Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào chào hỏi và giới thiệu tên. Chào và nói tên bằng một câu rõ ràng. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 1: mục tiêu và cách chuẩn bị

Ngày đầu chưa cần kể dài về bản thân. Bạn tập mở đầu cuộc gặp, nói tên, hỏi tên và kết thúc lịch sự. Hãy chọn một tên gọi bạn muốn dùng trong giao tiếp; không cần tự đặt tên tiếng Anh. Khi người khác chưa nghe rõ, đánh vần từng chữ giúp xác nhận thông tin. Bản ghi âm đầu buổi là mốc để so sánh, không phải bài thi.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Chào và nói tên bằng một câu rõ ràng.
  • Hỏi tên người đối thoại và đáp lời làm quen.
  • Đánh vần tên, kết thúc cuộc gặp lịch sự.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Xem sơ đồ tư duy động từ to be rồi ghi âm đầu vào: nói về bản thân trong 30–60 giây, có thể xen tiếng Việt nếu chưa biết cách diễn đạt.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Luyện nghe bằng lời thoại được cung cấp, trả lời câu hỏi rồi kiểm tra bản dịch.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Luyện âm /h/ ở hello: thở nhẹ rồi nối sang phần còn lại, không bỏ h. Trong hello, phần sau được nhấn rõ hơn. Phân biệt tên chữ cái khi đánh vần với âm của chữ trong từ: tên chữ A không phải âm a trong mọi từ. Dừng ngắn giữa các chữ khi đánh vần tên.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • hello — xin chào
  • good morning — chào buổi sáng
  • name — tên
  • please — làm ơn; từ làm lời đề nghị lịch sự
  • thank you — cảm ơn
  • nice to meet you — rất vui được gặp bạn
  • spell — đánh vần
  • goodbye — tạm biệt

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

I là “tôi”, you là “bạn”. Dùng am sau I; khi nói nhanh, I am thường được rút gọn thành I’m nhưng nghĩa không đổi. Trong câu hỏi tên, what is đứng trước your name. Nice to meet you là lời dùng khi làm quen; người nghe có thể đáp lại bằng chính câu này hoặc thêm too, nghĩa là “cũng”. Bạn chưa cần phân tích mọi thành phần mới dùng được lời chào này.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 1 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
I am[tên].
I am Lan.Tôi là Lan.
Cấu trúc
What isyour name?
What is your name?Bạn tên là gì?
Cấu trúc
Nice to meetyou.
Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Hội thoại song ngữ

Hai người nói A và B luân phiên theo thứ tự dưới đây. Bạn có thể dùng tên của mình khi đóng vai, nhưng nên giữ nguyên dữ kiện ở lượt đầu để làm câu hỏi đọc hiểu.

  • A: Hello. I am Lan. — Xin chào. Tôi là Lan.
  • B: Hi, Lan. I am Ben. — Chào Lan. Tôi là Ben.
  • A: Nice to meet you, Ben. — Rất vui được gặp bạn, Ben.
  • B: Nice to meet you, too. — Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
  • A: How do you spell your name? — Bạn đánh vần tên mình thế nào?
  • B: B-E-N. How do you spell yours? — B-E-N. Còn tên bạn đánh vần thế nào?
  • A: L-A-N. Thank you, Ben. — L-A-N. Cảm ơn Ben.
  • B: Goodbye, Lan. — Tạm biệt Lan.

Luyện nghe trong 25 phút

Bài viết cung cấp lời thoại, chưa kèm bản thu âm riêng. Để luyện nghe độc lập, chép chỉ các câu tiếng Anh phía trên vào công cụ đọc văn bản trên thiết bị, chọn giọng tiếng Anh và nghe thử ở tốc độ vừa phải. Giọng đọc máy hỗ trợ nhận diện từ và câu; bạn không cần bắt chước mọi chỗ ngắt giọng của máy. Nếu có người luyện cùng, nhờ họ đọc lời thoại trong khi bạn không nhìn chữ.

Trong 5 phút đầu, chuẩn bị phần tiếng Anh và đọc trước các câu hỏi bên dưới. Dành 5 phút tiếp theo nghe không nhìn bản dịch để xác định tình huống. Trong 10 phút sau, nghe lại từng lượt, ghi từ khóa và kiểm tra lời thoại. Dành 5 phút cuối nghe lại toàn đoạn không nhìn chữ, rồi trả lời câu hỏi bằng trí nhớ. Không cần hiểu từng âm mới được chuyển lượt nghe.

Kiểm tra nội dung hội thoại

  1. Hai người có tên gì?
  2. Ben đánh vần tên thế nào?
  3. Ai hỏi cách đánh vần trước?
  4. Cuộc trò chuyện kết thúc bằng việc gì?

Lỗi cần tránh

  • Bỏ am khi nói tên: I am Lan là câu đầy đủ. Không ghép trực tiếp I với tên nếu đang dùng mẫu giới thiệu này.
  • Đọc tên thay cho đánh vần: Khi được hỏi cách đánh vần, nói từng chữ cái. Có thể nhắc lại cả tên sau khi đánh vần.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. I ___ Lan. (am / is) — Tôi là Lan.
  2. What ___ your name? (am / is) — Bạn tên là gì?
  3. Nice to ___ you. (meet / name) — Rất vui được gặp bạn.
  4. Good___, Lan. (bye / spell) — Tạm biệt Lan.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Tôi là Lan.
  2. Bạn tên là gì?
  3. Rất vui được gặp bạn.
  4. Xin chào. Tôi là Lan.

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Bạn gặp đồng nghiệp mới. Chào, nói tên và hỏi tên họ.
  2. Người ở quầy tiếp đón chưa nghe rõ tên bạn. Đánh vần tên rồi cảm ơn.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Câu hỏi hội thoại:

  • Câu 1: Lan và Ben.
  • Câu 2: B-E-N.
  • Câu 3: Lan hỏi trước.
  • Câu 4: Ben nói lời tạm biệt Lan.

Bài 1:

  • Câu 1: am. I đi với am, không đi với is.
  • Câu 2: is. Your name là chủ ngữ số ít.
  • Câu 3: meet. Cụm cố định là nice to meet you.
  • Câu 4: bye. Goodbye là lời tạm biệt, viết liền thành một từ.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • I am Lan. — Tôi là Lan.
  • What is your name? — Bạn tên là gì?
  • Nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn.
  • Hello. I am Lan. — Xin chào. Tôi là Lan.

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • Hello. — Xin chào.
  • I am Lan. — Tôi là Lan.
  • Nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn.
  • Goodbye. — Tạm biệt.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 1

Có cần dùng tên tiếng Anh không?

Không, bạn có thể dùng tên thật hoặc tên gọi mình muốn người khác sử dụng. Điều quan trọng là nói rõ và biết đánh vần khi cần xác nhận.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện chào hỏi và giới thiệu tên qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 2 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.