Học xong bài này, bạn sẽ dùng đúng 7 động từ khuyết thiếu quen thuộc nhất — can, could, must, should, may, might, have to — để nói về khả năng, lời khuyên, sự cho phép và nghĩa vụ trong công việc. Bạn cũng sẽ hết nhầm lẫn giữa "mustn't" (cấm) và "don't have to" (không bắt buộc) — một lỗi gần như ai mất gốc cũng mắc ít nhất một lần. Đây là nhóm từ xuất hiện dày đặc trong email công sở, hướng dẫn nội quy, và cả câu hỏi xin phép lịch sự khi giao tiếp.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 26: To V và V-ing, bạn đã học động từ thứ hai trong câu phải ở dạng "to V" hay "V-ing" tùy vào động từ chính đứng trước nó.
  • Bài hôm nay học một nhóm động từ đặc biệt khác: động từ khuyết thiếu (modal verbs) — chúng đứng trước động từ chính nhưng có quy tắc ngữ pháp rất riêng, không giống động từ thường.
  • Điểm chung với bài trước: cả hai bài đều xoay quanh "động từ thứ hai trong câu phải ở dạng nào" — nhưng lần này động từ đó luôn là nguyên mẫu, không có "to".

Lý thuyết

Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là nhóm động từ như can, could, may, might, must, should — chúng không tự mang nghĩa hành động mà đứng trước một động từ chính để thêm ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, lời khuyên hay nghĩa vụ. Gọi là "khuyết thiếu" vì chúng thiếu các dạng chia thông thường của động từ: không chia theo chủ ngữ, không có dạng "to V", không có dạng -ing.

3 đặc điểm quan trọng cần nhớ:

Đặc điểmGiải thíchVí dụ
Không chia theo chủ ngữDù chủ ngữ là I, you, he, she... modal vẫn giữ nguyên, không thêm -sShe can speak English. (không phải "cans")
Theo sau là V nguyên mẫu, không "to"Động từ chính sau modal luôn ở dạng gốc, không chia, không thêm "to"You must submit the form. (không phải "must to submit")
Phủ định thêm "not" ngay sau modalKhông cần mượn "do/does" như động từ thườngYou should not be late.

Công thức chung:

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + modal + V (nguyên mẫu)He can fix the printer.
Phủ địnhS + modal + not + VHe cannot fix the printer.
Nghi vấnModal + S + V?Can he fix the printer?

1. Can / Could — khả năng và xin phép

TừÝ nghĩaVí dụ
cankhả năng ở hiện tại; xin phép, đề nghị thân mậtShe can use Excel very well. / Can I borrow your pen?
couldkhả năng trong quá khứ; xin phép lịch sự hơn "can"He could speak French when he lived in Paris. / Could you send me the invoice?

2. May / Might — xin phép trang trọng và phỏng đoán

TừÝ nghĩaVí dụ
mayxin phép trang trọng; khả năng xảy ra (khá chắc, khoảng 50%)May I ask a question? / The flight may be delayed.
mightkhả năng xảy ra, nhưng ít chắc chắn hơn "may"We might need extra staff for the event.

3. Must / Have to — bắt buộc

TừÝ nghĩaVí dụ
mustbắt buộc, do chính người nói thấy cần thiết hoặc quy tắc nghiêmAll visitors must wear a badge.
have tobắt buộc, do hoàn cảnh hoặc quy định từ bên ngoài áp đặtWe have to renew the contract every year.

Điểm khác biệt lớn nhất: "must" không đổi dạng theo thì (không có "musted" hay "will must"); còn "have to" là cụm động từ chia được bình thường theo chủ ngữ và thì: has to (ngôi 3 số ít), had to (quá khứ), will have to (tương lai). Vì vậy khi cần diễn đạt nghĩa vụ ở thì quá khứ hoặc tương lai, bạn phải dùng "have to", không dùng "must".

4. Should / Ought to — lời khuyên

TừÝ nghĩaVí dụ
shouldnên làm gì đó — lời khuyên, không bắt buộcYou should back up your files regularly.
ought totương đương "should", ít dùng hơn trong văn nói công sởYou ought to double-check the numbers.

