ý kiến, hoặc thông tin được khẳng định (không phải câu hỏi). Trong văn nói và email thân mật, "that" thường được lược bỏ.
| Vị trí | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm tân ngữ | S + V (think, know, believe, say, report...) + (that) + S + V | She said (that) the meeting was postponed. |
| Làm chủ ngữ | That + S + V + V (ít gặp, trang trọng) | That the project failed surprised everyone. |
| Sau tính từ | S + be + adj (sure, glad, aware...) + that + S + V | I'm aware that the deadline is tomorrow. |
3. Mệnh đề với "what": thay cho "cái mà", "điều mà"
What vừa là từ để hỏi, vừa đóng vai trò danh từ trong mệnh đề nó dẫn đầu — nó thay cho "the thing(s) that". Khác với "that", "what" không được lược bỏ.
| Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| what + S + V | I don't understand what he means. | Tôi không hiểu điều anh ấy muốn nói |
| what + V (khi "what" làm chủ ngữ của chính nó) | What happened is still unclear. | Điều đã xảy ra vẫn chưa rõ |
4. Mệnh đề với "whether" và "if": diễn tả sự nghi ngờ, lựa chọn
Dùng whether hoặc if khi mệnh đề mang nghĩa "có... hay không" — thường theo sau các động từ như ask, wonder, know, check, decide.
| Điểm khác biệt | Whether | If |
|---|---|---|
| Đứng đầu câu (làm chủ ngữ) | Được: Whether she will come is not certain. | Không dùng: |
| Theo sau là "or not" ngay | Được: Whether or not he agrees, we must proceed. | Không dùng ngay sau: không viết "if or not" |
| Đứng sau giới từ | Được: We're worried about whether the shipment will arrive. | Không dùng sau giới từ |
| Trong câu thường, theo sau động từ | Được: I don't know whether she's coming. | Được: I don't know if she's coming. |
Mẹo chọn nhanh: chỗ nào "if" không dùng được (đầu câu, trước "or not", sau giới từ) thì bắt buộc phải dùng "whether". Còn lại ở giữa câu, theo sau động từ bình thường thì cả hai đều được.
5. Câu gián tiếp cơ bản: kể lại lời người khác
Câu gián tiếp (reported speech) chính là một dạng ứng dụng của mệnh đề danh từ: khi kể lại lời ai đó nói, hỏi, bạn dùng that/what/whether/if để nối câu kể vào câu gốc.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| She said, "I will finish the report." | She said (that) she would finish the report. |
| He asked, "Are you coming to the meeting?" | He asked if/whether I was coming to the meeting. |
| The manager asked, "What time does the shop close?" | The manager asked what time the shop closed. |
Ba thay đổi cần nhớ khi chuyển sang câu gián tiếp:
- Lùi thì: will → would, am/is/are → was/were, do/does → did (nếu câu gốc ở quá khứ).
- Đổi trật tự từ: câu hỏi trực tiếp đảo ngữ (Are you...) chuyển về trật tự câu thường (if I was...) — không giữ đảo ngữ.
- Bỏ dấu hỏi, dấu ngoặc kép: câu gián tiếp không phải là câu hỏi nữa nên không có dấu "?".
Ví dụ trong công việc
- I believe that the new policy will improve productivity. – Tôi tin rằng chính sách mới sẽ cải thiện năng suất.
- The supervisor confirmed that the shipment arrived on time. – Giám sát đã xác nhận rằng lô hàng đã đến đúng giờ.
- I'm not sure what the client expects from this proposal. – Tôi không chắc khách hàng mong đợi gì từ đề xuất này.
- What impressed the board most was the detailed budget plan. – Điều gây ấn tượng nhất với ban giám đốc là kế hoạch ngân sách chi tiết.
- Please let me know whether you can attend the training session. – Vui lòng cho tôi biết liệu bạn có thể tham dự buổi đào tạo hay không.
