Cuối tuần, bạn dắt con đi siêu thị. Con thích thú ngồi trên xe đẩy, chỉ trỏ khắp nơi, rồi đòi mua bánh kẹo ở quầy thanh toán. Siêu thị có màu sắc, con số, đồ ăn, hàng trăm thứ để gọi tên, nên đây là một "lớp học" sống động. Chỉ cần vài câu tiếng Anh khi đi siêu thị cùng con, chuyến mua sắm quen thuộc sẽ trở thành giờ học vui vẻ.
Bài viết này thuộc series tiếng Anh sinh hoạt hằng ngày. Bạn sẽ có 28 câu tiếng Anh tự nhiên chia theo từng khoảnh khắc từ lúc lên danh sách đến khi xách đồ về, cùng hội thoại mẫu, những lỗi dịch từng chữ hay gặp và mẹo để con vừa học vừa ngoan hơn khi đi chợ.
Vì sao đi siêu thị là cơ hội tuyệt vời để nói tiếng Anh với con
Ở siêu thị, mọi từ vựng đều có "hình minh họa thật": quả táo đỏ, hộp sữa, bó rau xanh. Con được nhìn, chạm và gọi tên ngay, nên nhớ lâu hơn nhiều so với học qua tranh.
Siêu thị cũng là nơi con làm quen với số đếm, màu sắc, kích cỡ và so sánh một cách tự nhiên. "Can you put three bananas in the bag?" hay "Which one is bigger?" là những câu hỏi con có thể trả lời ngay bằng hành động.
Cách giới thiệu cho con
- Trước khi đi, chọn 4–5 câu bạn sẽ dùng, ưu tiên câu gắn với việc con được làm.
- Giao cho con một "nhiệm vụ" nhỏ, ví dụ tìm hộp sữa hoặc bỏ đồ vào xe.
- Nói tiếng Anh ở những quầy vắng người để hai mẹ con thoải mái.
- Khi con gọi tên đồ vật bằng tiếng Việt, bạn nhắc lại bằng tiếng Anh: "Yes, carrots!".
28 câu tiếng Anh khi đi siêu thị, đi chợ cùng con
Trước khi đi
- "Let's go grocery shopping." – Mình đi mua đồ ăn nhé.
- "Let's make a shopping list." – Mình lên danh sách đồ cần mua nhé.
- "What do we need?" – Nhà mình cần mua gì nhỉ?
- "We need milk and eggs." – Mình cần sữa và trứng.
Lên danh sách cùng con là bước rất đáng làm. Bạn có thể vẽ hình đơn giản bên cạnh chữ để con "đọc" danh sách khi ở siêu thị.
Trong siêu thị
- "Can you get a basket?" – Con lấy giúp mẹ một cái giỏ nhé.
- "Hold my hand, please." – Con nắm tay mẹ nhé.
- "Stay close to me." – Con đi sát cạnh mẹ nhé.
- "Let's find the milk." – Mình đi tìm sữa nào.
- "Can you cross it off the list?" – Con gạch món này khỏi danh sách giúp mẹ nhé.
- "Look with your eyes, not your hands." – Chỉ nhìn bằng mắt thôi, đừng sờ bằng tay con nhé.
Chọn rau củ, trái cây
- "What color are these apples?" – Những quả táo này màu gì nhỉ?
- "Can you put three bananas in the bag?" – Con cho ba quả chuối vào túi được không?
- "Which one is bigger?" – Quả nào to hơn?
- "Is it heavy or light?" – Cái này nặng hay nhẹ?
- "Let's pick some vegetables." – Mình chọn ít rau nhé.
- "This one looks fresh." – Cái này trông tươi đấy.
Khi con đòi mua đồ
- "Can I have this, please?" – Con mua cái này được không ạ? (câu dạy con nói)
- "Not today, sweetie." – Hôm nay thì không nhé con yêu.
- "It's not on our list." – Cái đó không có trong danh sách của mình.
- "You can choose one snack." – Con được chọn một món ăn vặt.
- "Put it back on the shelf, please." – Con để lại lên kệ nhé.
"You can choose one snack" giúp con cảm thấy được quyền quyết định, trong khi bạn vẫn giữ được giới hạn. Nói trước khi vào siêu thị sẽ hiệu quả hơn nói khi con đã cầm món đồ trên tay.
Thanh toán và ra về
- "Let's wait in line." – Mình xếp hàng chờ nhé.
- "It's our turn." – Đến lượt mình rồi.
- "Can you put the things on the counter?" – Con đặt đồ lên quầy giúp mẹ nhé.
- "Say thank you to the cashier." – Con cảm ơn cô thu ngân đi.
- "Can you carry this bag?" – Con xách túi này giúp mẹ được không?
- "We got everything on our list!" – Mình mua đủ hết đồ trong danh sách rồi!
- "Thank you for being such a good helper." – Cảm ơn con đã giúp mẹ rất giỏi.
Nếu bạn đi chợ truyền thống, các câu như "Let's pick some vegetables", "This one looks fresh", "Is it heavy or light?" vẫn dùng rất tốt. Bạn cứ nói chuyện với người bán bằng tiếng Việt, và nói tiếng Anh với con.
