Tóm tắt nhanh: Bài tổng hợp 100 câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông dạng What am I?, bao quát 45 phương tiện trên đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không. Mỗi câu có bản dịch tiếng Việt, đáp án được gom theo từng phần để bạn tự đoán trước. Cuối bài có bảng từ vựng, mẫu câu mô tả phương tiện và các lỗi hay gặp.
Câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông là gì?
Câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông là những câu mô tả ngắn, trong đó phương tiện tự giới thiệu đặc điểm của mình (số bánh, nguồn năng lượng, nơi di chuyển, công việc) và kết thúc bằng câu hỏi What am I? (Tôi là gì?). Người giải phải ghép các manh mối lại để gọi đúng tên phương tiện bằng tiếng Anh.
Ví dụ: I have two wheels and pedals. What am I? (Tôi có hai bánh và bàn đạp. Tôi là gì?) → bicycle (xe đạp).
So với học danh sách từ đơn lẻ, câu đố buộc bạn đọc hiểu cả câu, nên cùng lúc ôn được từ vựng (wheel, engine, passenger, track), cấu trúc mô tả và thì hiện tại đơn. Bộ câu đố trong bài đi từ phương tiện quen thuộc (car, bus, motorbike) đến những từ ít gặp hơn như excavator (máy xúc), road roller (xe lu), cable car (cáp treo) hay submarine (tàu ngầm).
Mẫu câu thường gặp trong câu đố về phương tiện giao thông
Gần như mọi câu đố về phương tiện đều được ghép từ ba kiểu mô tả: đặc điểm (I am…), bộ phận (I have…) và công dụng (I carry…, I run on…). Nắm được ba khuôn này, bạn vừa giải nhanh hơn vừa tự viết được câu đố mới.
Ngôi I đi với am / have; danh từ số ít đi với is / has và động từ thêm s/es.
Khi trả lời, đừng quên mạo từ: It is a bus. / It is an ambulance. Xem lại quy tắc ở sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the; cách chia động từ thêm s/es có trong bài thì hiện tại đơn.
100 câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông có đáp án
Đọc câu tiếng Anh, tự đoán trước rồi mới xem bản dịch và đáp án ở cuối mỗi phần. Đáp án gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.
Xe cá nhân, xe chở khách và xe chở hàng (câu 1–24)
- 1. I have two wheels and pedals. What am I? — Tôi có hai bánh và bàn đạp. Tôi là gì?
- 2. You push my pedals with your feet. What am I? — Bạn đạp bàn đạp để tôi chạy. Tôi là gì?
- 3. You can ride me to the park without petrol. What am I? — Bạn có thể đi tôi đến công viên mà không cần xăng. Tôi là gì?
- 4. I have two wheels and an engine. What am I? — Tôi có hai bánh và động cơ. Tôi là gì?
- 5. Many adults ride me to work in Vietnam. What am I? — Nhiều người lớn đi tôi đến chỗ làm ở Việt Nam. Tôi là gì?
- 6. I am smaller than a car and need a helmet. What am I? — Tôi nhỏ hơn ô tô và cần đội mũ bảo hiểm. Tôi là gì?
- 7. I have four wheels and doors. What am I? — Tôi có bốn bánh và cửa. Tôi là gì?
- 8. Your family can sit inside me for a trip. What am I? — Gia đình bạn có thể ngồi trong tôi để đi chơi. Tôi là gì?
- 9. I have seat belts to keep passengers safe. What am I? — Tôi có dây an toàn cho hành khách. Tôi là gì?
- 10. I am big and carry many passengers. What am I? — Tôi lớn và chở nhiều hành khách. Tôi là gì?
- 11. I stop at bus stops to pick up people. What am I? — Tôi dừng ở trạm để đón người. Tôi là gì?
- 12. People buy tickets to ride me around town. What am I? — Mọi người mua vé để đi tôi trong thành phố. Tôi là gì?
- 13. I take children to school. What am I? — Tôi đưa trẻ đến trường. Tôi là gì?
- 14. I pick up students in the morning. What am I? — Tôi đón học sinh vào buổi sáng. Tôi là gì?
