Tóm tắt nhanh: Bài học hôm nay tập trung vào sở thích và thời gian rảnh. Nói điều mình thích và không thích. Bạn sẽ học qua cụm từ, mẫu câu và một hội thoại ngắn trước khi tự thực hành. Mục tiêu là sử dụng được nội dung trong tình huống quen thuộc, không phải học thuộc toàn bộ lý thuyết trong một buổi.

Tiếng Anh ngày 8: mục tiêu và cách chuẩn bị

Sở thích giúp cuộc trò chuyện vượt qua phần tên và nghề nghiệp. Bạn học cách nói thích hoạt động nào và thực hiện thường xuyên ra sao. Không cần bịa sở thích để có câu dài; một hoạt động thật như đi bộ hoặc nghe nhạc đã đủ để đặt câu hỏi tiếp nối. Hôm nay bạn cũng thử kể sở thích của một người khác.

Sau bài học, bạn cần thực hiện được ba việc:

  • Nói điều mình thích và không thích.
  • Hỏi sở thích và tần suất của người khác.
  • Kể một thói quen của người khác bằng he hoặc she.

Chuẩn bị giấy ghi chú, đồng hồ và điện thoại có chức năng ghi âm. Nếu không có người luyện cùng, bạn đọc luân phiên hai vai và chừa khoảng dừng để tự trả lời; lượt sau đổi tên, giờ hoặc địa điểm để tránh chỉ nhớ kịch bản. Bài này dành cho người lớn tự học, nên bạn có thể chọn bối cảnh sinh hoạt hoặc công việc phù hợp với mình.

Lịch học 120 phút

  • Phút 0–15: Ôn lại bài ngày 7; tự nói trước khi xem gợi ý.
  • Phút 15–30: Luyện điểm phát âm bên dưới, ghi âm hai lượt và chọn một lỗi để sửa.
  • Phút 30–50: Học tám cụm từ và ba mẫu câu; mỗi mẫu đặt thêm một câu với thông tin cá nhân.
  • Phút 50–75: Bấm nghe hai audio trong bài, trả lời câu hỏi rồi mở lời thoại và đáp án để kiểm tra.
  • Phút 75–105: Làm bài tập ngắn, đóng vai hai tình huống và ghi âm lượt cuối không nhìn mẫu.
  • Phút 105–120: Viết đoạn ngắn, đối chiếu đáp án và ghi lại nội dung cần ôn ngày mai.

Bạn có thể chia thành hai buổi 60 phút. Khi chưa theo kịp, giảm số câu tự đặt nhưng vẫn giữ lượt nghe, lượt nói và bước tự kiểm. Ưu tiên rõ ý hơn nói nhanh.

Phát âm trọng tâm

Luyện âm cuối /s/ trong likes, không thêm nguyên âm sau âm này. Trong usually, nghe cả từ rồi bắt chước theo cụm thay vì đọc từng chữ. Ở câu nói sở thích, nhấn hoạt động chính như reading hoặc walking; từ I và you không nhất thiết được nhấn mạnh như nhau.

Chọn ba cụm để nghe mẫu và ghi âm lại. Đọc cả câu sau khi luyện từ; chỉ sửa điểm phát âm hôm nay thay vì mọi âm cùng lúc. Dùng âm mẫu tiếng Anh, không thay bằng cách ghi âm gần đúng theo tiếng Việt.

Tám từ và cụm từ cần dùng

  • read books — đọc sách
  • listen to music — nghe nhạc
  • go for a walk — đi dạo
  • cook — nấu ăn
  • free time — thời gian rảnh
  • usually — thường
  • sometimes — thỉnh thoảng
  • never — không bao giờ

Che phần tiếng Anh, nhìn nghĩa và tự nhớ lại. Sau đó đặt câu với thông tin của bạn. Ưu tiên cụm dùng được trong tình huống hôm nay, chưa cần học mọi nghĩa của một từ.

