Tóm tắt nhanh: Bài gồm 100 câu đố tiếng Anh về địa điểm dạng Where am I? với 100 nơi chốn không trùng nhau: trường học, cửa hàng, dịch vụ công, địa danh thiên nhiên, giao thông, nơi làm việc, du lịch và các phòng trong nhà. Mỗi câu có bản dịch tiếng Việt; đáp án được tách riêng sau từng phần. Phần mẫu câu giải thích cấu trúc S + V + here và giới từ chỉ nơi chốn hay dùng.
Câu đố tiếng Anh về địa điểm là gì?
Câu đố tiếng Anh về địa điểm là câu mô tả những việc người ta thường làm hoặc những thứ có thể thấy ở một nơi, rồi hỏi Where am I? (Đây là đâu? / Tôi đang ở đâu?). Người giải phải suy ra tên địa điểm bằng tiếng Anh.
Ví dụ: You can borrow books and read quietly here. Where am I? (Bạn có thể mượn sách và đọc yên lặng ở đây. Đây là đâu?) → library (thư viện).
Dạng câu đố này đặc biệt hữu ích vì mỗi câu gói sẵn một cụm động từ đi kèm địa điểm: borrow books ở library, withdraw cash ở bank, catch a train ở train station. Học theo cụm như vậy giúp bạn dùng từ tự nhiên hơn khi nói về sinh hoạt, công việc hay chuyến đi.
Mẫu câu thường gặp trong câu đố về địa điểm
Câu đố địa điểm thường mô tả hoạt động diễn ra ở nơi đó và kết thúc bằng trạng từ here. Một số câu dùng cấu trúc bị động hoặc chủ ngữ là sự vật để đa dạng hơn.
Khi trả lời "Where am I?", dùng "You are at/in + the + địa điểm".
Phân vân giữa at và in? Ôn nhanh với sơ đồ tư duy giới từ in, on, at và sơ đồ câu hỏi Wh- để luyện cả câu hỏi Where…?.
100 câu đố tiếng Anh về địa điểm có đáp án
Đọc câu tiếng Anh, tự đoán trước rồi mới xem bản dịch và đáp án ở cuối mỗi phần. Đáp án gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.
Trường học, cửa hàng và dịch vụ (câu 1–25)
- 1. Children learn to read and write here. Where am I? — Trẻ em học đọc và viết ở đây. Đây là đâu?
- 2. You can borrow books and read quietly here. Where am I? — Bạn có thể mượn sách và đọc yên lặng ở đây. Đây là đâu?
- 3. Doctors and nurses care for sick people here. Where am I? — Bác sĩ và y tá chăm sóc người bệnh ở đây. Đây là đâu?
- 4. You visit a doctor here for a health check. Where am I? — Bạn đến gặp bác sĩ để khám sức khỏe ở đây. Đây là đâu?
- 5. You sit in a special chair to have your teeth checked here. Where am I? — Bạn ngồi trên ghế đặc biệt để kiểm tra răng ở đây. Đây là đâu?
- 6. People buy medicine here. Where am I? — Mọi người mua thuốc ở đây. Đây là đâu?
- 7. You push a cart and buy food here. Where am I? — Bạn đẩy xe và mua đồ ăn ở đây. Đây là đâu?
- 8. People buy fresh vegetables from different stalls here. Where am I? — Mọi người mua rau tươi ở các sạp hàng ở đây. Đây là đâu?
- 9. The smell of fresh bread comes from this place. Where am I? — Mùi bánh mì mới nướng tỏa ra từ nơi này. Đây là đâu?
- 10. You sit at a table and order a meal here. Where am I? — Bạn ngồi bàn và gọi món ăn ở đây. Đây là đâu?
- 11. People sit and enjoy coffee or juice here. Where am I? — Mọi người ngồi uống cà phê hoặc nước ép ở đây. Đây là đâu?
- 12. You choose a cold sweet scoop in a cone here. Where am I? — Bạn chọn viên kem lạnh ngọt trong ốc quế ở đây. Đây là đâu?