Hội thoại mẫu khi đi siêu thị giữa mẹ và con
Đây là đoạn hội thoại bạn có thể thử ngay trong lần đi siêu thị tới.
Mẹ: "Let's go grocery shopping. What do we need?" (Mình đi mua đồ ăn nhé. Nhà mình cần gì nhỉ?)
Con: "Milk!" (Sữa ạ!)
Mẹ: "Yes, we need milk and eggs. Can you get a basket?" (Đúng rồi, mình cần sữa và trứng. Con lấy giúp mẹ cái giỏ nhé.)
Mẹ: "Stay close to me. Let's find the milk." (Đi sát cạnh mẹ nhé. Mình đi tìm sữa nào.)
Con: "Here it is!" (Đây rồi mẹ ơi!)
Mẹ: "Great job! Can you cross it off the list?" (Giỏi quá! Con gạch món này khỏi danh sách nhé.)
Mẹ: "Can you put three bananas in the bag?" (Con cho ba quả chuối vào túi được không?)
Con: "One, two, three!" (Một, hai, ba!)
Con: "Can I have this, please?" (Con mua cái này được không ạ?)
Mẹ: "Not today, sweetie. It's not on our list." (Hôm nay thì không nhé con yêu. Cái đó không có trong danh sách.)
Mẹ: "Let's wait in line. It's our turn!" (Mình xếp hàng nhé. Đến lượt mình rồi!)
Mẹ: "We got everything on our list! Thank you for being such a good helper." (Mình mua đủ rồi! Cảm ơn con đã giúp mẹ rất giỏi.)
Những lỗi bố mẹ Việt hay mắc khi nói tiếng Anh ở siêu thị
"Go to supermarket" thiếu "the"
Người bản xứ nói "go to the supermarket", "go to the market". Còn khi nói chung về việc đi mua đồ ăn, câu tự nhiên nhất là "go grocery shopping" hoặc "go shopping".
"Buy for me" khi dạy con xin mua đồ
Trẻ Việt hay được dạy nói "Mom, buy for me!", nghe khá cộc lốc. Hãy dạy con câu lịch sự "Can I have this, please?" hoặc "Can we buy this, please?".
"No buy!" khi từ chối con
Câu này sai ngữ pháp và nghe gắt. Bạn có thể nói "Not today", "We're not buying that today" hoặc "It's not on our list", vừa rõ ràng vừa nhẹ nhàng.
"Vegetable" và "fruit" dùng chưa đúng số nhiều
Rau nói chung là "vegetables" có "s": "Let's buy some vegetables". Còn "fruit" khi nói chung thường giữ nguyên: "Let's buy some fruit". Với từng loại, bạn dùng số nhiều bình thường: "apples", "bananas".
Mẹo để chuyến đi siêu thị vừa vui vừa học
Chơi trò "I spy" ở quầy rau củ. Bạn nói "I spy something red" (Mẹ nhìn thấy một thứ màu đỏ), con đoán và chỉ vào. Trò này rất hợp để ôn màu sắc và tên rau quả.
Giao cho con làm "trợ lý". Con giữ danh sách, gạch món đã mua, đếm số quả cho vào túi. Khi được giao việc, trẻ thường ít đòi mua đồ và ít chạy lung tung hơn.
Chọn thời điểm vắng người. Đi siêu thị vào lúc đông đúc khiến cả hai mẹ con dễ mệt. Một chuyến đi ngắn khoảng 30–45 phút, vào giờ vắng, sẽ dễ để trò chuyện bằng tiếng Anh hơn.
Ôn lại khi về nhà. Lúc cất đồ vào tủ lạnh, bạn hỏi lại "What did we buy today?" (Hôm nay mình mua gì?). Con sẽ nhắc lại tên các món, và đó là cách ôn từ vựng rất tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Nói tiếng Anh ở nơi đông người có ngại không?
Nếu bạn ngại, hãy nói nhỏ và ngắn, hoặc chỉ dùng tiếng Anh ở những quầy vắng. Cuộc trò chuyện là của hai mẹ con, không cần người khác nghe thấy.
Con đòi mua đồ và ăn vạ thì sao?
Trong lúc con đang buồn, bạn nên ưu tiên dỗ dành bằng tiếng Việt. Lần sau, hãy thỏa thuận trước khi vào siêu thị bằng câu "You can choose one snack" để con biết giới hạn.
Đi chợ truyền thống có dùng được những câu này không?
Có. Phần lớn các câu về chọn rau quả, đếm số, so sánh to nhỏ đều dùng được ở chợ. Bạn chỉ cần bỏ bớt những câu liên quan đến xe đẩy hay quầy thu ngân.
Lời kết
Siêu thị và chợ là nơi con được nhìn, chạm và gọi tên hàng trăm thứ, nên rất hợp để học tiếng Anh qua sinh hoạt. Hãy nhớ nói "go to the supermarket" có "the", dạy con câu lịch sự "Can I have this, please?", và từ chối con nhẹ nhàng bằng "Not today, sweetie."
Lần đi chợ tới, bạn chỉ cần chọn ba câu: "Let's find the milk", "What color is this?" và "Thank you for being such a good helper." Chuyến mua sắm nhỏ ấy có thể trở thành buổi học tiếng Anh mà con thích nhất trong tuần.

