Tóm tắt nhanh: Bài gồm 100 câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ: 50 câu về trái cây (từ apple, banana đến durian, mangosteen) và 50 câu về rau, củ, rau thơm (từ carrot, cabbage đến lotus root, bean sprout). Mỗi câu mô tả màu sắc, hình dáng, vỏ, ruột hoặc cách dùng, có bản dịch tiếng Việt và đáp án sau từng phần.

Câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ là gì?

Câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ mô tả những đặc điểm dễ nhận ra bằng mắt và vị giác: màu vỏ, hình dáng, hạt, ruột, mùi, nơi mọc. Câu kết thúc bằng What am I? để người giải gọi tên loại quả hoặc rau đó.

Ví dụ: Slice me and you will see a star shape. What am I? (Cắt ngang tôi sẽ thấy hình ngôi sao. Tôi là gì?) → starfruit (khế).

Chủ đề này có rất nhiều từ mà sách giáo khoa ít nhắc tới nhưng lại gần gũi với người Việt: longan (nhãn), rambutan (chôm chôm), water spinach (rau muống), bitter melon (khổ qua), winter melon (bí đao). Học qua câu đố, bạn ghi nhớ cả từ lẫn đặc điểm của chúng.

Mẫu câu thường gặp trong câu đố về trái cây, rau củ

Câu đố trái cây, rau củ dựa nhiều vào tính từ màu sắc, hình dáng và cấu trúc "có… bên ngoài, … bên trong". Riêng câu số 8 dùng ngôi số nhiều (We are… What are we?) cho loại quả thường mọc thành chùm, thành đôi.

Mẫu câu đố mô tả trái cây, rau củFruit & vegetable riddles
Công thức
Tả màu sắc, hình dáng
Iammàuhình dáng
I am long, yellow, and monkeys love me.Tôi dài, màu vàng và khỉ thích ăn tôi.
Tả vỏ và ruột
I amadjoutside,adjinside
I look hairy and red outside but white inside.Tôi vỏ đỏ có lông, ruột trắng.
Tả nơi mọc, cách dùng
Igrow / am used…
I grow underground and can become French fries.Tôi mọc dưới đất, có thể làm khoai tây chiên.
So sánh với vật quen thuộc
Ilook likeN
I look like a little green tree.Tôi giống một cây xanh tí hon.
Câu hỏi kết thúc
WhatamI? / Whatarewe?
We are tiny red fruits. What are we?Chúng tôi là những quả đỏ nhỏ. Chúng tôi là gì?
Dấu hiệu nhận biết
round, long, oval, heart-shaped, star-shapedsmooth, fuzzy, spiky, bumpy, hairyjuicy, crunchy, sour, bitter, sweet
Lưu ý: Câu đố mô tả đặc điểm luôn đúng nên dùng thì hiện tại đơn.
Ngôi I đi với am / have; danh từ số ít đi với is / has và động từ thêm s/es.

Một số từ có dạng số nhiều đặc biệt cần lưu ý: a tomato → tomatoes, a potato → potatoes, a cherry → cherries. Muốn ôn cách đặt câu mô tả, xem lại thì hiện tại đơn và sơ đồ tư duy màu sắc, hình dạng.

100 câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ có đáp án

Đọc câu tiếng Anh, tự đoán trước rồi mới xem bản dịch và đáp án ở cuối mỗi phần. Đáp án gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.

Trái cây quen thuộc (câu 1–25)

