Tóm tắt nhanh: Bài gồm 100 câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp dạng câu hỏi Who…?, mô tả công việc của 30 nghề trong y tế, giáo dục, an ninh, ẩm thực, nông nghiệp, giao thông, khoa học – kỹ thuật và xây dựng – sửa chữa. Mỗi câu có bản dịch tiếng Việt, đáp án sau từng nhóm. Phần mẫu câu giải thích cách đặt câu hỏi với Who làm chủ ngữ và cách trả lời có mạo từ a/an.

Câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp là gì?

Câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp là những câu hỏi bắt đầu bằng Who (Ai), mô tả một việc mà người làm nghề đó thường làm. Người giải trả lời bằng tên nghề kèm mạo từ, ví dụ A doctor. hoặc An engineer.

Ví dụ: Who listens to your heartbeat with a stethoscope? (Ai nghe nhịp tim bằng ống nghe?) → a doctor (bác sĩ).

Mỗi nghề có 3–4 câu hỏi từ nhiều góc khác nhau: dụng cụ (stethoscope, ladder, roller), nơi làm việc (restaurant, cockpit, laboratory) và hành động (put out fires, fix pipes, design buildings). Nhờ đó bạn không chỉ nhớ tên nghề mà còn nói được người đó làm gì, rất hữu ích khi giới thiệu công việc của bản thân hoặc người khác.

Mẫu câu thường gặp trong câu đố về nghề nghiệp

Trong câu đố nghề nghiệp, Who đóng vai trò chủ ngữ nên động từ chia theo ngôi thứ ba số ít và không cần trợ động từ do/does. Đây là điểm ngữ pháp nhiều người học hay nhầm.

Câu hỏi "Who…?" về nghề nghiệpWho-questions about jobs
Công thức
Who làm chủ ngữ
WhoV(s/es)O?
Who fixes a leaking water pipe?Ai sửa đường ống nước bị rò rỉ?
Có động từ khuyết thiếu
Whocan / mayVO?
Who may give you a health check?Ai có thể khám sức khỏe cho bạn?
Trả lời ngắn
A / Annghề.
An electrician.Thợ điện.
Trả lời đầy đủ
Sisa / annghề.
A pilot flies an airplane. He is a pilot.Phi công lái máy bay. Anh ấy là phi công.
Khi nào dùng?
Hỏi nghề của ai đó
What does she do? – She is a nurse.Cô ấy làm nghề gì? – Cô ấy là y tá.
Nói về công việc của mình
I am an engineer. I design machines.Tôi là kỹ sư. Tôi thiết kế máy móc.
Lưu ý: Who làm chủ ngữ → động từ thêm s/es, không dùng does: Who teaches…? (không nói Who does teach…?).
Trước tên nghề số ít luôn có a/an: a teacher, an astronaut.

Muốn luyện thêm các từ để hỏi khác như What, Where, When, xem sơ đồ tư duy câu hỏi Wh-; ôn cách thêm s/es ở bài thì hiện tại đơn.

100 câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp có đáp án

Đọc câu tiếng Anh, tự đoán trước rồi mới xem bản dịch và đáp án ở cuối mỗi phần. Đáp án gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.

Y tế, giáo dục và an toàn (câu 1–24)