- 13. You see dolls, puzzles and toy cars for sale here. Where am I? — Bạn thấy búp bê, đồ ghép hình và xe đồ chơi được bán ở đây. Đây là đâu?
- 14. You can buy storybooks and notebooks here. Where am I? — Bạn mua sách truyện và vở ở đây. Đây là đâu?
- 15. You try on shirts and dresses here. Where am I? — Bạn thử áo và váy ở đây. Đây là đâu?
- 16. You can try on new shoes here. Where am I? — Bạn thử giày mới ở đây. Đây là đâu?
- 17. You choose a colorful bouquet here. Where am I? — Bạn chọn bó hoa nhiều màu ở đây. Đây là đâu?
- 18. You can buy food and toys for pets here. Where am I? — Bạn có thể mua thức ăn và đồ chơi cho thú cưng ở đây. Đây là đâu?
- 19. A barber trims people's hair here. Where am I? — Thợ cắt tóc tỉa tóc cho mọi người ở đây. Đây là đâu?
- 20. People have their hair washed, cut or styled here. Where am I? — Mọi người gội, cắt hoặc tạo kiểu tóc ở đây. Đây là đâu?
- 21. You send letters and parcels here. Where am I? — Bạn gửi thư và bưu kiện ở đây. Đây là đâu?
- 22. People keep money safely and withdraw cash here. Where am I? — Mọi người gửi tiền an toàn và rút tiền ở đây. Đây là đâu?
- 23. Police officers work and help people here. Where am I? — Cảnh sát làm việc và giúp mọi người ở đây. Đây là đâu?
- 24. Fire trucks wait here before an emergency. Where am I? — Xe cứu hỏa đậu ở đây trước khi có sự cố. Đây là đâu?
- 25. Local leaders work and meet citizens here. Where am I? — Lãnh đạo địa phương làm việc và gặp người dân ở đây. Đây là đâu?
Đáp án câu 1–25: 1. School (trường học) · 2. Library (thư viện) · 3. Hospital (bệnh viện) · 4. Clinic (phòng khám) · 5. Dentist's office (phòng nha) · 6. Pharmacy (nhà thuốc) · 7. Supermarket (siêu thị) · 8. Market (chợ) · 9. Bakery (tiệm bánh) · 10. Restaurant (nhà hàng) · 11. Café (quán cà phê) · 12. Ice cream shop (tiệm kem) · 13. Toy store (cửa hàng đồ chơi) · 14. Bookstore (nhà sách) · 15. Clothing store (cửa hàng quần áo) · 16. Shoe store (cửa hàng giày) · 17. Flower shop (tiệm hoa) · 18. Pet shop (cửa hàng thú cưng) · 19. Barbershop (tiệm cắt tóc nam) · 20. Hair salon (tiệm làm tóc) · 21. Post office (bưu điện) · 22. Bank (ngân hàng) · 23. Police station (đồn cảnh sát) · 24. Fire station (trạm cứu hỏa) · 25. Town hall (tòa thị chính)
Văn hóa, thể thao và thiên nhiên (câu 26–50)
- 26. Judges listen to cases here. Where am I? — Thẩm phán xét xử các vụ việc ở đây. Đây là đâu?
- 27. You see old objects and learn about history here. Where am I? — Bạn xem đồ vật cổ và học lịch sử ở đây. Đây là đâu?
- 28. You look at paintings hanging on walls here. Where am I? — Bạn ngắm những bức tranh treo trên tường ở đây. Đây là đâu?
- 29. Actors perform a play on a stage here. Where am I? — Diễn viên diễn kịch trên sân khấu ở đây. Đây là đâu?
- 30. You watch a movie on a giant screen here. Where am I? — Bạn xem phim trên màn hình rất lớn ở đây. Đây là đâu?
- 31. Musicians play music for an audience here. Where am I? — Nhạc công biểu diễn cho khán giả ở đây. Đây là đâu?
- 32. A big crowd cheers for sports teams here. Where am I? — Đám đông cổ vũ các đội thể thao ở đây. Đây là đâu?
- 33. People lift weights and exercise here. Where am I? — Mọi người nâng tạ và tập thể dục ở đây. Đây là đâu?
