Tóm tắt nhanh: Bài tổng hợp 100 câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống: 70 món ăn (cơm, bánh mì, mì, món ngọt, thịt cá, rau, món Việt) và 30 đồ uống (sữa, nước ép, trà, sinh tố). Mỗi câu có bản dịch tiếng Việt, đáp án gom cuối từng phần. Bạn còn học được nhóm tính từ tả mùi vị, kết cấu và cách chế biến như crispy, creamy, sour, grilled, steamed.
Câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống là gì?
Câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống mô tả màu sắc, mùi vị, kết cấu, nguyên liệu hoặc cách chế biến của một món, rồi hỏi What am I?. Người giải dựa vào các tính từ và động từ nấu ăn để đoán tên món.
Ví dụ: I am a slice of bread that turns brown and crisp in a toaster. What am I? (Tôi là lát bánh mì trở nên vàng giòn khi nướng. Tôi là gì?) → toast (bánh mì nướng).
Đây là chủ đề cho nhiều tính từ nhất: sweet, sour, salty, spicy, bitter (vị), crispy, crunchy, soft, chewy, creamy (kết cấu), fried, boiled, grilled, steamed, baked (cách nấu). Học qua câu đố, bạn có sẵn vốn từ để gọi món, đọc thực đơn hay giới thiệu món Việt với người nước ngoài.
Mẫu câu thường gặp trong câu đố về đồ ăn, thức uống
Câu đố món ăn thường xếp chồng nhiều tính từ, sau đó bổ sung nguyên liệu hoặc cách chế biến. Một số câu dùng bị động (I am made from…) để nói về nguyên liệu.
made with: kể thành phần chính (lemonade is made with lemons, water and sugar).
Rice, water, milk, bread là danh từ không đếm được, nên không nói a rice. Ôn kỹ ở sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được; cấu trúc bị động be + V3 (made from, cooked, fried) xem thêm ở sơ đồ tư duy câu bị động.
100 câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống có đáp án
Đọc câu tiếng Anh, tự đoán trước rồi mới xem bản dịch và đáp án ở cuối mỗi phần. Đáp án gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.
Cơm, bánh mì, mì và món cuốn (câu 1–20)
- 1. I am white, soft, and made from cooked grains. Vietnamese families eat me every day. What am I? — Tôi màu trắng, mềm, làm từ hạt nấu chín. Gia đình Việt thường ăn tôi mỗi ngày. Tôi là gì?
- 2. I am rice cooked in a pan with eggs and vegetables. What am I? — Tôi là cơm được đảo trên chảo cùng trứng và rau. Tôi là gì?
- 3. I am soft and watery rice. Babies can eat me with a spoon. What am I? — Tôi là gạo nấu mềm với nhiều nước. Trẻ nhỏ có thể ăn tôi bằng thìa. Tôi là gì?
- 4. I am baked from flour and can be sliced for breakfast. What am I? — Tôi được nướng từ bột và có thể cắt lát ăn sáng. Tôi là gì?
- 5. I have two slices of bread with tasty food between them. What am I? — Tôi có hai lát bánh mì kẹp thức ăn ngon ở giữa. Tôi là gì?
- 6. I am long and crunchy outside, with soft bread inside. What am I? — Tôi dài, vỏ ngoài giòn, ruột bánh mềm. Tôi là gì?
- 7. I am a slice of bread that turns brown and crisp in a toaster. What am I? — Tôi là lát bánh mì trở nên vàng giòn khi nướng. Tôi là gì?
- 8. I am round and flat, with cheese and toppings. You cut me into slices. What am I? — Tôi tròn, dẹt, có phô mai và đồ ăn bên trên. Bạn cắt tôi thành miếng. Tôi là gì?
- 9. I have a round bun with a meat patty inside. What am I? — Tôi có bánh mì tròn kẹp miếng thịt bên trong. Tôi là gì?
