Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào đồ vật và vị trí. Gọi tên và đếm đồ vật quen thuộc. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.
Tiếng Anh ngày 5: mục tiêu và cách chuẩn bị
Bạn tập mô tả không gian ngay quanh mình để có thể nhờ tìm đồ hoặc chỉ vị trí. Chọn vài đồ vật nhìn thấy thật: bàn, ghế, chìa khóa, túi. Hôm nay số lượng và vị trí quan trọng hơn danh sách từ dài. Khi đếm nhiều vật, cần đổi cả danh từ lẫn mẫu câu tương ứng.
Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:
- Gọi tên và đếm đồ vật quen thuộc.
- Dùng there is/are để nói có gì ở đâu.
- Hỏi và chỉ vị trí bằng in/on/under.
Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.
Lịch học 120 phút
- Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 4; tự nói trước khi xem gợi ý.
- Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
- Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
- Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
- Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
- Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.
Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.
Phát âm trọng tâm
Giữ âm cuối /g/ trong bag bằng cách kết thúc từ gọn, không thêm âm “gờ”. Đọc books chú ý cụm âm cuối /ks/; ở giai đoạn đầu, bạn có thể luyện book rồi nối thêm /s/. Không bỏ dấu hiệu số nhiều khi nói vì nó mang thông tin số lượng.
Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.
Tám từ và cụm từ cần dùng
- desk — bàn làm việc
- chair — ghế
- bag — túi
- key — chìa khóa
- book — sách
- in — ở trong
- on — ở trên bề mặt
- under — ở dưới
Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.
Mẫu câu và cách sử dụng
There is dùng để giới thiệu một vật; there are giới thiệu nhiều vật. Khi người nghe đã biết chiếc túi nào, bạn có thể dùng the bag để chỉ vị trí của nó. In là ở trong, on là tiếp xúc trên bề mặt, under là ở dưới. This và that chỉ vật gần hoặc xa người nói; chưa cần dùng tất cả mẫu trong cùng một câu.
Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.
Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.
Luyện nghe trong 25 phút: tìm đồ ở bàn làm việc chung
Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống tìm đồ ở bàn làm việc chung, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.
25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.
Chuẩn bị trong 3 phút
- on the left — ở bên trái
- under the desk — dưới bàn
- Here you go — Đây, của bạn đây
Chú ý on, in và under. This và that giúp chỉ đồ gần hoặc xa người nói, nhưng vị trí cụ thể cần dựa vào lời mô tả.
Audio 1 — Chiếc cốc màu xanh
Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.
Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.
- Cốc xanh nằm ở đâu?
- Cốc của Ben màu gì?
- Đường đựng ở đâu?
- Sổ của Ben ở đâu?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
- Emma: Sorry, where are the clean cups? — Xin lỗi, cốc sạch ở đâu vậy?
- Ben: There are some in the cupboard, on the left. — Có vài chiếc trong tủ, bên trái.
- Emma: This cupboard, next to the fridge? — Tủ này, cạnh tủ lạnh à?
- Ben: Yes. The blue cups are on the top shelf. — Đúng rồi. Cốc xanh ở ngăn trên cùng.
- Emma: I see them. Is this blue cup yours? — Mình thấy rồi. Chiếc cốc xanh này của bạn à?
- Ben: No, mine is the red one on the desk. — Không, của mình là chiếc màu đỏ trên bàn.
- Emma: Okay. And where's the sugar? — Được rồi. Còn đường ở đâu?
- Ben: In the small jar next to the kettle. — Trong lọ nhỏ cạnh ấm đun nước.
- Emma: Thanks. There's a bag under the desk. Is that yours? — Cảm ơn. Có chiếc túi dưới bàn. Túi đó của bạn à?
- Ben: Yes, that's mine. My notebook's inside. — Đúng, của mình. Sổ ghi chép của mình ở bên trong.
- Emma: Here's your red cup. — Cốc đỏ của bạn đây.
- Ben: Thanks. Just put it here, please. — Cảm ơn. Bạn đặt ngay đây giúp mình nhé.
Đáp án nghe — Audio 1
- Ngăn trên cùng của tủ cạnh tủ lạnh. Dẫn chứng: “Yes. The blue cups are on the top shelf.”
- Đỏ. Dẫn chứng: “No, mine is the red one on the desk.”
- Trong lọ nhỏ cạnh ấm đun nước. Dẫn chứng: “In the small jar next to the kettle.”