  • 1. I am red or green, round, and crunchy. What am I? — Tôi màu đỏ hoặc xanh, tròn và giòn. Tôi là gì?
  • 2. I am long, yellow, and monkeys love me. What am I? — Tôi dài, màu vàng và khỉ thích ăn tôi. Tôi là gì?
  • 3. I am round and orange, and you can squeeze me for juice. What am I? — Tôi tròn, màu cam và có thể vắt lấy nước. Tôi là gì?
  • 4. I grow in bunches and can be purple or green. What am I? — Tôi mọc thành chùm, có màu tím hoặc xanh. Tôi là gì?
  • 5. I am big and green outside, but red with black seeds inside. What am I? — Tôi to, vỏ xanh, ruột đỏ có hạt đen. Tôi là gì?
  • 6. I have a spiky coat and a leafy crown. What am I? — Tôi có vỏ gai và chùm lá như vương miện. Tôi là gì?
  • 7. I am small, red, heart-shaped, with seeds outside. What am I? — Tôi nhỏ, đỏ, hình trái tim, hạt nằm bên ngoài. Tôi là gì?
  • 8. We are tiny red fruits, often growing in pairs. What are we? — Chúng tôi là quả đỏ nhỏ, thường mọc thành đôi. Là gì?
  • 9. I have fuzzy skin and a big stone inside. What am I? — Tôi có vỏ lông mịn và một hạt to bên trong. Tôi là gì?
  • 10. I am green or yellow and shaped like a light bulb. What am I? — Tôi xanh hoặc vàng, có dáng như bóng đèn. Tôi là gì?
  • 11. I am yellow and very sour. People put me in lemonade. What am I? — Tôi vàng, rất chua, dùng pha nước chanh. Tôi là gì?
  • 12. I am small, green, sour, and used in drinks. What am I? — Tôi nhỏ, xanh, chua và dùng pha nước uống. Tôi là gì?
  • 13. I turn yellow when ripe and have one large flat seed. What am I? — Tôi chín màu vàng, có một hạt to dẹt. Tôi là gì?
  • 14. I have a hard brown shell and water inside. What am I? — Tôi có vỏ nâu cứng và nước bên trong. Tôi là gì?
  • 15. I am brown and fuzzy outside, green with tiny black seeds inside. What am I? — Vỏ tôi nâu có lông, ruột xanh với hạt đen li ti. Tôi là gì?
  • 16. I am a tiny blue fruit often put in muffins. What am I? — Tôi là quả nhỏ màu xanh tím, thường có trong bánh muffin. Tôi là gì?
  • 17. I am a small red berry made of many tiny bumps. What am I? — Tôi là quả mọng đỏ gồm nhiều hạt nhỏ kết lại. Tôi là gì?
  • 18. I look like a dark purple raspberry. What am I? — Tôi trông như quả mâm xôi màu tím đen. Tôi là gì?
  • 19. I am small, round, and often purple with a stone. What am I? — Tôi nhỏ, tròn, thường màu tím, có hạt cứng. Tôi là gì?
  • 20. I look like a little orange peach. What am I? — Tôi giống quả đào nhỏ màu cam. Tôi là gì?
  • 21. I have a red skin and many juicy ruby seeds inside. What am I? — Tôi có vỏ đỏ và nhiều hạt mọng đỏ bên trong. Tôi là gì?
  • 22. I am orange inside and have many black seeds in the middle. What am I? — Ruột tôi màu cam, có nhiều hạt đen ở giữa. Tôi là gì?
  • 23. I am green outside, pale inside, and crunchy with many small seeds. What am I? — Tôi vỏ xanh, ruột nhạt, giòn và có nhiều hạt nhỏ. Tôi là gì?
  • 24. I have bright pink skin and white or red flesh with black dots. What am I? — Tôi vỏ hồng, ruột trắng hoặc đỏ có chấm đen. Tôi là gì?
  • 25. I have a wrinkled purple shell and sour, seedy juice. What am I? — Tôi có vỏ tím nhăn, ruột nhiều hạt và chua. Tôi là gì?
Đáp án câu 1–25: 1. Apple (quả táo) · 2. Banana (quả chuối) · 3. Orange (quả cam) · 4. Grape (quả nho) · 5. Watermelon (dưa hấu) · 6. Pineapple (quả dứa) · 7. Strawberry (dâu tây) · 8. Cherry (quả anh đào) · 9. Peach (quả đào) · 10. Pear (quả lê) · 11. Lemon (quả chanh vàng) · 12. Lime (quả chanh xanh) · 13. Mango (quả xoài) · 14. Coconut (quả dừa) · 15. Kiwi (quả kiwi) · 16. Blueberry (việt quất) · 17. Raspberry (mâm xôi đỏ) · 18. Blackberry (mâm xôi đen) · 19. Plum (quả mận) · 20. Apricot (quả mơ) · 21. Pomegranate (quả lựu) · 22. Papaya (đu đủ) · 23. Guava (ổi) · 24. Dragon fruit (thanh long) · 25. Passion fruit (chanh dây)

Trái cây nhiệt đới và trái cây ít gặp (câu 26–50)