- 34. People stretch and practice calm poses here. Where am I? — Mọi người duỗi người và tập các tư thế yoga ở đây. Đây là đâu?
- 35. You wear goggles and swim in water here. Where am I? — Bạn đeo kính bơi và bơi dưới nước ở đây. Đây là đâu?
- 36. You climb, swing and slide here. Where am I? — Bạn leo trèo, đu và trượt cầu trượt ở đây. Đây là đâu?
- 37. You walk under trees and play on grass here. Where am I? — Bạn đi dạo dưới cây và chơi trên cỏ ở đây. Đây là đâu?
- 38. You can see lions, elephants and giraffes here. Where am I? — Bạn có thể thấy sư tử, voi và hươu cao cổ ở đây. Đây là đâu?
- 39. You see fish and sharks through glass here. Where am I? — Bạn nhìn cá và cá mập qua kính ở đây. Đây là đâu?
- 40. You see many kinds of plants with name signs here. Where am I? — Bạn xem nhiều loại cây có bảng tên ở đây. Đây là đâu?
- 41. Cows, chickens and crops are cared for here. Where am I? — Bò, gà và cây trồng được chăm sóc ở đây. Đây là đâu?
- 42. You see many fruit trees growing in rows here. Where am I? — Bạn thấy nhiều cây ăn quả trồng thành hàng ở đây. Đây là đâu?
- 43. Plants grow inside a building with clear walls here. Where am I? — Cây lớn lên trong nhà có tường trong suốt ở đây. Đây là đâu?
- 44. You build sandcastles beside the sea here. Where am I? — Bạn xây lâu đài cát cạnh biển ở đây. Đây là đâu?
- 45. Water surrounds this piece of land. Where am I? — Nước bao quanh vùng đất này. Đây là đâu?
- 46. You climb high to reach its peak. Where am I? — Bạn leo lên cao để tới đỉnh nơi này. Đây là đâu?
- 47. Tall trees grow close together here. Where am I? — Nhiều cây cao mọc gần nhau ở đây. Đây là đâu?
- 48. You see lots of sand and very little rain here. Where am I? — Bạn thấy nhiều cát và rất ít mưa ở đây. Đây là đâu?
- 49. Water rushes down from a high rock here. Where am I? — Nước đổ từ vách đá cao xuống ở đây. Đây là đâu?
- 50. Water flows along a long natural path here. Where am I? — Nước chảy theo một dòng dài tự nhiên ở đây. Đây là đâu?
Đáp án câu 26–50: 26. Courthouse (tòa án) · 27. Museum (bảo tàng) · 28. Art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật) · 29. Theater (nhà hát) · 30. Cinema (rạp chiếu phim) · 31. Concert hall (phòng hòa nhạc) · 32. Stadium (sân vận động) · 33. Gym (phòng tập thể dục) · 34. Yoga studio (phòng tập yoga) · 35. Swimming pool (hồ bơi) · 36. Playground (sân chơi) · 37. Park (công viên) · 38. Zoo (vườn thú) · 39. Aquarium (thủy cung) · 40. Botanical garden (vườn thực vật) · 41. Farm (trang trại) · 42. Orchard (vườn cây ăn quả) · 43. Greenhouse (nhà kính) · 44. Beach (bãi biển) · 45. Island (hòn đảo) · 46. Mountain (ngọn núi) · 47. Forest (rừng) · 48. Desert (sa mạc) · 49. Waterfall (thác nước) · 50. River (con sông)
Thiên nhiên, giao thông và nơi làm việc (câu 51–75)
- 51. Still water is surrounded by land here. Where am I? — Mặt nước yên ả được đất bao quanh ở đây. Đây là đâu?
- 52. You may see frogs in this small body of water. Where am I? — Bạn có thể thấy ếch trong vùng nước nhỏ này. Đây là đâu?
- 53. You enter a dark hollow inside a hill or rock. Where am I? — Bạn bước vào khoảng trống tối trong núi hoặc đá. Đây là đâu?