- Trong chiếc túi dưới bàn. Dẫn chứng: “Yes, that's mine. My notebook's inside.”
Nghe và nói theo trong 6 phút
Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.
Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.
Đóng vai trong 5 phút
Phút 17–22: Đặt ba đồ vật ở vị trí khác nhau. Nhờ người kia tìm một món và sửa lại khi họ chỉ nhầm.
Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.
Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.
Audio 2 — Thử thách: chìa khóa không ở trên bàn
Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.
- Chìa khóa thực sự ở đâu?
- Chiếc túi ở đâu?
- Điện thoại trên bàn của ai?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
- Anna: I can't find my keys. Are they on the table? — Mình không tìm thấy chìa khóa. Chúng có ở trên bàn không?
- Tom: No. There's a phone on the table, but no keys. — Không. Có điện thoại trên bàn, nhưng không có chìa khóa.
- Anna: What about the chair? — Còn trên ghế thì sao?
- Tom: Your jacket is there. Check the pocket. — Áo khoác của bạn ở đó. Kiểm tra túi áo đi.
- Anna: Oh, here they are! In my jacket. — Ồ, đây rồi! Trong áo khoác của mình.
- Tom: And your bag is behind the chair. — Còn túi của bạn ở phía sau ghế.
- Anna: Thanks. Is that your phone on the table? — Cảm ơn. Điện thoại trên bàn là của bạn à?
- Tom: Yes, it is. — Đúng rồi.
Đáp án nghe — Audio 2
- Trong túi áo khoác. Dẫn chứng: “Oh, here they are! In my jacket.”
- Phía sau ghế. Dẫn chứng: “And your bag is behind the chair.”
- Tom. Dẫn chứng: “Yes, it is.”
Tự đánh giá sau khi nghe
Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.
Lỗi cần tránh
- Giữ is khi có nhiều đồ vật: Trong mẫu chuẩn của bài, dùng there are two chairs. Hãy kiểm tra số lượng trước khi chọn is hoặc are.
- Nhầm trên với trong: Chọn on khi vật nằm trên bề mặt bàn, chọn in khi vật nằm trong túi hoặc hộp.
Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.
Bài tập và thực hành
Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án
Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.
- There ___ a desk. (is / are) — Có một bàn làm việc.
- There are two ___. (chair / chairs) — Có hai chiếc ghế.
- The book is ___ the bag. (in / two) — Quyển sách ở trong túi.
- ___ is my key? (Where / When) — Chìa khóa của tôi ở đâu?
Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh
Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.
- Có một chiếc bàn làm việc.
- Có hai chiếc ghế.
- Chiếc túi ở dưới bàn làm việc.
- Túi của tôi ở đâu?
Bài 3: Đóng vai và ứng biến
- Giấu giả định một chìa khóa, rồi chỉ vị trí để người khác tìm.
- Mô tả góc làm việc có bàn, hai ghế và một túi; người nghe vẽ sơ đồ đơn giản theo lời bạn.
- Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
- Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.
Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.
Đáp án và giải thích
Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.
Bài 1:
- Câu 1: is. Một chiếc bàn là số ít.
- Câu 2: chairs. Sau two dùng danh từ số nhiều.
- Câu 3: in. In diễn tả vị trí bên trong.
- Câu 4: Where. Hỏi vị trí dùng where.
Bài 2 — phương án tham khảo:
- There is a desk. — Có một chiếc bàn làm việc.
- There are two chairs. — Có hai chiếc ghế.
- The bag is under the desk. — Chiếc túi ở dưới bàn làm việc.
- Where is my bag? — Túi của tôi ở đâu?
Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.
Viết ngắn và tự đánh giá
Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.
- There is a desk in my room. — Có một bàn làm việc trong phòng tôi.
- There are two chairs. — Có hai chiếc ghế.
- My bag is under the desk. — Túi của tôi ở dưới bàn.
- My book is on the desk. — Sách của tôi ở trên bàn.
Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.
Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 5
There is khác it is thế nào?
There is giới thiệu sự hiện diện của một vật trong tình huống đang nói. It is thường nói tiếp về một vật người nghe đã xác định được.
Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?
Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.
Tự học một mình có luyện hội thoại được không?
Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.
Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?
Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.
Tổng kết và bài tiếp theo
Hôm nay bạn đã luyện đồ vật và vị trí qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 6 khi đã đạt mục tiêu chính.
Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.
