Bạn quyết tâm dạy con tiếng Anh, mở mạng ra thì thấy hàng nghìn từ, hàng chục bộ flashcard, và rồi không biết nên bắt đầu từ đâu. Con mới 3 tuổi, nên học "elephant" trước hay "spoon" trước? Câu trả lời đơn giản hơn bạn nghĩ: hãy bắt đầu từ những thứ con nhìn thấy, chạm vào và làm mỗi ngày.

Bài viết này tổng hợp 150 từ vựng tiếng Anh đầu tiên cho bé, chia thành 12 chủ đề gần gũi, kèm nghĩa tiếng Việt. Bạn có thể lưu lại, in ra dán tủ lạnh, rồi mỗi tuần chọn một chủ đề để "gài" vào sinh hoạt của con.

Vì sao nên chọn 150 từ này trước?

Trẻ nhỏ học từ nhanh nhất khi từ đó gắn với một đồ vật thật, một hành động thật hoặc một cảm xúc thật. Vì vậy danh sách dưới đây ưu tiên danh từ quanh nhà, động từ con làm hằng ngày và vài tính từ chỉ cảm xúc, kích thước.

Bạn không cần dạy đủ 150 từ trong một tháng. Nhiều chuyên gia ngôn ngữ trẻ em khuyên học ít nhưng lặp lại nhiều: mỗi tuần 8–10 từ, dùng đi dùng lại trong nhiều ngữ cảnh, sẽ hiệu quả hơn nhồi 50 từ một lúc.

150 từ vựng tiếng Anh đầu tiên theo 12 chủ đề

1. Màu sắc (10 từ)

  • red – màu đỏ · blue – màu xanh dương · yellow – màu vàng
  • green – màu xanh lá · orange – màu cam · purple – màu tím
  • pink – màu hồng · brown – màu nâu · black – màu đen · white – màu trắng

2. Con vật (15 từ)

  • cat – con mèo · dog – con chó · bird – con chim · fish – con cá · duck – con vịt
  • chicken – con gà · cow – con bò · pig – con lợn · horse – con ngựa · rabbit – con thỏ
  • elephant – con voi · lion – con sư tử · tiger – con hổ · monkey – con khỉ · bear – con gấu

3. Gia đình (10 từ)

  • mom – mẹ · dad – bố · baby – em bé · brother – anh/em trai · sister – chị/em gái
  • grandma – bà · grandpa – ông · aunt – cô/dì · uncle – chú/bác/cậu · family – gia đình

4. Đồ ăn và đồ uống (15 từ)

  • rice – cơm/gạo · bread – bánh mì · egg – quả trứng · noodles – mì/bún/phở · soup – canh/súp
  • milk – sữa · water – nước · juice – nước ép · apple – quả táo · banana – quả chuối
  • mango – quả xoài · grapes – quả nho · cake – bánh ngọt · cookie – bánh quy · ice cream – kem

5. Cơ thể (14 từ)

  • head – đầu · hair – tóc · eyes – mắt · ears – tai · nose – mũi · mouth – miệng · teeth – răng
  • shoulders – vai · arm – cánh tay · hand – bàn tay · fingers – ngón tay · tummy – bụng · leg – chân · foot – bàn chân

6. Đồ vật trong nhà (14 từ)

  • table – cái bàn · chair – cái ghế · bed – cái giường · door – cửa ra vào · window – cửa sổ
  • cup – cái cốc · bowl – cái bát · spoon – cái thìa · lamp – cái đèn · TV – ti vi
  • book – quyển sách · ball – quả bóng · toy – đồ chơi · bag – cái túi/cặp

7. Quần áo (10 từ)

  • shirt – áo sơ mi · T-shirt – áo phông · pants – quần dài · dress – váy liền · skirt – chân váy
  • socks – tất · shoes – giày · hat – mũ · jacket – áo khoác · pajamas – đồ ngủ

8. Phương tiện (10 từ)

  • car – ô tô · bus – xe buýt · bike – xe đạp · motorbike – xe máy · taxi – xe taxi
  • truck – xe tải · train – tàu hỏa · plane – máy bay · boat – con thuyền · helicopter – trực thăng

9. Thời tiết và thiên nhiên (10 từ)

  • sun – mặt trời · rain – mưa · cloud – đám mây · wind – gió · tree – cái cây
  • flower – bông hoa · sunny – trời nắng · rainy – trời mưa · hot – nóng · cold – lạnh

10. Số đếm (10 từ)

  • one – một · two – hai · three – ba · four – bốn · five – năm
  • six – sáu · seven – bảy · eight – tám · nine – chín · ten – mười

11. Động từ cơ bản (16 từ)

  • eat – ăn · drink – uống · sleep – ngủ · wake up – thức dậy · wash – rửa
  • run – chạy · jump – nhảy · walk – đi bộ · sit down – ngồi xuống · stand up – đứng lên
  • look – nhìn · listen – nghe · play – chơi · open – mở · close – đóng · give – đưa

12. Cảm xúc và tính từ (16 từ)

  • happy – vui · sad – buồn · angry – tức giận · scared – sợ hãi
  • hungry – đói · thirsty – khát · tired – mệt · big – to · small – nhỏ
  • clean – sạch · dirty – bẩn · fast – nhanh · slow – chậm · up – lên · down – xuống · more – thêm nữa

Cách dạy 150 từ này qua sinh hoạt hằng ngày

Danh sách chỉ là bản đồ. Điều giúp con thật sự nhớ là việc bạn nói từ đó đúng lúc con đang nhìn thấy hoặc đang làm. Dưới đây là vài cách đơn giản, không cần chuẩn bị nhiều.