- 54. Hot lava can come out of this mountain. Where am I? — Dung nham nóng có thể phun ra từ ngọn núi này. Đây là đâu?
- 55. You cross over a river without getting wet here. Where am I? — Bạn đi qua sông mà không bị ướt ở đây. Đây là đâu?
- 56. Cars or trains travel through a long passage underground. Where am I? — Xe hoặc tàu đi qua lối dài dưới lòng đất ở đây. Đây là đâu?
- 57. You wait on a platform to catch a train here. Where am I? — Bạn đợi trên sân ga để lên tàu ở đây. Đây là đâu?
- 58. You wait beside the road for a bus here. Where am I? — Bạn đợi xe buýt bên đường ở đây. Đây là đâu?
- 59. Planes take off and land here. Where am I? — Máy bay cất cánh và hạ cánh ở đây. Đây là đâu?
- 60. Big ships load and unload cargo here. Where am I? — Tàu lớn bốc dỡ hàng hóa ở đây. Đây là đâu?
- 61. Small boats and yachts are tied up here. Where am I? — Thuyền nhỏ và du thuyền neo đậu ở đây. Đây là đâu?
- 62. A tall light helps ships find the coast at night. Where am I? — Ánh đèn trên tháp cao giúp tàu tìm bờ ban đêm. Đây là đâu?
- 63. Cars stand in marked spaces here. Where am I? — Ô tô đỗ trong những ô kẻ sẵn ở đây. Đây là đâu?
- 64. Drivers stop to fill their cars with fuel here. Where am I? — Tài xế dừng để đổ nhiên liệu cho xe ở đây. Đây là đâu?
- 65. Dirty cars become clean here. Where am I? — Xe bẩn được rửa sạch ở đây. Đây là đâu?
- 66. A family keeps its car under a roof here. Where am I? — Gia đình cất ô tô dưới mái che ở đây. Đây là đâu?
- 67. Mechanics use tools to fix broken machines here. Where am I? — Thợ dùng dụng cụ sửa máy hỏng ở đây. Đây là đâu?
- 68. Machines and workers make products here. Where am I? — Máy móc và công nhân làm ra sản phẩm ở đây. Đây là đâu?
- 69. Many boxes are stored on tall shelves here. Where am I? — Nhiều thùng hàng được cất trên kệ cao ở đây. Đây là đâu?
- 70. Workers wear helmets and build a new building here. Where am I? — Công nhân đội mũ bảo hộ xây tòa nhà mới ở đây. Đây là đâu?
- 71. People work at desks and use computers here. Where am I? — Mọi người làm việc ở bàn và dùng máy tính ở đây. Đây là đâu?
- 72. A teacher writes on the board while children listen here. Where am I? — Giáo viên viết bảng khi học sinh lắng nghe ở đây. Đây là đâu?
- 73. Scientists use test tubes to do experiments here. Where am I? — Nhà khoa học dùng ống nghiệm làm thí nghiệm ở đây. Đây là đâu?
- 74. Many students use computers in the same room here. Where am I? — Nhiều học sinh dùng máy tính trong cùng phòng ở đây. Đây là đâu?
- 75. Students eat lunch together at school here. Where am I? — Học sinh ăn trưa cùng nhau ở trường tại đây. Đây là đâu?
Đáp án câu 51–75: 51. Lake (hồ nước) · 52. Pond (ao) · 53. Cave (hang động) · 54. Volcano (núi lửa) · 55. Bridge (cây cầu) · 56. Tunnel (đường hầm) · 57. Train station (ga tàu hỏa) · 58. Bus stop (trạm xe buýt) · 59. Airport (sân bay) · 60. Seaport (cảng biển) · 61. Marina (bến du thuyền) · 62. Lighthouse (ngọn hải đăng) · 63. Parking lot (bãi đỗ xe) · 64. Gas station (trạm xăng) · 65. Car wash (tiệm rửa xe) · 66. Garage (nhà để xe) · 67. Repair workshop (xưởng sửa chữa) · 68. Factory (nhà máy) · 69. Warehouse (nhà kho) · 70. Construction site (công trường) · 71. Office (văn phòng) · 72. Classroom (lớp học) · 73. Science laboratory (phòng thí nghiệm) · 74. Computer lab (phòng máy tính) · 75. School cafeteria (căng tin trường học)
Trường học, du lịch, công trình và không gian trong nhà (câu 76–100)
- 76. Children play outside during break time here. Where am I? — Trẻ em chơi ngoài trời vào giờ ra chơi ở đây. Đây là đâu?
