Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào ôn quá khứ, hiện tại và kế hoạch. Kể một việc đã làm và hỏi lại bằng did. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 21: mục tiêu và cách chuẩn bị

Bạn ghép ba mốc thời gian trong một cuộc trao đổi: cuối tuần đã qua, việc đang làm và dự định ngày mai. Khó khăn thường nằm ở việc đổi cấu trúc giữa các lượt. Trước khi nói, xác định mốc thời gian bằng một từ khóa. Bạn không cần kể dài; mỗi mốc một hoặc hai câu rõ nghĩa là đủ để kiểm tra nền tảng.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Kể một việc đã làm và hỏi lại bằng did.
  • Nói việc hiện tại và kế hoạch sắp tới.
  • Duy trì hội thoại khoảng hai phút có câu hỏi tiếp nối.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 20; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Ôn các cụm từ và mẫu câu đã gặp; không ép học thêm từ mới.
  • Phút 50–75: Luyện nghe bằng lời thoại được cung cấp, trả lời câu hỏi rồi kiểm tra bản dịch.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Chọn ba mốc yesterday, now và tomorrow, đọc rõ trong câu để người nghe theo dõi thời gian. Ôn âm -ed của worked và âm -ing của working. Hai đuôi mang thông tin khác nhau; không bỏ đuôi khi nói nhanh vì sẽ làm mờ mốc thời gian.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • yesterday — hôm qua
  • last weekend — cuối tuần trước
  • now — bây giờ
  • tomorrow — ngày mai
  • next week — tuần tới
  • worked — đã làm việc
  • working — đang làm việc
  • going to — dự định; dùng sau be

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Danh sách này dùng để ôn; không bắt buộc học thêm từ mới.

Mẫu câu và cách sử dụng

Worked kể việc đã kết thúc; am studying nói hoạt động đang diễn ra; am going to relax diễn tả dự định. Nếu hỏi về động từ thường ở quá khứ, dùng did và nguyên mẫu. Với câu tiếp diễn hoặc going to, đảo be lên trước chủ ngữ. Thời gian trong câu là gợi ý về ý nghĩa, nhưng cấu trúc vẫn cần đầy đủ.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 21 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
I[V quá khứ]yesterday.
I worked yesterday.Hôm qua tôi đã làm việc.
Cấu trúc
I am[V-ing]now.
I am studying now.Tôi đang học.
Cấu trúc
I am going to[V]tomorrow.
I am going to relax tomorrow.Ngày mai tôi định nghỉ ngơi.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Hội thoại song ngữ

Hai người nói A và B luân phiên theo thứ tự dưới đây. Bạn có thể dùng tên của mình khi đóng vai, nhưng nên giữ nguyên dữ kiện ở lượt đầu để làm câu hỏi đọc hiểu.

  • A: What did you do yesterday? — Hôm qua bạn làm gì?
  • B: I worked on a report. — Tôi đã làm một báo cáo.
  • A: Are you working on it now? — Bây giờ bạn đang làm nó à?
  • B: No. I am studying English now. — Không. Tôi đang học tiếng Anh.
  • A: What are you going to do tomorrow? — Ngày mai bạn định làm gì?
  • B: I am going to relax. — Tôi định nghỉ ngơi.
  • A: Are you free in the afternoon? — Buổi chiều bạn có rảnh không?
  • B: Yes. Let us meet at three. — Có. Chúng ta gặp lúc ba giờ nhé.

Luyện nghe trong 25 phút

Bài viết cung cấp lời thoại, chưa kèm bản thu âm riêng. Để luyện nghe độc lập, chép chỉ các câu tiếng Anh phía trên vào công cụ đọc văn bản trên thiết bị, chọn giọng tiếng Anh và nghe thử ở tốc độ vừa phải. Giọng đọc máy hỗ trợ nhận diện từ và câu; bạn không cần bắt chước mọi chỗ ngắt giọng của máy. Nếu có người luyện cùng, nhờ họ đọc lời thoại trong khi bạn không nhìn chữ.

Trong 5 phút đầu, chuẩn bị phần tiếng Anh và đọc trước các câu hỏi bên dưới. Dành 5 phút tiếp theo nghe không nhìn bản dịch để xác định tình huống. Trong 10 phút sau, nghe lại từng lượt, ghi từ khóa và kiểm tra lời thoại. Dành 5 phút cuối nghe lại toàn đoạn không nhìn chữ, rồi trả lời câu hỏi bằng trí nhớ. Không cần hiểu từng âm mới được chuyển lượt nghe.

Kiểm tra nội dung hội thoại

  1. Hôm qua B làm gì?
  2. B đang làm gì hiện tại?
  3. Ngày mai B định làm gì?
  4. Hai người đề xuất gặp lúc nào?

Lỗi cần tránh

  • Dùng một thì cho cả cuộc trò chuyện: Mỗi lượt có thể đổi mốc thời gian. Đọc câu hỏi và chọn mẫu theo ý định hiện tại của lượt nói.
  • Dùng ngày mai nhưng quên be: Câu có tomorrow vẫn phải đủ am/is/are khi dùng going to.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. Yesterday I ___ a report. (finished / finish) — Hôm qua tôi hoàn thành báo cáo.
  2. Now I ___ studying. (am / did) — Tôi đang học.
  3. I am going to ___ tomorrow. (relax / relaxed) — Ngày mai tôi định nghỉ ngơi.
  4. Did you ___ yesterday? (work / worked) — Hôm qua bạn có làm việc không?

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Hôm qua tôi đã làm việc.
  2. Tôi đang học.
  3. Ngày mai tôi định nghỉ ngơi.
  4. Hôm qua bạn làm gì?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Hỏi bạn luyện về hôm qua, hiện tại và ngày mai; mỗi mốc có một câu hỏi tiếp nối.
  2. Kể việc đã làm, báo nhiệm vụ đang làm và bàn một lịch hẹn mới.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Câu hỏi hội thoại:

  • Câu 1: Làm một báo cáo.
  • Câu 2: Học tiếng Anh.
  • Câu 3: Nghỉ ngơi.
  • Câu 4: Ba giờ chiều.

Bài 1:

  • Câu 1: finished. Mốc đã qua và hành động kết thúc dùng quá khứ đơn.
  • Câu 2: am. Tiếp diễn cần be và V-ing.
  • Câu 3: relax. Sau going to dùng nguyên mẫu.
  • Câu 4: work. Sau did dùng nguyên mẫu.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • I worked yesterday. — Hôm qua tôi đã làm việc.
  • I am studying now. — Tôi đang học.
  • I am going to relax tomorrow. — Ngày mai tôi định nghỉ ngơi.
  • What did you do yesterday? — Hôm qua bạn làm gì?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I worked yesterday. — Hôm qua tôi làm việc.
  • I finished a report. — Tôi đã hoàn thành một báo cáo.
  • I am studying English now. — Tôi đang học tiếng Anh.
  • I am going to relax tomorrow. — Ngày mai tôi định nghỉ ngơi.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 21

Nếu nhầm thì nhưng người nghe hiểu có cần sửa không?

Có, bạn nên sửa khi nhận ra vì mẫu đúng giúp thông tin thời gian rõ hơn. Tuy vậy, trong lúc luyện hội thoại hãy ưu tiên hoàn thành ý, rồi nghe bản ghi để sửa có trọng tâm thay vì ngắt mọi câu.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện ôn quá khứ, hiện tại và kế hoạch qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 22 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.