  • 1. Who checks you when you feel sick? — Ai khám cho bạn khi bạn bị ốm?
  • 2. Who listens to your heartbeat with a stethoscope? — Ai nghe nhịp tim bằng ống nghe?
  • 3. Who helps you get better when you are ill? — Ai giúp bạn khỏe lại khi bị bệnh?
  • 4. Who may give you a health check? — Ai có thể khám sức khỏe cho bạn?
  • 5. Who takes care of patients and checks their temperature? — Ai chăm sóc bệnh nhân và đo nhiệt độ?
  • 6. Who puts a bandage on a small wound? — Ai băng bó một vết thương nhỏ?
  • 7. Who helps a doctor care for sick people? — Ai giúp bác sĩ chăm sóc người bệnh?
  • 8. Who brings medicine to patients in a hospital? — Ai mang thuốc cho bệnh nhân trong bệnh viện?
  • 9. Who checks your teeth and fixes cavities? — Ai kiểm tra răng và chữa sâu răng?
  • 10. Who tells you how to brush your teeth well? — Ai hướng dẫn bạn đánh răng đúng cách?
  • 11. Who helps when your tooth hurts? — Ai giúp bạn khi bị đau răng?
  • 12. Who uses a little mirror to look at your teeth? — Ai dùng gương nhỏ để xem răng của bạn?
  • 13. Who teaches children to read and count? — Ai dạy trẻ đọc và đếm?
  • 14. Who helps you learn the alphabet? — Ai giúp bạn học bảng chữ cái?
  • 15. Who reads stories to children in class? — Ai đọc truyện cho học sinh trong lớp?
  • 16. Who checks your schoolwork? — Ai kiểm tra bài học của bạn?
  • 17. Who puts out fires and rescues people? — Ai dập lửa và cứu người?
  • 18. Who puts out a fire with water? — Ai dùng nước để dập lửa?
  • 19. Who wears special clothes to stay safe near fire? — Ai mặc đồ bảo hộ khi ở gần lửa?
  • 20. Who rescues people from a burning building? — Ai cứu người khỏi tòa nhà đang cháy?
  • 21. Who helps keep people safe and directs traffic? — Ai giữ an toàn và điều khiển giao thông?
  • 22. Who helps keep people safe on the streets? — Ai giúp mọi người an toàn trên đường phố?
  • 23. Who helps find a lost child? — Ai giúp tìm một đứa trẻ bị lạc?
  • 24. Who directs traffic at a busy crossing? — Ai điều khiển giao thông ở ngã tư đông đúc?
Đáp án câu 1–24: 1–4. A doctor (bác sĩ) · 5–8. A nurse (y tá) · 9–12. A dentist (nha sĩ) · 13–16. A teacher (giáo viên) · 17–20. A firefighter (lính cứu hỏa) · 21–24. A police officer (cảnh sát)

Ẩm thực, nông nghiệp và làm vườn (câu 25–40)

  • 25. Who cooks meals in a restaurant? — Ai nấu các món ăn ở nhà hàng?
  • 26. Who prepares food in a busy kitchen? — Ai chuẩn bị món ăn trong căn bếp bận rộn?
  • 27. Who chooses ingredients for a delicious dish? — Ai chọn nguyên liệu cho món ăn ngon?
  • 28. Who wears a tall hat while cooking? — Ai đội chiếc mũ cao khi nấu ăn?
  • 29. Who makes bread and cakes in an oven? — Ai làm bánh mì và bánh ngọt bằng lò nướng?
  • 30. Who gets up very early to make fresh bread? — Ai dậy thật sớm để làm bánh mì mới?
  • 31. Who puts dough into an oven? — Ai cho bột bánh vào lò nướng?
  • 32. Who decorates cakes with cream? — Ai trang trí bánh bằng kem?
  • 33. Who grows vegetables and raises animals? — Ai trồng rau và nuôi động vật?
  • 34. Who drives a tractor across the fields? — Ai lái máy cày trên cánh đồng?
  • 35. Who takes care of animals on a farm? — Ai chăm sóc vật nuôi ở trang trại?
  • 36. Who harvests crops when they are ready? — Ai thu hoạch cây trồng khi đến mùa?
  • 37. Who plants flowers and trims bushes? — Ai trồng hoa và tỉa bụi cây?
  • 38. Who plants flowers in a garden? — Ai trồng hoa trong vườn?
  • 39. Who waters plants to help them grow? — Ai tưới nước để cây lớn lên?
  • 40. Who trims bushes to keep them neat? — Ai cắt tỉa bụi cây cho gọn gàng?
Đáp án câu 25–40: 25–28. A chef (đầu bếp) · 29–32. A baker (thợ làm bánh) · 33–36. A farmer (nông dân) · 37–40. A gardener (người làm vườn)

Hàng không, đường bộ, đường sắt và đường biển (câu 41–61)

