Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào ý kiến, so sánh và lựa chọn. Nêu ý kiến bằng I think. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.
Tiếng Anh ngày 24: mục tiêu và cách chuẩn bị
Bạn học cách chọn giữa hai phương án và nêu một lý do. Không cần lập luận phức tạp: giá, thời gian hoặc sự thuận tiện đã đủ cho giao tiếp cơ bản. Phân biệt sự thật trong dữ kiện với ý kiến cá nhân. Bạn có thể không đồng ý nhưng vẫn ghi nhận quan điểm của người kia.
Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:
- Nêu ý kiến bằng I think.
- So sánh hai lựa chọn bằng tính từ đơn giản.
- Giải thích lựa chọn bằng because.
Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.
Lịch học 120 phút
- Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 23; tự nói trước khi xem gợi ý.
- Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
- Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
- Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
- Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
- Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.
Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.
Phát âm trọng tâm
Trong cheaper, nhấn âm tiết đầu và đọc phần cuối nhẹ hơn. Luyện /θ/ trong think bằng luồng hơi qua đầu lưỡi gần răng; không ép nếu chưa làm được ngay, hãy đối chiếu âm mẫu. Khi nêu lý do, dừng ngắn trước phần giải thích để câu dễ theo dõi.
Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.
Tám từ và cụm từ cần dùng
- cheap — rẻ
- cheaper — rẻ hơn
- fast — nhanh
- faster — nhanh hơn
- comfortable — thoải mái
- prefer — thích hơn
- because — bởi vì
- but — nhưng
Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.
Mẫu câu và cách sử dụng
Tính từ ngắn trong bài tạo dạng so sánh hơn bằng er: cheap thành cheaper, fast thành faster. Dùng than khi nêu đối tượng so sánh thứ hai. Không thêm more trước cheaper. Với tính từ dài, nhiều trường hợp dùng more, như more comfortable, nghĩa là thoải mái hơn. Because nối lựa chọn với lý do; but nối hai ý có sự đối lập.
Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.
Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.
Luyện nghe trong 25 phút: so sánh phương tiện trước chuyến đi
Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống so sánh phương tiện trước chuyến đi, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.
25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.
Chuẩn bị trong 3 phút
- on a budget — có ngân sách hạn chế
- worth the extra money — đáng khoản tiền thêm
- a fair point — một ý có lý
So sánh rẻ hơn, nhanh hơn và thuận tiện hơn là các tiêu chí khác nhau. Lựa chọn cuối cùng có thể không phải phương án rẻ nhất.
Audio 1 — Rẻ hơn chưa chắc tiện hơn
Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.
Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.
- Xe buýt rẻ hơn tàu bao nhiêu mỗi người?
- Phương tiện nào đi nhanh hơn?
- Cuối cùng hai người chọn phương tiện nào?
- Họ định tiết kiệm bằng cách nào?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
- Emma: Should we take the bus or the train to the coast? — Mình đi xe buýt hay tàu ra biển?
- Ben: I'd take the bus. It's cheaper, and we're on a budget. — Mình chọn xe buýt. Rẻ hơn, mà mình có ngân sách hạn chế.
- Emma: How much cheaper? — Rẻ hơn bao nhiêu?
- Ben: The bus is fifteen dollars. The train is twenty-five. — Xe buýt mười lăm đô la. Tàu hai mươi lăm.
- Emma: But the train takes an hour. The bus takes two. — Nhưng tàu mất một giờ. Xe buýt mất hai giờ.
- Ben: True, but ten dollars each adds up. — Đúng, nhưng mỗi người thêm mười đô la thì tổng cũng đáng kể.
- Emma: I think the extra time at the beach is worth it. — Mình nghĩ có thêm thời gian ở bãi biển thì đáng.
- Ben: That's a fair point. Is the station near the beach? — Có lý đấy. Nhà ga có gần bãi biển không?
- Emma: Yes, a five-minute walk. The bus stop is farther away. — Có, đi bộ năm phút. Trạm xe buýt xa hơn.
- Ben: Okay, the train sounds more convenient. — Được, nghe tàu thuận tiện hơn.
- Emma: We could bring lunch to save some money. — Mình có thể mang bữa trưa để tiết kiệm ít tiền.
- Ben: Good idea. Let's take the train, then. — Ý hay. Vậy đi tàu nhé.
- Emma: I'll check the morning departures. — Mình sẽ xem các chuyến buổi sáng.
- Ben: Nothing too early, please. It's our day off. — Đừng sớm quá nhé. Đây là ngày nghỉ của mình.
- Emma: How does nine thirty sound? — Chín giờ ba mươi được không?
- Ben: Perfect. That works for me. — Rất được. Giờ đó hợp với mình.
Đáp án nghe — Audio 1
- 10 đô la: 15 so với 25. Dẫn chứng: “The bus is fifteen dollars. The train is twenty-five.”
- Tàu, một giờ thay vì hai giờ. Dẫn chứng: “But the train takes an hour. The bus takes two.”
- Tàu. Dẫn chứng: “Good idea. Let's take the train, then.”
