Tóm tắt nhanh: Bài gồm 100 câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà dạng câu hỏi What do you use to…?, Where do you…?, chia theo 10 khu vực: phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, phòng tắm, góc học tập, khu giặt giũ, phòng ăn, dụng cụ dọn dẹp, đồ điện và các phần của ngôi nhà. Mỗi câu có bản dịch tiếng Việt, đáp án sau từng khu vực.

Câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà là gì?

Câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà là các câu hỏi ngắn về công dụng hoặc vị trí của một vật quen thuộc, ví dụ What do you use to…? (Bạn dùng gì để…?) hay Where do you put…? (Bạn để… ở đâu?). Người giải trả lời bằng tên đồ vật kèm mạo từ.

Ví dụ: What do you use to change TV channels? (Bạn dùng gì để chuyển kênh tivi?) → a remote control (điều khiển từ xa).

Vì xoay quanh sinh hoạt hằng ngày, đây là bộ từ vựng bạn có thể dùng ngay: khi dọn nhà, nấu ăn, giặt giũ hay mô tả căn phòng của mình. Các câu hỏi cũng lặp lại vài mẫu cố định, nên rất phù hợp để luyện phản xạ nghe – trả lời nhanh.

Mẫu câu thường gặp trong câu đố về đồ dùng trong nhà

Bộ câu đố này dùng câu hỏi Wh- với trợ động từ do, khác với câu đố What am I?. Nắm ba mẫu dưới đây, bạn có thể tự hỏi – đáp về bất kỳ đồ vật nào trong nhà.

Câu hỏi về đồ dùng trong nhàHousehold questions
Công thức
Hỏi công dụng
Whatdoyou / weuseto V?
What do we use to sweep the floor?Chúng ta dùng gì để quét nhà?
Hỏi vị trí
Wheredoyou / weVO?
Where do you keep your clothes?Bạn cất quần áo ở đâu?
What làm chủ ngữ
WhatV(s/es)O?
What keeps milk cold?Cái gì giữ sữa lạnh?
Trả lời
We usea / anNto V.
We use a broom to sweep the floor.Chúng ta dùng chổi để quét nhà.
Khi nào dùng?
Danh từ số ít đếm được
A towel. / An iron.Một chiếc khăn. / Một bàn là.
Danh từ luôn ở dạng số nhiều
Scissors. Chopsticks. Curtains.Cái kéo. Đôi đũa. Rèm cửa.
Danh từ không đếm được
Soap. Toothpaste. Shampoo.Xà phòng. Kem đánh răng. Dầu gội.
Lưu ý: What do you use…? có trợ động từ do vì you là chủ ngữ.
What keeps…? không có do vì What là chủ ngữ.

Phần trả lời có ba nhóm danh từ: đếm được (a towel), luôn số nhiều (scissors) và không đếm được (soap). Ôn thêm ở sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được và sơ đồ tư duy từ vựng ngôi nhà.

100 câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà có đáp án

Đọc câu tiếng Anh, tự đoán trước rồi mới xem bản dịch và đáp án ở cuối mỗi phần. Đáp án gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.

Phòng khách (living room) (câu 1–10)

  • 1. What do you sit on when you watch TV? — Bạn ngồi lên gì khi xem tivi?
  • 2. What do you use to watch cartoons? — Bạn dùng gì để xem hoạt hình?
  • 3. What do you turn on when it's dark? — Bạn bật gì khi trời tối?
  • 4. What tells you the time? — Cái gì cho bạn biết giờ?
  • 5. Where do you put your books? — Bạn để sách ở đâu?
  • 6. What makes the floor soft? — Cái gì làm sàn nhà mềm hơn?
  • 7. What do you use to change TV channels? — Bạn dùng gì để chuyển kênh?
  • 8. What can you sit on that has four legs? — Cái gì có bốn chân và bạn có thể ngồi lên?
  • 9. What do you put flowers in? — Bạn cắm hoa vào đâu?
  • 10. What do you use to clean the floor? — Bạn dùng gì để quét sàn?
Đáp án câu 1–10: 1. A sofa (ghế sofa) · 2. A TV (tivi) · 3. A lamp (đèn bàn) · 4. A clock (đồng hồ) · 5. a bookshelf (giá sách) · 6. A rug (thảm trải sàn) · 7. A remote control (điều khiển từ xa) · 8. A chair (ghế) · 9. A vase (bình hoa) · 10. A broom (cái chổi)