- 10. I have a long sausage inside a soft bun. What am I? — Tôi có xúc xích dài nằm trong bánh mì mềm. Tôi là gì?
- 11. I am made of long thin strands that you can slurp. What am I? — Tôi gồm những sợi dài, mảnh mà bạn có thể hút khi ăn. Tôi là gì?
- 12. I am a Vietnamese soup with flat rice noodles and fragrant broth. What am I? — Tôi là món nước Việt Nam có bánh phở dẹt và nước dùng thơm. Tôi là gì?
- 13. I am a spicy Vietnamese noodle soup from Hue, often with beef. What am I? — Tôi là món bún nước đậm vị từ Huế, thường có thịt bò. Tôi là gì?
- 14. I am long pasta, often served with tomato sauce. What am I? — Tôi là mì ống dài, thường ăn cùng sốt cà chua. Tôi là gì?
- 15. I am short pasta shaped like little curved tubes. What am I? — Tôi là mì ống ngắn, cong như những chiếc ống nhỏ. Tôi là gì?
- 16. I have a thin dough wrapper with a tasty filling inside. What am I? — Tôi có lớp bột mỏng bọc nhân ngon bên trong. Tôi là gì?
- 17. I am wrapped in thin rice paper with noodles and vegetables inside. What am I? — Tôi được cuốn bằng bánh tráng mỏng, bên trong có bún và rau. Tôi là gì?
- 18. I am a crispy golden roll filled with meat or vegetables. What am I? — Tôi là cuốn vàng giòn, bên trong có thịt hoặc rau. Tôi là gì?
- 19. I am a Japanese food made with rice and often fish or vegetables. What am I? — Tôi là món Nhật làm từ cơm và thường có cá hoặc rau. Tôi là gì?
- 20. I am rice pressed into a small ball or triangle. What am I? — Tôi là cơm được nắm thành viên hoặc hình tam giác. Tôi là gì?
Đáp án câu 1–20: 1. Rice (cơm) · 2. Fried rice (cơm chiên) · 3. Porridge (cháo) · 4. Bread (bánh mì) · 5. Sandwich (bánh mì kẹp) · 6. Baguette (bánh mì dài) · 7. Toast (bánh mì nướng) · 8. Pizza (bánh pizza) · 9. Hamburger (bánh hamburger) · 10. Hot dog (bánh mì xúc xích) · 11. Noodles (mì sợi) · 12. Pho (phở) · 13. Bun bo Hue (bún bò Huế) · 14. Spaghetti (mì Ý) · 15. Macaroni (nui) · 16. Dumplings (há cảo) · 17. Spring rolls (gỏi cuốn) · 18. Fried spring rolls (chả giò) · 19. Sushi (sushi) · 20. Rice ball (cơm nắm)
Bánh ngọt, kẹo và món tráng miệng lạnh (câu 21–33)
- 21. I am flat and round. People stack me and add syrup. What am I? — Tôi tròn, dẹt. Mọi người xếp chồng tôi và rưới si-rô. Tôi là gì?
- 22. I have little square pockets on my surface and taste good with honey. What am I? — Mặt tôi có các ô vuông nhỏ, ăn ngon với mật ong. Tôi là gì?
- 23. I am a flaky, buttery pastry shaped like a crescent. What am I? — Tôi là bánh nhiều lớp thơm bơ, có hình trăng lưỡi liềm. Tôi là gì?
- 24. I am sweet and round, often with a hole in the middle. What am I? — Tôi ngọt và tròn, thường có lỗ ở giữa. Tôi là gì?
- 25. I am a small cake in a paper cup with frosting on top. What am I? — Tôi là bánh nhỏ trong cốc giấy, có kem phủ phía trên. Tôi là gì?
- 26. I have candles on top, and people sing before cutting me. What am I? — Tôi có nến ở trên, mọi người hát trước khi cắt tôi. Tôi là gì?
- 27. I am small, crunchy, and sometimes have chocolate chips. What am I? — Tôi nhỏ, giòn, đôi khi có hạt sô cô la. Tôi là gì?