- Mang theo bữa trưa. Dẫn chứng: “We could bring lunch to save some money.” → “Good idea. Let's take the train, then.”
Nghe và nói theo trong 6 phút
Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.
Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.
Đóng vai trong 5 phút
Phút 17–22: So sánh hai cách đi theo giá và thời gian. Mỗi người ưu tiên một tiêu chí rồi thống nhất lựa chọn.
Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.
Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.
Audio 2 — Thử thách: quán yên tĩnh hơn
Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.
- Quán nào có cà phê ngon hơn theo Tom?
- Họ chọn quán nào?
- Vì sao Anna ưu tiên quán đó?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
- Anna: Which cafe do you prefer for studying? — Bạn thích quán nào để học hơn?
- Tom: The one by the station has better coffee. — Quán cạnh nhà ga có cà phê ngon hơn.
- Anna: But it's noisier than the one near the library. — Nhưng nó ồn hơn quán gần thư viện.
- Tom: True. The library cafe is quieter, but it's more expensive. — Đúng. Quán gần thư viện yên hơn nhưng đắt hơn.
- Anna: I only need one drink. A quiet table matters more today. — Mình chỉ cần một đồ uống. Hôm nay bàn yên tĩnh quan trọng hơn.
- Tom: Fair enough. Let's go there. — Hợp lý. Vậy mình tới đó.
- Anna: Is it farther from your office? — Nó có xa văn phòng bạn hơn không?
- Tom: A little, but I can walk there in ten minutes. — Một chút, nhưng mình đi bộ tới trong mười phút.
- Anna: Great. I'll find us a table. — Tốt. Mình sẽ tìm bàn.
- Tom: See you soon. — Lát gặp bạn.
Đáp án nghe — Audio 2
- Quán cạnh nhà ga. Dẫn chứng: “The one by the station has better coffee.”
- Quán gần thư viện. Dẫn chứng: “I only need one drink. A quiet table matters more today.” → “Fair enough. Let's go there.”
- Vì cần nơi yên tĩnh để học hôm nay. Dẫn chứng: “I only need one drink. A quiet table matters more today.”
Tự đánh giá sau khi nghe
Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.
Lỗi cần tránh
- Thêm more trước mọi tính từ: Với cheaper hoặc faster đã có er, không thêm more.
- Nêu lựa chọn mà không có lý do: Thêm một lý do phù hợp dữ kiện giúp người nghe hiểu và phản hồi; không cần nhiều lý do cùng lúc.
Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.
Bài tập và thực hành
Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án
Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.
- The bus is ___ than the train. (cheaper / more cheaper) — Xe buýt rẻ hơn tàu hỏa.
- The train is faster ___ the bus. (than / then) — Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
- I prefer it ___ it is cheap. (because / but) — Tôi thích nó hơn vì nó rẻ.
- I ___ the bus is better for us. (think / thinking) — Tôi nghĩ xe buýt phù hợp hơn với chúng ta.
Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh
Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.
- Tôi nghĩ xe buýt rẻ hơn.
- Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
- Tôi thích xe buýt hơn vì nó rẻ hơn.
- Chúng ta đi xe buýt hay tàu hỏa?
Bài 3: Đóng vai và ứng biến
- So sánh hai phương tiện bằng giá và thời gian giả định, rồi thống nhất lựa chọn.
- Chọn giữa hai quán ăn; mỗi người nêu một ý kiến và một lý do, sau đó chốt phương án.
- Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
- Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.
Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.
Đáp án và giải thích
Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.
Bài 1:
- Câu 1: cheaper. Không dùng đồng thời more và đuôi er ở mẫu này.
- Câu 2: than. Than dùng trong so sánh.
- Câu 3: because. Phần sau nêu lý do.
- Câu 4: think. Câu cần động từ hiện tại đơn think.
Bài 2 — phương án tham khảo:
- I think the bus is cheaper. — Tôi nghĩ xe buýt rẻ hơn.
- The train is faster than the bus. — Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
- I prefer the bus because it is cheaper. — Tôi thích xe buýt hơn vì nó rẻ hơn.
- Shall we take the bus or the train? — Chúng ta đi xe buýt hay tàu hỏa?
Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.
Viết ngắn và tự đánh giá
Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.
- I prefer the bus. — Tôi thích xe buýt hơn.
- It is cheaper than the train. — Nó rẻ hơn tàu hỏa.
- The train is faster. — Tàu hỏa nhanh hơn.
- We have enough time, so we can take the bus. — Chúng ta có đủ thời gian nên có thể đi xe buýt.
Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.
Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 24
Có cần nói I think trước mọi ý kiến không?
Không, bạn có thể nêu lựa chọn trực tiếp bằng I prefer. I think hữu ích khi muốn đánh dấu điều mình đang nhận định, nhưng lặp lại ở mọi câu sẽ không cần thiết.
Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?
Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.
Tự học một mình có luyện hội thoại được không?
Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.
Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?
Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.
Tổng kết và bài tiếp theo
Hôm nay bạn đã luyện ý kiến, so sánh và lựa chọn qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 25 khi đã đạt mục tiêu chính.
Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.