Phòng ngủ (bedroom) (câu 11–20)

  • 11. What do you sleep on? — Bạn ngủ trên cái gì?
  • 12. What do you put your head on when you sleep? — Bạn gối đầu lên gì?
  • 13. What keeps you warm at night? — Cái gì giữ ấm cho bạn ban đêm?
  • 14. Where do you keep your clothes? — Bạn cất quần áo ở đâu?
  • 15. What do you look into to see your face? — Bạn nhìn vào đâu để thấy mặt mình?
  • 16. What wakes you up in the morning? — Cái gì đánh thức bạn buổi sáng?
  • 17. What do you hug when you sleep? — Bạn ôm gì khi ngủ?
  • 18. What do you open to let fresh air in? — Bạn mở gì để không khí trong lành vào phòng?
  • 19. What do you close when you want a dark room? — Bạn kéo gì lại khi muốn phòng tối?
  • 20. Where do you put your toys after playing? — Bạn cất đồ chơi vào đâu sau khi chơi?
Đáp án câu 11–20: 11. A bed (giường) · 12. A pillow (gối) · 13. A blanket (chăn) · 14. A wardrobe (tủ quần áo) · 15. A mirror (gương) · 16. An alarm clock (đồng hồ báo thức) · 17. A teddy bear (gấu bông) · 18. A window (cửa sổ) · 19. Curtains (rèm cửa) · 20. A toy box (hộp đồ chơi)

Nhà bếp (kitchen) (câu 21–30)

  • 21. What keeps milk cold? — Cái gì giữ sữa lạnh?
  • 22. What do you use to eat soup? — Bạn dùng gì để ăn súp?
  • 23. What do you drink water from? — Bạn uống nước bằng gì?
  • 24. What do you put rice on? — Bạn đựng cơm trên cái gì?
  • 25. What do you use to eat noodles? — Bạn dùng gì để ăn mì?
  • 26. What do you cook soup in? — Bạn nấu súp trong gì?
  • 27. What do you use to fry an egg? — Bạn dùng gì để chiên trứng?
  • 28. What keeps food frozen? — Cái gì giữ thực phẩm đông lạnh?
  • 29. What do you use to wash dishes? — Bạn dùng gì để rửa bát?
  • 30. What do you use to dry your hands? — Bạn dùng gì để lau khô tay?
Đáp án câu 21–30: 21. A fridge (tủ lạnh) · 22. A spoon (thìa) · 23. A glass (cốc thủy tinh) · 24. A plate (đĩa) · 25. A fork (nĩa) · 26. A pot (nồi) · 27. A pan (chảo) · 28. A freezer (tủ đông) · 29. A sponge (miếng bọt biển) · 30. A towel (khăn tắm, khăn lau)

Phòng tắm (bathroom) (câu 31–40)

  • 31. What do you use to brush your teeth? — Bạn dùng gì để đánh răng?
  • 32. What do you put on your toothbrush? — Bạn cho gì lên bàn chải?
  • 33. What do you use to wash your hands? — Bạn dùng gì để rửa tay?
  • 34. Where do you take a bath? — Bạn tắm bồn ở đâu?
  • 35. What do you use to wash your hair? — Bạn dùng gì để gội đầu?
  • 36. What do you use to dry your body? — Bạn dùng gì để lau khô người?
  • 37. Where do you wash your face? — Bạn rửa mặt ở đâu?
  • 38. What do you flush after you use it? — Bạn dùng xong cái gì thì nhấn nút xả nước?
  • 39. What sprays water when you take a shower? — Cái gì phun nước khi bạn tắm vòi sen?
  • 40. What do you use to comb your hair? — Bạn dùng gì để chải tóc?
Đáp án câu 31–40: 31. A toothbrush (bàn chải đánh răng) · 32. Toothpaste (kem đánh răng) · 33. Soap (xà phòng) · 34. A bathtub (bồn tắm) · 35. Shampoo (dầu gội) · 36. A towel (khăn tắm, khăn lau) · 37. A sink (bồn rửa) · 38. A toilet (bồn cầu) · 39. A showerhead (vòi sen) · 40. A comb (cái lược)

