Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào hẹn gặp và sắp xếp lịch. Hỏi người khác có rảnh vào một thời điểm không. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 18: mục tiêu và cách chuẩn bị

Một cuộc hẹn chỉ hoàn tất khi hai bên thống nhất thời gian và nơi gặp. Bạn luyện đề xuất, phản hồi và đưa ra phương án khác nếu bận. Từ chối một giờ hẹn không đồng nghĩa từ chối gặp: hãy nói rõ khoảng mình có thể tham gia. Dùng lại số và giờ đã học ở ngày 3.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Hỏi người khác có rảnh vào một thời điểm không.
  • Đề xuất hoạt động hoặc giờ gặp khác.
  • Xác nhận giờ và địa điểm cuối cùng.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 17; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Luyện từ free với cụm đầu /fr/ liền nhau, không chèn nguyên âm giữa f và r. Khi xác nhận giờ, nhấn con số; nếu đổi từ two sang three, đọc số mới rõ hơn. Dừng ngắn giữa ngày, giờ và địa điểm để người nghe ghi được lịch.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • free — rảnh
  • busy — bận
  • meet — gặp
  • schedule — lịch trình
  • afternoon — buổi chiều
  • outside — bên ngoài
  • another time — lúc khác
  • sounds good — nghe ổn đấy

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Are you free dùng be vì free là tính từ. Let us thường được nói gọn thành let’s và theo sau bằng động từ nguyên mẫu. How about có thể đi với thời gian; khi nói hoạt động, dùng V-ing như meeting. Giữ at với giờ và on với ngày. Kết thúc bằng câu xác nhận giúp tránh hai người hiểu khác nhau.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 18 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
Are you free[thời gian]?
Are you free on Friday?Thứ Sáu bạn có rảnh không?
Cấu trúc
Let us[động từ].
Let us meet at three.Chúng ta gặp lúc ba giờ nhé.
Cấu trúc
How about[thời gian]?
How about Saturday morning?Sáng thứ Bảy thì sao?
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: đổi lịch gặp khi có việc đột xuất

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống đổi lịch gặp khi có việc đột xuất, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • something came up — có việc đột xuất
  • works for me — phù hợp với lịch của mình
  • push it back — lùi lại muộn hơn

Ghi lại lịch cuối cùng gồm ngày, giờ và nơi gặp. Những phương án bị từ chối không phải lịch hẹn.

Audio 1 — Lùi cuộc hẹn một giờ

Audio 1: Lùi cuộc hẹn một giờ
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Giờ gặp đã đổi từ mấy giờ sang mấy giờ?
  2. Vì sao không gặp ở quán cũ?
  3. Quán mới nằm ở đâu?
  4. Emma có thể ở tới lúc nào?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Emma: Hi, Ben. Are we still meeting on Friday at two? — Chào Ben. Mình vẫn gặp thứ Sáu lúc hai giờ chứ?
  • Ben: Could we push it back a little? Something came up. — Mình lùi lại một chút được không? Mình có việc đột xuất.
  • Emma: Sure. How about three? — Được. Ba giờ thì sao?
  • Ben: Three works for me. Thanks for being flexible. — Ba giờ phù hợp. Cảm ơn bạn đã linh động.
  • Emma: No problem. Same cafe as last time? — Không sao. Vẫn quán cà phê lần trước à?
  • Ben: Actually, it's closed on Friday. Let's try the one by the station. — Thật ra thứ Sáu quán đó đóng cửa. Mình thử quán cạnh nhà ga nhé.
  • Emma: The small one across from the bank? — Quán nhỏ đối diện ngân hàng phải không?
  • Ben: Yes, that's the one. — Đúng, chính quán đó.
  • Emma: Okay. I can stay until four thirty. — Được. Mình ở được tới bốn giờ ba mươi.
  • Ben: That's plenty of time. I'll bring the travel plan. — Vậy đủ thời gian rồi. Mình sẽ mang kế hoạch chuyến đi.
  • Emma: Great. I'll bring my notebook. — Tốt. Mình mang sổ ghi chép.
  • Ben: So, Friday at three, by the station. — Vậy thứ Sáu lúc ba giờ, cạnh nhà ga.
  • Emma: Exactly. Send me a message if you're running late. — Đúng rồi. Nhắn mình nếu bạn đến muộn nhé.
  • Ben: Will do. See you there. — Mình sẽ nhắn. Hẹn gặp bạn ở đó.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Từ hai giờ sang ba giờ. Dẫn chứng: “Hi, Ben. Are we still meeting on Friday at two?” → “Sure. How about three?” → “Three works for me. Thanks for being flexible.”
  2. Vì thứ Sáu quán đó đóng cửa. Dẫn chứng: “Actually, it's closed on Friday. Let's try the one by the station.”
  3. Cạnh nhà ga, đối diện ngân hàng. Dẫn chứng: “Actually, it's closed on Friday. Let's try the one by the station.” → “The small one across from the bank?” → “Yes, that's the one.”
  4. Bốn giờ ba mươi. Dẫn chứng: “Okay. I can stay until four thirty.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Xin đổi một cuộc hẹn, đưa ra hai lựa chọn và nhắc lại lịch cuối sau khi thống nhất.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: ngày không đổi, giờ đổi