- 15. I take students home after class. What am I? — Tôi đưa học sinh về sau giờ học. Tôi là gì?
- 16. You call me when you need a ride. What am I? — Bạn gọi tôi khi cần đi xe. Tôi là gì?
- 17. I take passengers to places they choose. What am I? — Tôi chở khách đến nơi họ chọn. Tôi là gì?
- 18. You pay a driver after riding in me. What am I? — Bạn trả tiền cho tài xế sau khi đi tôi. Tôi là gì?
- 19. I carry big boxes and goods. What am I? — Tôi chở những thùng hàng lớn. Tôi là gì?
- 20. I have a large space for carrying things. What am I? — Tôi có khoang lớn để chở đồ. Tôi là gì?
- 21. I bring goods from a factory to a shop. What am I? — Tôi chở hàng từ nhà máy đến cửa hàng. Tôi là gì?
- 22. I have seats in front and an open bed at the back. What am I? — Tôi có ghế phía trước và thùng hở phía sau. Tôi là gì?
- 23. You can put tools in my back bed. What am I? — Bạn có thể để dụng cụ ở thùng sau của tôi. Tôi là gì?
- 24. I look like a car but can carry goods behind. What am I? — Tôi giống ô tô nhưng chở hàng phía sau. Tôi là gì?
Đáp án câu 1–24: 1–3. Bicycle (xe đạp) · 4–6. Motorbike (xe máy) · 7–9. Car (ô tô) · 10–12. Bus (xe buýt) · 13–15. School bus (xe đưa đón học sinh) · 16–18. Taxi (xe taxi) · 19–21. Truck (xe tải) · 22–24. Pickup truck (xe bán tải)
Xe khẩn cấp và xe dịch vụ (câu 25–36)
- 25. I take sick people to the hospital. What am I? — Tôi đưa người bệnh đến bệnh viện. Tôi là gì?
- 26. I have flashing lights and a siren in emergencies. What am I? — Tôi có đèn nhấp nháy và còi khi khẩn cấp. Tôi là gì?
- 27. A patient may lie on a bed inside me. What am I? — Người bệnh có thể nằm trên giường trong tôi. Tôi là gì?
- 28. I carry firefighters to a fire. What am I? — Tôi chở lính cứu hỏa đến đám cháy. Tôi là gì?
- 29. I have a long ladder and hoses. What am I? — Tôi có thang dài và vòi nước. Tôi là gì?
- 30. I help firefighters put out fires. What am I? — Tôi giúp lính cứu hỏa dập lửa. Tôi là gì?
- 31. Police officers ride in me. What am I? — Cảnh sát đi trong tôi. Tôi là gì?
- 32. I have flashing lights when responding to emergencies. What am I? — Tôi có đèn nhấp nháy khi xử lý khẩn cấp. Tôi là gì?
- 33. I collect rubbish from the street. What am I? — Tôi thu gom rác trên đường. Tôi là gì?
- 34. Workers put full rubbish bins into me. What am I? — Công nhân đổ thùng rác đầy vào tôi. Tôi là gì?
- 35. I bring parcels to people's homes. What am I? — Tôi mang bưu kiện đến nhà mọi người. Tôi là gì?
- 36. A driver puts packages in my back. What am I? — Tài xế đặt các gói hàng vào phía sau tôi. Tôi là gì?
Đáp án câu 25–36: 25–27. Ambulance (xe cứu thương) · 28–30. Fire engine (xe cứu hỏa) · 31–32. Police car (xe cảnh sát) · 33–34. Garbage truck (xe chở rác) · 35–36. Delivery van (xe giao hàng)
Tàu hỏa, máy bay và tàu thuyền (câu 37–52)
- 37. I run on railway tracks. What am I? — Tôi chạy trên đường ray. Tôi là gì?
- 38. I have many carriages joined together. What am I? — Tôi có nhiều toa nối nhau. Tôi là gì?
- 39. I carry city passengers on rails. What am I? — Tôi chở khách trong thành phố trên đường ray. Tôi là gì?
- 40. I stop at stations around a big city. What am I? — Tôi dừng ở các ga trong thành phố lớn. Tôi là gì?