- We need to check if the printer is working before the presentation. – Chúng ta cần kiểm tra xem máy in có hoạt động không trước buổi thuyết trình.
- Whether or not the merger happens, employees will be informed next week. – Dù việc sáp nhập có xảy ra hay không, nhân viên sẽ được thông báo vào tuần sau.
- The HR manager asked what documents I needed for the visa application. – Trưởng phòng nhân sự hỏi tôi cần giấy tờ gì cho hồ sơ xin visa.
- He said (that) he would send the invoice by Friday. – Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gửi hóa đơn trước thứ Sáu.
- I'm worried about whether the server will handle the increased traffic. – Tôi lo lắng về việc liệu máy chủ có xử lý được lượng truy cập tăng lên hay không.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "that kể chuyện, what chỉ vật, whether/if phân vân": that dùng khi bạn đang kể một sự thật (giống kể chuyện, không cần hỏi); what dùng khi mệnh đề đó đang chỉ đích danh một thứ gì chưa được nêu tên trước đó (cái gì, điều gì); whether/if dùng khi bạn đang phân vân giữa có và không (có xảy ra hay không, có đúng hay không).
Mẹo cho dân IT: hãy hình dung that giống như một hàm trả về giá trị cố định (return "đây là sự thật"), what giống một biến chưa đặt tên cần được gán giá trị (what = "cái chưa biết là gì"), còn whether/if giống câu lệnh if (điều_kiện) {...} else {...} — luôn mang nghĩa hai nhánh có/không.
Mẹo nhớ "if" không đứng đầu, "whether" đứng đâu cũng được: nhớ câu "if hay nhút nhát" — if không bao giờ dám đứng đầu câu hay đứng ngay trước "or not" hay sau giới từ; còn whether thì tự tin đứng ở mọi vị trí.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I don't know that he said. | I don't know what he said. | Khi ý nghĩa là "điều mà", phải dùng "what", không dùng "that" |
| If she will come is not certain. | Whether she will come is not certain. | "If" không được dùng để làm chủ ngữ đứng đầu câu; phải dùng "whether" |
| I'm not sure if or not he agrees. | I'm not sure whether or not he agrees. | "If" không đi ngay trước "or not"; chỉ "whether" mới dùng được |
| She asked that I was free tomorrow. | She asked if/whether I was free tomorrow. | Câu hỏi Yes/No gián tiếp dùng "if/whether", không dùng "that" |
| He asked what did I need. | He asked what I needed. | Mệnh đề danh từ giữ trật tự câu thường (S trước V), không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| confirm | /kənˈfɜːm/ | v | xác nhận | Please confirm that you received the email. |
| aware | /əˈweə/ | adj | nhận thức được, biết rõ | I'm aware that the deadline is close. |
| wonder | /ˈwʌndə/ | v | tự hỏi, băn khoăn | She wondered whether the client would agree. |
| expect | /ɪkˈspekt/ | v | mong đợi, kỳ vọng | We don't know what the manager expects. |
| merger | /ˈmɜːdʒə/ | n | sự sáp nhập | Whether the merger happens is still uncertain. |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | n | hóa đơn | He said he would send the invoice by Friday. |
| proposal | /prəˈpəʊzl/ | n | đề xuất, bản đề nghị | I'm not sure what the client expects from this proposal. |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | n | lô hàng | The supervisor confirmed that the shipment arrived on time. |
| supervisor | /ˈsuːpəvaɪzə/ | n | người giám sát | The supervisor confirmed the delivery schedule. |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | n | lưu lượng (truy cập/giao thông) | The server may not handle the increased traffic. |
| board | /bɔːd/ | n | ban giám đốc, hội đồng | The board was impressed with the budget plan. |
| session | /ˈseʃn/ | n | buổi (họp, đào tạo...) | Let me know whether you can attend the training session. |
| document | /ˈdɒkjumənt/ | n | tài liệu, giấy tờ | She asked what documents I needed for the application. |
| uncertain | /ʌnˈsɜːtn/ | adj | không chắc chắn | What happened is still uncertain. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền "that", "what", "whether" hoặc "if" vào chỗ trống (có thể có nhiều đáp án đúng ở một số câu):
- I believe ___ the plan will work.
