Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào trao đổi công việc cơ bản. Báo tình trạng một nhiệm vụ đang làm. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 19: mục tiêu và cách chuẩn bị

Bạn học cách báo mình đang làm gì, hỏi thời hạn và xác nhận việc sẽ thực hiện. Nội dung giới hạn ở trao đổi công việc thường ngày, không đặt mục tiêu thuyết trình hoặc đàm phán chuyên sâu. Nếu chưa đi làm, thay báo cáo bằng một bài tập hoặc nhiệm vụ cá nhân để thực hành cùng chức năng ngôn ngữ.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Báo tình trạng một nhiệm vụ đang làm.
  • Hỏi rõ hạn chót và thông tin còn thiếu.
  • Xác nhận một việc mình sẽ thực hiện.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 18; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Trong report, nhấn âm tiết sau. Luyện deadline theo hai âm tiết, nhấn phần đầu. Khi đọc thời hạn như by three, nhấn three để làm rõ mốc phải xong. Không đọc tất cả từ trong câu báo tiến độ với lực như nhau.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • report — báo cáo
  • task — nhiệm vụ
  • deadline — hạn chót
  • send — gửi
  • finish — hoàn thành
  • check — kiểm tra
  • by three — muộn nhất lúc ba giờ
  • work on — đang thực hiện; làm về

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Am working on báo một nhiệm vụ đang được thực hiện. When do you need hỏi thời điểm người khác cần kết quả. Will trong mẫu hôm nay dùng cho lời hứa hoặc quyết định nhận việc; sau will giữ nguyên mẫu. By three có nghĩa trước hoặc đúng ba giờ, khác với at three là vào đúng mốc ba giờ. Chỉ hứa thời hạn khi bạn hiểu rõ yêu cầu.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 19 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
I am working on[việc].
I am working on the report.Tôi đang làm báo cáo.
Cấu trúc
When do you need[tài liệu]?
When do you need the report?Bạn cần báo cáo khi nào?
Cấu trúc
I will[động từ]by[hạn].
I will send it by three.Tôi sẽ gửi muộn nhất lúc ba giờ.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: xác nhận tiến độ và hạn gửi báo cáo

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống xác nhận tiến độ và hạn gửi báo cáo, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • working on — đang xử lý công việc gì
  • by three — muộn nhất lúc ba giờ
  • the latest version — bản mới nhất

By three là hạn chót, không nhất thiết đúng ba giờ mới gửi. Phân biệt hạn gửi bản nháp với hạn gửi bản cuối.

Audio 1 — Bản nháp trước, bản cuối sau

Audio 1: Bản nháp trước, bản cuối sau
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Ben đang chờ gì từ Lucy?
  2. Hạn bản nháp là lúc nào?
  3. Hạn bản cuối là lúc nào?
  4. Hiện tài liệu nên gửi cho ai?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Emma: How's the report coming along? — Báo cáo tiến triển thế nào rồi?
  • Ben: I'm working on the last section now. — Mình đang làm phần cuối.
  • Emma: Do you have all the numbers you need? — Bạn đã có đủ số liệu cần chưa?
  • Ben: Almost. I'm waiting for the sales figures from Lucy. — Gần đủ. Mình đang chờ số liệu bán hàng từ Lucy.
  • Emma: When do you think you can send me a draft? — Bạn nghĩ khi nào gửi mình bản nháp được?
  • Ben: By three this afternoon. Is that okay? — Muộn nhất ba giờ chiều nay. Được không?
  • Emma: Yes. I'll review it before the meeting at four. — Được. Mình sẽ xem trước cuộc họp lúc bốn giờ.
  • Ben: Great. Do you need the final version today? — Tốt. Bạn cần bản cuối trong hôm nay không?
  • Emma: No, tomorrow morning is fine. By ten, please. — Không, sáng mai được. Muộn nhất mười giờ nhé.
  • Ben: Okay. Draft today, final tomorrow by ten. — Được. Bản nháp hôm nay, bản cuối trước hạn mười giờ sáng mai.
  • Emma: Exactly. Please send it to me, not the whole team yet. — Đúng. Gửi mình thôi, chưa gửi cả nhóm nhé.
  • Ben: Got it. I'll check the numbers once more. — Mình hiểu rồi. Mình sẽ kiểm tra số liệu thêm lần nữa.
  • Emma: Thanks. Let me know if anything holds you up. — Cảm ơn. Báo mình nếu có gì làm chậm tiến độ.
  • Ben: Will do. I'll keep you posted. — Được. Mình sẽ cập nhật cho bạn.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Số liệu bán hàng. Dẫn chứng: “Almost. I'm waiting for the sales figures from Lucy.”
  2. Muộn nhất ba giờ chiều nay. Dẫn chứng: “By three this afternoon. Is that okay?”
  3. Muộn nhất mười giờ sáng mai. Dẫn chứng: “No, tomorrow morning is fine. By ten, please.”
  4. Chỉ Emma, chưa gửi cả nhóm. Dẫn chứng: “Exactly. Please send it to me, not the whole team yet.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Hỏi tiến độ một việc, thống nhất hạn bản nháp và bản cuối, rồi nhắc lại người nhận tài liệu.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: đổi nơi lưu, giữ nguyên hạn