- 41. I have wings and fly high in the sky. What am I? — Tôi có cánh và bay cao trên trời. Tôi là gì?
- 42. I take passengers to faraway cities. What am I? — Tôi chở khách đến những thành phố xa. Tôi là gì?
- 43. I have spinning blades above my head. What am I? — Tôi có cánh quạt xoay trên đầu. Tôi là gì?
- 44. I can rise straight up into the air. What am I? — Tôi có thể bay thẳng lên trời. Tôi là gì?
- 45. I float on water and can be small. What am I? — Tôi nổi trên nước và có thể nhỏ. Tôi là gì?
- 46. You may use oars to move me across a lake. What am I? — Bạn có thể dùng mái chèo đưa tôi qua hồ. Tôi là gì?
- 47. I carry people across a river or sea. What am I? — Tôi chở người qua sông hoặc biển. Tôi là gì?
- 48. Cars and motorbikes may ride on me across water. What am I? — Ô tô và xe máy có thể lên tôi để qua sông. Tôi là gì?
- 49. I am a very large boat that sails on the sea. What am I? — Tôi là thuyền rất lớn đi trên biển. Tôi là gì?
- 50. I can carry many passengers or goods across oceans. What am I? — Tôi có thể chở nhiều người hoặc hàng qua đại dương. Tôi là gì?
- 51. I am a narrow little boat moved with a paddle. What am I? — Tôi là thuyền nhỏ hẹp di chuyển bằng mái chèo. Tôi là gì?
- 52. You sit low in me and paddle on a lake. What am I? — Bạn ngồi thấp trong tôi và chèo trên hồ. Tôi là gì?
Đáp án câu 37–52: 37–38. Train (tàu hỏa) · 39–40. Metro (tàu điện đô thị) · 41–42. Airplane (máy bay) · 43–44. Helicopter (trực thăng) · 45–46. Boat (thuyền) · 47–48. Ferry (phà) · 49–50. Ship (tàu thủy) · 51–52. Canoe (ca nô chèo)
Máy nông nghiệp và máy công trình (câu 53–58)
- 53. I have big wheels and work on a farm. What am I? — Tôi có bánh lớn và làm việc ở trang trại. Tôi là gì?
- 54. I pull farming tools across fields. What am I? — Tôi kéo dụng cụ nông nghiệp qua cánh đồng. Tôi là gì?
- 55. I have a long arm and a big bucket for digging. What am I? — Tôi có tay dài và gầu lớn để đào. Tôi là gì?
- 56. I dig holes at construction sites. What am I? — Tôi đào hố ở công trường. Tôi là gì?
- 57. I have a wide blade in front to push dirt. What am I? — Tôi có lưỡi ủi rộng phía trước để đẩy đất. Tôi là gì?
- 58. I push piles of soil on building sites. What am I? — Tôi đẩy đống đất ở công trường. Tôi là gì?
Đáp án câu 53–58: 53–54. Tractor (máy kéo) · 55–56. Excavator (máy xúc) · 57–58. Bulldozer (xe ủi)
Xe nhỏ, xe điện và xe gia đình (câu 59–70)
- 59. I have a small platform to stand on and a handlebar. What am I? — Tôi có bàn đứng nhỏ và tay lái. Tôi là gì?
- 60. You push the ground with one foot to ride me. What am I? — Bạn đẩy một chân xuống đất để đi tôi. Tôi là gì?
- 61. I have three wheels and pedals. Little children ride me. What am I? — Tôi có ba bánh và bàn đạp. Trẻ nhỏ thường đi tôi. Tôi là gì?
- 62. I do not fall over as easily as a two-wheel bicycle. What am I? — Tôi khó bị ngã hơn xe đạp hai bánh. Tôi là gì?
- 63. I look like a bicycle but a battery helps me move. What am I? — Tôi giống xe đạp nhưng có pin giúp tôi chạy. Tôi là gì?
- 64. I have two wheels and can run with electric power. What am I? — Tôi có hai bánh và có thể chạy bằng điện. Tôi là gì?
