Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào nói về việc đang diễn ra. Nói mình đang làm gì bằng am/is/are và V-ing. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.
Tiếng Anh ngày 12: mục tiêu và cách chuẩn bị
Bạn chuyển từ lịch sinh hoạt sang hoạt động ngay lúc nói. So sánh việc thường làm vào buổi tối với việc đang làm tối nay. Sự khác biệt về ý nghĩa giúp chọn cấu trúc, thay vì chỉ tìm một từ nhận biết. Hôm nay giới hạn ở các hành động dễ quan sát như nấu ăn, làm việc hoặc chờ xe.
Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:
- Nói mình đang làm gì bằng am/is/are và V-ing.
- Hỏi hoạt động hiện tại của người khác.
- Phân biệt thói quen và hoạt động đang diễn ra.
Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.
Lịch học 120 phút
- Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 11; tự nói trước khi xem gợi ý.
- Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
- Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
- Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
- Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
- Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.
Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.
Phát âm trọng tâm
Luyện đuôi -ing với âm cuối /ŋ/, không đọc thành một âm g tách rời. Trong working, nhấn phần work. Khi nói I am working, bạn có thể rút gọn I am thành I’m nhưng phải giữ sự hiện diện của be trong cấu trúc.
Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.
Tám từ và cụm từ cần dùng
- working — đang làm việc
- cooking — đang nấu ăn
- reading — đang đọc
- waiting — đang chờ
- writing — đang viết
- now — bây giờ
- at the moment — ngay lúc này
- every evening — mỗi tối
Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.
Mẫu câu và cách sử dụng
Hiện tại tiếp diễn trong bài gồm be ở dạng am/is/are và động từ thêm ing. Muốn hỏi, đưa be lên trước chủ ngữ; không mượn do. I work every evening nói về thói quen, còn I am working now nói về việc hiện tại. Một số động từ như know hoặc like thường dùng dạng đơn trong nghĩa cơ bản; đừng thêm ing chỉ vì có chữ now.
Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.
Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.
Luyện nghe trong 25 phút: gọi điện khi bạn đang chuẩn bị bữa tối
Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống gọi điện khi bạn đang chuẩn bị bữa tối, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.
25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.
Chuẩn bị trong 3 phút
- right now — ngay lúc này
- give me a minute — cho mình một phút
- on the way — đang trên đường đến
I'm cooking nói việc đang làm, khác I cook nói thói quen. Chú ý người nào đang làm gì và ai chưa đến.
Audio 1 — Ai đang chuẩn bị món gì?
Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.
Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.
- Ben đang làm gì với hành?
- Lucy đang nấu ăn hay dọn bàn?
- Emma cần mua gì?
- Emma dự kiến tới sau bao lâu?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
- Emma: Hey, Ben. What are you doing? — Chào Ben. Bạn đang làm gì vậy?
- Ben: I'm cooking dinner. Can I call you back? — Mình đang nấu bữa tối. Mình gọi lại được không?
- Emma: Sure. I'm on the way. Do you need anything? — Được. Mình đang trên đường đến. Bạn cần gì không?
- Ben: Some bread, please. We're making soup. — Ít bánh mì nhé. Bọn mình đang nấu súp.
- Emma: No problem. Is Lucy cooking with you? — Được. Lucy đang nấu cùng bạn à?
- Ben: No, she's setting the table. — Không, cô ấy đang dọn bàn ăn.
- Emma: And Jack? — Còn Jack?
- Ben: He's washing the vegetables. I'm chopping the onions. — Anh ấy đang rửa rau. Mình đang thái hành.
- Emma: Sounds busy. I'm walking past the bakery now. — Nghe bận nhỉ. Mình đang đi ngang tiệm bánh.
- Ben: Perfect. Could you get two small loaves? — Đúng lúc quá. Bạn lấy hai ổ nhỏ nhé?
- Emma: Sure. See you in ten minutes. — Được. Mười phút nữa gặp bạn.
- Ben: Thanks. I'll leave the door open. — Cảm ơn. Mình sẽ để cửa mở.
Đáp án nghe — Audio 1
- Đang thái hành. Dẫn chứng: “He's washing the vegetables. I'm chopping the onions.”
- Dọn bàn. Dẫn chứng: “No, she's setting the table.”
- Hai ổ bánh mì nhỏ. Dẫn chứng: “Perfect. Could you get two small loaves?”