Góc học tập (study room) (câu 41–50)

  • 41. What do you use to draw a picture? — Bạn dùng gì để vẽ tranh?
  • 42. What do you use to erase mistakes? — Bạn dùng gì để xóa lỗi sai?
  • 43. What do you use to cut paper? — Bạn dùng gì để cắt giấy?
  • 44. What do you use to stick paper together? — Bạn dùng gì để dán giấy?
  • 45. What do you read to learn new things? — Bạn đọc gì để học điều mới?
  • 46. Where do you put your pencils? — Bạn để bút chì vào đâu?
  • 47. What do you use to measure a line? — Bạn dùng gì để đo một đường thẳng?
  • 48. What do you sit at when you draw? — Bạn ngồi ở đâu khi vẽ?
  • 49. What do you use to color a picture? — Bạn dùng gì để tô màu?
  • 50. What do you use to carry your books to school? — Bạn dùng gì để mang sách đến trường?
Đáp án câu 41–50: 41. A pencil (bút chì) · 42. An eraser (cục tẩy) · 43. Scissors (cái kéo) · 44. Glue (keo dán) · 45. A book (quyển sách) · 46. A pencil case (hộp bút) · 47. A ruler (thước kẻ) · 48. A desk (bàn học) · 49. Crayons (bút sáp màu) · 50. A backpack (ba lô)

Khu giặt giũ (laundry room) (câu 51–60)

  • 51. What do we use to wash dirty clothes? — Chúng ta dùng gì để giặt quần áo bẩn?
  • 52. Where do we put dirty clothes? — Chúng ta bỏ quần áo bẩn vào đâu?
  • 53. What do we use to hang clothes? — Chúng ta dùng gì để treo quần áo?
  • 54. What makes wrinkled clothes smooth? — Cái gì làm quần áo nhăn trở nên phẳng?
  • 55. What do we use to dry clothes in the sun? — Chúng ta dùng gì để phơi quần áo dưới nắng?
  • 56. What do we use to hold clothes on the line? — Chúng ta dùng gì để kẹp quần áo trên dây phơi?
  • 57. What do we add to water to wash clothes? — Chúng ta cho gì vào nước để giặt quần áo?
  • 58. What do we use to iron clothes on? — Chúng ta đặt quần áo lên gì để ủi?
  • 59. What machine dries wet clothes? — Máy nào làm khô quần áo ướt?
  • 60. What can we use to carry wet clothes? — Chúng ta dùng gì để mang quần áo ướt?
Đáp án câu 51–60: 51. A washing machine (máy giặt) · 52. A laundry basket (giỏ đựng đồ giặt) · 53. A hanger (móc áo) · 54. An iron (bàn là) · 55. A clothesline (dây phơi) · 56. A clothespin (kẹp phơi quần áo) · 57. Detergent (bột giặt, nước giặt) · 58. An ironing board (bàn để là quần áo) · 59. A dryer (máy sấy quần áo) · 60. A bucket (cái xô)

Phòng ăn (dining room) (câu 61–70)

