Học xong bài này, bạn sẽ hiểu danh từ ghép (compound noun) là gì, vì sao tiếng Anh công sở có rất nhiều cụm như "sales report", "customer satisfaction survey", và cách nhận ra từ nào trong cụm là danh từ chính để không bị rối khi gặp những cụm 3–4 từ dính liền nhau. Đây là dạng từ vựng xuất hiện liên tục trong Part 5 (chọn từ đúng để ghép cụm) và Part 7 (hiểu nghĩa cụm dài trong email, báo cáo) của đề TOEIC.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 36: Paraphrase — chìa khóa ăn điểm, bạn đã học cách nhận ra một ý được "nói khác đi" bằng từ đồng nghĩa — ví dụ "postpone" paraphrase thành "put off".
  • Bài này quay lại một dạng cấu trúc khác cũng cực kỳ phổ biến trong đề TOEIC: ghép nhiều danh từ lại thành một cụm duy nhất, ví dụ "sales" + "report" → "sales report" (báo cáo doanh số). Khác với paraphrase (đổi từ nhưng giữ nghĩa), danh từ ghép là việc gộp nhiều từ để tạo ra một nghĩa mới, cụ thể hơn.
  • Vốn từ vựng chủ đề công sở bạn đã tích lũy từ bài 7 (danh từ), bài 34 (cụm động từ), bài 35 (collocation) chính là nguyên liệu để ghép thành các cụm danh từ trong bài hôm nay.

Lý thuyết

Danh từ ghép là gì?

Danh từ ghép (compound noun) là cụm gồm hai từ trở lên đứng cạnh nhau, cùng nhau tạo thành MỘT danh từ duy nhất với một nghĩa cụ thể. Ví dụ "sales" (doanh số) và "report" (báo cáo) ghép lại thành "sales report" — không phải là "doanh số" và "báo cáo" đứng riêng, mà là một khái niệm mới: "báo cáo doanh số".

Quy tắc quan trọng nhất cần nhớ:

Quy tắcGiải thíchVí dụ
Từ đứng trước bổ nghĩa cho từ đứng sauTừ phía trước giống như tính từ, mô tả loại/chủ đề của từ chính phía saucustomer satisfaction (sự hài lòng CỦA khách hàng)
Từ đứng sau là danh từ chính, quyết định nghĩa gốc của cả cụmMuốn biết cụm đó "là cái gì", nhìn vào từ cuối cùngsales report → nó LÀ một báo cáo, chỉ là báo cáo về doanh số
Từ đứng trước ở dạng số ít (không thêm -s) dù mang nghĩa số nhiềuĐây là lỗi người học hay sai nhất✅ employee handbook, ❌ employees handbook
Có thể ghép 3 từ trở lên, đọc từ phải sang trái để hiểu nghĩaTừ chính luôn ở cuối, các từ trước bổ nghĩa dần cho nócustomer satisfaction survey = survey (khảo sát) → về satisfaction (sự hài lòng) → của customer (khách hàng)

Cách nhận diện danh từ ghép trong câu

Trong Part 5, danh từ ghép thường xuất hiện dưới dạng câu hỏi "chọn từ loại đúng", vì chỗ trống đứng ngay trước hoặc ngay sau một danh từ khác. Mẹo nhận diện:

  • Nếu phía sau chỗ trống đã có sẵn một danh từ, và chỗ trống cần một từ bổ nghĩa cho nó → thường là một danh từ khác (ghép thành cụm) chứ không phải tính từ, nếu ý nghĩa là "A của B" (ví dụ: quản lý CỦA dự án → project manager, không phải "managerial project").
  • Nếu chỗ trống đứng sau một danh từ và đóng vai trò danh từ chính của cả cụm, nó phải hợp nghĩa khi đọc "A là loại B nào" (sales report: report là loại báo cáo về sales).

Phân biệt danh từ ghép với cụm "danh từ + giới từ + danh từ"

Tiếng Anh có hai cách diễn đạt mối quan hệ "A của B": ghép trực tiếp (noun + noun) hoặc dùng giới từ "of". Không phải lúc nào cũng dùng được cả hai, và TOEIC hay kiểm tra việc chọn đúng kiểu nào tự nhiên hơn trong văn phong công sở.

KiểuVí dụKhi nào dùng
Noun + Noun (ghép trực tiếp)job application, expense report, office suppliesPhổ biến hơn trong văn phong công sở, ngắn gọn, trang trọng
Noun + of + Nouna member of staff, the price of the productKhi muốn nhấn mạnh sở hữu cụ thể, hoặc khi ghép trực tiếp nghe không tự nhiên

Không có công thức tuyệt đối cho mọi trường hợp — cách tốt nhất là học thuộc các cụm thông dụng thay vì tự ghép theo logic dịch từ tiếng Việt.