Mẫu câu và cách sử dụng

Trong bài này, sau like dùng dạng V-ing để nói về hoạt động yêu thích. Với he hoặc she, động từ hiện tại đơn khẳng định thường thêm s/es; nhưng sau does hoặc doesn’t, động từ về nguyên mẫu. Usually và sometimes thường đứng trước động từ thường. Never đã mang nghĩa phủ định nên không cần ghép thêm don’t trong câu cơ bản.

Các mẫu dưới đây được trình bày theo cụm chức năng. Phần trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay đổi; dấu cộng chỉ cách ghép các thành phần, không được đọc thành tiếng.

Tiếng Anh ngày 8 — mẫu câu giao tiếp
Công thức
Cấu trúc
I like[V-ing].
I like reading.Tôi thích đọc sách.
Cấu trúc
Do you like[V-ing]?
Do you like cooking?Bạn có thích nấu ăn không?
Cấu trúc
He/Sheusually[V-s/es].
She usually walks after dinner.Cô ấy thường đi bộ sau bữa tối.
Lưu ý: Đọc cả câu mẫu trước, rồi thay một chi tiết. Kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và trật tự từ trước khi thay thêm thông tin.

Chọn mẫu theo mục đích: giới thiệu, hỏi, yêu cầu hay phản hồi. Khi đổi chủ ngữ hoặc thời gian, kiểm tra lại dạng động từ. Bạn có thể dùng hai câu ngắn thay cho một câu dài chưa chắc cấu trúc.

Luyện nghe trong 25 phút: rủ bạn đi bộ sau giờ làm

Bạn sẽ luyện nghe qua tình huống rủ bạn đi bộ sau giờ làm, rồi thử sức với một cuộc trò chuyện có dữ kiện mới. Đọc nhiệm vụ trước, bấm nghe và chỉ mở lời thoại, đáp án sau khi đã tự trả lời.

25 phút là tổng thời gian nghe, trả lời, nói theo và đóng vai; không phải độ dài file audio. Bạn có thể dừng hoặc tua lại để luyện từng lượt nói.

Chuẩn bị trong 3 phút

  • be into something — thích, có hứng thú với việc gì; thân mật
  • not really — không hẳn; không thích lắm
  • join someone — tham gia cùng ai

Like walking và be into walking đều nói sở thích. Not really là lời phủ định nhẹ, không phải lời đồng ý.

Audio 1 — Đi bộ hay chạy bộ?

Audio 1: Đi bộ hay chạy bộ?
Mở file audio

Phút 3–6: nghe toàn đoạn, chưa mở lời thoại. Xác định hai người đang trao đổi việc gì và điều họ muốn giải quyết. Nghe lại một lượt nếu cần; không cố dịch từng từ.

Phút 6–11: đọc các câu hỏi sau, nghe lại rồi ghi câu trả lời ngắn. Chú ý lời phủ định, thông tin được sửa và kết luận cuối cuộc trò chuyện.

  1. Ben thích đi bộ hay chạy bộ hơn?
  2. Ben thường đi bộ ở đâu?
  3. Vì sao Ben không đi bộ vào thứ Ba?
  4. Họ hẹn đi bộ ngày nào, lúc mấy giờ?
Lời thoại và bản dịch — Audio 1
  • Emma: What do you like doing after work? — Bạn thích làm gì sau giờ làm?
  • Ben: I usually go for a walk. It helps me relax. — Mình thường đi dạo. Việc đó giúp mình thư giãn.
  • Emma: Are you into running, too? — Bạn có thích chạy bộ nữa không?
  • Ben: Not really. Walking is more my thing. — Không thích lắm. Đi bộ hợp với mình hơn.
  • Emma: Same here. Where do you usually walk? — Mình cũng vậy. Bạn thường đi bộ ở đâu?
  • Ben: In the park near my flat. — Trong công viên gần căn hộ của mình.
  • Emma: Do you go every day? — Ngày nào bạn cũng đi à?
  • Ben: Most days. But on Tuesdays, I have English class. — Hầu hết các ngày. Nhưng thứ Ba mình có lớp tiếng Anh.
  • Emma: How about a walk on Wednesday? — Đi bộ vào thứ Tư thì sao?
  • Ben: Sounds good. Around six? — Được đấy. Khoảng sáu giờ nhé?
  • Emma: Six works for me. Can my sister join us? — Sáu giờ phù hợp với mình. Chị gái mình đi cùng được không?
  • Ben: Of course. The more the merrier. — Tất nhiên. Càng đông càng vui.
Đáp án nghe — Audio 1
  1. Đi bộ. Dẫn chứng: “Not really. Walking is more my thing.”
  2. Công viên gần căn hộ. Dẫn chứng: “In the park near my flat.”
  3. Vì có lớp tiếng Anh. Dẫn chứng: “Most days. But on Tuesdays, I have English class.”
  4. Thứ Tư, khoảng sáu giờ. Dẫn chứng: “How about a walk on Wednesday?” → “Sounds good. Around six?”