- 77. Little children sing, play and learn here. Where am I? — Trẻ nhỏ hát, chơi và học ở đây. Đây là đâu?
- 78. Older students study for degrees here. Where am I? — Sinh viên lớn học để lấy bằng ở đây. Đây là đâu?
- 79. Students sleep in shared rooms here. Where am I? — Học sinh, sinh viên ngủ trong phòng ở chung ở đây. Đây là đâu?
- 80. Travelers pay to sleep in a room here. Where am I? — Du khách trả tiền để ngủ trong phòng ở đây. Đây là đâu?
- 81. You sleep in a tent under the stars here. Where am I? — Bạn ngủ trong lều dưới bầu trời sao ở đây. Đây là đâu?
- 82. Families relax on vacation with pools and activities here. Where am I? — Gia đình thư giãn trong kỳ nghỉ với hồ bơi và hoạt động ở đây. Đây là đâu?
- 83. Many shops are inside one large building here. Where am I? — Nhiều cửa hàng nằm trong một tòa nhà lớn ở đây. Đây là đâu?
- 84. You ride roller coasters and fun rides here. Where am I? — Bạn chơi tàu lượn và các trò chơi thú vị ở đây. Đây là đâu?
- 85. You slide down big slides into pools here. Where am I? — Bạn trượt máng nước lớn xuống hồ bơi ở đây. Đây là đâu?
- 86. Acrobats and clowns perform amazing tricks here. Where am I? — Nghệ sĩ nhào lộn và chú hề biểu diễn ở đây. Đây là đâu?
- 87. A king or queen might live in this building with towers. Where am I? — Vua hoặc hoàng hậu có thể sống trong tòa nhà có tháp này. Đây là đâu?
- 88. A royal family lives in this grand home. Where am I? — Hoàng gia sống trong ngôi nhà nguy nga này. Đây là đâu?
- 89. People visit this sacred building to pray. Where am I? — Mọi người đến công trình linh thiêng này để cầu nguyện. Đây là đâu?
- 90. People gather for Christian worship here. Where am I? — Mọi người tụ họp để cầu nguyện theo đạo Kitô ở đây. Đây là đâu?
- 91. Muslims gather to pray in this building. Where am I? — Người Hồi giáo tụ họp cầu nguyện trong tòa nhà này. Đây là đâu?
- 92. People remember loved ones beside graves here. Where am I? — Mọi người tưởng nhớ người thân bên các ngôi mộ ở đây. Đây là đâu?
- 93. Plants grow on top of a building here. Where am I? — Cây trồng trên nóc một tòa nhà ở đây. Đây là đâu?
- 94. You step outside onto a small platform above the ground. Where am I? — Bạn bước ra khoảng sàn nhỏ nhô ra phía ngoài tầng cao. Đây là đâu?
- 95. Children play behind their house here. Where am I? — Trẻ em chơi phía sau nhà ở đây. Đây là đâu?
- 96. Your family cooks meals here. Where am I? — Gia đình nấu ăn ở đây. Đây là đâu?
- 97. You brush your teeth and take a shower here. Where am I? — Bạn đánh răng và tắm vòi sen ở đây. Đây là đâu?
- 98. You sleep in a bed here. Where am I? — Bạn ngủ trên giường ở đây. Đây là đâu?
- 99. Your family sits together and watches TV here. Where am I? — Gia đình ngồi cùng nhau và xem tivi ở đây. Đây là đâu?
- 100. Your family sits around a table to eat here. Where am I? — Gia đình ngồi quanh bàn ăn ở đây. Đây là đâu?
