Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào giới thiệu người quen. Giới thiệu quan hệ và tên một người quen. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.
Tiếng Anh ngày 4: mục tiêu và cách chuẩn bị
Giới thiệu một người giúp bạn chuyển từ câu chỉ có I sang he và she. Bạn tập phân biệt người đang được nhắc tới với thông tin thuộc về họ. Không cần mô tả ngoại hình chi tiết; tên, quan hệ, nghề nghiệp và một đặc điểm phù hợp đã đủ để bắt đầu cuộc trao đổi.
Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:
- Giới thiệu quan hệ và tên một người quen.
- Dùng he/she và his/her đúng trong mẫu cơ bản.
- Nói 5–6 câu về một người.
Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.
Lịch học 120 phút
- Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 3; tự nói trước khi xem gợi ý.
- Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
- Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
- Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
- Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
- Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.
Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.
Phát âm trọng tâm
Ở his, âm cuối là /z/: giữ tiếng rung nhẹ, không đọc thành một âm tiết mới. Trong she, đầu lưỡi không chạm răng; luồng hơi tạo âm /ʃ/. Nghe và đọc xen kẽ he và she để người nghe phân biệt rõ chủ ngữ.
Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.
Tám từ và cụm từ cần dùng
- friend — người bạn
- colleague — đồng nghiệp
- sister — chị hoặc em gái
- brother — anh hoặc em trai
- friendly — thân thiện
- helpful — hay giúp đỡ
- his — của anh ấy
- her — của cô ấy
Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.
Mẫu câu và cách sử dụng
He và she làm chủ ngữ: sau đó bạn nói người ấy là ai hoặc thế nào. His và her đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu trong các mẫu hôm nay, chẳng hạn his name hoặc her job. Is dùng với he, she và một người có tên riêng. Trước nghề số ít có a/an, nhưng trước tính từ helpful không thêm a.
Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.
Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.
Luyện nghe trong 25 phút: giới thiệu người thân qua một bức ảnh
Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống giới thiệu người thân qua một bức ảnh, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.
25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.
Chuẩn bị trong 3 phút
- Who's that? — Đó là ai?
- next to — bên cạnh
- looks friendly — trông thân thiện
She và he thay cho người đã nhắc. Theo dõi tên trước khi nghe nghề nghiệp; đừng gán nghề của người này cho người khác.
Audio 1 — Người đứng cạnh chị gái
Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.
Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.
- Lucy có quan hệ thế nào với Ben?
- Ai là giáo viên?
- Jack làm nghề gì?
- Helen là ai?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
- Emma: Is this your family photo? — Đây là ảnh gia đình bạn à?
- Ben: Yeah. That's my sister, Lucy, in the blue shirt. — Ừ. Người mặc áo xanh là chị gái mình, Lucy.
- Emma: She looks friendly. Is she a teacher? — Chị ấy trông thân thiện. Chị ấy là giáo viên à?
- Ben: No, she's a nurse. I'm the teacher. — Không, chị ấy là y tá. Mình mới là giáo viên.
- Emma: Oh, right. Who's the man next to her? — À, đúng rồi. Người đàn ông bên cạnh chị ấy là ai?
- Ben: That's her husband, Jack. — Đó là chồng chị ấy, Jack.
- Emma: What does he do? — Anh ấy làm nghề gì?
- Ben: He's a chef. He works at a small restaurant. — Anh ấy là đầu bếp. Anh ấy làm ở một nhà hàng nhỏ.
- Emma: And the woman with the glasses? — Còn người phụ nữ đeo kính?
- Ben: That's our mother. Her name's Helen. — Đó là mẹ của bọn mình. Mẹ tên Helen.
- Emma: You look like her. — Bạn trông giống mẹ đấy.
- Ben: Everyone says that! — Ai cũng nói vậy!
Đáp án nghe — Audio 1
- Chị gái của Ben. Dẫn chứng: “Yeah. That's my sister, Lucy, in the blue shirt.”
- Ben; Lucy là y tá. Dẫn chứng: “No, she's a nurse. I'm the teacher.”
- Đầu bếp. Dẫn chứng: “He's a chef. He works at a small restaurant.”
- Mẹ của Ben và Lucy. Dẫn chứng: “That's our mother. Her name's Helen.”