  • 26. I have red bumpy skin and sweet white flesh. What am I? — Tôi có vỏ đỏ sần và ruột trắng ngọt. Tôi là gì?
  • 27. I am small, round, brown outside, with a shiny seed inside. What am I? — Tôi nhỏ tròn, vỏ nâu, bên trong có hạt bóng. Tôi là gì?
  • 28. I look hairy and red outside but white inside. What am I? — Tôi vỏ đỏ có lông, ruột trắng. Tôi là gì?
  • 29. I am big, spiky, and famous for my strong smell. What am I? — Tôi to, nhiều gai, nổi tiếng vì mùi rất mạnh. Tôi là gì?
  • 30. I am huge and green with yellow sweet pods inside. What am I? — Tôi rất to, vỏ xanh, có múi vàng ngọt bên trong. Tôi là gì?
  • 31. Slice me and you will see a star shape. What am I? — Cắt ngang tôi sẽ thấy hình ngôi sao. Tôi là gì?
  • 32. I turn orange when ripe and can be very soft and sweet. What am I? — Tôi chín màu cam, có thể mềm và ngọt. Tôi là gì?
  • 33. I am a little pear-shaped fruit with tiny seeds inside. What am I? — Tôi giống quả lê nhỏ, có nhiều hạt li ti. Tôi là gì?
  • 34. I am a sweet brown fruit often eaten dried. What am I? — Tôi ngọt, màu nâu, thường được ăn khô. Tôi là gì?
  • 35. I am a large citrus fruit with pink or yellow flesh and a tangy taste. What am I? — Tôi là quả họ cam quýt lớn, ruột hồng hoặc vàng, vị chua nhẹ. Tôi là gì?
  • 36. I am a very large citrus fruit with a thick peel. What am I? — Tôi là quả họ cam quýt rất to, có vỏ dày. Tôi là gì?
  • 37. I am like a small orange and easy to peel. What am I? — Tôi giống quả cam nhỏ, dễ bóc vỏ. Tôi là gì?
  • 38. I am a melon with net-like patterns on my skin. What am I? — Tôi là quả dưa có vỏ như mạng lưới. Tôi là gì?
  • 39. I am a melon with pale green, sweet flesh. What am I? — Tôi là quả dưa có ruột xanh nhạt và ngọt. Tôi là gì?
  • 40. I am a tiny red sour berry often used in sauce. What am I? — Tôi là quả mọng đỏ nhỏ, chua, hay làm nước sốt. Tôi là gì?
  • 41. I grow on a tree and stain fingers purple. What am I? — Tôi mọc trên cây và có thể làm tím ngón tay. Tôi là gì?
  • 42. I am a small round berry that can be green and tart. What am I? — Tôi là quả mọng nhỏ tròn, có thể xanh và chua. Tôi là gì?
  • 43. I look like a tiny orange and can be eaten with my peel. What am I? — Tôi như quả cam tí hon, có thể ăn cả vỏ. Tôi là gì?
  • 44. I am green and spiky outside with soft white flesh. What am I? — Tôi vỏ xanh có gai mềm, ruột trắng mềm. Tôi là gì?
  • 45. I have a bumpy green skin and sweet white segments. What am I? — Tôi có vỏ xanh nhiều mắt, ruột trắng ngọt thành múi. Tôi là gì?
  • 46. I am brown and sweet, with grainy flesh. What am I? — Tôi màu nâu, ngọt, ruột hơi lợn cợn. Tôi là gì?
  • 47. I am big, green, and can be cooked like a vegetable. What am I? — Tôi to, xanh, có thể nấu như rau củ. Tôi là gì?
  • 48. I am a brown pod with sticky sour pulp. What am I? — Tôi là quả dạng vỏ nâu, ruột dẻo chua. Tôi là gì?
  • 49. I have thick purple skin and white juicy segments. What am I? — Tôi có vỏ tím dày, ruột trắng mọng chia múi. Tôi là gì?
  • 50. I am green, creamy inside, and have one big seed. What am I? — Tôi xanh, ruột béo mềm và có một hạt lớn. Tôi là gì?
Đáp án câu 26–50: 26. Lychee (vải) · 27. Longan (nhãn) · 28. Rambutan (chôm chôm) · 29. Durian (sầu riêng) · 30. Jackfruit (mít) · 31. Starfruit (khế) · 32. Persimmon (hồng) · 33. Fig (sung) · 34. Date (chà là) · 35. Grapefruit (bưởi chùm) · 36. Pomelo (bưởi) · 37. Tangerine (quýt) · 38. Cantaloupe (dưa lưới) · 39. Honeydew melon (dưa mật) · 40. Cranberry (nam việt quất) · 41. Mulberry (dâu tằm) · 42. Gooseberry (lý gai) · 43. Kumquat (quất) · 44. Soursop (mãng cầu xiêm) · 45. Custard apple (na) · 46. Sapodilla (hồng xiêm) · 47. Breadfruit (sa kê) · 48. Tamarind (me) · 49. Mangosteen (măng cụt) · 50. Avocado (bơ)