Ví dụ trong công việc

  1. Please send me the sales report before Friday. – Vui lòng gửi cho tôi báo cáo doanh số trước thứ Sáu.
  2. The customer satisfaction survey shows a 90% approval rate this quarter. – Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cho thấy tỷ lệ hài lòng 90% trong quý này.
  3. All new staff must read the employee handbook carefully. – Tất cả nhân viên mới phải đọc kỹ sổ tay nhân viên.
  4. Our project manager will lead the meeting tomorrow. – Trưởng dự án của chúng tôi sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai.
  5. The office supplies are stored in the cabinet near the entrance. – Văn phòng phẩm được cất trong tủ gần lối vào.
  6. I need to submit my expense report by the end of the month. – Tôi cần nộp báo cáo chi tiêu trước cuối tháng.
  7. The job application deadline has been extended to next week. – Hạn nộp đơn xin việc đã được gia hạn đến tuần sau.
  8. The IT department updated the password policy last week. – Phòng IT đã cập nhật chính sách mật khẩu tuần trước.
  9. Please check the delivery schedule before contacting the client. – Vui lòng kiểm tra lịch giao hàng trước khi liên hệ khách hàng.
  10. The training session for new software will start at 9 a.m. – Buổi đào tạo cho phần mềm mới sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "đọc ngược từ phải sang trái": khi gặp một cụm danh từ ghép dài và lạ, đừng cố dịch xuôi theo thứ tự tiếng Việt. Hãy tìm từ cuối cùng trước (đó LÀ cái gì), rồi thêm dần các từ phía trước để biết nó thuộc loại nào. Ví dụ "quarterly sales performance report": report (báo cáo) → performance report (báo cáo về hiệu suất) → sales performance report (báo cáo hiệu suất doanh số) → quarterly sales performance report (báo cáo hiệu suất doanh số hàng quý).

Mẹo cho dân IT: danh từ ghép giống hệt cách đặt tên biến hoặc hàm kiểu camelCase hay đường dẫn thư mục lồng nhau — userLoginHistory đọc từ phải sang trái cũng ra nghĩa tương tự: history (lịch sử) → login history (lịch sử đăng nhập) → user login history (lịch sử đăng nhập của người dùng). Từ "chính" (quan trọng nhất) luôn nằm ở vị trí cuối cùng, giống hệt tiếng Anh.

Mẹo không thêm -s cho từ bổ nghĩa: dù mang nghĩa số nhiều, từ đứng trước trong danh từ ghép gần như luôn giữ dạng số ít — hãy nhớ câu "one employee, one handbook, nhưng employee handbook dùng cho TẤT CẢ nhân viên" để khỏi quên quy tắc này.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
employees handbookemployee handbookTừ bổ nghĩa trong danh từ ghép giữ dạng số ít, dù ý nghĩa áp dụng cho nhiều người
a report of salesa sales reportNoun + noun tự nhiên và phổ biến hơn trong văn phong công sở so với dùng "of"
the manager of projectthe project managerNhiều chức danh công việc dùng cấu trúc ghép trực tiếp, không dùng "of"
satisfaction of customer surveycustomer satisfaction surveyCần ghép đúng thứ tự: từ bổ nghĩa đứng trước, danh từ chính đứng cuối cùng
Dịch nguyên văn trật tự tiếng Việt sang tiếng AnhĐảo ngược trật tự: tiếng Việt nói "báo cáo doanh số" (chính trước, phụ sau), tiếng Anh nói "sales report" (phụ trước, chính sau)Tiếng Việt và tiếng Anh ngược thứ tự bổ nghĩa trong cụm danh từ ghép