Nghe và nói theo trong 6 phút
Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.
Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.
Đóng vai trong 5 phút
Phút 17–22: Chọn ảnh thật hoặc tưởng tượng. Giới thiệu hai người, quan hệ của họ với bạn và một đặc điểm của mỗi người.
Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.
Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.
Audio 2 — Thử thách: bạn hay người thân?
Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.
- David có phải anh trai của Tom không?
- David làm nghề gì?
- David thế nào khi ở cùng bạn bè?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
- Anna: Who's that man with your brother? — Người đàn ông đi cùng anh trai bạn là ai?
- Tom: That's David, his friend from work. — Đó là David, bạn ở chỗ làm của anh ấy.
- Anna: Is David an engineer, too? — David cũng là kỹ sư à?
- Tom: No, he's a driver. My brother's the engineer. — Không, anh ấy là tài xế. Anh trai mình mới là kỹ sư.
- Anna: He seems quiet. — Anh ấy có vẻ ít nói.
- Tom: At first, yes. But he's very funny with friends. — Ban đầu thì vậy. Nhưng với bạn bè anh ấy rất hài hước.
- Anna: I'd like to meet him. — Mình muốn làm quen với anh ấy.
- Tom: Sure. He's here today. — Được chứ. Hôm nay anh ấy có ở đây.
Đáp án nghe — Audio 2
- Không; David là bạn ở chỗ làm của anh trai Tom. Dẫn chứng: “That's David, his friend from work.”
- Tài xế. Dẫn chứng: “No, he's a driver. My brother's the engineer.”
- Rất hài hước. Dẫn chứng: “At first, yes. But he's very funny with friends.”
Tự đánh giá sau khi nghe
Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.
Lỗi cần tránh
- Dùng her làm chủ ngữ trong mẫu này: Nói She is Mai để giới thiệu người, hoặc Her name is Mai để giới thiệu tên. Hai cấu trúc khác nhau.
- Thêm a trước tính từ đơn lẻ: She is helpful không có a. A chỉ xuất hiện khi có danh từ số ít phù hợp phía sau.
Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.
Bài tập và thực hành
Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án
Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.
- ___ name is Mai. (She / Her) — Tên cô ấy là Mai.
- ___ is a teacher. (She / Her) — Cô ấy là giáo viên.
- He ___ helpful. (am / is) — Anh ấy hay giúp đỡ.
- This is ___ colleague. (my / I) — Đây là đồng nghiệp của tôi.
Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh
Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.
- Đây là đồng nghiệp của tôi.
- Tên cô ấy là Mai.
- Cô ấy hay giúp đỡ.
- Đó là ai?
Bài 3: Đóng vai và ứng biến
- Giới thiệu một đồng nghiệp bằng tên, nghề nghiệp và một tính cách tích cực.
- Hỏi về một người bạn của người đối thoại; xác nhận tên và nghề của họ.
- Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
- Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.
Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.
Đáp án và giải thích
Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.
Bài 1:
- Câu 1: Her. Trước name cần từ sở hữu.
- Câu 2: She. She làm chủ ngữ của is.
- Câu 3: is. He đi với is.
- Câu 4: my. My đứng trước danh từ colleague.
Bài 2 — phương án tham khảo:
- This is my colleague. — Đây là đồng nghiệp của tôi.
- Her name is Mai. — Tên cô ấy là Mai.
- She is helpful. — Cô ấy hay giúp đỡ.
- Who is that? — Đó là ai?
Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.
Viết ngắn và tự đánh giá
Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.
- This is my friend. — Đây là bạn của tôi.
- His name is Nam. — Tên anh ấy là Nam.
- He is a teacher. — Anh ấy là giáo viên.
- He is friendly and helpful. — Anh ấy thân thiện và hay giúp đỡ.
Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.
Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 4
My friend có cần thêm a không?
Không, trong mẫu này my đã đứng trước danh từ để xác định người bạn. Bạn dùng my friend hoặc a friend, không ghép cả hai trực tiếp.
Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?
Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.
Tự học một mình có luyện hội thoại được không?
Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.
Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?
Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.
Tổng kết và bài tiếp theo
Hôm nay bạn đã luyện giới thiệu người quen qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 5 khi đã đạt mục tiêu chính.
Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.