- 65. I look like a motorbike but I use a battery instead of petrol. What am I? — Tôi giống xe máy nhưng dùng pin thay vì xăng. Tôi là gì?
- 66. You charge my battery before riding me. I have two wheels. What am I? — Bạn sạc pin trước khi đi tôi. Tôi có hai bánh. Tôi là gì?
- 67. I am a family car with more seats than a small car. What am I? — Tôi là ô tô gia đình có nhiều ghế hơn xe nhỏ. Tôi là gì?
- 68. A big family can travel together in me. What am I? — Một gia đình đông người có thể cùng đi trong tôi. Tôi là gì?
- 69. I take many people between cities on long trips. What am I? — Tôi chở nhiều người giữa các thành phố trong chuyến đi dài. Tôi là gì?
- 70. I have many seats and space for suitcases under me. What am I? — Tôi có nhiều ghế và khoang để vali bên dưới. Tôi là gì?
Đáp án câu 59–70: 59–60. Scooter (xe trượt scooter) · 61–62. Tricycle (xe đạp ba bánh) · 63–64. Electric bicycle (xe đạp điện) · 65–66. Electric motorbike (xe máy điện) · 67–68. Minivan (xe ô tô 7 chỗ) · 69–70. Coach (xe khách đường dài)
Xe công trình hạng nặng (câu 71–80)
- 71. I lift my big back bed to pour out sand. What am I? — Tôi nâng thùng sau lớn để đổ cát xuống. Tôi là gì?
- 72. I carry dirt and tip it out at a building site. What am I? — Tôi chở đất và đổ xuống ở công trường. Tôi là gì?
- 73. I have a big round drum that spins while I drive. What am I? — Tôi có thùng tròn lớn quay khi chạy. Tôi là gì?
- 74. I bring wet concrete to building sites. What am I? — Tôi mang bê tông ướt đến công trường. Tôi là gì?
- 75. I take away cars that have broken down. What am I? — Tôi chở những ô tô bị hỏng đi. Tôi là gì?
- 76. I can pull a car that cannot move. What am I? — Tôi có thể kéo một chiếc ô tô không chạy được. Tôi là gì?
- 77. I have a long arm that lifts heavy things. What am I? — Tôi có cánh tay dài nâng vật nặng. Tôi là gì?
- 78. I can lift big building materials high up. What am I? — Tôi có thể nâng vật liệu xây dựng lên cao. Tôi là gì?
- 79. I have a huge heavy roller to flatten roads. What am I? — Tôi có trục lăn rất nặng để làm phẳng đường. Tôi là gì?
- 80. I roll over new roads to make them smooth. What am I? — Tôi lăn trên đường mới để làm đường phẳng. Tôi là gì?
Đáp án câu 71–80: 71–72. Dump truck (xe ben) · 73–74. Cement mixer (xe trộn bê tông) · 75–76. Tow truck (xe cứu hộ giao thông) · 77–78. Crane truck (xe cẩu) · 79–80. Road roller (xe lu)
Thuyền, phương tiện vui chơi và phương tiện đặc biệt (câu 81–100)
- 81. Fishermen ride me to catch fish on the water. What am I? — Ngư dân đi tôi để bắt cá trên nước. Tôi là gì?
- 82. I carry fishing nets and bring fish back to shore. What am I? — Tôi chở lưới đánh cá và mang cá về bờ. Tôi là gì?
- 83. I am a small boat that moves very fast with an engine. What am I? — Tôi là thuyền nhỏ chạy rất nhanh bằng động cơ. Tôi là gì?
- 84. I zoom across water and leave waves behind. What am I? — Tôi lướt nhanh trên nước và để lại sóng phía sau. Tôi là gì?
- 85. I have a big sail that catches the wind. What am I? — Tôi có cánh buồm lớn đón gió. Tôi là gì?
- 86. The wind helps me move across the water. What am I? — Gió giúp tôi di chuyển trên nước. Tôi là gì?
- 87. I am a flat board with four little wheels. What am I? — Tôi là tấm ván phẳng có bốn bánh nhỏ. Tôi là gì?
- 88. You stand on me and roll along the ground. What am I? — Bạn đứng trên tôi và trượt trên mặt đất. Tôi là gì?