5. Phân biệt "mustn't" và "don't have to" — lỗi dễ nhầm nhất

Đây là cặp từ khiến rất nhiều người mất gốc hiểu sai, vì cả hai đều dịch ra tiếng Việt có chữ "không", nhưng ý nghĩa hoàn toàn trái ngược:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
mustn't (must not)Bị cấm, không được phép làmVisitors mustn't enter the server room. (= cấm vào)
don't have to / needn'tKhông bắt buộc, làm hay không đều đượcYou don't have to attend; it's optional. (= không cần, tùy bạn)

Cách phân biệt nhanh: mustn't = "cấm, không được"; don't have to = "không cần, nhưng nếu làm cũng không sao".

6. Mở rộng nhỏ: must và can't dùng để suy đoán

Ngoài nghĩa bắt buộc, "must" còn dùng khi bạn suy luận gần như chắc chắn đúng, và "can't" dùng khi suy luận gần như chắc chắn sai — không liên quan gì đến nghĩa vụ:

  • That must be the new manager — I heard she started today. (chắc chắn đúng, dựa trên suy luận)
  • That can't be right — the total doesn't match the invoice. (chắc chắn sai)

Ví dụ trong công việc

  1. You can use the conference room on the third floor. – Bạn có thể dùng phòng họp ở tầng ba.
  2. Could you send me the file before 5 p.m.? – Bạn gửi giúp tôi file đó trước 5 giờ chiều được không?
  3. May I ask who is calling, please? – Xin hỏi ai đang gọi vậy ạ?
  4. All staff must complete the online training by Friday. – Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo trực tuyến trước thứ Sáu.
  5. We have to submit the budget report by the end of the month. – Chúng tôi phải nộp báo cáo ngân sách trước cuối tháng.
  6. You should back up your data before the system update. – Bạn nên sao lưu dữ liệu trước khi cập nhật hệ thống.
  7. It might take a few days for the shipment to arrive. – Có thể sẽ mất vài ngày để lô hàng đến nơi.
  8. Employees mustn't share their passwords with anyone. – Nhân viên không được chia sẻ mật khẩu của mình với bất kỳ ai.
  9. You don't have to come in early tomorrow; the meeting was postponed. – Bạn không cần đến sớm vào ngày mai đâu, vì cuộc họp đã bị hoãn rồi.
  10. That must be the new intern — I heard she started today. – Chắc đó là thực tập sinh mới — tôi nghe nói cô ấy bắt đầu làm hôm nay.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo vần dễ nhớ theo mức độ mạnh – yếu: "Must, Have to — bắt buộc phải / Should — chỉ là lời khuyên thôi / Can, Could, May, Might — xin phép, khả năng / Mustn't là cấm, chớ quên!"

Mẹo cho dân IT — nghĩ như mức phân quyền (permission level) trong hệ thống:

  • must giống một required field hoặc lỗi build (error) — bắt buộc phải có, thiếu là hỏng.
  • should giống một warning của linter — khuyến nghị nên sửa, nhưng code vẫn chạy được nếu bỏ qua.
  • can / may giống quyền truy cập đã được cấp (granted access) — được phép làm.
  • mustn't giống lỗi 403 Forbidden — bị chặn hoàn toàn, không được làm.
  • don't have to giống một optional parameter — không truyền vào cũng chạy bình thường.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
You must to submit the form.You must submit the form.Modal không bao giờ đi với "to", theo sau luôn là V nguyên mẫu
She cans speak English well.She can speak English well.Modal không chia theo chủ ngữ, không thêm -s dù chủ ngữ là ngôi 3 số ít
He don't have to submits a report.He doesn't have to submit a report."Have to" là cụm động từ chia theo chủ ngữ (doesn't, không phải don't), và động từ theo sau vẫn ở nguyên mẫu
You mustn't come if you're busy. (muốn nói "không cần đến")You don't have to come if you're busy."Mustn't" nghĩa là bị cấm; muốn nói "không bắt buộc" phải dùng "don't have to" hoặc "needn't"
Did you must finish it yesterday?Did you have to finish it yesterday?"Must" không có dạng quá khứ; muốn diễn đạt nghĩa vụ ở quá khứ phải mượn "have to"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
requirement/rɪˈkwaɪəmənt/danh từyêu cầu, điều kiện bắt buộcMeeting the deadline is a strict requirement.
mandatory/ˈmændətri/tính từbắt buộcSafety training is mandatory for all new staff.
compulsory/kəmˈpʌlsəri/tính từbắt buộcWearing a helmet is compulsory on site.
optional/ˈɒpʃənl/tính từtùy chọn, không bắt buộcThe workshop is optional, not required.
permit/pəˈmɪt/động từcho phépThe policy doesn't permit personal use of company cars.
permission/pəˈmɪʃn/danh từsự cho phépYou need permission to access this folder.
prohibit/prəˈhɪbɪt/động từcấmSmoking is prohibited inside the building.
forbid/fəˈbɪd/động từcấm, không cho phépThe manager forbids late submissions.
violation/ˌvaɪəˈleɪʃn/danh từsự vi phạmSharing passwords is a violation of policy.
comply (with)/kəmˈplaɪ/động từtuân thủAll employees must comply with the dress code.
regulation/ˌreɡjuˈleɪʃn/danh từquy địnhThe factory follows strict safety regulations.
obligation/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/danh từnghĩa vụAttending the meeting is not an obligation.
authorize/ˈɔːθəraɪz/động từcho phép, ủy quyềnOnly the director can authorize this payment.
policy/ˈpɒləsi/danh từchính sáchPlease read the company's leave policy.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền động từ khuyết thiếu phù hợp dựa trên gợi ý trong ngoặc.

