Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào mua sắm và hỏi giá. Hỏi giá một sản phẩm. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 10: mục tiêu và cách chuẩn bị

Bạn luyện một giao dịch nhỏ từ lúc tìm đồ đến lúc chọn mua. Ba thông tin thường cần làm rõ là giá, kích cỡ và màu sắc. Tập hỏi thêm thay vì chỉ đáp yes hoặc no: người bán có thể đưa một lựa chọn gần đúng nhưng chưa phù hợp. Không coi giá trong bài là thông tin thị trường.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Hỏi giá một sản phẩm.
  • Hỏi màu hoặc kích cỡ có sẵn.
  • Xin thử và đề nghị một kích cỡ khác.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 9; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Luyện /ʃ/ ở shirt và /s/ ở size bằng cách nghe đối chiếu. Giữ âm cuối /z/ trong size thay vì bỏ hoàn toàn. Trong câu hỏi How much is this shirt, nhấn much và shirt để làm rõ điều bạn đang hỏi.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • shirt — áo sơ mi
  • size — kích cỡ
  • small — nhỏ
  • medium — vừa
  • large — lớn
  • blue — màu xanh dương
  • try on — mặc thử
  • price — giá

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

How much is dùng với một món đồ số ít; khi hỏi nhiều món dùng are tùy chủ ngữ. This có thể thay cho sản phẩm bạn đang cầm hoặc chỉ vào. Trong try it on, it nằm giữa try và on. Medium là kích cỡ trong tình huống mua áo; đừng hiểu mọi từ theo một nghĩa cố định ngoài ngữ cảnh.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 10 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
How much is[món đồ]?
How much is this shirt?Áo sơ mi này giá bao nhiêu?
Cấu trúc
Do you have[món đồ]in[cỡ]?
Do you have this in medium?Mẫu này có cỡ vừa không?
Cấu trúc
Can Itry it on?
Can I try it on?Tôi mặc thử được không?
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: chọn áo vừa cỡ và hỏi giá

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống chọn áo vừa cỡ và hỏi giá, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • try it on — mặc thử
  • a bit tight — hơi chật
  • I'll take it — Tôi lấy chiếc này

In medium nói cỡ vừa. Phân biệt giá chiếc đang cầm với giá một mẫu khác; không tự suy ra mọi màu đều cùng giá.

Audio 1 — Đổi cỡ trước khi mua

Audio 1: Đổi cỡ trước khi mua
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Áo giá bao nhiêu?
  2. Phòng thử đồ ở đâu?
  3. Vì sao khách không lấy cỡ vừa?
  4. Cuối cùng khách chọn màu và cỡ nào?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Khách: Excuse me. How much is this blue shirt? — Xin lỗi. Áo xanh này giá bao nhiêu?
  • Nhân viên: It's twenty dollars. — Hai mươi đô la.
  • Khách: Do you have it in medium? — Mẫu này có cỡ vừa không?
  • Nhân viên: Yes. Here you go. You can try it on over there. — Có. Của bạn đây. Bạn có thể thử ở phía kia.
  • Khách: Thanks. Where's the fitting room? — Cảm ơn. Phòng thử đồ ở đâu?
  • Nhân viên: At the back, on the right. — Phía sau, bên phải.
  • Khách: This is a bit tight. Do you have a large? — Chiếc này hơi chật. Bạn có cỡ lớn không?
  • Nhân viên: We do, but only in white. — Có, nhưng chỉ còn màu trắng.
  • Khách: White is fine. Is it the same price? — Trắng cũng được. Giá có giống vậy không?
  • Nhân viên: Yes, twenty dollars. — Có, hai mươi đô la.
  • Khách: Great. I'll take the large white one. — Tốt. Tôi lấy chiếc trắng cỡ lớn.
  • Nhân viên: Sure. The checkout is just over here. — Được. Quầy thanh toán ở ngay đây.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. 20 đô la. Dẫn chứng: “It's twenty dollars.”
  2. Phía sau, bên phải. Dẫn chứng: “At the back, on the right.”
  3. Vì hơi chật. Dẫn chứng: “This is a bit tight. Do you have a large?”
  4. Trắng, cỡ lớn. Dẫn chứng: “Great. I'll take the large white one.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Mua áo, hỏi cỡ, thử rồi đổi cỡ. Hỏi lại giá trước khi quyết định mua.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: chiếc rẻ hơn không còn đúng cỡ