- 89. I am a giant balloon with a basket that carries people. What am I? — Tôi là quả bóng khổng lồ có giỏ chở người. Tôi là gì?
- 90. Hot air lifts me slowly into the sky. What am I? — Không khí nóng nâng tôi từ từ lên trời. Tôi là gì?
- 91. I travel deep under the sea. What am I? — Tôi di chuyển sâu dưới biển. Tôi là gì?
- 92. I can dive below the water and come back up. What am I? — Tôi có thể lặn xuống nước rồi nổi lên. Tôi là gì?
- 93. I run on tracks along city streets. What am I? — Tôi chạy trên đường ray dọc đường phố. Tôi là gì?
- 94. I stop to pick up people in the city and use electricity. What am I? — Tôi dừng đón người trong thành phố và dùng điện. Tôi là gì?
- 95. I hang from a cable and carry people over mountains. What am I? — Tôi treo trên dây cáp và chở người qua núi. Tôi là gì?
- 96. You can see the forest from high above while riding me. What am I? — Bạn có thể ngắm rừng từ trên cao khi đi tôi. Tôi là gì?
- 97. I have three wheels and carry passengers through busy streets. What am I? — Tôi có ba bánh và chở khách qua phố đông. Tôi là gì?
- 98. I am a small three-wheeled taxi often seen in Thailand. What am I? — Tôi là taxi ba bánh nhỏ thường thấy ở Thái Lan. Tôi là gì?
- 99. I have a standing platform and move with a battery. What am I? — Tôi có chỗ đứng và chạy bằng pin. Tôi là gì?
- 100. I look like a kick scooter but have an electric motor. What am I? — Tôi giống xe trượt scooter nhưng có động cơ điện. Tôi là gì?
Đáp án câu 81–100: 81–82. Fishing boat (thuyền đánh cá) · 83–84. Speedboat (ca nô máy) · 85–86. Sailboat (thuyền buồm) · 87–88. Skateboard (ván trượt) · 89–90. Hot-air balloon (khinh khí cầu) · 91–92. Submarine (tàu ngầm) · 93–94. Tram (tàu điện mặt đất) · 95–96. Cable car (cáp treo) · 97–98. Tuk-tuk (xe tuk-tuk ba bánh) · 99–100. Electric scooter (xe scooter điện)
Bảng từ vựng trong bộ câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông
Bộ câu đố có 45 đáp án khác nhau. Dưới đây là danh sách để bạn ôn nhanh sau khi giải xong.
- Xe cá nhân, xe chở khách và xe chở hàng: Bicycle (xe đạp), Motorbike (xe máy), Car (ô tô), Bus (xe buýt), School bus (xe đưa đón học sinh), Taxi (xe taxi), Truck (xe tải), Pickup truck (xe bán tải)
- Xe khẩn cấp và xe dịch vụ: Ambulance (xe cứu thương), Fire engine (xe cứu hỏa), Police car (xe cảnh sát), Garbage truck (xe chở rác), Delivery van (xe giao hàng)
- Tàu hỏa, máy bay và tàu thuyền: Train (tàu hỏa), Metro (tàu điện đô thị), Airplane (máy bay), Helicopter (trực thăng), Boat (thuyền), Ferry (phà), Ship (tàu thủy), Canoe (ca nô chèo)
- Máy nông nghiệp và máy công trình: Tractor (máy kéo), Excavator (máy xúc), Bulldozer (xe ủi)
- Xe nhỏ, xe điện và xe gia đình: Scooter (xe trượt scooter), Tricycle (xe đạp ba bánh), Electric bicycle (xe đạp điện), Electric motorbike (xe máy điện), Minivan (xe ô tô 7 chỗ), Coach (xe khách đường dài)
- Xe công trình hạng nặng: Dump truck (xe ben), Cement mixer (xe trộn bê tông), Tow truck (xe cứu hộ giao thông), Crane truck (xe cẩu), Road roller (xe lu)
- Thuyền, phương tiện vui chơi và phương tiện đặc biệt: Fishing boat (thuyền đánh cá), Speedboat (ca nô máy), Sailboat (thuyền buồm), Skateboard (ván trượt), Hot-air balloon (khinh khí cầu), Submarine (tàu ngầm), Tram (tàu điện mặt đất), Cable car (cáp treo), Tuk-tuk (xe tuk-tuk ba bánh), Electric scooter (xe scooter điện)
Cách tự luyện với bộ câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông
- Phân loại trước khi đoán. Đọc manh mối đầu tiên và tự hỏi: đường bộ, đường sắt, đường thủy hay trên không? Chỉ một từ như rails, wings, sail đã loại được hơn nửa đáp án.
