Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào nói về kế hoạch sắp tới. Nói dự định bằng be going to. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 17: mục tiêu và cách chuẩn bị

Bạn chuyển từ kể việc đã làm sang dự định đã có. Chọn kế hoạch gần như ngày mai hoặc cuối tuần tới, nêu hoạt động và thời gian cụ thể. Phân biệt muốn làm với đã dự định làm: mong muốn chưa chắc là kế hoạch đã sắp xếp. Hôm nay tập trung vào be going to, chưa cần học mọi cách nói tương lai.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Nói dự định bằng be going to.
  • Hỏi kế hoạch của người khác.
  • Trình bày kế hoạch 5–7 câu có thời gian rõ.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 16; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Luyện nghe bằng lời thoại được cung cấp, trả lời câu hỏi rồi kiểm tra bản dịch.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Luyện going to rõ từng từ trước, giữ nhịp chính ở hoạt động phía sau. Bạn có thể nghe dạng nói nhanh gần như gonna trong hội thoại đời thường, nhưng chưa cần dùng khi mới học. Đừng bỏ am, is hoặc are chỉ vì chúng thường được đọc nhẹ.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • tomorrow — ngày mai
  • next weekend — cuối tuần tới
  • visit — thăm
  • travel — đi du lịch
  • practice — luyện tập
  • plan — kế hoạch
  • want to — muốn làm gì
  • stay — ở lại

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Be going to dùng trong bài để nói dự định đã có: am đi với I, is với he/she/it, are với you/we/they. Động từ sau to giữ nguyên mẫu. Want to diễn tả mong muốn; câu chưa cho biết bạn đã lên kế hoạch thực hiện hay chưa. Khi hỏi, đưa be lên trước chủ ngữ. Thời gian như tomorrow làm rõ kế hoạch xảy ra khi nào.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 17 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
I am going to[động từ].
I am going to visit a friend.Tôi dự định thăm một người bạn.
Cấu trúc
Are you going to[động từ]?
Are you going to travel?Bạn có dự định đi du lịch không?
Cấu trúc
I want to[động từ].
I want to practice English.Tôi muốn luyện tiếng Anh.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Hội thoại song ngữ

Hai người nói A và B luân phiên theo thứ tự dưới đây. Bạn có thể dùng tên của mình khi đóng vai, nhưng nên giữ nguyên dữ kiện ở lượt đầu để làm câu hỏi đọc hiểu.

  • A: What are you going to do tomorrow? — Ngày mai bạn dự định làm gì?
  • B: I am going to visit a friend. — Tôi dự định thăm một người bạn.
  • A: Are you going to travel far? — Bạn có định đi xa không?
  • B: No. She lives near my office. — Không. Cô ấy sống gần văn phòng tôi.
  • A: What are you going to do together? — Hai người định làm gì cùng nhau?
  • B: We are going to practice English. — Chúng tôi định luyện tiếng Anh.
  • A: That sounds useful. — Nghe hữu ích đấy.
  • B: Yes. I want to speak more confidently. — Đúng. Tôi muốn nói tự tin hơn.

Luyện nghe trong 25 phút

Bài viết cung cấp lời thoại, chưa kèm bản thu âm riêng. Để luyện nghe độc lập, chép chỉ các câu tiếng Anh phía trên vào công cụ đọc văn bản trên thiết bị, chọn giọng tiếng Anh và nghe thử ở tốc độ vừa phải. Giọng đọc máy hỗ trợ nhận diện từ và câu; bạn không cần bắt chước mọi chỗ ngắt giọng của máy. Nếu có người luyện cùng, nhờ họ đọc lời thoại trong khi bạn không nhìn chữ.

Trong 5 phút đầu, chuẩn bị phần tiếng Anh và đọc trước các câu hỏi bên dưới. Dành 5 phút tiếp theo nghe không nhìn bản dịch để xác định tình huống. Trong 10 phút sau, nghe lại từng lượt, ghi từ khóa và kiểm tra lời thoại. Dành 5 phút cuối nghe lại toàn đoạn không nhìn chữ, rồi trả lời câu hỏi bằng trí nhớ. Không cần hiểu từng âm mới được chuyển lượt nghe.

Kiểm tra nội dung hội thoại

  1. B dự định làm gì ngày mai?
  2. Có phải đi xa không?
  3. Người bạn sống gần đâu?
  4. Hai người định làm gì?

Lỗi cần tránh

  • Bỏ be: I am going to travel cần am; going to không tự thay thế toàn bộ động từ trong mẫu này.
  • Coi mong muốn là lịch đã chắc chắn: Nói rõ thời gian và dự định khi đã có kế hoạch. Want to chỉ thể hiện điều muốn làm.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. I ___ going to travel. (am / do) — Tôi dự định đi du lịch.
  2. She is going to ___ a friend. (visit / visits) — Cô ấy định thăm bạn.
  3. ___ you going to stay? (Are / Do) — Bạn định ở lại à?
  4. I want ___ practice. (to / for) — Tôi muốn luyện tập.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Tôi dự định thăm một người bạn.
  2. Bạn có dự định đi du lịch không?
  3. Tôi muốn luyện tiếng Anh.
  4. Ngày mai bạn dự định làm gì?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Trình bày kế hoạch cuối tuần gồm hai hoạt động và thời điểm.
  2. Hỏi kế hoạch của bạn luyện, rồi tìm một khoảng thời gian hai người có thể luyện tiếng Anh cùng nhau.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Câu hỏi hội thoại:

  • Câu 1: Thăm một người bạn.
  • Câu 2: Không.
  • Câu 3: Văn phòng của B.
  • Câu 4: Luyện tiếng Anh.

Bài 1:

  • Câu 1: am. Cấu trúc cần be trước going to.
  • Câu 2: visit. Sau to trong cấu trúc này dùng nguyên mẫu.
  • Câu 3: Are. Câu hỏi đảo are lên trước chủ ngữ.
  • Câu 4: to. Want to đi với động từ nguyên mẫu.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • I am going to visit a friend. — Tôi dự định thăm một người bạn.
  • Are you going to travel? — Bạn có dự định đi du lịch không?
  • I want to practice English. — Tôi muốn luyện tiếng Anh.
  • What are you going to do tomorrow? — Ngày mai bạn dự định làm gì?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I am going to stay at home tomorrow. — Ngày mai tôi định ở nhà.
  • I am going to practice English. — Tôi định luyện tiếng Anh.
  • I want to improve my speaking. — Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói.
  • I am going to call a friend in the evening. — Buổi tối tôi định gọi một người bạn.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 17

Be going to có nghĩa là đang đi đến đâu không?

Trong mẫu be going to cộng động từ, nó diễn tả dự định hoặc một ý nghĩa tương lai phù hợp ngữ cảnh. Khi going to đứng trước một địa điểm, nó có thể mang nghĩa đang đi tới nơi đó; hãy nhìn phần theo sau.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện nói về kế hoạch sắp tới qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 18 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.