Gắn từ vào đúng khoảnh khắc

Khi con đang ăn, hãy nói về đồ ăn. Khi con đang mặc quần áo, hãy nói về quần áo. Mỗi lần chỉ cần một câu ngắn, lặp lại vài lần trong ngày.

  • "Do you want more rice?" – Con muốn ăn thêm cơm không?
  • "Put on your socks." – Con đi tất vào nhé.
  • "Look! A big bus!" – Nhìn kìa! Một chiếc xe buýt to!
  • "Are you hungry?" – Con đói chưa?

Chọn một chủ đề cho mỗi tuần

Bạn có thể đi theo thứ tự trong bài hoặc chọn chủ đề con đang thích. Ví dụ tuần này con mê xe cộ thì học phương tiện trước. Mỗi tối dành 10 phút chơi với từ của tuần, còn lại là "rắc" từ vào sinh hoạt ban ngày.

Dùng đồ thật trước, flashcard sau

Với bé 3–4 tuổi, cầm quả táo thật và nói "apple" luôn dễ nhớ hơn nhìn hình quả táo. Flashcard rất hữu ích để ôn lại, nhưng hãy để con gặp đồ vật thật trước. Khi con đã quen, bạn dùng thẻ để chơi đoán, tìm, ghép cặp.

Cho con "làm" động từ

Động từ là nhóm từ con nhớ nhanh nhất nếu được vận động. Bạn nói "Jump!" thì cả hai cùng nhảy, nói "Sit down!" thì cùng ngồi xuống. Chỉ 5 phút mỗi tối, vừa học vừa xả năng lượng trước giờ ngủ.

Không bắt con nhắc lại

Giai đoạn đầu, con có thể chỉ nghe và hiểu mà chưa nói. Điều này hoàn toàn bình thường. Thay vì yêu cầu "Say apple!", bạn hãy hỏi lựa chọn: "Apple or banana?" – Táo hay chuối? Con chỉ tay hoặc nói một từ là bạn đã thành công rồi.

Gợi ý lịch học 12 tuần

Nếu bạn thích có kế hoạch rõ ràng, đây là một cách chia đơn giản:

  1. Tuần 1: Gia đình – những người con gặp mỗi ngày.
  2. Tuần 2: Cơ thể – học kèm lúc tắm, lúc thay đồ.
  3. Tuần 3: Đồ ăn và đồ uống – học trong bữa ăn.
  4. Tuần 4: Màu sắc – tìm màu trong nhà, trên đường.
  5. Tuần 5: Động từ cơ bản – chơi vận động.
  6. Tuần 6: Con vật – xem tranh, bắt chước tiếng kêu.
  7. Tuần 7: Đồ vật trong nhà – dán nhãn đồ vật.
  8. Tuần 8: Quần áo – học lúc mặc đồ buổi sáng.
  9. Tuần 9: Số đếm – đếm bậc cầu thang, đếm thìa.
  10. Tuần 10: Phương tiện – nhìn xe khi đi đường.
  11. Tuần 11: Thời tiết và thiên nhiên – nhìn trời mỗi sáng.
  12. Tuần 12: Cảm xúc và tính từ – gọi tên cảm xúc của con.

Sau 12 tuần, bạn quay lại ôn từ đầu và kết hợp các chủ đề: "a big red bus", "two small cats". Những cụm ngắn như vậy giúp con bước dần từ từ đơn sang câu.

Câu hỏi thường gặp

Con 5–6 tuổi mới bắt đầu thì có dùng danh sách này được không?

Được. Với bé lớn hơn, bạn có thể đi nhanh hơn, mỗi tuần hai chủ đề, và thêm phần viết hoặc tô chữ cho những từ ngắn như cat, dog, red.

Có nên dạy nghĩa tiếng Việt cho con không?

Bạn có thể nói nghĩa tiếng Việt một lần để con hiểu, sau đó ưu tiên dùng tiếng Anh gắn với hình ảnh, đồ vật. Tránh biến buổi học thành đọc cặp "cat – con mèo" liên tục.

Làm sao biết con đã thuộc một từ?

Khi con chỉ đúng đồ vật lúc bạn nói từ, hoặc con tự dùng từ đó trong lúc chơi, là con đã nắm được. Không cần kiểm tra kiểu bài thi.

Con hay nhầm từ thì sao?

Bạn chỉ cần nhắc lại từ đúng một cách nhẹ nhàng. Con nói "dog" khi chỉ con mèo, bạn đáp: "Oh, it's a cat. Meow!" – À, đây là con mèo. Meo meo!

Lời kết

150 từ vựng tiếng Anh đầu tiên này là nền móng để con hiểu và nói những câu ngắn đầu tiên. Hãy nhớ ba điều: học theo chủ đề, gắn với sinh hoạt thật, và lặp lại mỗi ngày một chút.

Tối nay, bạn chỉ cần chọn một chủ đề, ví dụ đồ ăn, và nói ba từ trong bữa tối. Bắt đầu nhỏ như vậy thôi, rồi bạn sẽ thấy con tiến bộ từng tuần.