Rau ăn củ, ăn quả và rau lá (câu 51–75)

  • 51. I am orange, crunchy, and grow underground. Rabbits love me. What am I? — Tôi cam, giòn, mọc dưới đất. Thỏ rất thích tôi. Tôi là gì?
  • 52. I grow underground and can become French fries. What am I? — Tôi mọc dưới đất, có thể làm khoai tây chiên. Tôi là gì?
  • 53. I grow underground and taste sweet when roasted. What am I? — Tôi mọc dưới đất, nướng lên có vị ngọt. Tôi là gì?
  • 54. I am red, round, juicy, and often in salad. What am I? — Tôi đỏ, tròn, mọng nước, thường có trong salad. Tôi là gì?
  • 55. I am long, green, watery, and crunchy in salads. What am I? — Tôi dài, xanh, nhiều nước, giòn trong salad. Tôi là gì?
  • 56. I am shiny and purple, with soft flesh when cooked. What am I? — Tôi bóng, màu tím, nấu chín thì mềm. Tôi là gì?
  • 57. I look like a little green tree. What am I? — Tôi giống một cây xanh tí hon. Tôi là gì?
  • 58. I look like a little white tree. What am I? — Tôi giống một cây trắng tí hon. Tôi là gì?
  • 59. I am a round ball made of many green leaves. What am I? — Tôi là một quả cầu gồm nhiều lá xanh. Tôi là gì?
  • 60. My soft green leaves are often used in sandwiches. What am I? — Lá xanh mềm của tôi thường kẹp trong bánh mì. Tôi là gì?
  • 61. I have dark green leaves and am rich in iron. What am I? — Tôi có lá xanh đậm, chứa nhiều sắt. Tôi là gì?
  • 62. I have curly green leaves that people put in salads. What am I? — Tôi có lá xanh xoăn, thường dùng làm salad. Tôi là gì?
  • 63. I have thick white stalks and green leaves. What am I? — Tôi có cuống trắng dày và lá xanh. Tôi là gì?
  • 64. I have peppery green leaves and am cooked in soup. What am I? — Tôi có lá xanh hơi cay, thường nấu canh. Tôi là gì?
  • 65. My long hollow stems grow in water. What am I? — Thân tôi dài, rỗng, thường mọc dưới nước. Tôi là gì?
  • 66. I have long crunchy green stalks used in soup. What am I? — Tôi có thân xanh dài giòn, dùng nấu súp. Tôi là gì?
  • 67. I have thin green spears that grow from the ground. What am I? — Tôi có thân non xanh dài như ngọn giáo. Tôi là gì?
  • 68. I am a long green pod with little beans inside. What am I? — Tôi là quả đậu xanh dài, có hạt nhỏ bên trong. Tôi là gì?
  • 69. I am a little green ball inside a pod. What am I? — Tôi là hạt tròn xanh nhỏ nằm trong vỏ đậu. Tôi là gì?
  • 70. I am a flat green pod that you can eat whole. What am I? — Tôi là quả đậu xanh dẹt, có thể ăn cả vỏ. Tôi là gì?
  • 71. I can be red, yellow, or green, and I am not spicy. What am I? — Tôi có thể đỏ, vàng hoặc xanh và không cay. Tôi là gì?
  • 72. I am small, red or green, and can make your mouth hot. What am I? — Tôi nhỏ, đỏ hoặc xanh, ăn vào có thể cay xè. Tôi là gì?
  • 73. I have many layers and can make you cry when cut. What am I? — Tôi có nhiều lớp, cắt tôi có thể làm bạn chảy nước mắt. Tôi là gì?
  • 74. I have little white cloves and a strong smell. What am I? — Tôi có nhiều tép trắng nhỏ, mùi rất mạnh. Tôi là gì?
  • 75. I am a knobby root often added to tea. What am I? — Tôi là củ có nhiều nhánh, thường cho vào trà. Tôi là gì?
Đáp án câu 51–75: 51. Carrot (cà rốt) · 52. Potato (khoai tây) · 53. Sweet potato (khoai lang) · 54. Tomato (cà chua) · 55. Cucumber (dưa leo) · 56. Eggplant (cà tím) · 57. Broccoli (bông cải xanh) · 58. Cauliflower (súp lơ trắng) · 59. Cabbage (bắp cải) · 60. Lettuce (xà lách) · 61. Spinach (rau bina) · 62. Kale (cải xoăn) · 63. Bok choy (cải thìa) · 64. Mustard greens (cải bẹ xanh) · 65. Water spinach (rau muống) · 66. Celery (cần tây) · 67. Asparagus (măng tây) · 68. Green bean (đậu que) · 69. Pea (đậu Hà Lan) · 70. Snow pea (đậu tuyết) · 71. Bell pepper (ớt chuông) · 72. Chili pepper (ớt cay) · 73. Onion (hành tây) · 74. Garlic (tỏi) · 75. Ginger (gừng)