- Gạch chân từ khóa bộ phận. Pedals, engine, blades, sail, drum, bucket là những từ giúp phân biệt các phương tiện gần giống nhau, ví dụ truck với dump truck hay cement mixer.
- Nói thành câu đầy đủ. Thay vì chỉ nói "bus", hãy trả lời It is a bus. hoặc You are a bus. để luyện mạo từ và phát âm trọn câu.
- Tự viết câu đố ngược lại. Chọn một phương tiện trong bảng từ vựng, viết 2–3 câu theo mẫu I am… / I have… / I carry… rồi đọc to. Đây là cách biến từ vựng bị động thành chủ động.
- Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Lần ôn sau chỉ đọc phần tiếng Anh, che bản dịch và đáp án; câu nào sai thì đánh dấu để ôn riêng.
Những lỗi thường gặp khi giải và tự viết câu đố
- ❌ It is a ambulance. → ✅ It is an ambulance. (ambulance bắt đầu bằng nguyên âm /æ/ nên dùng an)
- ❌ I has two wheels. → ✅ I have two wheels. (chủ ngữ I đi với have, không dùng has)
- ❌ A train run on tracks. → ✅ A train runs on tracks. (danh từ số ít, thì hiện tại đơn → động từ thêm s)
- ❌ Dùng ship cho mọi loại thuyền → ✅ boat là thuyền nói chung, thường nhỏ; ship là tàu thủy lớn đi biển; ferry là phà chở người và xe qua sông, biển.
- ❌ Nhầm coach với bus → ✅ bus chạy tuyến trong thành phố; coach là xe khách đường dài giữa các tỉnh, thành.
Câu hỏi thường gặp về câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông
Câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông phù hợp với trình độ nào?
Bộ câu đố phù hợp nhất với người mới bắt đầu đến trình độ sơ cấp (A1–A2). Câu ngắn, chủ yếu dùng thì hiện tại đơn và từ vựng thông dụng; một số từ như excavator, road roller, tow truck giúp người học khá hơn mở rộng vốn từ.
Nên dùng "What am I?" hay "What is it?" khi ra câu đố?
Cả hai đều đúng. "What am I?" dùng khi phương tiện tự giới thiệu ở ngôi thứ nhất (I have…, I carry…), còn "What is it?" dùng khi bạn mô tả ở ngôi thứ ba (It has…, It carries…). Khi viết, hãy giữ một ngôi xuyên suốt câu đố.
Car, taxi và minivan khác nhau thế nào trong tiếng Anh?
Car là ô tô con nói chung. Taxi là ô tô chở khách có thu tiền theo chuyến. Minivan là xe gia đình nhiều chỗ hơn ô tô thường, ở Việt Nam hay gọi là xe 7 chỗ.
Làm sao nhớ lâu tên các phương tiện ít gặp như excavator, bulldozer?
Hãy gắn mỗi từ với một chi tiết hình ảnh đặc trưng: excavator có tay dài và gầu đào, bulldozer có lưỡi ủi phía trước, road roller có trục lăn nặng. Sau đó tự viết một câu đố cho từng từ và ôn lại theo khoảng cách tăng dần.
Tổng kết
Bộ 100 câu đố tiếng Anh về phương tiện giao thông giúp bạn ôn 45 tên phương tiện cùng các mẫu câu mô tả I am / I have / I carry. Học tiếp chủ đề liên quan với câu đố tiếng Anh về địa điểm (sân bay, ga tàu, bến xe…) và câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp (phi công, tài xế, thuyền trưởng).
Tài liệu tham khảo: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.