- I don't know ___ time the meeting starts.
- Please tell me ___ you can come to the party.
- She is aware ___ the report is due tomorrow.
- I'm not sure ___ he agrees with the decision.
- ___ he said surprised everyone.
- We need to check ___ the system is working properly.
- He asked me ___ I needed any help.
- I don't understand ___ you mean.
- ___ or not it rains, the event will continue.
Cấp 2 – Vận dụng
Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp:
- She said, "I will call you tomorrow."
- He asked, "Do you have the report?"
- The manager said, "The meeting is postponed."
- She asked, "What time does the store close?"
- He said, "I am working on the proposal."
- They asked, "Is the shipment ready?"
- She said, "I have finished the task."
- He asked, "Where is the invoice?"
- The client said, "We need more information."
- She asked, "Can you send the file today?"
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án đúng nhất (A–D) để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. The director is not sure _______ the budget will be approved this month.
(A) that
(B) what
(C) whether
(D) which
2. _______ the client decides to sign the contract depends on the final price.
(A) If
(B) Whether
(C) That
(D) What
3. Mr. Tran confirmed _______ the shipment would arrive on Friday.
(A) whether
(B) if
(C) that
(D) what
4. We are still discussing _______ information should be included in the report.
(A) that
(B) what
(C) whether
(D) if
5. The team is worried about _______ the new system will be ready in time.
(A) that
(B) if
(C) whether
(D) what
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- that
- what
- whether/if
- that
- whether/if
- What
- whether/if
- whether/if
- what
- Whether
Cấp 2:
- She said (that) she would call me the next day/the following day.
- He asked if/whether I had the report.
- The manager said (that) the meeting was postponed.
- She asked what time the store closed.
- He said (that) he was working on the proposal.
- They asked if/whether the shipment was ready.
- She said (that) she had finished the task.
- He asked where the invoice was.
- The client said (that) they needed more information.
- She asked if/whether I could send the file that day.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (C) whether. Câu mang nghĩa "có được duyệt hay không", đây là sự nghi ngờ giữa hai khả năng, phù hợp với "whether". (A) "that" dùng cho sự việc khẳng định, không hợp nghĩa "không chắc". (B) "what" không phù hợp vì không có thông tin cụ thể nào được hỏi (cái gì). (D) "which" dùng khi chọn giữa các lựa chọn cụ thể đã nêu, ở đây không có.
- Đáp án đúng: (B) Whether. Mệnh đề làm chủ ngữ đứng đầu câu, diễn tả "có... hay không"; chỉ "whether" mới được dùng ở vị trí đầu câu này. (A) "If" không được dùng làm chủ ngữ đầu câu. (C) "That" không hợp nghĩa nghi vấn có/không. (D) "What" không phù hợp vì không hỏi về một thứ cụ thể.
- Đáp án đúng: (C) that. "Confirm" theo sau là một sự việc được khẳng định chắc chắn (lô hàng sẽ đến), phù hợp với "that". (A), (B) "whether/if" chỉ dùng khi có sự nghi ngờ, không hợp với "confirm" (xác nhận chắc chắn). (D) "what" không phù hợp vì không có thông tin cụ thể nào được hỏi.
- Đáp án đúng: (B) what. Câu hỏi về nội dung cụ thể ("thông tin nào" nên được đưa vào), phù hợp với "what". (A) "that" không hợp vì không có mệnh đề khẳng định rõ ràng. (C), (D) "whether/if" chỉ hợp khi hỏi có/không, ở đây đang hỏi về nội dung gì.