Củ, bầu bí, nấm và rau thơm (câu 76–100)

  • 76. I am a yellow-orange root used to color food. What am I? — Tôi là củ vàng cam, dùng tạo màu cho thức ăn. Tôi là gì?
  • 77. I am a small round red root with white flesh. What am I? — Tôi là củ đỏ tròn nhỏ, ruột trắng. Tôi là gì?
  • 78. I am a long white root often cooked in soup. What am I? — Tôi là củ trắng dài, thường nấu canh. Tôi là gì?
  • 79. I am a dark red root that can make soup pink. What am I? — Tôi là củ đỏ sẫm, có thể làm canh hồng. Tôi là gì?
  • 80. I am a round root, often white and purple. What am I? — Tôi là củ tròn, thường trắng và tím. Tôi là gì?
  • 81. I am big, orange, and used to make a lantern at Halloween. What am I? — Tôi to, cam, dùng làm đèn lồng Halloween. Tôi là gì?
  • 82. I look like a green cucumber but am often cooked. What am I? — Tôi giống dưa leo xanh nhưng thường được nấu chín. Tôi là gì?
  • 83. I am a long light-green gourd often used in soup. What am I? — Tôi là quả bầu dài xanh nhạt, thường nấu canh. Tôi là gì?
  • 84. My green skin is bumpy, and I taste bitter. What am I? — Vỏ tôi xanh sần sùi, vị đắng. Tôi là gì?
  • 85. I am a large pale-green gourd often used in soup. What am I? — Tôi là quả bí lớn xanh nhạt, thường nấu canh. Tôi là gì?
  • 86. I am a green pod with a pointy tip and sticky seeds. What am I? — Tôi là quả xanh đầu nhọn, có hạt hơi nhớt. Tôi là gì?
  • 87. I have yellow kernels arranged in rows on a cob. What am I? — Tôi có các hạt vàng xếp thành hàng trên lõi. Tôi là gì?
  • 88. Slice me and you see many little holes. What am I? — Cắt tôi ra sẽ thấy nhiều lỗ nhỏ. Tôi là gì?
  • 89. I am a starchy root with brown hairy skin. What am I? — Tôi là củ nhiều tinh bột, vỏ nâu có lông. Tôi là gì?
  • 90. I am a long brown root that must be cooked before eating. What am I? — Tôi là củ dài màu nâu, phải nấu chín trước khi ăn. Tôi là gì?
  • 91. I am a tender shoot growing from bamboo. What am I? — Tôi là mầm non mọc từ cây tre. Tôi là gì?
  • 92. I have a cap and a stem and grow in damp places. What am I? — Tôi có mũ và thân, mọc ở nơi ẩm. Tôi là gì?
  • 93. I am a thin green onion with a small white base. What am I? — Tôi là hành xanh mảnh, gốc nhỏ màu trắng. Tôi là gì?
  • 94. I look like a giant spring onion with thick white stalks. What am I? — Tôi giống hành lá khổng lồ, thân trắng dày. Tôi là gì?
  • 95. I have long thin leaves with a gentle onion smell. What am I? — Tôi có lá dài mảnh, mùi hành nhẹ. Tôi là gì?
  • 96. I have curly green leaves used to decorate dishes. What am I? — Tôi có lá xanh xoăn, dùng trang trí món ăn. Tôi là gì?
  • 97. My green leaves have a strong smell and look like little fans. What am I? — Lá xanh của tôi có mùi mạnh, trông như quạt nhỏ. Tôi là gì?
  • 98. I have fragrant leaves often used with pasta or pizza. What am I? — Tôi có lá thơm, thường dùng với mì Ý hoặc pizza. Tôi là gì?
  • 99. My leaves smell cool and fresh like toothpaste. What am I? — Lá tôi có mùi mát như kem đánh răng. Tôi là gì?
  • 100. I am a tiny white sprout with a little yellow head. What am I? — Tôi là mầm trắng nhỏ có đầu vàng nhạt. Tôi là gì?
Đáp án câu 76–100: 76. Turmeric (nghệ) · 77. Radish (củ cải đỏ) · 78. Daikon (củ cải trắng) · 79. Beetroot (củ dền) · 80. Turnip (củ cải tròn) · 81. Pumpkin (bí đỏ) · 82. Zucchini (bí ngòi) · 83. Bottle gourd (bầu) · 84. Bitter melon (khổ qua) · 85. Winter melon (bí đao) · 86. Okra (đậu bắp) · 87. Corn (bắp ngô) · 88. Lotus root (củ sen) · 89. Taro (khoai môn) · 90. Cassava (khoai mì) · 91. Bamboo shoot (măng tre) · 92. Mushroom (nấm) · 93. Spring onion (hành lá) · 94. Leek (tỏi tây) · 95. Chive (hẹ) · 96. Parsley (mùi tây) · 97. Cilantro (rau mùi) · 98. Basil (húng quế) · 99. Mint (bạc hà) · 100. Bean sprout (giá đỗ)