  • 61. Where do we put our food when we eat? — Chúng ta đặt thức ăn ở đâu khi ăn?
  • 62. What do we sit on at the dining table? — Chúng ta ngồi trên gì ở bàn ăn?
  • 63. What do we use to pick up noodles? — Chúng ta dùng gì để gắp mì?
  • 64. What do we use to wipe our mouths? — Chúng ta dùng gì để lau miệng?
  • 65. What do we use to wipe a runny nose? — Chúng ta dùng gì để lau mũi khi bị sổ mũi?
  • 66. What do we put under a plate to protect the table? — Chúng ta đặt gì dưới đĩa để bảo vệ bàn?
  • 67. What makes food taste salty? — Cái gì làm thức ăn có vị mặn?
  • 68. What do we use to add a spicy taste to food? — Chúng ta dùng gì để thêm vị cay vào thức ăn?
  • 69. What do we pour on food to add flavor? — Chúng ta rưới gì lên thức ăn để thêm hương vị?
  • 70. What do we use to carry drinking water? — Chúng ta dùng gì để mang nước uống?
Đáp án câu 61–70: 61. A dining table (bàn ăn) · 62. A chair (ghế) · 63. Chopsticks (đôi đũa) · 64. A napkin (khăn ăn) · 65. A tissue (khăn giấy) · 66. A placemat (tấm lót đĩa) · 67. Salt (muối) · 68. Pepper (hạt tiêu) · 69. Sauce (nước sốt) · 70. A water bottle (bình nước)

Dụng cụ dọn nhà (cleaning tools) (câu 71–80)

  • 71. What do we use to sweep the floor? — Chúng ta dùng gì để quét nhà?
  • 72. What do we use to collect dust after sweeping? — Chúng ta dùng gì để hốt bụi sau khi quét?
  • 73. What do we use to clean a dirty floor with water? — Chúng ta dùng gì để lau sàn bằng nước?
  • 74. What machine sucks up dust? — Máy nào hút bụi?
  • 75. Where do we put rubbish? — Chúng ta bỏ rác vào đâu?
  • 76. What do we use to remove dust from furniture? — Chúng ta dùng gì để phủi bụi trên đồ đạc?
  • 77. What do we use to scrub dirty dishes? — Chúng ta dùng gì để chà rửa bát đĩa bẩn?
  • 78. What do we use to spray water on plants? — Chúng ta dùng gì để phun nước lên cây?
  • 79. What do we use to wipe a dirty table? — Chúng ta dùng gì để lau bàn bẩn?
  • 80. What do we wear to protect our hands when cleaning? — Chúng ta đeo gì để bảo vệ tay khi dọn dẹp?
Đáp án câu 71–80: 71. A broom (cái chổi) · 72. A dustpan (cái hốt rác) · 73. A mop (cây lau nhà) · 74. A vacuum cleaner (máy hút bụi) · 75. A trash can (thùng rác) · 76. A duster (chổi phất trần) · 77. A sponge (miếng bọt biển) · 78. A spray bottle (bình xịt) · 79. A cleaning cloth (khăn lau) · 80. Gloves (găng tay)

Đồ điện trong nhà (home appliances) (câu 81–90)

  • 81. What makes us feel cool on a hot day? — Cái gì làm chúng ta mát hơn vào ngày nóng?
  • 82. What cools down the whole room? — Cái gì làm mát cả căn phòng?
  • 83. What keeps us warm on a cold day? — Cái gì giữ ấm cho chúng ta vào ngày lạnh?
  • 84. What do we use to boil water quickly? — Chúng ta dùng gì để đun sôi nước thật nhanh?
  • 85. What do we use to cook rice? — Chúng ta dùng gì để nấu cơm?
  • 86. What do we use to make fruit smoothies? — Chúng ta dùng gì để xay sinh tố?
  • 87. What do we use to toast bread? — Chúng ta dùng gì để nướng bánh mì lát?
  • 88. What do we use to dry wet hair? — Chúng ta dùng gì để sấy tóc ướt?
  • 89. What do we use to type and play computer games? — Chúng ta dùng gì để gõ chữ và chơi trò chơi điện tử?
  • 90. What do we use to print pictures on paper? — Chúng ta dùng gì để in hình ra giấy?
Đáp án câu 81–90: 81. A fan (quạt) · 82. An air conditioner (máy điều hòa) · 83. A heater (máy sưởi) · 84. An electric kettle (ấm đun nước siêu tốc) · 85. A rice cooker (nồi cơm điện) · 86. A blender (máy xay sinh tố) · 87. A toaster (máy nướng bánh mì) · 88. A hair dryer (máy sấy tóc) · 89. A computer (máy tính) · 90. A printer (máy in)

Xung quanh ngôi nhà (around the house) (câu 91–100)