  • 41. Who flies an airplane in the sky? — Ai lái máy bay trên bầu trời?
  • 42. Who controls an airplane from the cockpit? — Ai điều khiển máy bay từ buồng lái?
  • 43. Who helps an airplane take off and land? — Ai giúp máy bay cất cánh và hạ cánh?
  • 44. Who helps passengers during a flight? — Ai giúp hành khách trên chuyến bay?
  • 45. Who shows passengers where to sit on a plane? — Ai hướng dẫn hành khách ngồi trên máy bay?
  • 46. Who explains airplane safety rules? — Ai hướng dẫn quy tắc an toàn trên máy bay?
  • 47. Who drives children to school in a bus? — Ai lái xe buýt đưa trẻ đến trường?
  • 48. Who stops a school bus so children can get on? — Ai dừng xe buýt trường học để trẻ lên xe?
  • 49. Who drives a big bus carefully on the road? — Ai lái xe buýt lớn cẩn thận trên đường?
  • 50. Who drives people to places in a taxi? — Ai chở khách bằng xe taxi?
  • 51. Who picks up passengers in a taxi? — Ai đón hành khách bằng xe taxi?
  • 52. Who uses a map to find a passenger's destination? — Ai dùng bản đồ để tìm nơi khách muốn đến?
  • 53. Who controls a train on the tracks? — Ai điều khiển tàu hỏa trên đường ray?
  • 54. Who drives a train on railway tracks? — Ai lái tàu hỏa trên đường ray?
  • 55. Who stops a train at a station? — Ai dừng tàu ở nhà ga?
  • 56. Who leads a ship across the sea? — Ai chỉ huy con tàu trên biển?
  • 57. Who is in charge of a ship? — Ai chỉ huy một con tàu?
  • 58. Who guides a ship across the sea? — Ai dẫn tàu đi qua biển?
  • 59. Who works on a ship and helps it sail? — Ai làm việc trên tàu thủy?
  • 60. Who works on a ship at sea? — Ai làm việc trên tàu ngoài biển?
  • 61. Who helps keep a ship clean and safe? — Ai giúp giữ tàu sạch sẽ và an toàn?
Đáp án câu 41–61: 41–43. A pilot (phi công) · 44–46. A flight attendant (tiếp viên hàng không) · 47–49. A bus driver (tài xế xe buýt) · 50–52. A taxi driver (tài xế taxi) · 53–55. A train driver (lái tàu) · 56–58. A ship captain (thuyền trưởng) · 59–61. A sailor (thủy thủ)

Khoa học, kỹ thuật và thiết kế (câu 62–76)

  • 62. Who travels into space in a spacecraft? — Ai bay vào vũ trụ bằng tàu không gian?
  • 63. Who trains for many years before flying on a rocket? — Ai tập luyện nhiều năm trước khi bay trên tên lửa?
  • 64. Who wears a spacesuit outside a spacecraft? — Ai mặc bộ đồ vũ trụ khi ra ngoài tàu?
  • 65. Who does experiments to discover new things? — Ai làm thí nghiệm để khám phá điều mới?
  • 66. Who works in a laboratory and writes down results? — Ai làm việc trong phòng thí nghiệm và ghi lại kết quả?
  • 67. Who uses a microscope to see tiny things? — Ai dùng kính hiển vi để nhìn vật rất nhỏ?
  • 68. Who creates new machines and useful things? — Ai sáng tạo ra máy móc và đồ vật mới?
  • 69. Who creates a new useful machine? — Ai sáng tạo ra máy móc hữu ích mới?
  • 70. Who thinks of new ways to solve problems? — Ai nghĩ ra cách mới để giải quyết vấn đề?
  • 71. Who designs machines and solves technical problems? — Ai thiết kế máy móc và giải quyết vấn đề kỹ thuật?
  • 72. Who designs machines and bridges? — Ai thiết kế máy móc và cầu đường?
  • 73. Who solves problems using science and math? — Ai giải quyết vấn đề bằng khoa học và toán học?
  • 74. Who designs how a house will look? — Ai thiết kế hình dáng ngôi nhà?
  • 75. Who draws plans for new buildings? — Ai vẽ bản thiết kế cho tòa nhà mới?
  • 76. Who decides how rooms fit inside a house? — Ai sắp xếp các phòng trong thiết kế ngôi nhà?
Đáp án câu 62–76: 62–64. An astronaut (phi hành gia) · 65–67. A scientist (nhà khoa học) · 68–70. An inventor (nhà phát minh) · 71–73. An engineer (kỹ sư) · 74–76. An architect (kiến trúc sư)