- Đáp án đúng: (C) whether. Đứng sau giới từ "about", chỉ "whether" được dùng (không dùng "if" sau giới từ). (A) "that" không hợp nghĩa lo lắng về khả năng có/không. (B) "if" không được dùng ngay sau giới từ. (D) "what" không phù hợp vì câu không hỏi về nội dung cụ thể mà hỏi về khả năng xảy ra.
Luyện nói
- I believe that the new policy will improve productivity.
- I'm not sure what the client expects from this proposal.
- Please let me know whether you can attend the training session.
- He said he would send the invoice by Friday.
- Whether or not the merger happens, employees will be informed next week.
Tóm tắt bài học
| Từ nối | Dùng khi | Có thể lược bỏ? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| that | Sự việc, ý kiến khẳng định | Có (trong văn nói) | She said (that) she was busy. |
| what | "Điều mà", "cái mà" chưa xác định | Không | I don't know what he wants. |
| whether | "Có...hay không", đứng được ở mọi vị trí | Không | Whether she agrees is unclear. |
| if | "Có...hay không", chỉ đứng giữa câu, sau động từ | Không | I don't know if she agrees. |
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề danh từ khác mệnh đề quan hệ như thế nào?
Mệnh đề quan hệ (who, which, that...) bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước nó, giống tính từ. Mệnh đề danh từ (that, what, whether, if) tự nó đóng vai trò là một danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Khi nào bắt buộc phải giữ "that", không được bỏ?
Khi "that" làm chủ ngữ đứng đầu câu (That he lied surprised everyone) hoặc trong văn phong trang trọng, văn bản (email, báo cáo) nên giữ "that" để câu rõ ràng, dễ đọc hơn.
"Whether" và "if" có thể dùng thay nhau hoàn toàn không?
Không. Ở giữa câu, sau động từ thường thì dùng được cả hai. Nhưng ở đầu câu, trước "or not", hoặc sau giới từ thì bắt buộc phải dùng "whether".
Câu gián tiếp có luôn phải lùi thì không?
Chỉ lùi thì khi động từ tường thuật (said, asked, told...) ở thì quá khứ. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells), hoặc câu gốc nói về một sự thật luôn đúng, thì không cần lùi thì.
Mệnh đề danh từ xuất hiện ở Part nào trong TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5 (chọn từ nối đúng: that/what/whether/if), và cũng gặp nhiều trong Part 6, Part 7 khi đọc email, thông báo có câu gián tiếp hoặc câu diễn tả ý kiến, sự không chắc chắn.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được cách dùng mệnh đề danh từ để lồng một câu vào trong câu khác — kỹ năng quan trọng để đọc hiểu các câu dài trong TOEIC. Bài tiếp theo, Bài 40: Đọc email, thông báo đơn giản, sẽ hướng dẫn bạn cách xác định người gửi, mục đích và hành động yêu cầu trong các văn bản công sở — nơi mệnh đề danh từ xuất hiện rất thường xuyên. Nếu muốn ôn lại cách mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, bạn có thể xem lại Bài 30: Mệnh đề quan hệ.
Flashcard Anki
confirm;xác nhận
aware;nhận thức được, biết rõ
wonder;tự hỏi, băn khoăn
expect;mong đợi, kỳ vọng
merger;sự sáp nhập
invoice;hóa đơn
proposal;đề xuất, bản đề nghị
shipment;lô hàng
supervisor;người giám sát
traffic;lưu lượng (truy cập/giao thông)
board;ban giám đốc, hội đồng
session;buổi (họp, đào tạo...)
document;tài liệu, giấy tờ
uncertain;không chắc chắnTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "that" (sự việc khẳng định) và khi nào dùng "what" (điều chưa xác định) chưa?
- Mình có nhớ "if" không được dùng ở đầu câu, trước "or not", hay sau giới từ không?
- Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp, mình có nhớ phải bỏ đảo ngữ và đưa về trật tự chủ ngữ – động từ bình thường không?