  • 91. What do we use to unlock a door? — Chúng ta dùng gì để mở khóa cửa?
  • 92. What do we open to enter a room? — Chúng ta mở gì để vào phòng?
  • 93. What lets sunlight into the house? — Cái gì cho ánh nắng vào nhà?
  • 94. What do we press to turn on the lights? — Chúng ta nhấn gì để bật đèn?
  • 95. What do we use to go upstairs? — Chúng ta dùng gì để đi lên tầng trên?
  • 96. What do we walk on inside the house? — Chúng ta đi trên gì trong nhà?
  • 97. What separates one room from another? — Cái gì ngăn cách các phòng?
  • 98. What is above our heads inside a room? — Cái gì ở phía trên đầu chúng ta trong phòng?
  • 99. What protects our house from rain? — Cái gì che mưa cho ngôi nhà?
  • 100. Where does the postman put our letters? — Người đưa thư bỏ thư vào đâu?
Đáp án câu 91–100: 91. A key (chìa khóa) · 92. A door (cửa ra vào) · 93. A window (cửa sổ) · 94. A light switch (công tắc đèn) · 95. Stairs (cầu thang) · 96. The floor (sàn nhà) · 97. A wall (bức tường) · 98. The ceiling (trần nhà) · 99. A roof (mái nhà) · 100. A mailbox (hộp thư)

Bảng từ vựng trong bộ câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà

Bộ câu đố có 95 đáp án khác nhau. Dưới đây là danh sách để bạn ôn nhanh sau khi giải xong.

  • Phòng khách (living room): sofa (ghế sofa), TV (tivi), lamp (đèn bàn), clock (đồng hồ), a bookshelf (giá sách), rug (thảm trải sàn), remote control (điều khiển từ xa), chair (ghế), vase (bình hoa), broom (cái chổi)
  • Phòng ngủ (bedroom): bed (giường), pillow (gối), blanket (chăn), wardrobe (tủ quần áo), mirror (gương), alarm clock (đồng hồ báo thức), teddy bear (gấu bông), window (cửa sổ), Curtains (rèm cửa), toy box (hộp đồ chơi)
  • Nhà bếp (kitchen): fridge (tủ lạnh), spoon (thìa), glass (cốc thủy tinh), plate (đĩa), fork (nĩa), pot (nồi), pan (chảo), freezer (tủ đông), sponge (miếng bọt biển), towel (khăn tắm, khăn lau)
  • Phòng tắm (bathroom): toothbrush (bàn chải đánh răng), Toothpaste (kem đánh răng), Soap (xà phòng), bathtub (bồn tắm), Shampoo (dầu gội), towel (khăn tắm, khăn lau), sink (bồn rửa), toilet (bồn cầu), showerhead (vòi sen), comb (cái lược)
  • Góc học tập (study room): pencil (bút chì), eraser (cục tẩy), Scissors (cái kéo), Glue (keo dán), book (quyển sách), pencil case (hộp bút), ruler (thước kẻ), desk (bàn học), Crayons (bút sáp màu), backpack (ba lô)
  • Khu giặt giũ (laundry room): washing machine (máy giặt), laundry basket (giỏ đựng đồ giặt), hanger (móc áo), iron (bàn là), clothesline (dây phơi), clothespin (kẹp phơi quần áo), Detergent (bột giặt, nước giặt), ironing board (bàn để là quần áo), dryer (máy sấy quần áo), bucket (cái xô)
  • Phòng ăn (dining room): dining table (bàn ăn), chair (ghế), Chopsticks (đôi đũa), napkin (khăn ăn), tissue (khăn giấy), placemat (tấm lót đĩa), Salt (muối), Pepper (hạt tiêu), Sauce (nước sốt), water bottle (bình nước)
  • Dụng cụ dọn nhà (cleaning tools): broom (cái chổi), dustpan (cái hốt rác), mop (cây lau nhà), vacuum cleaner (máy hút bụi), trash can (thùng rác), duster (chổi phất trần), sponge (miếng bọt biển), spray bottle (bình xịt), cleaning cloth (khăn lau), Gloves (găng tay)
  • Đồ điện trong nhà (home appliances): fan (quạt), air conditioner (máy điều hòa), heater (máy sưởi), electric kettle (ấm đun nước siêu tốc), rice cooker (nồi cơm điện), blender (máy xay sinh tố), toaster (máy nướng bánh mì), hair dryer (máy sấy tóc), computer (máy tính), printer (máy in)
  • Xung quanh ngôi nhà (around the house): key (chìa khóa), door (cửa ra vào), window (cửa sổ), light switch (công tắc đèn), Stairs (cầu thang), floor (sàn nhà), wall (bức tường), ceiling (trần nhà), roof (mái nhà), mailbox (hộp thư)