Nghe và nói theo trong 6 phút

Phút 11–17: mở lời thoại Audio 1, nghe từng lượt và dừng để nhắc lại. Chọn ba câu bạn có thể dùng trong hoàn cảnh tương tự. Lượt đầu xem chữ; lượt sau che chữ, nghe rồi nói lại cả cụm có nghĩa. Ghi âm một lượt để so sánh âm cuối, từ được nhấn và chỗ ngắt.

Không cần bắt chước tốc độ bằng mọi giá. Nếu một câu dài, chia thành hai cụm rồi ghép lại. Các cách nói thân mật chỉ nên dùng với người và hoàn cảnh phù hợp; hãy giữ lời yêu cầu lịch sự khi nói với người mới gặp.

Đóng vai trong 5 phút

Phút 17–22: Hỏi sở thích của bạn học, đề xuất một hoạt động và tìm thời gian phù hợp cho cả hai.

Lượt đầu dùng dữ kiện của bài; lượt sau thay ít nhất hai chi tiết như tên, vật, địa điểm hoặc thời gian. Nếu tự học, ghi câu của người hỏi, để khoảng trống rồi tự đáp khi phát lại. Giữ yêu cầu giao tiếp chính, không cần học thuộc cả kịch bản.

Tự kiểm: lời đáp có đúng câu hỏi không, thông tin có nhất quán không, bạn có xác nhận lại chỗ chưa nghe rõ không? Một lượt ngắn mà tự nói được có giá trị hơn đọc trôi chảy toàn bộ lời thoại.

Audio 2 — Thử thách: một lời rủ khác

Audio 2: Một lời rủ khác
Mở file audio

Phút 22–25: nghe đoạn mới và trả lời ba câu hỏi, chưa nhìn lời thoại. Đừng dùng đáp án của Audio 1 cho Audio 2. Có thể nghe hai lượt; sau đó mở đáp án để kiểm tra dữ kiện và câu làm căn cứ.

  1. Tom có nhận lời đi lớp nấu ăn không?
  2. Tom làm gì vào thứ Bảy?
  3. Hai người đồng ý làm gì lúc một giờ?
Lời thoại và bản dịch — Audio 2
  • Anna: Do you like cooking, Tom? — Tom có thích nấu ăn không?
  • Tom: I like eating! Cooking, not so much. — Mình thích ăn! Còn nấu thì không thích lắm.
  • Anna: My cooking class is on Saturday. Want to come? — Lớp nấu ăn của mình vào thứ Bảy. Bạn muốn đi không?
  • Tom: Maybe another time. I play football on Saturdays. — Có lẽ để dịp khác. Thứ Bảy mình chơi bóng đá.
  • Anna: How about lunch afterward? — Sau đó ăn trưa thì sao?
  • Tom: I'm up for that. At one? — Mình muốn đấy. Một giờ nhé?
  • Anna: Perfect. At the cafe near the park. — Được. Ở quán cà phê gần công viên.
  • Tom: See you there. — Hẹn gặp bạn ở đó.
Đáp án nghe — Audio 2
  1. Không, Tom đề nghị để dịp khác. Dẫn chứng: “Maybe another time. I play football on Saturdays.”
  2. Chơi bóng đá. Dẫn chứng: “Maybe another time. I play football on Saturdays.”
  3. Ăn trưa ở quán cà phê gần công viên. Dẫn chứng: “How about lunch afterward?” → “I'm up for that. At one?” → “Perfect. At the cafe near the park.”

