# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học

> Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề trường học: đồ dùng học tập, môn học, nơi chốn trong trường, thời khoá biểu và câu nói thường dùng trong lớp học.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-truong-hoc

## Đồ dùng học tập — School things

- *pen · pencil — → bút mực · bút chì*
- *ruler · eraser — → thước kẻ · tẩy*
- *pencil case · notebook — → hộp bút · vở*
- *schoolbag · crayons — → cặp sách · bút sáp màu*
- *This is my pencil case. — → Đây là hộp bút của tớ.*

## Môn học — Subjects

- *Maths · Vietnamese — → Toán · Tiếng Việt*
- *English · Science — → Tiếng Anh · Khoa học*
- *Art · Music — → Mỹ thuật · Âm nhạc*
- *PE · IT — → Thể dục · Tin học*

## Nơi trong trường

- *classroom · library — → lớp học · thư viện*
- *playground · canteen — → sân chơi · căng tin*
- *gym · computer room — → phòng thể chất · phòng máy tính*

## Mọi người ở trường

- *teacher · student — → giáo viên · học sinh*
- *classmate — → bạn cùng lớp*
- *principal — → thầy/cô hiệu trưởng*

## Thời khoá biểu

- *What subjects do you have today? – I have Maths and English. — → Hôm nay bạn học môn gì?*
- *When do you have Music? – On Wednesday. — → Khi nào bạn học Âm nhạc? – Thứ Tư.*
- *What's your favorite subject? – It's Art. — → Môn bạn thích nhất là gì? – Mỹ thuật.*

## Câu nói trong lớp — Classroom language

- *Stand up, please. · Sit down, please. — → Mời đứng lên. · Mời ngồi xuống.*
- *Open your book. — → Mở sách ra.*
- *May I go out? — → Em xin phép ra ngoài ạ?*
- *Can you say it again, please? — → Cô nói lại được không ạ?*
- *I don't understand. — → Em chưa hiểu ạ.*