Audio 2: Ngày không đổi, giờ đổi
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Cuộc gặp cuối cùng vào ngày nào?
  2. Gặp ở văn phòng hay trực tuyến?
  3. Dự kiến trao đổi bao lâu?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Anna: Can we move our Saturday meeting to Sunday? — Mình chuyển cuộc gặp thứ Bảy sang Chủ nhật được không?
  • Tom: Sunday's difficult. Could we keep Saturday but meet earlier? — Chủ nhật khó cho mình. Giữ thứ Bảy nhưng gặp sớm hơn được không?
  • Anna: How about nine in the morning? — Chín giờ sáng thì sao?
  • Tom: Nine is fine. At your office? — Chín giờ được. Ở văn phòng bạn à?
  • Anna: Let's meet online instead. — Mình gặp trực tuyến nhé.
  • Tom: That makes things easier. Can you send me the link? — Như vậy tiện hơn. Bạn gửi đường dẫn cho mình được không?
  • Anna: Sure. I'll send it tonight. — Được. Tối nay mình gửi.
  • Tom: Thanks. How long do we need? — Cảm ơn. Mình cần bao lâu?
  • Anna: About half an hour. — Khoảng nửa giờ.
  • Tom: Perfect. Saturday, nine, online. — Tốt. Thứ Bảy, chín giờ, trực tuyến.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. Thứ Bảy, không chuyển sang Chủ nhật. Dẫn chứng: “Perfect. Saturday, nine, online.”
  2. Trực tuyến. Dẫn chứng: “Let's meet online instead.”
  3. Khoảng nửa giờ. Dẫn chứng: “About half an hour.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Chỉ nói mình bận: Nếu vẫn muốn gặp, đề xuất một giờ khác. Điều này giúp cuộc trao đổi tiến tới một lịch cụ thể.
  • Không xác nhận địa điểm: Chốt cả ngày, giờ và nơi gặp; đừng chỉ nói đồng ý khi mới thống nhất thời gian.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. ___ you free on Friday? (Are / Do) — Thứ Sáu bạn rảnh không?
  2. Let us ___ at three. (meet / meeting) — Chúng ta gặp lúc ba giờ nhé.
  3. How about ___ on Saturday? (meet / meeting) — Gặp vào thứ Bảy thì sao?
  4. We can meet ___ Friday. (on / at) — Chúng ta có thể gặp thứ Sáu.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Thứ Sáu bạn có rảnh không?
  2. Chúng ta gặp lúc ba giờ nhé.
  3. Sáng thứ Bảy thì sao?
  4. Chiều thứ Sáu bạn rảnh không?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Mời một người luyện tiếng Anh; họ bận giờ đầu nên bạn đưa giờ thứ hai.
  2. Đổi địa điểm một cuộc hẹn, giữ nguyên ngày giờ và xác nhận lại đầy đủ.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: Are. Free là tính từ nên dùng be.
  • Câu 2: meet. Sau let us dùng nguyên mẫu.
  • Câu 3: meeting. Sau how about, hoạt động dùng V-ing.
  • Câu 4: on. On dùng với ngày trong tuần.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • Are you free on Friday? — Thứ Sáu bạn có rảnh không?
  • Let us meet at three. — Chúng ta gặp lúc ba giờ nhé.
  • How about Saturday morning? — Sáng thứ Bảy thì sao?
  • Are you free on Friday afternoon? — Chiều thứ Sáu bạn rảnh không?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • Are you free on Friday? — Thứ Sáu bạn rảnh không?
  • Let us meet at three. — Chúng ta gặp lúc ba giờ nhé.
  • We can meet outside the library. — Chúng ta có thể gặp ngoài thư viện.
  • See you then. — Hẹn gặp bạn lúc đó.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 18

Let us và let’s có khác nghĩa trong lời rủ không?

Trong lời đề xuất cùng làm một việc ở bài này, let’s là dạng rút gọn thông dụng của let us. Bạn có thể luyện dạng đầy đủ trước rồi nhận diện dạng rút gọn khi nghe.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện hẹn gặp và sắp xếp lịch qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 19 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.