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
sales report/seɪlz rɪˈpɔːt/n (ghép)báo cáo doanh sốThe sales report is due every Monday.
customer satisfaction/ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃn/n (ghép)sự hài lòng của khách hàngCustomer satisfaction improved this year.
employee handbook/ɪmˈplɔɪiː ˈhændbʊk/n (ghép)sổ tay nhân viênRead the employee handbook before your first day.
project manager/ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒə/n (ghép)trưởng dự án, quản lý dự ánThe project manager approved the new plan.
office supplies/ˈɒfɪs səˈplaɪz/n (ghép)văn phòng phẩmWe ordered more office supplies yesterday.
expense report/ɪkˈspens rɪˈpɔːt/n (ghép)báo cáo chi tiêuSubmit your expense report by Friday.
job application/dʒɒb ˌæplɪˈkeɪʃn/n (ghép)đơn xin việcHer job application was accepted.
password policy/ˈpɑːswɜːd ˈpɒləsi/n (ghép)chính sách mật khẩuThe new password policy requires 8 characters.
delivery schedule/dɪˈlɪvəri ˈʃedjuːl/n (ghép)lịch giao hàngCheck the delivery schedule for updates.
training session/ˈtreɪnɪŋ ˈseʃn/n (ghép)buổi đào tạoThe training session lasted two hours.
performance review/pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/n (ghép)đánh giá hiệu suấtMy performance review is next week.
quality control/ˈkwɒləti kənˈtrəʊl/n (ghép)kiểm soát chất lượngThe factory has a strict quality control process.
customer service/ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/n (ghép)dịch vụ khách hàngOur customer service team works 24/7.
staff meeting/stɑːf ˈmiːtɪŋ/n (ghép)cuộc họp nhân viênThere is a staff meeting every Monday morning.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Ghép từ ở cột A với từ ở cột B để tạo thành danh từ ghép đúng nghĩa trong ngoặc:

  1. sales ___ (báo cáo doanh số)
  2. employee ___ (sổ tay nhân viên)
  3. project ___ (trưởng dự án)
  4. office ___ (văn phòng phẩm)
  5. expense ___ (báo cáo chi tiêu)
  6. job ___ (đơn xin việc)
  7. password ___ (chính sách mật khẩu)
  8. delivery ___ (lịch giao hàng)
  9. training ___ (buổi đào tạo)
  10. customer ___ (dịch vụ khách hàng)

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành danh từ ghép:

  1. The (employee/employees) handbook explains all company policies.
  2. Please update the (customer/customers) satisfaction survey results.
  3. Our (sale/sales) report shows strong growth this quarter.
  4. The new (project/projects) manager starts on Monday.
  5. We need more (office/offices) supplies for the meeting room.
  6. Submit your (expense/expenses) report before the deadline.
  7. Her (job/jobs) application impressed the hiring manager.
  8. The company updated its (password/passwords) policy last month.
  9. Check the (delivery/deliveries) schedule for this week's shipments.
  10. The (training/trainings) session covers the new software system.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án đúng nhất (A–D) để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. All new employees are required to read the company's _______ before starting work.
(A) handbook employee
(B) employee handbook
(C) employees handbook
(D) handbooking employee

2. The marketing team will present the quarterly _______ at Thursday's meeting.
(A) report sales
(B) sale report
(C) sales report
(D) sales reporting

3. Please contact our _______ team if you have any questions about your order.
(A) service customer
(B) customer service
(C) customers service
(D) servicing customer

4. The _______ for the new office building has been delayed by two weeks.
(A) construction schedule
(B) schedule construction
(C) constructive schedule
(D) scheduling construct

5. Mr. Tran was recently promoted to _______ for the downtown branch.
(A) manager project
(B) project managing
(C) project manager
(D) managed project

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. sales report
  2. employee handbook
  3. project manager
  4. office supplies
  5. expense report
  6. job application
  7. password policy
  8. delivery schedule
  9. training session
  10. customer service

Cấp 2:

  1. employee (không thêm -s dù áp dụng cho nhiều người)
  2. customer (số ít trong danh từ ghép)
  3. sales (cụm cố định "sales report", có -s vì bản thân "sales" đã là từ quen dùng ở dạng này)
  4. project (số ít)
  5. office (số ít)
  6. expense (số ít)
  7. job (số ít)
  8. password (số ít)
  9. delivery (số ít)
  10. training (số ít, đây là danh từ không đếm được)

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B) employee handbook. Từ bổ nghĩa "employee" đứng trước, danh từ chính "handbook" đứng sau, đúng trật tự danh từ ghép. (A) sai trật tự từ. (C) sai vì thêm -s vào từ bổ nghĩa. (D) "handbooking" không phải là một từ hợp lệ.
  2. Đáp án đúng: (C) sales report. "Sales" (doanh số, danh từ bổ nghĩa) đứng trước "report" (báo cáo, danh từ chính). (A) sai trật tự. (B) sai vì "sale" số ít không đúng trong cụm cố định "sales report". (D) "sales reporting" nghĩa là "việc báo cáo doanh số" (hành động), không phù hợp ngữ cảnh "trình bày một bản báo cáo" cụ thể.
  3. Đáp án đúng: (B) customer service. Cụm cố định nghĩa là "dịch vụ khách hàng". (A) sai trật tự. (C) sai vì thêm -s vào từ bổ nghĩa. (D) "servicing customer" không phải cụm danh từ hợp lệ trong ngữ cảnh này.
  4. Đáp án đúng: (A) construction schedule. "Construction" (xây dựng, bổ nghĩa) + "schedule" (lịch trình, danh từ chính) = lịch trình xây dựng. (B) sai trật tự. (C) "constructive" là tính từ nghĩa "mang tính xây dựng (ý kiến)", không hợp nghĩa câu. (D) "scheduling construct" không phải cụm tự nhiên.
  5. Đáp án đúng: (C) project manager. Đây là một chức danh công việc ghép theo noun + noun, nghĩa là "trưởng dự án". (A) sai trật tự. (B) "project managing" không phải cách gọi chức danh chuẩn. (D) "managed project" nghĩa là "dự án đã được quản lý", không phải một chức danh, sai nghĩa hoàn toàn so với "được thăng chức lên làm ___".