- 28. I am a thin crunchy snack, often salty rather than sweet. What am I? — Tôi là món ăn vặt mỏng giòn, thường mặn hơn ngọt. Tôi là gì?
- 29. I am brown and sweet. I can melt in your mouth. What am I? — Tôi màu nâu, ngọt và có thể tan trong miệng. Tôi là gì?
- 30. I am small and very sweet, often wrapped in colorful paper. What am I? — Tôi nhỏ, rất ngọt, thường được gói trong giấy nhiều màu. Tôi là gì?
- 31. I am a sweet candy on a stick. What am I? — Tôi là viên kẹo ngọt gắn trên que. Tôi là gì?
- 32. I am cold, sweet, and can melt on a hot day. What am I? — Tôi lạnh, ngọt và có thể tan vào ngày nóng. Tôi là gì?
- 33. I am a frozen sweet treat held by a stick. What am I? — Tôi là món ngọt đông lạnh có que cầm. Tôi là gì?
Đáp án câu 21–33: 21. Pancake (bánh kếp) · 22. Waffle (bánh waffle) · 23. Croissant (bánh sừng bò) · 24. Donut (bánh vòng) · 25. Cupcake (bánh cupcake) · 26. Birthday cake (bánh sinh nhật) · 27. Cookie (bánh quy) · 28. Cracker (bánh quy giòn mặn) · 29. Chocolate (sô cô la) · 30. Candy (kẹo) · 31. Lollipop (kẹo mút) · 32. Ice cream (kem) · 33. Popsicle (kem que)
Sữa chua, phô mai, trứng và thịt (câu 34–46)
- 34. I am creamy, a little sour, and eaten with a spoon. What am I? — Tôi sánh mịn, hơi chua, ăn bằng thìa. Tôi là gì?
- 35. I am made from milk and can be sliced or melted. What am I? — Tôi làm từ sữa, có thể cắt lát hoặc làm tan chảy. Tôi là gì?
- 36. I am yellow and spread easily on warm toast. What am I? — Tôi màu vàng và dễ phết lên bánh mì nướng ấm. Tôi là gì?
- 37. I have a yellow yolk and white around it, cooked in a pan. What am I? — Tôi có lòng đỏ vàng, lòng trắng xung quanh, được chiên trên chảo. Tôi là gì?
- 38. I am an egg cooked in hot water and peeled before eating. What am I? — Tôi là trứng nấu trong nước sôi rồi bóc vỏ để ăn. Tôi là gì?
- 39. I am beaten eggs cooked flat in a frying pan. What am I? — Tôi là trứng đánh đều rồi chiên dẹt trong chảo. Tôi là gì?
- 40. I am long and made from seasoned meat, often grilled or fried. What am I? — Tôi dài, làm từ thịt nêm gia vị, thường nướng hoặc chiên. Tôi là gì?
- 41. I am thin strips of meat that become crispy when fried. What am I? — Tôi là những dải thịt mỏng, chiên lên giòn. Tôi là gì?
- 42. I am chicken with a golden crunchy coating. What am I? — Tôi là thịt gà có lớp vỏ vàng giòn. Tôi là gì?
- 43. I am chicken cooked over heat until my skin turns brown. What am I? — Tôi là gà được nướng đến khi da chuyển nâu. Tôi là gì?
- 44. I am a warm soup with pieces of chicken inside. What am I? — Tôi là món súp nóng có những miếng thịt gà. Tôi là gì?
- 45. I am a thick piece of beef cooked on a hot grill or pan. What am I? — Tôi là miếng thịt bò dày được nướng hoặc áp chảo. Tôi là gì?
- 46. I am made from meat rolled into little round balls. What am I? — Tôi làm từ thịt được vo thành những viên tròn nhỏ. Tôi là gì?
