Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào nêu vấn đề và yêu cầu xử lý. Mô tả vấn đề bằng câu đơn giản. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 23: mục tiêu và cách chuẩn bị

Bạn luyện cách nói một vấn đề cụ thể mà không cần lời phàn nàn dài. Một lượt trao đổi hiệu quả gồm sự việc, thông tin liên quan và điều bạn muốn nhân viên hỗ trợ. Giữ giọng bình tĩnh, xác nhận cách xử lý rồi cảm ơn. Các tình huống hôm nay là sai đồ uống và thiết bị không hoạt động.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Mô tả vấn đề bằng câu đơn giản.
  • Đề nghị một cách hỗ trợ cụ thể.
  • Xác nhận giải pháp và kết thúc lịch sự.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 22; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Luyện could với âm cuối /d/ trong dạng đọc chậm; l không được đọc thành âm riêng. Trong problem, nhấn âm tiết đầu. Khi nói yêu cầu, nhấn từ chỉ hành động như check hoặc change để người nghe biết bạn cần gì.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • problem — vấn đề
  • wrong — sai; không đúng
  • broken — bị hỏng
  • missing — bị thiếu
  • change — đổi
  • check — kiểm tra
  • receipt — biên lai
  • does not work — không hoạt động

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

There is a problem with mở đầu phần mô tả vấn đề. Does not work nói một thiết bị không hoạt động; sau does not, động từ work giữ nguyên mẫu. Could you trong bài là lời yêu cầu lịch sự ở hiện tại, không nhất thiết nói về khả năng quá khứ. Sau could cũng dùng nguyên mẫu không có to.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 23 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
There is a problem with[vật].
There is a problem with the air conditioner.Máy điều hòa có vấn đề.
Cấu trúc
This[vật]does not work.
This lamp does not work.Chiếc đèn này không hoạt động.
Cấu trúc
Could you[động từ]please?
Could you change it, please?Bạn đổi nó giúp tôi được không?
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: báo thiết bị hỏng và thống nhất cách xử lý

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống báo thiết bị hỏng và thống nhất cách xử lý, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • not working properly — không hoạt động đúng
  • take a look — xem, kiểm tra thử
  • sort it out — xử lý cho xong

Nêu vấn đề cụ thể, rồi nghe xem người nhận yêu cầu hứa kiểm tra, sửa hay đổi. Đừng coi một phương án dự phòng là việc chắc chắn sẽ làm.

Audio 1 — Máy điều hòa chỉ thổi gió

Audio 1: Máy điều hòa chỉ thổi gió
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Điều hòa không bật hay bật mà không lạnh?
  2. Người hỗ trợ dự kiến tới trong bao lâu?
  3. Khách muốn đổi phòng ngay không?
  4. Đổi phòng là chắc chắn hay chỉ nếu cần?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Khách: Hello. I'm in room two eighteen. There's a problem with the air conditioner. — Xin chào. Tôi ở phòng hai một tám. Máy điều hòa có vấn đề.
  • Lễ tân: I'm sorry about that. Is it not turning on? — Tôi xin lỗi. Nó không bật lên à?
  • Khách: It turns on, but the air isn't cold. — Nó có bật, nhưng gió không lạnh.
  • Lễ tân: Have you tried changing the temperature? — Bạn đã thử đổi nhiệt độ chưa?
  • Khách: Yes, but it doesn't seem to help. — Rồi, nhưng có vẻ không hiệu quả.
  • Lễ tân: I'll ask someone to take a look. Are you in the room now? — Tôi sẽ nhờ người kiểm tra. Hiện bạn ở trong phòng chứ?
  • Khách: Yes. I'm leaving in about half an hour, though. — Có. Nhưng khoảng nửa giờ nữa tôi sẽ ra ngoài.
  • Lễ tân: We can send someone up within fifteen minutes. — Chúng tôi có thể cử người lên trong vòng mười lăm phút.
  • Khách: Thank you. If it can't be fixed, could I move to another room? — Cảm ơn. Nếu không sửa được, tôi đổi phòng được không?
  • Lễ tân: Yes, we can arrange that if needed. — Có, chúng tôi có thể sắp xếp nếu cần.
  • Khách: I'd prefer to stay here if you can get it working. — Tôi muốn ở phòng này hơn nếu bạn làm máy hoạt động được.
  • Lễ tân: Understood. We'll check it first and let you know. — Tôi hiểu. Chúng tôi sẽ kiểm tra trước rồi báo bạn.
  • Khách: Great. Please knock when you arrive. — Được. Vui lòng gõ cửa khi đến.
  • Lễ tân: Of course. We'll sort it out as soon as we can. — Dĩ nhiên. Chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể.
  • Khách: Thanks for your help. — Cảm ơn bạn đã giúp.
  • Lễ tân: You're welcome, and sorry for the inconvenience. — Không có gì, và xin lỗi vì sự bất tiện.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Bật nhưng không lạnh. Dẫn chứng: “It turns on, but the air isn't cold.”
  2. Trong vòng 15 phút. Dẫn chứng: “We can send someone up within fifteen minutes.”
  3. Không, muốn giữ phòng nếu sửa được máy. Dẫn chứng: “I'd prefer to stay here if you can get it working.”
  4. Chỉ nếu cần sau khi kiểm tra. Dẫn chứng: “Yes, we can arrange that if needed.” → “Understood. We'll check it first and let you know.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Báo một thiết bị không hoạt động, giải thích bạn đã thử gì và hỏi khi nào có người hỗ trợ.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: đèn bàn và ổ cắm

