Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào hỏi lại và diễn đạt khi thiếu từ. Xin nhắc lại hoặc nói chậm lịch sự. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 26: mục tiêu và cách chuẩn bị

Không hiểu một từ không có nghĩa phải dừng cuộc trò chuyện. Bạn học cách xác định phần thiếu, xin nói lại và xác nhận điều mình đã hiểu. Nếu quên tên đồ vật, mô tả công dụng bằng những từ quen thuộc. Đây là kỹ năng giao tiếp có thể luyện ngay cả khi vốn từ còn ít.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Xin nhắc lại hoặc nói chậm lịch sự.
  • Xác nhận một thông tin đã nghe chưa chắc.
  • Mô tả đơn giản một vật khi quên tên.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 25; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Trong repeat, nhấn âm tiết sau; trong slowly, nhấn âm tiết đầu. Đọc câu xin nhắc lại ở tốc độ vừa phải để chính yêu cầu cũng dễ hiểu. Khi xác nhận số phòng hoặc giờ, nhấn dữ kiện cần xác minh chứ không nhấn toàn câu.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • repeat — nhắc lại
  • slowly — chậm
  • mean — có nghĩa là; muốn nói
  • understand — hiểu
  • a thing for — một vật dùng để
  • again — lại; lần nữa
  • correct — đúng
  • not sure — không chắc

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Repeat yêu cầu nhắc lại; speak more slowly yêu cầu giảm tốc độ. Do you mean giúp kiểm tra thông tin cụ thể, hiệu quả hơn chỉ nói mình không hiểu. Sau for trong mẫu mô tả công dụng, dùng V-ing. Mô tả có thể chưa phải cách nói tự nhiên nhất nhưng giúp truyền đạt ý; sau khi biết từ chính xác, ghi lại để dùng lần sau.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 26 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
Could yourepeat that, please?
Could you repeat that, please?Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
Cấu trúc
Do you mean[thông tin]?
Do you mean room thirteen?Ý bạn là phòng mười ba phải không?
Cấu trúc
It is a thing for[V-ing].
It is a thing for opening bottles.Đó là một vật dùng để mở chai.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: hỏi lại khi thiếu từ hoặc nghe nhầm

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống hỏi lại khi thiếu từ hoặc nghe nhầm, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • Do you mean…? — Ý bạn là… phải không?
  • the thing you use to… — vật bạn dùng để…
  • That's the word — Đúng từ đó rồi

Khi chưa biết tên đồ vật, mô tả công dụng. Với số hoặc vị trí, nhắc lại để người nghe xác nhận thay vì đoán.

Audio 1 — Mượn dụng cụ khi quên tên

Audio 1: Mượn dụng cụ khi quên tên
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Emma cần vật dùng để làm gì?
  2. Dụng cụ nằm trong ngăn nào?
  3. Số phòng được xác nhận là bao nhiêu?
  4. Emma dùng cách nào khi quên từ bottle opener?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Emma: Could you help me? I need the thing you use to open bottles. — Bạn giúp mình được không? Mình cần vật dùng để mở chai.
  • Ben: Do you mean a bottle opener? — Ý bạn là dụng cụ mở nắp chai à?
  • Emma: Yes, that's the word. I couldn't remember it. — Đúng, từ đó. Mình không nhớ ra.
  • Ben: No problem. There's one in the kitchen drawer. — Không sao. Có một cái trong ngăn kéo bếp.
  • Emma: Could you say that again, a little more slowly? — Bạn nhắc lại chậm hơn một chút được không?
  • Ben: In the drawer, next to the sink. — Trong ngăn kéo, cạnh bồn rửa.
  • Emma: The top drawer? — Ngăn trên cùng à?
  • Ben: No, the second one. Under the knives and forks. — Không, ngăn thứ hai. Bên dưới ngăn đựng dao và nĩa.
  • Emma: Got it. And which room is the meeting in? — Mình hiểu rồi. Cuộc họp ở phòng nào?
  • Ben: Room thirty, at the end of the hall. — Phòng ba mươi, ở cuối hành lang.
  • Emma: Do you mean thirteen or thirty? — Ý bạn là mười ba hay ba mươi?
  • Ben: Thirty. Three, zero. — Ba mươi. Ba, không.
  • Emma: Thanks for checking. I'll bring the opener there. — Cảm ơn bạn đã xác nhận. Mình sẽ mang dụng cụ mở chai tới đó.
  • Ben: Great. There are some drinks on the table. — Tốt. Có đồ uống trên bàn.
  • Emma: Okay, see you in a minute. — Được, lát gặp bạn.
  • Ben: See you. — Hẹn gặp bạn.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Mở chai. Dẫn chứng: “Could you help me? I need the thing you use to open bottles.”
  2. Ngăn thứ hai, cạnh bồn rửa. Dẫn chứng: “In the drawer, next to the sink.” → “No, the second one. Under the knives and forks.”
  3. 30, không phải 13. Dẫn chứng: “Thirty. Three, zero.”
  4. Mô tả công dụng: vật dùng để mở chai. Dẫn chứng: “Could you help me? I need the thing you use to open bottles.” → “Do you mean a bottle opener?” → “Yes, that's the word. I couldn't remember it.”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Mô tả một đồ vật mà không nói tên. Người kia đoán rồi hỏi lại một con số để bạn xác nhận.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: nghe rõ tên phố