Đáp án câu 34–46: 34. Yogurt (sữa chua) · 35. Cheese (phô mai) · 36. Butter (bơ động vật) · 37. Fried egg (trứng ốp la) · 38. Boiled egg (trứng luộc) · 39. Omelet (trứng tráng) · 40. Sausage (xúc xích) · 41. Bacon (thịt xông khói) · 42. Fried chicken (gà rán) · 43. Grilled chicken (gà nướng) · 44. Chicken soup (súp gà) · 45. Beef steak (bít tết) · 46. Meatballs (thịt viên)
Hải sản, khoai tây, rau và các loại hạt (câu 47–62)
- 47. I swim in water before becoming a meal, and I have fins. What am I? — Tôi sống dưới nước trước khi thành món ăn và có vây. Tôi là gì?
- 48. I am a fish cooked over fire and smell smoky. What am I? — Tôi là cá được nướng trên lửa, có mùi thơm khói. Tôi là gì?
- 49. I live in water, have a curved body, and turn pink when cooked. What am I? — Tôi sống dưới nước, thân cong và chuyển hồng khi chín. Tôi là gì?
- 50. I have claws and a hard shell, and I can walk sideways. What am I? — Tôi có càng, vỏ cứng và đi ngang. Tôi là gì?
- 51. I live in the sea and have long arms called tentacles. What am I? — Tôi sống ở biển và có những tua dài. Tôi là gì?
- 52. I am made of potato sticks fried until golden. What am I? — Tôi làm từ khoai tây cắt thanh, chiên vàng. Tôi là gì?
- 53. I am soft potatoes mashed until creamy. What am I? — Tôi là khoai tây được nghiền mềm mịn. Tôi là gì?
- 54. I am a whole potato cooked in the oven, often served with butter. What am I? — Tôi là củ khoai tây nướng nguyên củ, thường ăn với bơ. Tôi là gì?
- 55. I am a bowl of fresh vegetables mixed together. What am I? — Tôi là bát rau tươi được trộn cùng nhau. Tôi là gì?
- 56. I am warm and watery with carrots and other vegetables. What am I? — Tôi là món nước nóng có cà rốt và các loại rau. Tôi là gì?
- 57. I have yellow kernels in rows and can be held by both ends. What am I? — Tôi có hạt vàng xếp thành hàng, có thể cầm hai đầu để ăn. Tôi là gì?
- 58. I start as corn kernels and pop into fluffy white pieces. What am I? — Tôi bắt đầu từ hạt ngô rồi nổ thành những miếng trắng xốp. Tôi là gì?
- 59. I grow underground in a shell and am crunchy when roasted. What am I? — Tôi mọc dưới đất trong vỏ, rang lên giòn. Tôi là gì?
- 60. I am a curved, creamy-colored nut often eaten roasted. What am I? — Tôi là loại hạt cong, màu kem, thường ăn rang. Tôi là gì?
- 61. I am a small oval nut with brown skin and a crunchy bite. What am I? — Tôi là hạt bầu dục nhỏ, vỏ nâu, ăn giòn. Tôi là gì?
- 62. I am soft, white, and made from soybeans. What am I? — Tôi mềm, trắng và làm từ đậu nành. Tôi là gì?
Đáp án câu 47–62: 47. Fish (cá) · 48. Grilled fish (cá nướng) · 49. Shrimp (tôm) · 50. Crab (cua) · 51. Squid (mực) · 52. French fries (khoai tây chiên) · 53. Mashed potatoes (khoai tây nghiền) · 54. Baked potato (khoai tây nướng) · 55. Salad (rau trộn) · 56. Vegetable soup (súp rau củ) · 57. Corn on the cob (bắp luộc) · 58. Popcorn (bắp rang) · 59. Peanut (đậu phộng) · 60. Cashew nut (hạt điều) · 61. Almond (hạnh nhân) · 62. Tofu (đậu hũ)
Món Việt và món tráng miệng (câu 63–70)
- 63. I am a fluffy white bun steamed with filling inside. What am I? — Tôi là bánh trắng xốp hấp chín, có nhân bên trong. Tôi là gì?
