Học xong bài này, bạn sẽ dùng đúng 4 cấu trúc diễn tả mức độ và kết quả cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh công sở: too...to (quá... đến mức không thể), enough...to (đủ... để có thể), so...that và such...that (đến mức mà...). Đây là dạng câu hay gặp trong Part 5 của TOEIC (chọn từ đúng để hoàn thành cấu trúc) và cũng xuất hiện nhiều trong email, báo cáo khi mô tả mức độ của một việc gì đó.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 37: Cụm danh từ và danh từ ghép, bạn đã học cách ghép nhiều danh từ lại thành một cụm có nghĩa mới, ví dụ "sales" + "report" → "sales report".
- Bài này chuyển sang một nhóm cấu trúc khác: diễn tả mức độ của một tính chất (quá cao, đủ cao) và kết quả đi kèm (vì mức độ đó nên điều gì xảy ra). Ví dụ: "báo cáo quá dài" (mức độ) → "nên không đọc kịp trước cuộc họp" (kết quả).
- Vốn tính từ công sở bạn học ở Bài 20: Tính từ và trạng từ (busy, difficult, important...) chính là nguyên liệu để ghép vào các cấu trúc hôm nay.
Lý thuyết
1. Too...to: quá... đến mức KHÔNG THỂ
Too diễn tả một mức độ vượt quá giới hạn, dẫn đến kết quả phủ định ngầm — không làm được việc gì đó.
| Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| too + adj/adv + to V | The box is too heavy to lift. | Hộp quá nặng (nên) không thể nhấc lên |
| too + adj/adv + for sb + to V | The report is too long for me to finish today. | Báo cáo quá dài (nên) tôi không thể hoàn thành hôm nay |
Lưu ý: chủ ngữ của câu chính và chủ ngữ ngầm của "to V" là một, nên không lặp lại tân ngữ: "too heavy to lift" (đúng), không viết "too heavy to lift it" (sai, thừa "it").
2. Enough...to: đủ... để CÓ THỂ
Enough diễn tả mức độ đạt ngưỡng cần thiết, dẫn đến kết quả khẳng định ngầm — làm được việc gì đó. Vị trí của "enough" khác nhau tùy nó đi với tính từ/trạng từ hay danh từ:
| Công thức | Vị trí "enough" | Ví dụ |
|---|---|---|
| adj/adv + enough + to V | Đứng SAU tính từ/trạng từ | She is experienced enough to lead this project. |
| enough + noun + to V | Đứng TRƯỚC danh từ | We don't have enough time to finish today. |
3. So...that và Such...that: đến mức mà...
Cả hai đều diễn tả mức độ cao dẫn đến một kết quả cụ thể (nêu rõ ràng, không ngầm hiểu như too/enough), nhưng khác nhau ở loại từ đi kèm:
| Công thức | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| so + adj/adv + that + mệnh đề | Không có danh từ ngay sau | The meeting was so boring that half the staff fell asleep. |
| such + (a/an) + adj + noun + that + mệnh đề | Có danh từ ngay sau | It was such a difficult task that no one wanted to do it. |
So sánh nhanh 4 cấu trúc
| Cấu trúc | Kết quả ngầm hay nêu rõ? | Ví dụ |
|---|---|---|
| too...to | Ngầm hiểu (không thể) | too expensive to buy |
| enough...to | Ngầm hiểu (có thể) | cheap enough to buy |
| so...that | Nêu rõ, không có danh từ | so expensive that nobody bought it |
| such...that | Nêu rõ, có danh từ | such an expensive item that nobody bought it |
Ví dụ trong công việc
- The new system is too complicated for employees to understand quickly. – Hệ thống mới quá phức tạp để nhân viên hiểu nhanh được.
- The printer is too old to connect to the new laptop. – Máy in quá cũ để kết nối với laptop mới.
- She is qualified enough to take over the senior position. – Cô ấy đủ trình độ để tiếp quản vị trí cấp cao.