Audio 2: Nghe rõ tên phố
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Tên phố là King hay Green?
  2. Số nhà là bao nhiêu?
  3. Tom nhờ thêm cách xác nhận nào?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Anna: The shop is on King Street. — Cửa hàng ở phố King.
  • Tom: Sorry, did you say Green Street? — Xin lỗi, bạn nói phố Green à?
  • Anna: King Street. Like a king and queen. — Phố King. King như vua, trong vua và hoàng hậu.
  • Tom: Ah, King. And the number? — À, King. Số nhà bao nhiêu?
  • Anna: Forty-two. — Bốn mươi hai.
  • Tom: Fourteen? — Mười bốn à?
  • Anna: Forty-two. Four, two. — Bốn mươi hai. Bốn, hai.
  • Tom: Thanks. Could you text me the address as well? — Cảm ơn. Bạn nhắn thêm địa chỉ cho mình được không?
  • Anna: Of course. I'll send it now. — Dĩ nhiên. Mình gửi ngay.
  • Tom: Great. That helps a lot. — Tốt. Như vậy giúp mình nhiều lắm.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. King. Dẫn chứng: “King Street. Like a king and queen.”
  2. 42. Dẫn chứng: “Forty-two. Four, two.”
  3. Nhắn địa chỉ bằng tin nhắn. Dẫn chứng: “Thanks. Could you text me the address as well?”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Chỉ nói không hiểu mà không chỉ rõ phần nào: Nhắc lại dữ kiện bạn đã nghe rồi hỏi có đúng không. Người kia dễ sửa phần thiếu hơn.
  • Giả vờ hiểu để tránh ngại: Hỏi lại giúp tránh sai giờ, số hoặc yêu cầu. Đây là một nhiệm vụ trong bài, không phải lỗi cần che giấu.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. Could you ___ that? (repeat / mean) — Bạn nhắc lại điều đó được không?
  2. Do you ___ room thirteen? (mean / means) — Ý bạn là phòng mười ba phải không?
  3. Please speak more ___. (slowly / slowest) — Vui lòng nói chậm hơn.
  4. A thing for ___ bottles. (opening / open) — Một vật dùng để mở chai.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
  2. Ý bạn là phòng mười ba phải không?
  3. Đó là một vật dùng để mở chai.
  4. Vui lòng đến phòng mười ba.

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Người kia đọc một giờ hoặc số phòng; bạn cố ý xin nhắc lại rồi xác nhận.
  2. Không dùng từ bottle opener, nghĩa là đồ mở nắp chai: mô tả công dụng để người kia đoán vật.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: repeat. Yêu cầu nhắc lại dùng repeat.
  • Câu 2: mean. Sau do dùng nguyên mẫu.
  • Câu 3: slowly. Slowly bổ nghĩa cho hành động speak.
  • Câu 4: opening. Sau for trong mẫu công dụng dùng V-ing.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • Could you repeat that, please? — Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
  • Do you mean room thirteen? — Ý bạn là phòng mười ba phải không?
  • It is a thing for opening bottles. — Đó là một vật dùng để mở chai.
  • Please go to room thirteen. — Vui lòng đến phòng mười ba.

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I am not sure. — Tôi không chắc.
  • Could you repeat that, please? — Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
  • Do you mean room thirteen? — Ý bạn là phòng mười ba phải không?
  • Thank you. I understand now. — Cảm ơn. Giờ tôi hiểu rồi.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 26

Mô tả bằng từ đơn giản có bị xem là sai không?

Không, nếu người nghe hiểu đúng vật hoặc ý bạn muốn nói thì chiến lược đó có ích. Sau cuộc trao đổi, bạn nên học thêm từ chính xác để lần sau diễn đạt ngắn gọn hơn.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện hỏi lại và diễn đạt khi thiếu từ qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 27 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.