- 64. I am chewy rice, often eaten for breakfast in Vietnam. What am I? — Tôi là gạo nếp dẻo, thường ăn sáng ở Việt Nam. Tôi là gì?
- 65. I am a crispy Vietnamese baguette filled with meat and vegetables. What am I? — Tôi là bánh mì Việt vỏ giòn, kẹp thịt và rau. Tôi là gì?
- 66. I am a thin yellow Vietnamese pancake with a crispy edge. What am I? — Tôi là bánh Việt màu vàng mỏng, có viền giòn. Tôi là gì?
- 67. I am a square sticky rice cake wrapped in green leaves for Tet. What am I? — Tôi là bánh nếp vuông gói lá xanh vào dịp Tết. Tôi là gì?
- 68. I am a round cake shared during the Mid-Autumn Festival. What am I? — Tôi là bánh tròn được chia ăn dịp Trung thu. Tôi là gì?
- 69. I am a soft sweet dessert that jiggles on a plate. What am I? — Tôi là món tráng miệng mềm ngọt, rung rinh trên đĩa. Tôi là gì?
- 70. I am a colorful, wobbly dessert that is cool and soft. What am I? — Tôi là món tráng miệng nhiều màu, mềm mát và rung rinh. Tôi là gì?
Đáp án câu 63–70: 63. Steamed bun (bánh bao) · 64. Sticky rice (xôi) · 65. Banh mi sandwich (bánh mì Việt Nam) · 66. Banh xeo (bánh xèo) · 67. Banh chung (bánh chưng) · 68. Mooncake (bánh trung thu) · 69. Pudding (bánh pudding) · 70. Jelly (thạch rau câu)
Nước lọc, sữa và nước ép (câu 71–87)
- 71. I am clear, have no sweet taste, and help you when you are thirsty. What am I? — Tôi trong suốt, không ngọt và giúp bạn hết khát. Tôi là gì?
- 72. I am white and often come from cows. Children drink me for calcium. What am I? — Tôi màu trắng, thường từ bò. Trẻ uống tôi để bổ sung canxi. Tôi là gì?
- 73. I am milk mixed with chocolate, so I look brown. What am I? — Tôi là sữa pha sô cô la nên có màu nâu. Tôi là gì?
- 74. I am pink milk with a sweet berry flavor. What am I? — Tôi là sữa màu hồng, có vị dâu ngọt. Tôi là gì?
- 75. I am a creamy drink made from soybeans, not cows. What am I? — Tôi là thức uống sánh làm từ đậu nành, không phải từ bò. Tôi là gì?
- 76. I am a plant-based drink made from oats and water. What am I? — Tôi là thức uống thực vật làm từ yến mạch và nước. Tôi là gì?
- 77. I am a clear sweet drink found inside a green coconut. What am I? — Tôi là nước ngọt trong nằm trong quả dừa xanh. Tôi là gì?
- 78. You squeeze round orange fruits to make me. What am I? — Bạn vắt những quả cam tròn để làm ra tôi. Tôi là gì?
- 79. I am a sweet drink squeezed or pressed from crunchy apples. What am I? — Tôi là nước ngọt được ép từ những quả táo giòn. Tôi là gì?
- 80. I can be purple and come from little fruits growing in bunches. What am I? — Tôi có thể màu tím, làm từ những quả nhỏ mọc thành chùm. Tôi là gì?
- 81. I am a yellow tropical drink made from a spiky fruit. What am I? — Tôi là nước uống nhiệt đới màu vàng làm từ quả có vỏ gai. Tôi là gì?
- 82. I am pink or red juice made from a big green fruit. What am I? — Tôi là nước ép hồng hoặc đỏ từ quả to vỏ xanh. Tôi là gì?
- 83. I am a thick yellow drink made from a sweet tropical fruit. What am I? — Tôi là thức uống vàng sánh làm từ quả nhiệt đới ngọt. Tôi là gì?