- We don't have enough budget to hire more staff this quarter. – Chúng ta không có đủ ngân sách để thuê thêm nhân viên quý này.
- He speaks English fluently enough to negotiate with foreign clients. – Anh ấy nói tiếng Anh đủ trôi chảy để đàm phán với khách hàng nước ngoài.
- The traffic was so heavy that I arrived late for the interview. – Giao thông đông đúc đến nỗi tôi đến muộn buổi phỏng vấn.
- Her presentation was so clear that no one had any questions. – Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng đến mức không ai có câu hỏi.
- It was such an important contract that we had to review it twice. – Đó là một hợp đồng quan trọng đến mức chúng tôi phải xem lại hai lần.
- The workload was such a big problem that the manager hired two more people. – Khối lượng công việc là một vấn đề lớn đến mức quản lý đã thuê thêm hai người.
- The deadline is too tight for the team to deliver a perfect result. – Hạn chót quá gấp để đội ngũ giao được một kết quả hoàn hảo.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "too xấu, enough tốt": hãy nhớ too luôn mang kết quả tiêu cực ngầm (không làm được), còn enough luôn mang kết quả tích cực ngầm (làm được) — hai từ này gần như đối lập nhau: "too difficult to do" (quá khó, không làm được) ngược nghĩa với "easy enough to do" (đủ dễ, làm được).
Mẹo vị trí "enough": enough giống như một nhân viên khiêm tốn — đứng SAU tính từ/trạng từ (nhường chỗ phía trước cho tính từ) nhưng lại đứng TRƯỚC danh từ (dẫn đường cho danh từ). Nhớ câu: "tính từ trước, enough sau; danh từ sau, enough trước".
Mẹo cho dân IT: hãy coi too như một điều kiện if (giá_trị > ngưỡng) return false; — vượt ngưỡng thì hàm trả về "không thể". Còn enough giống if (giá_trị >= ngưỡng) return true; — đạt đủ ngưỡng thì hàm trả về "có thể". So và such thì giống như câu lệnh in ra kết quả cụ thể thay vì chỉ trả về true/false: nó nói rõ "vì vượt ngưỡng nên đã xảy ra chuyện gì".
Mẹo "such cần bạn danh từ, so đi một mình": such luôn cần một danh từ đi kèm ngay sau (such a difficult task), còn so không bao giờ đứng trực tiếp trước danh từ — nó chỉ đi với tính từ hoặc trạng từ rồi dừng lại trước "that".
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The box is too heavy to lift it. | The box is too heavy to lift. | Chủ ngữ của "to V" đã trùng với chủ ngữ chính, không lặp lại tân ngữ |
| She is enough experienced to lead the team. | She is experienced enough to lead the team. | "Enough" đứng SAU tính từ/trạng từ, không đứng trước |
| We don't have time enough for this task. | We don't have enough time for this task. | "Enough" đứng TRƯỚC danh từ, không đứng sau |
| It was so difficult task that nobody finished it. | It was such a difficult task that nobody finished it. | "So" không đứng trực tiếp trước danh từ; cần "such a/an + adj + noun" khi có danh từ |
| The meeting was such boring that everyone left early. | The meeting was so boring that everyone left early. | Không có danh từ ngay sau "boring" nên dùng "so", không dùng "such" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| experienced | /ɪkˈspɪəriənst/ | adj | có kinh nghiệm | She is experienced enough to train new staff. |
| qualified | /ˈkwɒlɪfaɪd/ | adj | đủ trình độ, có bằng cấp | He is qualified enough for the senior role. |
| fluent | /ˈfluːənt/ | adj | trôi chảy (ngôn ngữ) | She speaks Japanese fluently enough to work in Tokyo. |
| complicated | /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ | adj | phức tạp | The form is too complicated for new users. |
| outdated | /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ | adj | lỗi thời | The software is too outdated to support the new system. |
| affordable | /əˈfɔːdəbl/ | adj | vừa túi tiền | The plan is affordable enough for small businesses. |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | adj | tiện lợi | The location is convenient enough for daily commuting. |
| efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | adj | hiệu quả | The new process is efficient enough to save time. |
| overwhelmed | /ˌəʊvəˈwelmd/ | adj | quá tải, choáng ngợp | The team was so overwhelmed that deadlines were missed. |
| urgent | /ˈɜːdʒənt/ | adj | khẩn cấp | The request is too urgent to delay. |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | n | khối lượng công việc | The workload is such a big issue that we need more staff. |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót | The deadline is too tight for the team to meet. |
| feasible | /ˈfiːzəbl/ | adj | khả thi | The plan is not feasible enough to approve yet. |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách | The budget is too limited to hire more staff. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền "too" hoặc "enough" vào chỗ trống:
- This box is ___ heavy to carry alone.
