Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào hỏi đường và di chuyển. Hỏi vị trí và cách đến một địa điểm. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 11: mục tiêu và cách chuẩn bị

Khi hỏi đường, bạn cần cả câu hỏi mở đầu lẫn khả năng xác nhận từng chặng. Bắt đầu với tuyến ngắn gồm đi thẳng và một lần rẽ. Vẽ sơ đồ đơn giản khi luyện để biến thông tin ngôn ngữ thành hướng đi cụ thể. Nếu chưa hiểu, hỏi lại một điểm thay vì cố nhớ toàn bộ lời chỉ dẫn.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Hỏi vị trí và cách đến một địa điểm.
  • Hiểu chỉ dẫn ngắn về hướng đi.
  • Nhắc lại một chặng để xác nhận.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 10; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Giữ âm /t/ cuối left ở mức rõ vừa đủ, không thêm âm tiết. Right có âm đầu /r/, khác với light bắt đầu bằng /l/. Hãy nghe mẫu rồi luyện trong cụm turn right; không chỉ luyện hai từ rời rạc.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • station — nhà ga
  • bus stop — trạm xe buýt
  • bank — ngân hàng
  • turn left — rẽ trái
  • turn right — rẽ phải
  • go straight — đi thẳng
  • next to — bên cạnh
  • opposite — đối diện

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Where is hỏi vị trí; How do I get to hỏi đường đi hoặc cách đến. Khi chỉ đường, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ như go hoặc turn, không cần nêu you. Next to là bên cạnh; opposite là đối diện. Bạn có thể dùng một câu ngắn để xác nhận hướng trước khi tiếp tục.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 11 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
Where isthe[địa điểm]?
Where is the station?Nhà ga ở đâu?
Cấu trúc
How do I get to[địa điểm]?
How do I get to the bank?Tôi đến ngân hàng bằng cách nào?
Cấu trúc
Go straight and[chỉ dẫn].
Go straight and turn left.Đi thẳng rồi rẽ trái.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: tìm thư viện từ một góc phố

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống tìm thư viện từ một góc phố, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • at the lights — ở chỗ đèn giao thông
  • across from — đối diện
  • You can't miss it — Bạn sẽ dễ nhận ra thôi

Nghe theo thứ tự từng bước. Câu hỏi nhắc lại sai sẽ được người chỉ đường sửa; chỉ vẽ tuyến sau khi nghe lời xác nhận.

Audio 1 — Rẽ trái ở đèn giao thông

Audio 1: Rẽ trái ở đèn giao thông
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Người hỏi muốn đến đâu?
  2. Ở đèn giao thông phải rẽ hướng nào?
  3. Thư viện đối diện nơi nào?
  4. Tòa nhà thư viện màu gì?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Người hỏi: Excuse me. How do I get to the library? — Xin lỗi. Tôi đến thư viện bằng đường nào?
  • Người chỉ đường: Go straight to the traffic lights. — Đi thẳng tới đèn giao thông.
  • Người hỏi: And then turn right? — Rồi rẽ phải à?
  • Người chỉ đường: Left, actually. Turn left at the lights. — Thật ra là trái. Rẽ trái ở đèn giao thông.
  • Người hỏi: Okay, left. Is it far from there? — Được, rẽ trái. Từ đó còn xa không?
  • Người chỉ đường: No, about a two-minute walk. — Không, đi bộ khoảng hai phút.
  • Người hỏi: What is it next to? — Nó ở cạnh nơi nào?
  • Người chỉ đường: It's next to the bank, across from a small park. — Nó cạnh ngân hàng, đối diện một công viên nhỏ.
  • Người hỏi: Next to the bank. Got it. — Cạnh ngân hàng. Tôi nhớ rồi.
  • Người chỉ đường: It's a big white building. You can't miss it. — Đó là tòa nhà lớn màu trắng. Bạn sẽ dễ nhận ra.
  • Người hỏi: Thanks so much for your help. — Cảm ơn bạn rất nhiều đã chỉ giúp.
  • Người chỉ đường: No problem. Have a good day. — Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Thư viện. Dẫn chứng: “Excuse me. How do I get to the library?”
  2. Trái, không phải phải. Dẫn chứng: “Left, actually. Turn left at the lights.”
  3. Một công viên nhỏ. Dẫn chứng: “It's next to the bank, across from a small park.”
  4. Trắng. Dẫn chứng: “It's a big white building. You can't miss it.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Vẽ đường gồm hai chỗ rẽ và một địa điểm mốc. Hướng dẫn bạn học rồi nhờ họ nhắc lại.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: trạm xe buýt ở phía bên kia