Luyện nói

  1. Please send me the sales report before Friday.
  2. The customer satisfaction survey shows a 90% approval rate this quarter.
  3. All new staff must read the employee handbook carefully.
  4. Our project manager will lead the meeting tomorrow.
  5. I need to submit my expense report by the end of the month.

Tóm tắt bài học

Nội dungGhi nhớ
Danh từ ghép là gìHai danh từ trở lên đứng cạnh nhau, tạo thành một nghĩa mới
Từ chính nằm ở đâuLuôn ở cuối cùng, các từ trước chỉ bổ nghĩa
Cách đọc hiểuĐọc và hiểu nghĩa từ phải sang trái
Dạng số của từ bổ nghĩaGiữ số ít, không thêm -s dù mang nghĩa số nhiều
Thường gặp ở đâu trong TOEICPart 5 (chọn từ ghép đúng), Part 7 (hiểu nghĩa cụm trong email, báo cáo)

Câu hỏi thường gặp

Danh từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Là cụm từ gồm hai danh từ trở lên đứng liền nhau, cùng tạo thành một nghĩa mới cụ thể hơn, ví dụ "sales" + "report" = "sales report" (báo cáo doanh số).

Làm sao biết khi nào thêm -s vào từ bổ nghĩa trong danh từ ghép?

Nguyên tắc chung là KHÔNG thêm -s, dù từ đó mang nghĩa số nhiều (employee handbook, không phải employees handbook). Một số cụm cố định như "sales report" là ngoại lệ cần học thuộc riêng.

Khác nhau giữa "noun + noun" và "noun + of + noun" là gì?

Cả hai đều diễn đạt mối quan hệ "A của B", nhưng noun + noun (sales report) phổ biến và tự nhiên hơn trong văn phong công sở, còn "of" (a member of staff) thường dùng khi ghép trực tiếp nghe không tự nhiên.

Danh từ ghép xuất hiện nhiều nhất ở Part nào trong TOEIC?

Nhiều nhất ở Part 5 dưới dạng câu hỏi chọn từ loại, và ở Part 6, Part 7 khi đọc hiểu các cụm từ công sở dài trong email, báo cáo, thông báo nội bộ.

Có cần nhớ hết mọi danh từ ghép không?

Không cần, nhưng nên học thuộc khoảng 15–20 cụm thông dụng nhất trong môi trường công sở (sales report, employee handbook, customer service...) vì chúng lặp lại rất nhiều trong đề thi thật.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm được cách nhận diện và ghép đúng các cụm danh từ công sở thường gặp. Bài tiếp theo, Bài 38: too/enough, so/such… that, sẽ giới thiệu các cấu trúc diễn tả mức độ và kết quả — một dạng ngữ pháp khác cũng hay xuất hiện ở Part 5. Nếu muốn ôn lại các cặp từ cố định đi cùng nhau, bạn có thể xem lại Bài 35: Collocation thường gặp.

Flashcard Anki

CSV
sales report;báo cáo doanh số
customer satisfaction;sự hài lòng của khách hàng
employee handbook;sổ tay nhân viên
project manager;trưởng dự án, quản lý dự án
office supplies;văn phòng phẩm
expense report;báo cáo chi tiêu
job application;đơn xin việc
password policy;chính sách mật khẩu
delivery schedule;lịch giao hàng
training session;buổi đào tạo
performance review;đánh giá hiệu suất
quality control;kiểm soát chất lượng
customer service;dịch vụ khách hàng
staff meeting;cuộc họp nhân viên

Tự kiểm tra

  1. Mình đã biết trong một danh từ ghép, từ nào là từ chính quyết định nghĩa gốc chưa?
  2. Mình có nhớ quy tắc "từ bổ nghĩa giữ dạng số ít" trong danh từ ghép không?
  3. Nếu gặp cụm "customer satisfaction survey", mình có đọc được nghĩa đúng bằng cách đọc từ phải sang trái không?