Audio 2: Đổi nơi lưu, giữ nguyên hạn
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Tom phải gửi email hay tải lên thư mục?
  2. Có xóa bản cũ không?
  3. Hạn chót có thay đổi không?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Anna: Can you send the slides by noon? — Bạn gửi bộ slide muộn nhất trưa được không?
  • Tom: Yes. I've finished them. I'll email them now. — Được. Mình làm xong rồi. Mình sẽ gửi email ngay.
  • Anna: Actually, please upload them to the shared folder. — À, bạn tải lên thư mục dùng chung giúp mình nhé.
  • Tom: The folder called Friday Meeting? — Thư mục tên Friday Meeting à?
  • Anna: That's right. Use today's date in the file name. — Đúng rồi. Ghi ngày hôm nay trong tên file.
  • Tom: Okay. Should I delete the old version? — Được. Mình có nên xóa bản cũ không?
  • Anna: No, keep it. We may need to compare them. — Không, giữ lại. Có thể mình cần so sánh.
  • Tom: Understood. I'll message you when the new file is there. — Mình hiểu rồi. Có file mới ở đó mình sẽ nhắn.
  • Anna: Thanks. The deadline is still noon. — Cảm ơn. Hạn vẫn là buổi trưa.
  • Tom: No problem. It'll be ready well before that. — Không vấn đề gì. File sẽ sẵn sàng trước đó khá lâu.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. Tải lên thư mục dùng chung. Dẫn chứng: “Actually, please upload them to the shared folder.”
  2. Không, giữ để so sánh. Dẫn chứng: “No, keep it. We may need to compare them.”
  3. Không, vẫn là buổi trưa. Dẫn chứng: “Thanks. The deadline is still noon.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Nhầm at với by: Gửi at three nghĩa là gửi lúc ba giờ; gửi by three cho phép gửi sớm hơn nhưng không muộn hơn.
  • Đồng ý khi chưa hiểu việc: Hỏi rõ tài liệu, thời hạn hoặc phần cần kiểm tra trước khi hứa thực hiện.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. I am working ___ the report. (on / at) — Tôi đang làm báo cáo.
  2. When ___ you need it? (do / are) — Bạn cần nó khi nào?
  3. I will ___ it. (send / sending) — Tôi sẽ gửi nó.
  4. Muộn nhất lúc ba giờ: ___ three. (by / at) — Muộn nhất lúc ba giờ.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Tôi đang làm báo cáo.
  2. Bạn cần báo cáo khi nào?
  3. Tôi sẽ gửi muộn nhất lúc ba giờ.
  4. Bạn đang làm việc gì?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Đồng nghiệp hỏi tiến độ. Báo nhiệm vụ đang làm rồi hỏi hạn chót.
  2. Bạn nhận gửi một tài liệu nhưng cần xác nhận phải kiểm tra thông tin gì trước.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: on. Work on chỉ việc thực hiện nhiệm vụ.
  • Câu 2: do. Need là động từ thường trong mẫu này.
  • Câu 3: send. Sau will dùng nguyên mẫu.
  • Câu 4: by. By biểu thị hạn chót, không chỉ thời điểm diễn ra.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • I am working on the report. — Tôi đang làm báo cáo.
  • When do you need the report? — Bạn cần báo cáo khi nào?
  • I will send it by three. — Tôi sẽ gửi muộn nhất lúc ba giờ.
  • What are you working on? — Bạn đang làm việc gì?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I am working on the report. — Tôi đang làm báo cáo.
  • I will check the numbers. — Tôi sẽ kiểm tra số liệu.
  • I will send it by three. — Tôi sẽ gửi muộn nhất lúc ba giờ.
  • Please let me know if you need anything else. — Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần gì thêm.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 19

Có thể dùng I will cho mọi kế hoạch không?

Will có nhiều cách dùng, nhưng bài này chỉ luyện lời hứa hoặc quyết định nhận việc. Với dự định đã có, bạn có thể tiếp tục dùng be going to đã học thay vì đổi mọi câu sang will.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện trao đổi công việc cơ bản qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 20 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.