Bảng từ vựng trong bộ câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ

Bộ câu đố có 100 đáp án khác nhau. Dưới đây là danh sách để bạn ôn nhanh sau khi giải xong.

  • Trái cây quen thuộc: Apple (quả táo), Banana (quả chuối), Orange (quả cam), Grape (quả nho), Watermelon (dưa hấu), Pineapple (quả dứa), Strawberry (dâu tây), Cherry (quả anh đào), Peach (quả đào), Pear (quả lê), Lemon (quả chanh vàng), Lime (quả chanh xanh), Mango (quả xoài), Coconut (quả dừa), Kiwi (quả kiwi), Blueberry (việt quất), Raspberry (mâm xôi đỏ), Blackberry (mâm xôi đen), Plum (quả mận), Apricot (quả mơ), Pomegranate (quả lựu), Papaya (đu đủ), Guava (ổi), Dragon fruit (thanh long), Passion fruit (chanh dây)
  • Trái cây nhiệt đới và trái cây ít gặp: Lychee (vải), Longan (nhãn), Rambutan (chôm chôm), Durian (sầu riêng), Jackfruit (mít), Starfruit (khế), Persimmon (hồng), Fig (sung), Date (chà là), Grapefruit (bưởi chùm), Pomelo (bưởi), Tangerine (quýt), Cantaloupe (dưa lưới), Honeydew melon (dưa mật), Cranberry (nam việt quất), Mulberry (dâu tằm), Gooseberry (lý gai), Kumquat (quất), Soursop (mãng cầu xiêm), Custard apple (na), Sapodilla (hồng xiêm), Breadfruit (sa kê), Tamarind (me), Mangosteen (măng cụt), Avocado (bơ)
  • Rau ăn củ, ăn quả và rau lá: Carrot (cà rốt), Potato (khoai tây), Sweet potato (khoai lang), Tomato (cà chua), Cucumber (dưa leo), Eggplant (cà tím), Broccoli (bông cải xanh), Cauliflower (súp lơ trắng), Cabbage (bắp cải), Lettuce (xà lách), Spinach (rau bina), Kale (cải xoăn), Bok choy (cải thìa), Mustard greens (cải bẹ xanh), Water spinach (rau muống), Celery (cần tây), Asparagus (măng tây), Green bean (đậu que), Pea (đậu Hà Lan), Snow pea (đậu tuyết), Bell pepper (ớt chuông), Chili pepper (ớt cay), Onion (hành tây), Garlic (tỏi), Ginger (gừng)
  • Củ, bầu bí, nấm và rau thơm: Turmeric (nghệ), Radish (củ cải đỏ), Daikon (củ cải trắng), Beetroot (củ dền), Turnip (củ cải tròn), Pumpkin (bí đỏ), Zucchini (bí ngòi), Bottle gourd (bầu), Bitter melon (khổ qua), Winter melon (bí đao), Okra (đậu bắp), Corn (bắp ngô), Lotus root (củ sen), Taro (khoai môn), Cassava (khoai mì), Bamboo shoot (măng tre), Mushroom (nấm), Spring onion (hành lá), Leek (tỏi tây), Chive (hẹ), Parsley (mùi tây), Cilantro (rau mùi), Basil (húng quế), Mint (bạc hà), Bean sprout (giá đỗ)