- He is old ___ to work independently.
- The coffee is ___ hot to drink right now.
- We don't have ___ time to finish today.
- She is experienced ___ to lead the team.
- The report is ___ long to read in five minutes.
- Is the Wi-Fi fast ___ for video calls?
- The printer is ___ old to connect to the new laptop.
- He doesn't speak English well ___ to negotiate alone.
- This laptop is ___ expensive for our budget.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn "so" hoặc "such" cho đúng:
- The meeting was ___ long that everyone got tired.
- It was ___ a difficult exam that many students failed.
- The traffic was ___ heavy that I was late.
- This is ___ an important project that we need more staff.
- Her presentation was ___ clear that no one had questions.
- It was ___ a busy week that I forgot my own birthday.
- The software update was ___ complicated that the IT team needed two days.
- He gave ___ a convincing argument that the client signed immediately.
- The office was ___ quiet that I could hear the clock ticking.
- It was ___ good news that the whole team celebrated.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án đúng nhất (A–D) để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. The new policy is _______ complicated for most employees to understand without training.
(A) too
(B) so
(C) enough
(D) such
2. The manager was _______ impressed with the proposal that she approved it immediately.
(A) too
(B) enough
(C) so
(D) such
3. Ms. Lee is qualified _______ to take over the senior position.
(A) enough
(B) so
(C) too
(D) such
4. It was _______ busy day that nobody had time for lunch.
(A) so
(B) such a
(C) enough
(D) too
5. The budget is _______ limited to cover all the new equipment.
(A) enough
(B) such
(C) too
(D) so
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- too
- enough
- too
- enough
- enough
- too
- enough
- too
- enough
- too
Cấp 2:
- so
- such
- so
- such
- so
- such
- so
- such
- so
- such
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (A) too. Cấu trúc "too + adj + for sb + to V" diễn tả mức độ vượt quá, dẫn đến kết quả không làm được ("quá phức tạp để hiểu"). (B) "so" cần "that + mệnh đề", không dùng với "for...to V". (C) "enough" sẽ đổi nghĩa thành "đủ phức tạp" — ngược với ý câu. (D) "such" cần danh từ ngay sau, không phù hợp cấu trúc này.
- Đáp án đúng: (C) so. Cấu trúc "so + adj + that + mệnh đề" nêu rõ kết quả cụ thể ("ấn tượng đến mức đã phê duyệt ngay"). (A) "too" không đi với "that". (B) "enough" sai vị trí và sai nghĩa. (D) "such" cần danh từ theo sau ngay, ở đây sau "impressed" không có danh từ.
- Đáp án đúng: (A) enough. "Enough" đứng ngay sau tính từ "qualified" theo đúng công thức "adj + enough + to V". (B) "so" cần "that", không dùng với "to V". (C) "too" sẽ đổi nghĩa thành phủ định ("quá đủ trình độ" không hợp lý). (D) "such" không đứng sau tính từ theo cách này.