- 84. I am an orange drink made from a crunchy root vegetable. What am I? — Tôi là nước màu cam làm từ củ giòn. Tôi là gì?
- 85. I am a red drink made from a juicy fruit often used in salads. What am I? — Tôi là nước màu đỏ từ loại quả mọng thường dùng làm salad. Tôi là gì?
- 86. I am made with sour yellow lemons, water, and a little sugar. What am I? — Tôi làm từ chanh vàng chua, nước và một chút đường. Tôi là gì?
- 87. I am a refreshing drink made from small green sour citrus fruits. What am I? — Tôi là thức uống mát từ quả chanh xanh nhỏ và chua. Tôi là gì?
Đáp án câu 71–87: 71. Water (nước lọc) · 72. Milk (sữa) · 73. Chocolate milk (sữa sô cô la) · 74. Strawberry milk (sữa dâu) · 75. Soy milk (sữa đậu nành) · 76. Oat milk (sữa yến mạch) · 77. Coconut water (nước dừa) · 78. Orange juice (nước cam) · 79. Apple juice (nước ép táo) · 80. Grape juice (nước ép nho) · 81. Pineapple juice (nước ép dứa) · 82. Watermelon juice (nước ép dưa hấu) · 83. Mango juice (nước ép xoài) · 84. Carrot juice (nước ép cà rốt) · 85. Tomato juice (nước ép cà chua) · 86. Lemonade (nước chanh) · 87. Limeade (nước chanh xanh)
Trà, sinh tố và đồ uống khác (câu 88–100)
- 88. I am tea served cold with ice cubes. What am I? — Tôi là trà uống lạnh cùng những viên đá. Tôi là gì?
- 89. I am a warm drink made by soaking tea leaves in hot water. What am I? — Tôi là nước nóng được pha bằng cách ngâm lá trà. Tôi là gì?
- 90. I am warm tea with a spicy root that smells strong. What am I? — Tôi là trà ấm có loại củ cay thơm. Tôi là gì?
- 91. I taste sweet and sour because I mix honey with lemon. What am I? — Tôi vừa ngọt vừa chua vì pha mật ong với chanh. Tôi là gì?
- 92. I am a warm, sweet brown drink made with cocoa. What am I? — Tôi là thức uống nâu nóng, ngọt, làm từ ca cao. Tôi là gì?
- 93. I am thick and cold because fruits are blended together. What am I? — Tôi sánh và lạnh vì các loại trái cây được xay chung. Tôi là gì?
- 94. I am a thick drink made by blending a long yellow fruit. What am I? — Tôi là thức uống sánh làm bằng cách xay quả dài màu vàng. Tôi là gì?
- 95. I am a creamy green drink made from a fruit with one big seed. What am I? — Tôi là sinh tố xanh béo làm từ quả có một hạt lớn. Tôi là gì?
- 96. I am a pink blended drink made from small red fruits with seeds outside. What am I? — Tôi là sinh tố hồng từ quả đỏ nhỏ có hạt bên ngoài. Tôi là gì?
- 97. I am cold, sweet, and creamy, often made with milk and ice cream. What am I? — Tôi lạnh, ngọt, béo, thường làm từ sữa và kem. Tôi là gì?
- 98. I am sweet milk tea with chewy round pearls at the bottom. What am I? — Tôi là trà sữa ngọt có những viên trân châu dai dưới đáy. Tôi là gì?
- 99. I taste a little sour and am thin enough to drink through a straw. What am I? — Tôi hơi chua và đủ lỏng để uống bằng ống hút. Tôi là gì?
- 100. I am sweet juice pressed from long sugarcane stalks. What am I? — Tôi là nước ngọt được ép từ thân cây mía dài. Tôi là gì?