Cách tự luyện với bộ câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ

  1. Nhóm từ theo màu. Lập danh sách quả, rau theo từng màu (đỏ: apple, strawberry, tomato, radish; xanh: lime, cucumber, broccoli…). Ôn theo màu giúp nhớ nhanh hơn ôn theo thứ tự chữ cái.
  2. Học cặp từ dễ nhầm. Lemon – lime, pomelo – grapefruit, broccoli – cauliflower, spring onion – leek, parsley – cilantro: viết mỗi cặp một câu phân biệt.
  3. Nói tiếng Anh khi đi chợ, siêu thị. Khi nhìn quầy rau quả, thử gọi tên 5 thứ bằng tiếng Anh và một tính từ mô tả: The mangoes are ripe and yellow.
  4. Tự viết câu đố cho món bạn thích. Dùng mẫu I am… outside, … inside để tả 3 loại quả bạn hay ăn, rồi nhờ người khác đoán.
  5. Đọc to để luyện phát âm. Nhiều từ trong chủ đề có trọng âm khó như banana /bəˈnɑːnə/, tomato, avocado, vegetable /ˈvedʒtəbl/. Tra từ điển có phát âm và nhắc lại.

Những lỗi thường gặp khi giải và tự viết câu đố

  • ❌ I am a fruit very sweet. → ✅ I am a very sweet fruit. (tính từ đứng trước danh từ)
  • ❌ two tomatos → ✅ two tomatoes (danh từ tận cùng bằng -o như tomato, potato thêm -es)
  • ❌ Gọi chung mọi loại chanh là lemon → ✅ lemon là chanh vàng; lime là chanh xanh (chanh ta); kumquat là quất.
  • ❌ Gọi bưởi Việt Nam là grapefruit → ✅ bưởi to vỏ dày là pomelo; grapefruit là bưởi chùm nhỏ hơn, ruột hồng, vị chua đắng.
  • ❌ Vegetable đọc thành 4 âm tiết "ve-giơ-tê-bồ" → ✅ thường đọc 3 âm tiết /ˈvedʒtəbl/.

Câu hỏi thường gặp về câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ

Câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ dành cho ai?

Bộ câu đố dành cho người tự học ở trình độ mới bắt đầu đến sơ cấp. 25 câu đầu dùng từ rất quen thuộc; các phần sau có nhiều trái cây nhiệt đới và rau đặc trưng của Việt Nam, giúp người học trình độ khá hơn mở rộng vốn từ.

Cà chua là trái cây hay rau trong tiếng Anh?

Về mặt thực vật học, tomato là quả (fruit) vì chứa hạt. Nhưng trong nấu ăn và đời sống, tomato thường được xếp vào nhóm rau (vegetable). Trong bài, cà chua nằm ở phần rau củ theo cách dùng phổ biến.

Rau mùi tiếng Anh là cilantro hay coriander?

Cả hai đều đúng. Tiếng Anh Mỹ thường gọi lá rau mùi là cilantro; tiếng Anh Anh gọi là coriander. Còn parsley là mùi tây, lá xoăn hoặc dẹt, mùi nhẹ hơn.

Làm sao nhớ được tên các loại trái cây nhiệt đới?

Hãy gắn mỗi từ với đặc điểm nổi bật nhất: durian có gai và mùi mạnh, rambutan có vỏ lông đỏ, dragon fruit có vỏ hồng và ruột chấm đen. Mỗi khi ăn loại quả đó ngoài đời, nhắc lại tên tiếng Anh một lần.

Tổng kết

Sau 100 câu đố tiếng Anh về trái cây, rau củ, bạn đã có vốn từ để đi chợ, nấu ăn và mô tả thực phẩm bằng tiếng Anh. Học tiếp câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống hoặc ôn bằng sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống.

Tài liệu tham khảo: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.