# Sơ đồ tư duy V-ing và To V (Gerund & Infinitive)

> Sơ đồ tư duy khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V: động từ đi với V-ing, đi với to V, dùng cả hai nhưng khác nghĩa (stop, remember, try), sau giới từ và make/let.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L3 · Tự tin (A2) → L5 · Nâng cao (B2+)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/v-ing-hay-to-v

## Động từ + V-ing

- *enjoy, finish, mind, avoid, keep, practise, suggest, dislike*
- *I enjoy reading. — → Tôi thích đọc sách.*
- *Would you mind opening the window? — → Bạn mở giúp cửa sổ được không?*

## Động từ + to V

- *want, need, decide, hope, plan, learn, promise, agree, would like*
- *She decided to learn French. — → Cô ấy quyết định học tiếng Pháp.*

## Động từ + O + to V

- *tell, ask, want, invite + người + to V*
- *Mom told me to clean my room. — → Mẹ bảo con dọn phòng.*

## Dùng cả hai — nghĩa như nhau

- *like, love, hate, start, begin, continue*
- *It started raining. = It started to rain. — → Trời bắt đầu mưa.*

## Dùng cả hai — khác nghĩa

- stop
  - *He stopped playing games. — → Cậu ấy thôi chơi game.*
  - *He stopped to buy water. — → Cậu ấy dừng lại để mua nước.*
- remember / forget
  - *I remember meeting her. — → Tôi nhớ đã gặp cô ấy (việc đã làm).*
  - *Remember to lock the door. — → Nhớ khoá cửa nhé (việc phải làm).*
- try
  - *Try adding more salt. — → Thử cho thêm muối xem.*
  - *I tried to open the box. — → Tôi đã cố mở cái hộp.*

## Sau giới từ → V-ing

_"look forward to" — "to" ở đây là giới từ nên theo sau là V-ing._

- *good at, interested in, afraid of, thank you for*
- *She is good at drawing. — → Cô ấy vẽ giỏi.*
- *I look forward to seeing you. — → Mong được gặp bạn.*

## V-ing làm chủ ngữ

- *Swimming is fun. — → Bơi lội thật vui.*

## make / let + O + V (không "to")

- *Mom lets me play games on Sunday. — → Chủ nhật mẹ cho con chơi game.*
- *The film made me cry. — → Bộ phim làm tôi khóc.*