Đáp án câu 88–100: 88. Iced tea (trà đá) · 89. Hot tea (trà nóng) · 90. Ginger tea (trà gừng) · 91. Honey lemon tea (trà chanh mật ong) · 92. Hot chocolate (sô cô la nóng) · 93. Smoothie (sinh tố) · 94. Banana smoothie (sinh tố chuối) · 95. Avocado smoothie (sinh tố bơ) · 96. Strawberry smoothie (sinh tố dâu) · 97. Milkshake (sữa lắc) · 98. Bubble tea (trà sữa trân châu) · 99. Yogurt drink (sữa chua uống) · 100. Sugarcane juice (nước mía)
Bảng từ vựng trong bộ câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống
Bộ câu đố có 100 đáp án khác nhau. Dưới đây là danh sách để bạn ôn nhanh sau khi giải xong.
- Cơm, bánh mì, mì và món cuốn: Rice (cơm), Fried rice (cơm chiên), Porridge (cháo), Bread (bánh mì), Sandwich (bánh mì kẹp), Baguette (bánh mì dài), Toast (bánh mì nướng), Pizza (bánh pizza), Hamburger (bánh hamburger), Hot dog (bánh mì xúc xích), Noodles (mì sợi), Pho (phở), Bun bo Hue (bún bò Huế), Spaghetti (mì Ý), Macaroni (nui), Dumplings (há cảo), Spring rolls (gỏi cuốn), Fried spring rolls (chả giò), Sushi (sushi), Rice ball (cơm nắm)
- Bánh ngọt, kẹo và món tráng miệng lạnh: Pancake (bánh kếp), Waffle (bánh waffle), Croissant (bánh sừng bò), Donut (bánh vòng), Cupcake (bánh cupcake), Birthday cake (bánh sinh nhật), Cookie (bánh quy), Cracker (bánh quy giòn mặn), Chocolate (sô cô la), Candy (kẹo), Lollipop (kẹo mút), Ice cream (kem), Popsicle (kem que)
- Sữa chua, phô mai, trứng và thịt: Yogurt (sữa chua), Cheese (phô mai), Butter (bơ động vật), Fried egg (trứng ốp la), Boiled egg (trứng luộc), Omelet (trứng tráng), Sausage (xúc xích), Bacon (thịt xông khói), Fried chicken (gà rán), Grilled chicken (gà nướng), Chicken soup (súp gà), Beef steak (bít tết), Meatballs (thịt viên)
- Hải sản, khoai tây, rau và các loại hạt: Fish (cá), Grilled fish (cá nướng), Shrimp (tôm), Crab (cua), Squid (mực), French fries (khoai tây chiên), Mashed potatoes (khoai tây nghiền), Baked potato (khoai tây nướng), Salad (rau trộn), Vegetable soup (súp rau củ), Corn on the cob (bắp luộc), Popcorn (bắp rang), Peanut (đậu phộng), Cashew nut (hạt điều), Almond (hạnh nhân), Tofu (đậu hũ)
- Món Việt và món tráng miệng: Steamed bun (bánh bao), Sticky rice (xôi), Banh mi sandwich (bánh mì Việt Nam), Banh xeo (bánh xèo), Banh chung (bánh chưng), Mooncake (bánh trung thu), Pudding (bánh pudding), Jelly (thạch rau câu)
- Nước lọc, sữa và nước ép: Water (nước lọc), Milk (sữa), Chocolate milk (sữa sô cô la), Strawberry milk (sữa dâu), Soy milk (sữa đậu nành), Oat milk (sữa yến mạch), Coconut water (nước dừa), Orange juice (nước cam), Apple juice (nước ép táo), Grape juice (nước ép nho), Pineapple juice (nước ép dứa), Watermelon juice (nước ép dưa hấu), Mango juice (nước ép xoài), Carrot juice (nước ép cà rốt), Tomato juice (nước ép cà chua), Lemonade (nước chanh), Limeade (nước chanh xanh)
- Trà, sinh tố và đồ uống khác: Iced tea (trà đá), Hot tea (trà nóng), Ginger tea (trà gừng), Honey lemon tea (trà chanh mật ong), Hot chocolate (sô cô la nóng), Smoothie (sinh tố), Banana smoothie (sinh tố chuối), Avocado smoothie (sinh tố bơ), Strawberry smoothie (sinh tố dâu), Milkshake (sữa lắc), Bubble tea (trà sữa trân châu), Yogurt drink (sữa chua uống), Sugarcane juice (nước mía)
Cách tự luyện với bộ câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống
- Gom tính từ theo nhóm. Lập ba cột: vị (sweet, sour…), kết cấu (crispy, chewy…), cách nấu (fried, steamed…). Mỗi lần gặp tính từ mới trong câu đố, xếp vào đúng cột.
