Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào số, giờ và thông tin liên hệ. Đọc giờ theo số và nói ngày hẹn. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 3: mục tiêu và cách chuẩn bị

Khi nghe số điện thoại hay giờ hẹn, đoán gần đúng có thể làm sai toàn bộ thông tin. Hôm nay bạn luyện hỏi lại và xác nhận từng nhóm số. Bắt đầu bằng cách đọc giờ theo số, chẳng hạn chín giờ ba mươi, trước khi học các cách nói phức tạp hơn. Dùng số điện thoại giả trong bài thực hành để bảo vệ thông tin cá nhân.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Đọc giờ theo số và nói ngày hẹn.
  • Nghe, ghi lại rồi xác nhận một dãy số.
  • Xin người đối thoại nhắc lại lịch sự.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 2; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Phân biệt thirteen và thirty: thirteen có âm cuối /n/, còn thirty không có /n/. Trọng âm của số có thể thay đổi khi nhấn mạnh, nên đừng chỉ dựa vào trọng âm để đoán. Nghe cả đuôi từ và ngữ cảnh. Khi đọc số điện thoại, ngắt theo nhóm nhỏ để người nghe dễ ghi.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • Monday — thứ Hai
  • Tuesday — thứ Ba
  • morning — buổi sáng
  • afternoon — buổi chiều
  • thirteen — mười ba
  • thirty — ba mươi
  • phone number — số điện thoại
  • again — một lần nữa

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Dùng at trước giờ và on trước ngày: at ten chỉ lúc mười giờ, on Monday chỉ vào thứ Hai. Đọc số điện thoại theo từng chữ số, không đọc như một số lượng lớn. Với 0, zero là cách rõ ràng cho người mới học. Khi có khả năng nhầm sáng và chiều, nói thêm in the morning hoặc in the afternoon.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 3 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
It is[giờ].
It is nine thirty.Bây giờ là chín giờ ba mươi.
Cấu trúc
The meeting is at[giờ].
The meeting is at ten.Cuộc họp diễn ra lúc mười giờ.
Cấu trúc
Could yourepeat that, please?
Could you repeat that, please?Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: xác nhận giờ học qua điện thoại

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống xác nhận giờ học qua điện thoại, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • Just to check — Để mình kiểm tra lại
  • thirteen / thirty — mười ba / ba mươi
  • in the afternoon — vào buổi chiều

Ghi riêng ngày, giờ và số phòng. Khi người nói sửa thông tin, lấy dữ kiện được xác nhận cuối cùng.

Audio 1 — Mười ba hay ba mươi?

Audio 1: Mười ba hay ba mươi?
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Lớp học vào ngày nào?
  2. Giờ bắt đầu chính xác là bao nhiêu?
  3. Học ở phòng nào?
  4. Emma dự định đến lúc mấy giờ?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Emma: Hi, I'm calling about the English class. — Chào bạn, mình gọi để hỏi về lớp tiếng Anh.
  • Ben: Sure. The class is on Tuesday. — Được chứ. Lớp học vào thứ Ba.
  • Emma: What time does it start? — Lớp bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Ben: At two thirty in the afternoon. — Lúc hai giờ ba mươi chiều.
  • Emma: Two thirteen? Sorry, the line isn't clear. — Hai giờ mười ba à? Xin lỗi, đường truyền không rõ.
  • Ben: Two thirty. Half past two. — Hai giờ ba mươi. Hai rưỡi.
  • Emma: Got it. And which room? — Mình hiểu rồi. Phòng nào vậy?
  • Ben: Room thirteen, on the first floor. — Phòng mười ba, ở tầng một.
  • Emma: Just to check: Tuesday, two thirty, room thirteen. — Để mình kiểm tra lại: thứ Ba, hai giờ ba mươi, phòng mười ba.
  • Ben: Exactly. Please arrive ten minutes early. — Chính xác. Bạn vui lòng đến sớm mười phút.
  • Emma: So, two twenty. Thanks for your help. — Vậy là hai giờ hai mươi. Cảm ơn bạn đã giúp.
  • Ben: You're welcome. See you Tuesday. — Không có gì. Hẹn gặp bạn thứ Ba.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Thứ Ba. Dẫn chứng: “Sure. The class is on Tuesday.”
  2. Hai giờ ba mươi chiều, không phải hai giờ mười ba. Dẫn chứng: “Two thirty. Half past two.”
  3. Phòng 13. Dẫn chứng: “Room thirteen, on the first floor.”
  4. Hai giờ hai mươi, sớm mười phút. Dẫn chứng: “So, two twenty. Thanks for your help.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Hẹn một buổi gặp bằng ngày, giờ và số phòng giả định. Cố tình nghe nhầm một con số rồi hỏi lại.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: đổi giờ hẹn