Audio 2: Đèn bàn và ổ cắm
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Cả phòng có mất điện không?
  2. Nhân viên sẽ sửa hay mang đèn khác?
  3. Khoảng thời gian đã chốt là khi nào?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Khách: The desk lamp in my room doesn't work. — Đèn bàn trong phòng tôi không hoạt động.
  • Lễ tân: Is the rest of the power working? — Các thiết bị điện khác vẫn hoạt động chứ?
  • Khách: Yes, the ceiling light and the TV are fine. — Có, đèn trần và tivi vẫn bình thường.
  • Lễ tân: We can replace the lamp this evening. — Chúng tôi có thể thay đèn tối nay.
  • Khách: Could you do it before six? I need to work. — Bạn làm trước sáu giờ được không? Tôi cần làm việc.
  • Lễ tân: Yes. We'll bring another one by five thirty. — Được. Chúng tôi mang đèn khác tới muộn nhất năm giờ ba mươi.
  • Khách: I'll be out until five. Please come after that. — Tôi ra ngoài tới năm giờ. Vui lòng tới sau giờ đó.
  • Lễ tân: Certainly. Between five and five thirty. — Dĩ nhiên. Trong khoảng năm giờ đến năm giờ ba mươi.
  • Khách: That's perfect, thank you. — Vậy rất tốt, cảm ơn.
  • Lễ tân: You're welcome. — Không có gì.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. Không, đèn trần và tivi vẫn hoạt động. Dẫn chứng: “Yes, the ceiling light and the TV are fine.”
  2. Mang đèn khác thay thế. Dẫn chứng: “Yes. We'll bring another one by five thirty.”
  3. Từ 5 giờ đến 5 giờ 30. Dẫn chứng: “Certainly. Between five and five thirty.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Chỉ nói có vấn đề: Nói rõ thiết bị nào hoặc món nào sai, rồi đề nghị kiểm tra hay đổi.
  • Hiểu could luôn là quá khứ: Trong lời yêu cầu Could you…, người nói thường đang nhờ một việc hiện tại. Ngữ cảnh quyết định cách hiểu.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. This lamp does not ___. (work / works) — Chiếc đèn này không hoạt động.
  2. Could you ___ it? (change / to change) — Bạn đổi nó được không?
  3. There is a problem ___ the lamp. (with / from) — Chiếc đèn có vấn đề.
  4. I ___ tea yesterday. (ordered / order) — Hôm qua tôi đã gọi trà.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Máy điều hòa có vấn đề.
  2. Chiếc đèn này không hoạt động.
  3. Bạn đổi nó giúp tôi được không?
  4. Xin lỗi. Đây không phải đồ uống tôi gọi.

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Nhân viên mang sai đồ uống. Nói món đã gọi và nhờ đổi lịch sự.
  2. Đèn trong phòng không hoạt động. Báo số phòng và nhờ nhân viên kiểm tra.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: work. Sau does not dùng nguyên mẫu.
  • Câu 2: change. Sau could dùng nguyên mẫu không to.
  • Câu 3: with. Problem with nêu vật có vấn đề.
  • Câu 4: ordered. Hành động đặt món đã qua dùng quá khứ đơn.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • There is a problem with the air conditioner. — Máy điều hòa có vấn đề.
  • This lamp does not work. — Chiếc đèn này không hoạt động.
  • Could you change it, please? — Bạn đổi nó giúp tôi được không?
  • Excuse me. This is not my drink. — Xin lỗi. Đây không phải đồ uống tôi gọi.

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • There is a problem with the lamp. — Chiếc đèn có vấn đề.
  • It does not work. — Nó không hoạt động.
  • Could you check it, please? — Bạn kiểm tra giúp được không?
  • I am in room 205. — Tôi ở phòng 205.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 23

Có cần xin lỗi khi báo vấn đề không?

Bạn có thể dùng excuse me để thu hút sự chú ý lịch sự mà không nhận lỗi về mình. Sau đó mô tả sự việc rõ ràng và đề nghị hỗ trợ phù hợp.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện nêu vấn đề và yêu cầu xử lý qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 24 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.