Đáp án câu 76–100: 76. Schoolyard (sân trường) · 77. Kindergarten (trường mẫu giáo) · 78. University (trường đại học) · 79. Dormitory (ký túc xá) · 80. Hotel (khách sạn) · 81. Campsite (khu cắm trại) · 82. Resort (khu nghỉ dưỡng) · 83. Shopping mall (trung tâm thương mại) · 84. Amusement park (công viên giải trí) · 85. Water park (công viên nước) · 86. Circus (rạp xiếc) · 87. Castle (lâu đài) · 88. Palace (cung điện) · 89. Temple (ngôi đền) · 90. Church (nhà thờ) · 91. Mosque (thánh đường Hồi giáo) · 92. Cemetery (nghĩa trang) · 93. Rooftop garden (vườn trên mái) · 94. Balcony (ban công) · 95. Backyard (sân sau) · 96. Kitchen (nhà bếp) · 97. Bathroom (phòng tắm) · 98. Bedroom (phòng ngủ) · 99. Living room (phòng khách) · 100. Dining room (phòng ăn)
Bảng từ vựng trong bộ câu đố tiếng Anh về địa điểm
Bộ câu đố có 100 đáp án khác nhau. Dưới đây là danh sách để bạn ôn nhanh sau khi giải xong.
- Trường học, cửa hàng và dịch vụ: School (trường học), Library (thư viện), Hospital (bệnh viện), Clinic (phòng khám), Dentist's office (phòng nha), Pharmacy (nhà thuốc), Supermarket (siêu thị), Market (chợ), Bakery (tiệm bánh), Restaurant (nhà hàng), Café (quán cà phê), Ice cream shop (tiệm kem), Toy store (cửa hàng đồ chơi), Bookstore (nhà sách), Clothing store (cửa hàng quần áo), Shoe store (cửa hàng giày), Flower shop (tiệm hoa), Pet shop (cửa hàng thú cưng), Barbershop (tiệm cắt tóc nam), Hair salon (tiệm làm tóc), Post office (bưu điện), Bank (ngân hàng), Police station (đồn cảnh sát), Fire station (trạm cứu hỏa), Town hall (tòa thị chính)
- Văn hóa, thể thao và thiên nhiên: Courthouse (tòa án), Museum (bảo tàng), Art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật), Theater (nhà hát), Cinema (rạp chiếu phim), Concert hall (phòng hòa nhạc), Stadium (sân vận động), Gym (phòng tập thể dục), Yoga studio (phòng tập yoga), Swimming pool (hồ bơi), Playground (sân chơi), Park (công viên), Zoo (vườn thú), Aquarium (thủy cung), Botanical garden (vườn thực vật), Farm (trang trại), Orchard (vườn cây ăn quả), Greenhouse (nhà kính), Beach (bãi biển), Island (hòn đảo), Mountain (ngọn núi), Forest (rừng), Desert (sa mạc), Waterfall (thác nước), River (con sông)
- Thiên nhiên, giao thông và nơi làm việc: Lake (hồ nước), Pond (ao), Cave (hang động), Volcano (núi lửa), Bridge (cây cầu), Tunnel (đường hầm), Train station (ga tàu hỏa), Bus stop (trạm xe buýt), Airport (sân bay), Seaport (cảng biển), Marina (bến du thuyền), Lighthouse (ngọn hải đăng), Parking lot (bãi đỗ xe), Gas station (trạm xăng), Car wash (tiệm rửa xe), Garage (nhà để xe), Repair workshop (xưởng sửa chữa), Factory (nhà máy), Warehouse (nhà kho), Construction site (công trường), Office (văn phòng), Classroom (lớp học), Science laboratory (phòng thí nghiệm), Computer lab (phòng máy tính), School cafeteria (căng tin trường học)
- Trường học, du lịch, công trình và không gian trong nhà: Schoolyard (sân trường), Kindergarten (trường mẫu giáo), University (trường đại học), Dormitory (ký túc xá), Hotel (khách sạn), Campsite (khu cắm trại), Resort (khu nghỉ dưỡng), Shopping mall (trung tâm thương mại), Amusement park (công viên giải trí), Water park (công viên nước), Circus (rạp xiếc), Castle (lâu đài), Palace (cung điện), Temple (ngôi đền), Church (nhà thờ), Mosque (thánh đường Hồi giáo), Cemetery (nghĩa trang), Rooftop garden (vườn trên mái), Balcony (ban công), Backyard (sân sau), Kitchen (nhà bếp), Bathroom (phòng tắm), Bedroom (phòng ngủ), Living room (phòng khách), Dining room (phòng ăn)
Cách tự luyện với bộ câu đố tiếng Anh về địa điểm
- Tìm động từ chính. Động từ cho biết hoạt động: borrow (mượn) → thư viện, withdraw (rút tiền) → ngân hàng, take off and land (cất, hạ cánh) → sân bay. Hãy ghi lại cặp "động từ + địa điểm" vào sổ từ vựng.