Audio 2: Đổi giờ hẹn
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Giờ hẹn cuối cùng là mấy giờ?
  2. Số phòng là 13 hay 30?
  3. Phòng ở cạnh đâu?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Anna: Are we meeting on Friday at nine? — Mình gặp nhau thứ Sáu lúc chín giờ phải không?
  • Tom: Friday, yes. But not nine. Ten fifteen. — Đúng là thứ Sáu. Nhưng không phải chín giờ. Mười giờ mười lăm.
  • Anna: Ten fifty? — Mười giờ năm mươi à?
  • Tom: Fifteen. A quarter past ten. — Mười lăm. Mười giờ mười lăm.
  • Anna: Thanks. Is it room thirty? — Cảm ơn. Phòng ba mươi phải không?
  • Tom: Yes, room thirty, next to the lift. — Đúng, phòng ba mươi, cạnh thang máy.
  • Anna: Friday at ten fifteen, room thirty. — Thứ Sáu lúc mười giờ mười lăm, phòng ba mươi.
  • Tom: Perfect. See you there. — Chuẩn rồi. Hẹn gặp bạn ở đó.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. 10 giờ 15. Dẫn chứng: “Fifteen. A quarter past ten.”
  2. 30. Dẫn chứng: “Yes, room thirty, next to the lift.”
  3. Thang máy. Dẫn chứng: “Yes, room thirty, next to the lift.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Nghe thiếu nhưng không xác nhận: Nhắc lại dãy số hoặc giờ bạn nghe được rồi hỏi có đúng không. Đây là kỹ năng giao tiếp, không phải dấu hiệu học kém.
  • Lẫn 13 với 30: Chú ý âm cuối và hỏi lại khi cần. Không tự sửa số theo phỏng đoán.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. The meeting is ___ ten. (at / on) — Cuộc họp lúc mười giờ.
  2. We meet ___ Monday. (at / on) — Chúng tôi gặp nhau vào thứ Hai.
  3. 9:30 = nine ___. (thirteen / thirty) — Chín giờ ba mươi.
  4. Could you ___ that? (repeat / number) — Bạn nhắc lại điều đó được không?

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Bây giờ là chín giờ ba mươi.
  2. Cuộc họp diễn ra lúc mười giờ.
  3. Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
  4. Cuộc họp diễn ra khi nào?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Đặt một cuộc hẹn gồm thứ, giờ và số phòng; người nghe nhắc lại để xác nhận.
  2. Đọc một số điện thoại giả gồm mười chữ số. Người nghe xin nhắc lại một nhóm rồi đọc lại toàn bộ.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: at. At đi với giờ cụ thể.
  • Câu 2: on. On đi với ngày trong tuần.
  • Câu 3: thirty. Phần phút là ba mươi.
  • Câu 4: repeat. Repeat là động từ nhắc lại.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • It is nine thirty. — Bây giờ là chín giờ ba mươi.
  • The meeting is at ten. — Cuộc họp diễn ra lúc mười giờ.
  • Could you repeat that, please? — Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
  • When is the meeting? — Cuộc họp diễn ra khi nào?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • The meeting is on Tuesday. — Cuộc họp vào thứ Ba.
  • It is at nine thirty. — Cuộc họp lúc chín giờ ba mươi.
  • We meet in room thirteen. — Chúng tôi gặp nhau ở phòng mười ba.
  • Please repeat the room number. — Vui lòng nhắc lại số phòng.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 3

Có phải học mọi cách đọc giờ ngay không?

Không, bạn có thể bắt đầu bằng cách đọc giờ rồi đến phút. Khi đã nghe chắc dạng này, hãy bổ sung các cách nói như giờ hơn hoặc giờ kém.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện số, giờ và thông tin liên hệ qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 4 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.