- Đáp án đúng: (B) such a. Có danh từ "busy day" ngay sau nên cần "such a + adj + noun + that". (A) "so" không đứng trực tiếp trước danh từ có mạo từ. (C) "enough" sai cấu trúc và sai nghĩa. (D) "too" không đi với "that".
- Đáp án đúng: (C) too. "Too + adj + to V" diễn tả ngân sách vượt quá mức, dẫn đến không đủ để chi trả. (A) "enough" sẽ đổi nghĩa thành "đủ giới hạn" — vô nghĩa. (B) "such" cần danh từ ngay sau, ở đây là tính từ "limited". (D) "so" cần "that + mệnh đề" chứ không phải "to V".
Luyện nói
- The report is too long to read before the meeting.
- She is experienced enough to lead this project.
- The traffic was so heavy that I arrived late.
- It was such a difficult task that no one wanted to do it.
- We don't have enough time to finish the project today.
Tóm tắt bài học
| Cấu trúc | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
| too...to | too + adj/adv + (for sb) + to V | Không thể (ngầm hiểu) |
| enough...to | adj/adv + enough + to V / enough + noun + to V | Có thể (ngầm hiểu) |
| so...that | so + adj/adv + that + mệnh đề | Nêu rõ, không có danh từ |
| such...that | such + (a/an) + adj + noun + that + mệnh đề | Nêu rõ, có danh từ |
Câu hỏi thường gặp
"Too" và "enough" khác nhau thế nào?
"Too" diễn tả mức độ vượt quá, dẫn đến không làm được việc gì (too expensive to buy). "Enough" diễn tả mức độ đạt đủ, dẫn đến làm được việc gì (cheap enough to buy).
"Enough" đứng trước hay sau tính từ?
"Enough" đứng SAU tính từ/trạng từ (experienced enough) nhưng đứng TRƯỚC danh từ (enough money, enough time).
Khi nào dùng "so" và khi nào dùng "such"?
Dùng "so" khi ngay sau là tính từ/trạng từ, không có danh từ (so difficult that...). Dùng "such" khi ngay sau có danh từ, thường kèm "a/an" nếu là danh từ số ít đếm được (such a difficult task that...).
Có thể dùng "too" để diễn tả ý tích cực không?
Không nên. "Too" luôn mang hàm ý tiêu cực (vượt mức cần thiết, gây ra vấn đề), kể cả khi tính từ đi kèm nghe có vẻ tích cực, ví dụ "too good to be true" (tốt đến mức đáng ngờ).
Cấu trúc này xuất hiện ở Part nào trong TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5, dạng câu hỏi chọn từ đúng để hoàn thành cấu trúc mức độ – kết quả. Đôi khi cũng gặp trong câu dài ở Part 6, Part 7 khi mô tả tình huống công sở.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được 4 cấu trúc diễn tả mức độ và kết quả quan trọng trong TOEIC. Bài tiếp theo, Bài 39: Mệnh đề danh từ, sẽ giới thiệu cách dùng "that, what, whether, if" để làm mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nếu muốn ôn lại cách dùng tính từ và trạng từ làm nền tảng cho bài này, bạn có thể xem lại Bài 20: Tính từ và trạng từ.
Flashcard Anki
experienced;có kinh nghiệm
qualified;đủ trình độ, có bằng cấp
fluent;trôi chảy (ngôn ngữ)
complicated;phức tạp
outdated;lỗi thời
affordable;vừa túi tiền
convenient;tiện lợi
efficient;hiệu quả
overwhelmed;quá tải, choáng ngợp
urgent;khẩn cấp
workload;khối lượng công việc
deadline;hạn chót
feasible;khả thi
budget;ngân sáchTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được "too" (không thể) và "enough" (có thể) chưa?
- Mình có nhớ "enough" đứng sau tính từ nhưng đứng trước danh từ không?
- Nếu sau tính từ là một danh từ (ví dụ "a difficult task"), mình có biết chọn "such" thay vì "so" không?