Audio 2: Trạm xe buýt ở phía bên kia
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Người hỏi cần sang bên kia đường không?
  2. Xe buýt số bao nhiêu?
  3. Xuống ở điểm dừng nào?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Người hỏi: Is this the bus stop for the station? — Đây có phải trạm xe buýt đi nhà ga không?
  • Người chỉ đường: No, you need the stop across the road. — Không, bạn cần trạm bên kia đường.
  • Người hỏi: The one outside the supermarket? — Trạm bên ngoài siêu thị à?
  • Người chỉ đường: That's right. Take bus sixteen. — Đúng rồi. Đi xe số mười sáu.
  • Người hỏi: Sixty? — Sáu mươi à?
  • Người chỉ đường: Sixteen. One, six. — Mười sáu. Một, sáu.
  • Người hỏi: Thanks. Is the station the last stop? — Cảm ơn. Nhà ga là điểm dừng cuối à?
  • Người chỉ đường: Yes. Stay on until the last stop. — Đúng. Bạn đi tới điểm dừng cuối.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. Có. Dẫn chứng: “No, you need the stop across the road.”
  2. 16, không phải 60. Dẫn chứng: “Sixteen. One, six.”
  3. Điểm cuối. Dẫn chứng: “Yes. Stay on until the last stop.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Nhầm next to với opposite: Vẽ hai vị trí cạnh nhau và đối diện nhau rồi gắn cụm từ. Hình dung không gian giúp bạn chọn đúng.
  • Nghe hướng rồi tự đoán: Nhắc lại điểm rẽ để xác nhận; đặc biệt chú ý left và right.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. How do I get ___ the bank? (to / on) — Tôi đến ngân hàng bằng cách nào?
  2. Turn ___ at the bank. (left / next) — Rẽ trái ở chỗ ngân hàng.
  3. It is next ___ the station. (to / at) — Nó ở cạnh nhà ga.
  4. ___ me. Where is the park? (Excuse / Sorry for) — Xin lỗi, công viên ở đâu?

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Nhà ga ở đâu?
  2. Tôi đến ngân hàng bằng cách nào?
  3. Đi thẳng rồi rẽ trái.
  4. Xin lỗi, nhà ga ở đâu?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Hỏi đường từ một ngân hàng đến nhà ga trên sơ đồ do bạn tự vẽ.
  2. Chỉ một tuyến gồm đi thẳng và rẽ phải; người nghe nhắc lại và hỏi điểm đến nằm cạnh gì.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: to. Get to chỉ việc đến một địa điểm.
  • Câu 2: left. Turn left là rẽ trái.
  • Câu 3: to. Cụm cố định next to nghĩa là bên cạnh.
  • Câu 4: Excuse. Excuse me dùng để mở lời hỏi lịch sự.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • Where is the station? — Nhà ga ở đâu?
  • How do I get to the bank? — Tôi đến ngân hàng bằng cách nào?
  • Go straight and turn left. — Đi thẳng rồi rẽ trái.
  • Excuse me. Where is the station? — Xin lỗi, nhà ga ở đâu?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • Go straight. — Đi thẳng.
  • Turn left at the bank. — Rẽ trái ở chỗ ngân hàng.
  • The station is opposite the park. — Nhà ga đối diện công viên.
  • Thank you for your help. — Cảm ơn bạn đã giúp.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 11

Có cần học nhiều giới từ vị trí ngay không?

Không, bạn nên dùng chắc một nhóm nhỏ như next to và opposite trước. Mở rộng khi đã mô tả được đường đi thực tế bằng các cụm cơ bản.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện hỏi đường và di chuyển qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 12 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.