- Mô tả món ăn hằng ngày của bạn. Mỗi bữa, nói một câu tiếng Anh về món đang ăn: This soup is hot and a little spicy. Đây là cách luyện tự nhiên nhất.
- Học cách giới thiệu món Việt. Với pho, bun bo Hue, banh xeo, banh chung, hãy tập một câu giải thích kèm theo, ví dụ Banh chung is a square sticky rice cake for Tet.
- Để ý danh từ đếm được và không đếm được. Khi trả lời, nói It is a pancake nhưng It is milk; nói some noodles nhưng some rice.
- Đóng vai gọi món. Dùng đáp án làm thực đơn, luyện Can I have a glass of orange juice, please? hoặc I would like fried rice.
Những lỗi thường gặp khi giải và tự viết câu đố
- ❌ It is a rice. → ✅ It is rice. (rice không đếm được)
- ❌ I am made by milk. → ✅ I am made from milk. (nói nguyên liệu dùng made from, không dùng made by)
- ❌ The soup is very delicious and spicy taste. → ✅ The soup is delicious and spicy. (spicy đã là tính từ chỉ vị, không cần thêm taste)
- ❌ Gọi mọi loại bánh là cake → ✅ bread (bánh mì), cookie (bánh quy), pancake (bánh kếp), bun (bánh bao, bánh mì tròn), cake (bánh ngọt nướng).
- ❌ Nhầm juice với smoothie → ✅ juice là nước ép, lỏng; smoothie là sinh tố xay cả thịt quả nên sánh đặc.
Câu hỏi thường gặp về câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống
Câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống giúp học được gì?
Bạn học được tên 100 món ăn, đồ uống cùng nhóm tính từ tả vị, kết cấu và cách chế biến. Đây là vốn từ dùng ngay khi gọi món, đọc thực đơn, nấu ăn theo công thức tiếng Anh hoặc giới thiệu món Việt.
Món Việt như phở, bánh chưng gọi trong tiếng Anh thế nào?
Nhiều món Việt được giữ nguyên tên không dấu: pho, banh mi, banh xeo, banh chung, bun bo Hue. Khi nói với người nước ngoài, bạn nên kèm một câu giải thích ngắn như "Pho is a Vietnamese noodle soup".
Spring rolls và fried spring rolls khác nhau ra sao?
Spring rolls trong bài chỉ gỏi cuốn, cuốn bằng bánh tráng và ăn tươi. Fried spring rolls là chả giò (nem rán), được chiên vàng giòn. Trong thực tế, nhiều nhà hàng gọi gỏi cuốn là fresh spring rolls hoặc summer rolls để phân biệt.
Nên nói "a cup of tea" hay "a glass of tea"?
Trà nóng thường dùng "a cup of tea" vì uống bằng tách. Đồ uống lạnh như trà đá, nước ép hay nước lọc thường dùng "a glass of…". Với chai, hộp thì dùng "a bottle of…", "a carton of…".
Tổng kết
Bộ 100 câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống giúp bạn gọi tên món và tả mùi vị chính xác hơn. Ôn lại bằng sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống, rồi học tiếp câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ.
Tài liệu tham khảo: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.