- Phân biệt các cặp địa điểm gần nghĩa. Hospital – clinic, barbershop – hair salon, lake – pond, seaport – marina, temple – church – mosque: đọc kỹ chi tiết khác biệt trong câu đố để chọn đúng.
- Trả lời bằng câu có giới từ. Luyện You are at the bank. / You are in the classroom. thay vì chỉ nói tên địa điểm.
- Kể một ngày của bạn bằng các địa điểm. Sau khi giải xong, viết 5 câu: In the morning, I go to the office. At noon, I eat at a café… Cách này giúp từ mới đi vào ngữ cảnh thật.
- Tự ra đề cho người khác. Chọn 10 địa điểm, viết câu đố theo mẫu You can… here. rồi đổi cho bạn học cùng giải.
Những lỗi thường gặp khi giải và tự viết câu đố
- ❌ You are in the bus stop. → ✅ You are at the bus stop. (bus stop là một điểm, dùng at)
- ❌ You can borrow books at here. → ✅ You can borrow books here. (here đã là trạng từ, không thêm giới từ)
- ❌ Where I am? → ✅ Where am I? (câu hỏi đảo động từ to be lên trước chủ ngữ)
- ❌ Dùng market cho siêu thị → ✅ market là chợ có nhiều sạp; supermarket là siêu thị có xe đẩy, quầy thu ngân.
- ❌ Nhầm theater với cinema → ✅ theater (nhà hát) có diễn viên diễn trực tiếp trên sân khấu; cinema (rạp chiếu phim) chiếu phim trên màn hình.
Câu hỏi thường gặp về câu đố tiếng Anh về địa điểm
Câu đố tiếng Anh về địa điểm có khó không?
Phần lớn câu đố ở mức sơ cấp, dùng thì hiện tại đơn và từ vựng đời sống. Một số địa điểm như courthouse, orchard, marina hay dormitory khó hơn, phù hợp để người học trình độ A2–B1 mở rộng vốn từ.
Khi nào dùng "Where am I?" và khi nào dùng "Where is it?"
"Where am I?" dùng khi người giải tưởng tượng mình đang đứng ở nơi được mô tả. "Where is it?" dùng khi hỏi vị trí của một vật hay một nơi khác. Trong trò chơi đố địa điểm, "Where am I?" phổ biến hơn.
Nên trả lời "at the bank" hay "in the bank"?
Thường dùng "at the bank" khi nói bạn đang ở địa điểm đó để làm việc gì. "In the bank" nhấn mạnh bạn đang ở bên trong tòa nhà. Với các phòng trong nhà như kitchen, bedroom, ta dùng in.
Có cần học hết 100 địa điểm một lúc không?
Không cần. Bạn nên học mỗi lần một phần 25 câu, giải xong thì ôn lại các câu sai và đặt câu với 5 địa điểm mới. Sau vài ngày mới chuyển sang phần tiếp theo.
Tổng kết
Sau 100 câu đố tiếng Anh về địa điểm, bạn đã có vốn từ để nói về hầu hết nơi chốn quen thuộc. Mở rộng tiếp với câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông và câu đố tiếng Anh về đồ dùng trong nhà, hoặc xem sơ đồ tư duy từ vựng trường học.
Tài liệu tham khảo: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.