Audio 2: Chiếc rẻ hơn không còn đúng cỡ
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Đôi đen giá bao nhiêu?
  2. Khách cần cỡ nào?
  3. Khách mua đôi nào, giá bao nhiêu?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Khách: Are these shoes thirty dollars? — Đôi giày này giá ba mươi đô la à?
  • Nhân viên: The black ones are thirty. The brown ones are forty. — Đôi đen ba mươi. Đôi nâu bốn mươi.
  • Khách: Do you have the black ones in size eight? — Đôi đen có cỡ tám không?
  • Nhân viên: Sorry, only size seven. The brown ones come in eight. — Xin lỗi, chỉ còn cỡ bảy. Đôi nâu có cỡ tám.
  • Khách: Can I try the brown ones? — Tôi thử đôi nâu được không?
  • Nhân viên: Of course. Take your time. — Dĩ nhiên. Bạn cứ thong thả.
  • Khách: They fit. I'll take them. — Vừa rồi. Tôi lấy đôi này.
  • Nhân viên: Great. That's forty dollars. — Tốt. Tổng là bốn mươi đô la.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. 30 đô la. Dẫn chứng: “The black ones are thirty. The brown ones are forty.”
  2. Cỡ 8. Dẫn chứng: “Do you have the black ones in size eight?”
  3. Đôi nâu, 40 đô la. Dẫn chứng: “Can I try the brown ones?” → “They fit. I'll take them.” → “Great. That's forty dollars.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Nhầm too với very trong ý nghĩa: Too small nghĩa là nhỏ quá mức phù hợp với nhu cầu, không chỉ là rất nhỏ.
  • Không nói rõ món đang hỏi: Nếu có nhiều sản phẩm, thêm tên đồ hoặc màu để người bán biết bạn đang nói đến món nào.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. How much ___ this shirt? (is / are) — Áo này giá bao nhiêu?
  2. Do you have it ___ medium? (in / on) — Mẫu này có cỡ vừa không?
  3. Can I try ___ on? (it / is) — Tôi mặc thử nó được không?
  4. It is too ___. I need a large one. (small / large) — Nó quá nhỏ. Tôi cần chiếc cỡ lớn.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Áo sơ mi này giá bao nhiêu?
  2. Mẫu này có cỡ vừa không?
  3. Tôi mặc thử được không?
  4. Áo sơ mi xanh này bao nhiêu tiền?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Hỏi giá và cỡ một chiếc áo, sau đó xin mặc thử.
  2. Chiếc áo không vừa; đề nghị cỡ khác và xác nhận màu bạn muốn.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: is. This shirt là số ít.
  • Câu 2: in. In dùng với cỡ trong mẫu mua sắm này.
  • Câu 3: it. It thay cho sản phẩm và đứng giữa try và on.
  • Câu 4: small. Người nói cần cỡ lớn vì chiếc đang thử quá nhỏ.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • How much is this shirt? — Áo sơ mi này giá bao nhiêu?
  • Do you have this in medium? — Mẫu này có cỡ vừa không?
  • Can I try it on? — Tôi mặc thử được không?
  • How much is this blue shirt? — Áo sơ mi xanh này bao nhiêu tiền?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I would like a blue shirt. — Tôi muốn một chiếc áo sơ mi xanh.
  • Do you have it in medium? — Mẫu này có cỡ vừa không?
  • Can I try it on? — Tôi mặc thử được không?
  • This one is too small. — Chiếc này quá nhỏ.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 10

Có thể dùng this thay tên sản phẩm không?

Có, nếu người nghe nhìn thấy hoặc biết rõ món bạn đang chỉ. Khi ngữ cảnh chưa rõ, nói thêm tên sản phẩm để tránh nhầm.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện mua sắm và hỏi giá qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 11 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.