- Mười phút. Dẫn chứng: “Sure. See you in ten minutes.”
Nghe và nói theo trong 6 phút
Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.
Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.
Đóng vai trong 5 phút
Phút 17–22: Gọi cho một người đang bận. Hỏi họ làm gì, đề nghị giúp và xác nhận khi nào nói chuyện tiếp.
Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.
Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.
Audio 2 — Thử thách: đang ở đâu trong văn phòng?
Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.
- Tom có đang ngồi ở bàn lúc đầu không?
- Máy in bị hỏng hay chỉ chậm?
- Ai đang pha cà phê?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
- Anna: Are you working at your desk? — Bạn đang làm ở bàn của mình à?
- Tom: Not right now. I'm printing a report. — Hiện thì không. Mình đang in báo cáo.
- Anna: Is the printer working? — Máy in đang hoạt động chứ?
- Tom: Yes, but it's slow. I'm waiting for the last page. — Có, nhưng chậm. Mình đang chờ trang cuối.
- Anna: I'm making coffee. Do you want some? — Mình đang pha cà phê. Bạn có muốn uống không?
- Tom: Yes, please. No milk for me. — Có, cảm ơn. Mình không lấy sữa.
- Anna: Okay. I'll put it on your desk. — Được. Mình sẽ để trên bàn bạn.
- Tom: Thanks. I'm coming back now. — Cảm ơn. Mình đang quay lại đây.
Đáp án nghe — Audio 2
- Không; đang in báo cáo. Dẫn chứng: “Not right now. I'm printing a report.”
- Chỉ chậm. Dẫn chứng: “Yes, but it's slow. I'm waiting for the last page.”
- Anna. Dẫn chứng: “I'm making coffee. Do you want some?”
Tự đánh giá sau khi nghe
Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.
Lỗi cần tránh
- Bỏ be: Nói I am cooking, không chỉ ghép I và cooking.
- Thêm do vào câu hỏi tiếp diễn: Are you working là câu hỏi đủ cấu trúc. Do không cần xuất hiện trong mẫu này.
Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.
Bài tập và thực hành
Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án
Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.
- I ___ cooking now. (am / do) — Tôi đang nấu ăn.
- ___ you waiting? (Are / Do) — Bạn đang chờ à?
- She is ___ a report. (write / writing) — Cô ấy đang viết báo cáo.
- Thói quen: I ___ every evening. (cook / am cooking) — Tôi nấu ăn mỗi tối.
Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh
Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.
- Tôi đang nấu ăn.
- Bạn đang làm gì?
- Cô ấy không làm việc lúc này.
- Bạn đang làm gì?
Bài 3: Đóng vai và ứng biến
- Gọi cho một người quen và hỏi họ đang làm gì; đề nghị giúp một việc.
- Nói một thói quen của bạn rồi đối chiếu với việc đang diễn ra ngay lúc này.
- Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
- Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.
Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.
Đáp án và giải thích
Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.
Bài 1:
- Câu 1: am. V-ing cần be trong mẫu tiếp diễn.
- Câu 2: Are. Câu hỏi tiếp diễn đảo are lên trước you.
- Câu 3: writing. Write bỏ e rồi thêm ing.
- Câu 4: cook. Ngữ cảnh thói quen chọn hiện tại đơn.
Bài 2 — phương án tham khảo:
- I am cooking. — Tôi đang nấu ăn.
- What are you doing? — Bạn đang làm gì?
- She is not working now. — Cô ấy không làm việc lúc này.
- What are you doing? — Bạn đang làm gì?
Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.
Viết ngắn và tự đánh giá
Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.
- I usually cook in the evening. — Tôi thường nấu ăn vào buổi tối.
- I am cooking now. — Tôi đang nấu ăn.
- Mai is working. — Mai đang làm việc.
- She is not cooking with me. — Cô ấy không nấu ăn cùng tôi lúc này.
Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.
Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 12
Có now là bắt buộc dùng tiếp diễn không?
Không, cần xem ý nghĩa động từ và toàn câu. Chẳng hạn trạng thái biết một thông tin thường vẫn diễn đạt bằng hiện tại đơn.
Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?
Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.
Tự học một mình có luyện hội thoại được không?
Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.
Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?
Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.
Tổng kết và bài tiếp theo
Hôm nay bạn đã luyện nói về việc đang diễn ra qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 13 khi đã đạt mục tiêu chính.
Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.