Tự đánh giá sau khi nghe

Nếu đúng 3–4 câu ở Audio 1, chuyển sang luyện phản hồi không nhìn mẫu. Nếu đúng 0–2 câu, tìm câu dẫn chứng trong lời thoại rồi nghe lại cả lượt đó. Audio 2 là phần thử thách: ghi một lý do nghe nhầm, chẳng hạn bỏ sót phủ định hoặc giữ thông tin cũ sau khi người nói sửa. Ôn lại đúng điểm đó vào đầu buổi sau; kết quả bài này không phải chứng nhận trình độ.

Lỗi cần tránh

  • Quên to sau listen: Cụm cần dùng là listen to music. Học cả cụm thay vì chỉ học listen.
  • Giữ s sau does: Does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba; động từ chính phía sau không thêm s.

Ghi lại câu đúng rồi dùng với thông tin khác. Nhớ lời giải thích chưa đồng nghĩa với sử dụng được mẫu khi nói.

Bài tập và thực hành

Bài 1: Điền từ hoặc chọn phương án

Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh đã cho. Phần tiếng Việt giúp bạn hiểu ý định của câu; hãy thử tự trả lời trước khi xem lời giải.

  1. I like ___. (read / reading) — Tôi thích đọc sách.
  2. She ___ walking. (like / likes) — Cô ấy thích đi bộ.
  3. Does he ___ music? (like / likes) — Anh ấy có thích âm nhạc không?
  4. I ___ cook on Sundays. (usually / am usually) — Tôi thường nấu ăn vào Chủ nhật.

Bài 2: Diễn đạt bằng tiếng Anh

Dựa vào ba mẫu câu và hội thoại, viết bốn câu dưới đây bằng tiếng Anh. Có thể có cách diễn đạt khác đúng; đáp án cung cấp một phương án phù hợp với nội dung đã học.

  1. Tôi thích đọc sách.
  2. Bạn có thích nấu ăn không?
  3. Cô ấy thường đi bộ sau bữa tối.
  4. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Bài 3: Đóng vai và ứng biến

  1. Hỏi một người ba hoạt động họ thích rồi tìm một sở thích chung.
  2. Kể hai sở thích của bạn và một sở thích của đồng nghiệp; dùng một từ chỉ tần suất.
  3. Lặp lại một tình huống, thay ít nhất hai thông tin. Người đóng vai còn lại hỏi thêm một câu; nếu tự học, viết câu hỏi lên giấy rồi tự trả lời mà không chuẩn bị cả đoạn.
  4. Ghi âm một lượt không nhìn lời thoại. Nghe lại để kiểm tra thông tin chính, câu hỏi và lời đáp; sửa một lỗi rồi thu lại đúng lượt đó.

Bạn được phép dừng suy nghĩ hoặc xin nhắc lại. Nếu cần xem mẫu, lượt sau hãy bỏ gợi ý để kiểm tra khả năng tự chọn câu.

Đáp án và giải thích

Đáp án hai audio nằm trong mục “Đáp án nghe” tương ứng ở phần luyện nghe.

Bài 1:

  • Câu 1: reading. Trong mẫu đang luyện, like đi với V-ing.
  • Câu 2: likes. She yêu cầu động từ có s ở câu khẳng định.
  • Câu 3: like. Sau does dùng động từ nguyên mẫu.
  • Câu 4: usually. Cook là động từ thường, không thêm am.