Cách tự luyện với bộ câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà

  1. Dán nhãn đồ vật. Viết tên tiếng Anh lên giấy nhớ và dán vào đồ thật: fridge, mirror, light switch. Mỗi lần dùng, đọc to tên của nó.
  2. Học theo phòng. Mỗi ngày chọn một khu vực trong bài, đi quanh phòng đó và gọi tên mọi thứ bạn thấy bằng tiếng Anh.
  3. Trả lời bằng câu đầy đủ có "to V". Thay vì chỉ nói "a mop", hãy nói We use a mop to clean the floor. để luyện cấu trúc chỉ mục đích.
  4. Mô tả việc nhà bạn đang làm. Khi làm việc nhà, tự nói: I am putting the dirty clothes in the laundry basket. Lặp lại hằng ngày, từ vựng sẽ thành phản xạ.
  5. Tự đặt câu hỏi ngược. Nhìn một đồ vật và tự hỏi What do I use this for? rồi trả lời. Đây là cách luyện cả câu hỏi lẫn câu trả lời.

Những lỗi thường gặp khi giải và tự viết câu đố

  • ❌ What you use to cut paper? → ✅ What do you use to cut paper? (câu hỏi Wh- với động từ thường cần trợ động từ do)
  • ❌ What does keep milk cold? → ✅ What keeps milk cold? (What là chủ ngữ thì không dùng does)
  • ❌ a scissors → ✅ scissors hoặc a pair of scissors (scissors luôn ở dạng số nhiều)
  • ❌ We use a broom for sweep the floor. → ✅ We use a broom to sweep the floor. (chỉ mục đích dùng to + V nguyên mẫu)
  • ❌ Nhầm glass với cup → ✅ glass là cốc thủy tinh, thường đựng nước lạnh; cup là tách có quai, thường đựng đồ uống nóng.

Câu hỏi thường gặp về câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà

Câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà phù hợp trình độ nào?

Bộ câu đố phù hợp với người mới bắt đầu (A1–A2). Câu hỏi ngắn, lặp lại vài mẫu cố định và toàn bộ đáp án là đồ vật quen thuộc trong sinh hoạt, nên dễ luyện mỗi ngày.

Vì sao có câu hỏi dùng "do" và có câu không dùng?

Khi you hoặc we là chủ ngữ, câu hỏi cần trợ động từ do: What do you use…? Khi What tự làm chủ ngữ, động từ chia trực tiếp và không có do: What keeps milk cold? Đây là hai dạng câu hỏi Wh- cơ bản.

Wardrobe, closet và cupboard khác nhau thế nào?

Wardrobe là tủ quần áo đứng, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Closet là tủ âm tường hoặc buồng nhỏ để quần áo, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Cupboard là tủ có cánh, thường để bát đĩa hoặc đồ dùng trong bếp.

Có nên học đồ dùng trong nhà theo từng phòng không?

Nên. Học theo phòng giúp não liên kết từ với không gian thật, nhớ lâu hơn học danh sách rời rạc. Bạn có thể học mỗi ngày một khu vực 10 câu như cách chia trong bài.

Tổng kết

Bộ 100 câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà giúp bạn gọi tên vật dụng ở mọi khu vực và luyện câu hỏi What do you use to…?. Ôn lại bằng sơ đồ tư duy từ vựng ngôi nhà, rồi học tiếp câu đố tiếng Anh về địa điểm hoặc câu đố tiếng Anh về đồ ăn, thức uống.

Tài liệu tham khảo: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.