  1. You ___ (có thể) use my laptop if yours is broken.
  2. Employees ___ (bắt buộc theo quy định công ty) wear ID badges at all times.
  3. ___ I leave early today? I have a doctor's appointment. (xin phép lịch sự)
  4. You ___ (nên) back up your files before updating the software.
  5. It ___ (có thể, không chắc) rain this afternoon, so bring an umbrella.
  6. Visitors ___ (không được phép) enter this area without permission.
  7. You ___ (không cần) attend the meeting if you're busy; it's optional.
  8. She ___ (có khả năng) speak three languages fluently.
  9. When I was a child, I ___ (có thể, quá khứ) swim very well.
  10. We ___ (phải, do quy định mới) submit the report by Friday.

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn động từ khuyết thiếu đúng trong ngoặc.

  1. You (mustn't / don't have to) smoke in the office building; it's against company policy.
  2. You (mustn't / don't have to) come to the meeting if you're on leave; attendance is optional.
  3. Employees (must / might) submit expense reports within 30 days, or the company won't reimburse them.
  4. The delay (must / may) be caused by bad weather — I'm not completely sure.
  5. He (can / must) speak Japanese fluently; he worked in Tokyo for five years.
  6. That (can't / mustn't) be right — the invoice shows a different amount than what we agreed.
  7. You (should / must) proofread your email before sending it, even though it's not required.
  8. Visitors (may / must not) enter the server room without an access card — it's strictly forbidden.
  9. We (could / should) consider hiring an extra assistant, but nothing is decided yet.
  10. I (have to / must) renew my work permit before it expires next week, according to immigration rules.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. All employees ___ wear safety helmets while working on the construction site.
(A) can
(B) must
(C) may
(D) would

2. You ___ attend tomorrow's workshop if you have already completed the training.
(A) mustn't
(B) can't
(C) don't have to
(D) shouldn't

3. Visitors ___ enter the laboratory without wearing protective gear.
(A) don't have to
(B) must not
(C) may
(D) could

4. The report looks complete, but you ___ double-check the figures before submitting it.
(A) must
(B) should
(C) can
(D) mustn't

5. ___ I use your phone to call the supplier? Mine is out of battery.
(A) Must
(B) Should
(C) May
(D) Have to

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. can
  2. must / have to
  3. May / Could
  4. should
  5. might / may
  6. mustn't
  7. don't have to / needn't
  8. can
  9. could
  10. have to

Cấp 2:

  1. mustn't
  2. don't have to
  3. must
  4. may
  5. can
  6. can't
  7. should
  8. must not
  9. could
  10. have to

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). Quy định an toàn bắt buộc đội mũ bảo hộ, nên dùng "must". (A) "can" chỉ khả năng, không hợp nghĩa bắt buộc. (C) "may" chỉ sự cho phép/phỏng đoán, quá nhẹ so với quy định an toàn. (D) "would" không dùng để diễn đạt nghĩa vụ.
  2. Đáp án đúng: (C). Vì đã hoàn thành training nên việc tham dự là không bắt buộc — "don't have to" đúng nghĩa "không cần". (A) "mustn't" nghĩa là bị cấm, sai hoàn toàn với ý câu. (B) "can't" chỉ khả năng không làm được, không hợp ngữ cảnh. (D) "shouldn't" nghĩa là "không nên", khác với "không cần".
  3. Đáp án đúng: (B). Vào phòng thí nghiệm mà không có đồ bảo hộ là bị cấm tuyệt đối, nên dùng "must not". (A) "don't have to" nghĩa là không bắt buộc, trái với ý cấm của câu. (C) "may" quá nhẹ, không diễn đạt được lệnh cấm nghiêm ngặt. (D) "could" chỉ khả năng, không hợp.
  4. Đáp án đúng: (B). "Should" phù hợp vì đây là lời khuyên nên làm, không phải bắt buộc — báo cáo "looks complete" nhưng vẫn nên kiểm tra lại cho chắc. (A) "must" quá mạnh so với ngữ cảnh chỉ là khuyên nên làm. (C) "can" không diễn đạt lời khuyên. (D) "mustn't" nghĩa là cấm, sai hoàn toàn.
  5. Đáp án đúng: (C). "May I...?" là cách xin phép lịch sự, trang trọng, rất phổ biến khi hỏi mượn đồ. (A) "Must" dùng để hỏi xin phép nghe rất lạ và không tự nhiên. (B) "Should" dùng để hỏi ý kiến, không phải xin phép. (D) "Have to" cần có trợ động từ "Do" đứng trước ("Do I have to...?"), không thể đứng một mình đầu câu hỏi như vậy.