Bài 2 — phương án tham khảo:

  • I like reading. — Tôi thích đọc sách.
  • Do you like cooking? — Bạn có thích nấu ăn không?
  • She usually walks after dinner. — Cô ấy thường đi bộ sau bữa tối.
  • What do you do in your free time? — Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Bài 3: Không có một kịch bản duy nhất. Bài làm đạt mục tiêu khi bạn thực hiện đúng yêu cầu của tình huống, hỏi hoặc trả lời được thông tin chính và thay được dữ kiện mà câu vẫn có nghĩa. Nếu còn đọc toàn bộ lời thoại, ghi mức “cần gợi ý” và luyện lại một lượt ngắn hơn.

Viết ngắn và tự đánh giá

Dùng đoạn mẫu dưới đây làm điểm xuất phát. Viết lại bằng thông tin thật hoặc một tình huống giả định nhất quán; không cần chia sẻ thông tin liên hệ hay dữ liệu cá nhân thật lên mạng. Với câu hỏi trong đoạn, bạn có thể thêm câu trả lời của mình để thành một cuộc trao đổi ngắn.

  • I like reading. — Tôi thích đọc sách.
  • I sometimes listen to music. — Tôi thỉnh thoảng nghe nhạc.
  • My friend likes walking. — Bạn tôi thích đi bộ.
  • She usually walks after dinner. — Cô ấy thường đi bộ sau bữa tối.

Dành vài phút cuối để tự chấm từng mục theo ba mức: độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Bạn đã dùng được ba mẫu câu chưa? Bạn có trả lời đúng câu hỏi về hội thoại không? Bạn đã thay dữ kiện trong phần đóng vai chưa? Ghi một lỗi cụ thể và một câu bạn sẽ ôn vào ngày mai; không chỉ ghi nhận xét chung như “nói chưa tốt”.

Câu hỏi thường gặp về tiếng anh ngày 8

Sau like chỉ được dùng V-ing phải không?

Không, like còn có thể đi với to và động từ nguyên mẫu trong nhiều trường hợp. Bài này giới hạn ở V-ing để bạn luyện ổn định một mẫu trước khi mở rộng.

Chưa nhớ hết từ vựng thì có nên học tiếp không?

Bạn có thể học tiếp khi dùng được các cụm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ chính, dù chưa nhớ toàn bộ danh sách. Đánh dấu cụm còn quên và ôn lại ở đầu buổi sau. Nếu chưa nói được câu mẫu mà không đọc, dành thêm thời gian cho mẫu đó trước khi tăng độ khó.

Tự học một mình có luyện hội thoại được không?

Có, bạn có thể đọc hai vai, ghi âm rồi thay thông tin ở lượt tiếp theo. Cách này giúp luyện cách ghép câu, nhưng không thay thế hoàn toàn việc phản hồi bất ngờ với người khác. Khi có điều kiện, nhờ người luyện cùng hỏi thêm câu ngoài mẫu để kiểm tra khả năng ứng biến.

Khi nào xem như hoàn thành bài hôm nay?

Bạn hoàn thành khi thực hiện được các mục tiêu đầu bài với ít hoặc không cần gợi ý và đã kiểm tra bài tập bằng lời giải. Một bài viết đúng chưa đủ nếu bạn vẫn không nói được câu tương ứng. Hãy giữ bản ghi để so sánh với lần ôn tiếp theo, không dùng bài tự kiểm này để kết luận trình độ chứng chỉ.

Tổng kết và bài tiếp theo

Hôm nay bạn đã luyện sở thích và thời gian rảnh qua mẫu câu, hội thoại và tình huống tự thực hành. Xem vị trí bài học trong lộ trình tiếng Anh 30 ngày, ôn thêm mẫu câu giao tiếp hằng ngày, rồi chuyển sang bài ngày 9 khi đã đạt mục tiêu chính.

Nội dung bài học và hội thoại được biên soạn cho lộ trình HTACC. Cập nhật: 10/2026.