Xây dựng và sửa chữa (câu 77–100)

  • 77. Who builds walls and houses? — Ai xây tường và xây nhà?
  • 78. Who builds walls for a new house? — Ai xây tường cho ngôi nhà mới?
  • 79. Who uses bricks and cement to build? — Ai dùng gạch và xi măng để xây dựng?
  • 80. Who makes wooden tables and chairs? — Ai làm bàn ghế bằng gỗ?
  • 81. Who uses a saw and a hammer to work with wood? — Ai dùng cưa và búa để làm đồ gỗ?
  • 82. Who cuts and joins pieces of wood? — Ai cắt và ghép các miếng gỗ?
  • 83. Who fixes a leaking water pipe? — Ai sửa đường ống nước bị rò rỉ?
  • 84. Who fixes a toilet that will not flush? — Ai sửa bồn cầu không xả được nước?
  • 85. Who repairs a broken sink tap? — Ai sửa vòi nước bồn rửa bị hỏng?
  • 86. Who fixes broken lights and electrical wires? — Ai sửa đèn và dây điện bị hỏng?
  • 87. Who fixes broken electrical wires safely? — Ai sửa dây điện hỏng một cách an toàn?
  • 88. Who installs lights in a new house? — Ai lắp đèn cho nhà mới?
  • 89. Who repairs a car that will not start? — Ai sửa chiếc ô tô không khởi động được?
  • 90. Who repairs cars when they break down? — Ai sửa ô tô khi xe bị hỏng?
  • 91. Who checks an engine to find a problem? — Ai kiểm tra động cơ để tìm lỗi?
  • 92. Who repairs a bicycle with a broken chain? — Ai sửa xe đạp bị hỏng xích?
  • 93. Who fixes a bicycle's flat tire? — Ai sửa lốp xe đạp bị xẹp?
  • 94. Who adjusts the brakes on a bicycle? — Ai chỉnh phanh xe đạp?
  • 95. Who paints the walls of a house? — Ai sơn các bức tường trong nhà?
  • 96. Who climbs a ladder to paint a ceiling? — Ai trèo thang để sơn trần nhà?
  • 97. Who uses a roller to spread paint? — Ai dùng con lăn để sơn?
  • 98. Who repairs a roof that leaks when it rains? — Ai sửa mái nhà bị dột khi trời mưa?
  • 99. Who climbs onto the roof to fix it? — Ai trèo lên mái nhà để sửa mái?
  • 100. Who puts new tiles on a roof? — Ai lợp ngói mới lên mái nhà?
Đáp án câu 77–100: 77–79. A builder (thợ xây) · 80–82. A carpenter (thợ mộc) · 83–85. A plumber (thợ sửa ống nước) · 86–88. An electrician (thợ điện) · 89–91. A mechanic (thợ sửa ô tô) · 92–94. A bicycle mechanic (thợ sửa xe đạp) · 95–97. A house painter (thợ sơn nhà) · 98–100. A roofer (thợ lợp mái)

Bảng từ vựng trong bộ câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp

Bộ câu đố có 30 đáp án khác nhau. Dưới đây là danh sách để bạn ôn nhanh sau khi giải xong.

  • Y tế, giáo dục và an toàn: doctor (bác sĩ), nurse (y tá), dentist (nha sĩ), teacher (giáo viên), firefighter (lính cứu hỏa), police officer (cảnh sát)
  • Ẩm thực, nông nghiệp và làm vườn: chef (đầu bếp), baker (thợ làm bánh), farmer (nông dân), gardener (người làm vườn)
  • Hàng không, đường bộ, đường sắt và đường biển: pilot (phi công), flight attendant (tiếp viên hàng không), bus driver (tài xế xe buýt), taxi driver (tài xế taxi), train driver (lái tàu), ship captain (thuyền trưởng), sailor (thủy thủ)
  • Khoa học, kỹ thuật và thiết kế: astronaut (phi hành gia), scientist (nhà khoa học), inventor (nhà phát minh), engineer (kỹ sư), architect (kiến trúc sư)
  • Xây dựng và sửa chữa: builder (thợ xây), carpenter (thợ mộc), plumber (thợ sửa ống nước), electrician (thợ điện), mechanic (thợ sửa ô tô), bicycle mechanic (thợ sửa xe đạp), house painter (thợ sơn nhà), roofer (thợ lợp mái)