Luyện nói

  1. Could you send me the file before 5 p.m.?
  2. All staff must complete the online training by Friday.
  3. You should back up your data before the system update.
  4. You don't have to come in early tomorrow; the meeting was postponed.
  5. May I ask who is calling, please?

Tóm tắt bài học

ModalÝ nghĩa chínhVí dụ ngắn
can / couldkhả năng; xin phép thân mật/lịch sựCan you help me?
may / mightxin phép trang trọng; phỏng đoánIt may rain later.
mustbắt buộc (quy tắc nghiêm); suy luận chắc chắnYou must sign here.
have tobắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài; chia được theo thìShe has to work late.
shouldlời khuyên, không bắt buộcYou should rest more.
mustn'tbị cấmYou mustn't be late.
don't have tokhông bắt buộc, tùy chọnYou don't have to reply.

Câu hỏi thường gặp

"Must" và "have to" khác nhau thế nào nếu cả hai đều nghĩa là "phải"?

"Must" thường dùng khi chính người nói thấy việc đó cần thiết hoặc theo quy tắc nghiêm, còn "have to" dùng khi nghĩa vụ đến từ hoàn cảnh hoặc quy định bên ngoài; ngoài ra "have to" chia được theo thì (has to, had to, will have to) còn "must" thì không.

Làm sao phân biệt "mustn't" và "don't have to" vì cả hai đều có chữ "không"?

"Mustn't" nghĩa là bị cấm, tuyệt đối không được làm; còn "don't have to" nghĩa là không bắt buộc, làm hay không đều được — một bên là lệnh cấm, một bên là sự tự do lựa chọn.

Có thể dùng "must" ở thì quá khứ hoặc tương lai không?

Không, "must" chỉ dùng ở hiện tại; muốn diễn đạt nghĩa vụ ở quá khứ hoặc tương lai, bạn phải dùng "had to" hoặc "will have to".

Khi nào dùng "may" và khi nào dùng "can" để xin phép?

"May" trang trọng hơn, thường dùng khi nói chuyện với cấp trên, khách hàng, hoặc trong văn viết; "can" thân mật hơn, dùng với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm được cách dùng 7 động từ khuyết thiếu thông dụng nhất và phân biệt được "mustn't" với "don't have to" — một điểm ngữ pháp hay xuất hiện trong Part 5. Bài tiếp theo, Bài 28: Liên từ, sẽ giúp bạn nối các câu và mệnh đề bằng and, but, or, so, because, although, unless, while. Bạn cũng có thể xem lại Bài 26: To V và V-ing nếu muốn ôn thêm cách chọn dạng động từ thứ hai trong câu.

Flashcard Anki

CSV
requirement;yêu cầu, điều kiện bắt buộc
mandatory;bắt buộc
compulsory;bắt buộc
optional;tùy chọn, không bắt buộc
permit;cho phép
permission;sự cho phép
prohibit;cấm
forbid;cấm, không cho phép
violation;sự vi phạm
comply (with);tuân thủ
regulation;quy định
obligation;nghĩa vụ
authorize;cho phép, ủy quyền
policy;chính sách

Tự kiểm tra

  1. Vì sao "must" không dùng được ở thì quá khứ, và bạn sẽ thay bằng từ nào?
  2. "You mustn't park here" và "You don't have to park here" khác nhau thế nào về nghĩa?
  3. Khi xin phép mượn đồ của sếp một cách lịch sự, bạn nên dùng "can" hay "may"? Vì sao?