Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào khả năng và nhờ giúp đỡ. Nói khả năng bằng can và cannot. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 13: mục tiêu và cách chuẩn bị

Can giúp bạn nói mình làm được gì và đề nghị hỗ trợ trong nhiều tình huống. Tuy nhiên, cùng một cấu trúc có thể hỏi khả năng hoặc đưa ra lời nhờ, tùy ngữ cảnh. Bạn luyện nhận ra ý định và trả lời bằng hành động hoặc thông tin phù hợp. Khi không giúp được, có thể từ chối ngắn gọn và lịch sự.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Nói khả năng bằng can và cannot.
  • Nhờ người khác giúp một việc cụ thể.
  • Chấp nhận hoặc từ chối lời nhờ lịch sự.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 12; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Luyện nghe bằng lời thoại được cung cấp, trả lời câu hỏi rồi kiểm tra bản dịch.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Ở câu khẳng định, can thường được đọc nhẹ; khi đối chiếu khả năng, người nói có thể nhấn mạnh nó. Với can’t, chú ý âm cuối và ngữ cảnh, không đoán chỉ từ một âm. Khi mới học, bạn có thể nói dạng đầy đủ cannot rõ ràng để giảm nhầm lẫn.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • help — giúp đỡ
  • carry — mang; xách
  • open — mở
  • check — kiểm tra
  • drive — lái xe
  • use — sử dụng
  • of course — được chứ
  • sorry — xin lỗi; rất tiếc

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Sau can hoặc cannot, động từ dùng nguyên mẫu không có to. Can giữ nguyên với mọi chủ ngữ: she can, không thêm s vào can hay động từ theo sau. Can you carry this bag có thể là lời nhờ trong tình huống người nói cần xách đồ. Lúc đó, chỉ đáp rằng mình có khả năng nhưng không hỗ trợ có thể chưa đáp ứng ý định giao tiếp.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 13 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
I can[động từ].
I can drive.Tôi biết lái xe.
Cấu trúc
Can you[việc cần giúp]please?
Can you check this, please?Bạn kiểm tra giúp việc này được không?
Cấu trúc
I cannot[động từ].
I cannot carry this bag.Tôi không mang được chiếc túi này.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Hội thoại song ngữ

Hai người nói A và B luân phiên theo thứ tự dưới đây. Bạn có thể dùng tên của mình khi đóng vai, nhưng nên giữ nguyên dữ kiện ở lượt đầu để làm câu hỏi đọc hiểu.

  • A: Can you help me, please? — Bạn giúp tôi được không?
  • B: Of course. What do you need? — Được chứ. Bạn cần gì?
  • A: Can you carry this bag? — Bạn xách chiếc túi này được không?
  • B: Yes, I can. — Được.
  • A: Can you open the door, too? — Bạn mở cửa giúp nữa được không?
  • B: Sorry, I cannot open it with this bag. — Xin lỗi, tôi không mở được khi đang xách chiếc túi này.
  • A: No problem. I can open it. — Không sao. Tôi mở được.
  • B: Thank you. — Cảm ơn bạn.

Luyện nghe trong 25 phút

Bài viết cung cấp lời thoại, chưa kèm bản thu âm riêng. Để luyện nghe độc lập, chép chỉ các câu tiếng Anh phía trên vào công cụ đọc văn bản trên thiết bị, chọn giọng tiếng Anh và nghe thử ở tốc độ vừa phải. Giọng đọc máy hỗ trợ nhận diện từ và câu; bạn không cần bắt chước mọi chỗ ngắt giọng của máy. Nếu có người luyện cùng, nhờ họ đọc lời thoại trong khi bạn không nhìn chữ.

Trong 5 phút đầu, chuẩn bị phần tiếng Anh và đọc trước các câu hỏi bên dưới. Dành 5 phút tiếp theo nghe không nhìn bản dịch để xác định tình huống. Trong 10 phút sau, nghe lại từng lượt, ghi từ khóa và kiểm tra lời thoại. Dành 5 phút cuối nghe lại toàn đoạn không nhìn chữ, rồi trả lời câu hỏi bằng trí nhớ. Không cần hiểu từng âm mới được chuyển lượt nghe.

Kiểm tra nội dung hội thoại

  1. A nhờ việc gì đầu tiên sau khi được hỏi nhu cầu?
  2. B có xách được không?
  3. Tại sao B không mở cửa?
  4. Ai sẽ mở cửa?

Lỗi cần tránh

  • Thêm s sau can với she: Nói she can drive; không thêm s vào drive trong mẫu này.
  • Nhờ quá mơ hồ: Sau lời mở đầu, nói rõ cần kiểm tra, mang hay mở vật gì để người nghe biết cách giúp.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. She can ___. (drive / drives) — Cô ấy biết lái xe.
  2. Can you ___ this? (check / to check) — Bạn kiểm tra việc này được không?
  3. I ___ carry it. It is too heavy. (cannot / am not) — Tôi không mang được. Nó quá nặng.
  4. Can you help? Yes, I ___. (can / do) — Bạn giúp được không? Được.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Tôi biết lái xe.
  2. Bạn kiểm tra giúp việc này được không?
  3. Tôi không mang được chiếc túi này.
  4. Bạn giúp tôi được không?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Nhờ đồng nghiệp kiểm tra một thông tin rồi cảm ơn.
  2. Bạn đang cầm nhiều đồ; nhờ người khác mở cửa. Luyện cả trường hợp họ đồng ý và không giúp được.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Câu hỏi hội thoại:

  • Câu 1: Xách chiếc túi.
  • Câu 2: Có.
  • Câu 3: Đang xách túi nên không mở được trong tình huống này.
  • Câu 4: A.

Bài 1:

  • Câu 1: drive. Sau can dùng nguyên mẫu cho mọi chủ ngữ.
  • Câu 2: check. Không thêm to sau can.
  • Câu 3: cannot. Cannot phủ định khả năng với động từ carry.
  • Câu 4: can. Câu trả lời ngắn dùng can.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • I can drive. — Tôi biết lái xe.
  • Can you check this, please? — Bạn kiểm tra giúp việc này được không?
  • I cannot carry this bag. — Tôi không mang được chiếc túi này.
  • Can you help me, please? — Bạn giúp tôi được không?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I can drive. — Tôi biết lái xe.
  • I can use this computer. — Tôi biết dùng máy tính này.
  • Can you check this, please? — Bạn kiểm tra giúp việc này được không?
  • Thank you for your help. — Cảm ơn bạn đã giúp.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 13

Can you có lịch sự không?

Có thể lịch sự trong nhiều tình huống hằng ngày, nhất là khi thêm please và dùng giọng phù hợp. Bạn sẽ luyện could you như một lựa chọn mềm hơn ở ngày 23.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện khả năng và nhờ giúp đỡ qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 14 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.