Cách tự luyện với bộ câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp

  1. Ghi nhớ theo cặp "nghề + hành động". Chef – cook, baker – bake, builder – build, painter – paint, gardener – garden: nhiều tên nghề được tạo từ động từ thêm -er, nhìn ra quy luật này giúp đoán nghĩa từ mới.
  2. Để ý dụng cụ đặc trưng. Stethoscope (ống nghe) → doctor, hose (vòi nước) → firefighter, microscope (kính hiển vi) → scientist, roller (con lăn) → house painter.
  3. Trả lời bằng câu đầy đủ. Luyện A plumber fixes water pipes. thay vì chỉ nói "plumber", để quen chia động từ ngôi thứ ba số ít.
  4. Giới thiệu nghề của người thân, đồng nghiệp. Viết 5 câu theo mẫu My uncle is a mechanic. He repairs cars. Đây cũng là chủ đề hay gặp trong bài nói giới thiệu bản thân.
  5. Tự ra câu đố Who…? cho nghề của bạn. Viết 3 câu hỏi về công việc bạn đang làm hoặc muốn làm, rồi kiểm tra lại cách chia động từ.

Những lỗi thường gặp khi giải và tự viết câu đố

  • ❌ Who does fix cars? → ✅ Who fixes cars? (Who là chủ ngữ, không dùng trợ động từ does)
  • ❌ Who fix cars? → ✅ Who fixes cars? (Who đi với động từ chia ngôi thứ ba số ít)
  • ❌ She is teacher. → ✅ She is a teacher. (tên nghề số ít cần mạo từ a/an)
  • ❌ He is a engineer. → ✅ He is an engineer. (engineer bắt đầu bằng nguyên âm)
  • ❌ Gọi mọi loại thợ sửa chữa là repairman → ✅ dùng từ chính xác: plumber (ống nước), electrician (điện), mechanic (ô tô, máy móc), carpenter (đồ gỗ).

Câu hỏi thường gặp về câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp

Câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp dùng ngữ pháp gì?

Câu đố dùng câu hỏi với Who làm chủ ngữ ở thì hiện tại đơn: Who + V(s/es) + O? Câu trả lời là tên nghề có mạo từ a/an. Đây là cấu trúc cơ bản, phù hợp cho người học trình độ A1–A2.

Police officer và policeman khác nhau thế nào?

Police officer là cách gọi trung tính, dùng cho cả nam và nữ, được ưu tiên trong tiếng Anh hiện đại. Policeman chỉ cảnh sát nam, policewoman chỉ cảnh sát nữ. Tương tự, firefighter được dùng phổ biến hơn fireman.

Chef và cook có giống nhau không?

Cả hai đều chỉ người nấu ăn, nhưng chef thường là đầu bếp chuyên nghiệp, đã qua đào tạo, làm ở nhà hàng hoặc khách sạn. Cook có nghĩa rộng hơn, có thể là bất kỳ ai nấu ăn, và cũng là động từ "nấu".

Làm sao hỏi người khác làm nghề gì một cách tự nhiên?

Câu hỏi phổ biến nhất là "What do you do?" hoặc "What do you do for a living?". Người trả lời thường nói "I am a/an + nghề" hoặc "I work as a/an + nghề", có thể thêm nơi làm việc: "I work at a hospital".

Tổng kết

Bộ 100 câu đố tiếng Anh về nghề nghiệp giúp bạn gọi tên 30 nghề và mô tả công việc bằng câu hỏi Who…?. Ôn lại bằng sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp, rồi học tiếp câu đố tiếng Anh về địa điểm để biết mỗi nghề làm việc ở đâu.

Tài liệu tham khảo: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.