# Sơ đồ tư duy thời gian trong tiếng Anh: thứ, tháng, mùa, cách nói giờ

> Sơ đồ tư duy thời gian tiếng Anh: các thứ trong tuần, 12 tháng, 4 mùa, cách nói giờ (o'clock, half past, quarter to), cách đọc ngày tháng năm cho bé.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-thoi-gian

## Thứ trong tuần — Days

_Dùng giới từ ON với thứ: on Monday. Cuối tuần: at the weekend (Anh) / on the weekend (Mỹ)._

- *Monday · Tuesday · Wednesday · Thursday — → thứ Hai · thứ Ba · thứ Tư · thứ Năm*
- *Friday · Saturday · Sunday — → thứ Sáu · thứ Bảy · Chủ nhật*
- *weekday · weekend — → ngày trong tuần · cuối tuần*
- *What day is it today? – It's Monday. — → Hôm nay thứ mấy? – Thứ Hai.*

## 12 tháng — Months

_Tên thứ và tháng luôn viết hoa chữ cái đầu. Dùng IN với tháng: in May._

- *January · February · March · April*
- *May · June · July · August*
- *September · October · November · December*

## 4 mùa — Seasons

- *spring · summer — → mùa xuân · mùa hè*
- *autumn (fall) · winter — → mùa thu · mùa đông*
- *dry season · rainy season — → mùa khô · mùa mưa*
- *I like summer because I can go swimming. — → Con thích mùa hè vì được đi bơi.*

## Cách nói giờ

- Giờ đúng: o'clock
  - *7:00 → seven o'clock*
- Giờ hơn: past
  - *7:10 → ten past seven*
  - *7:15 → quarter past seven*
  - *7:30 → half past seven*
- Giờ kém: to
  - *7:45 → quarter to eight*
  - *7:50 → ten to eight*
- Cách dễ: đọc số
  - *7:30 → seven thirty · 7:45 → seven forty-five*
- a.m. / p.m.
  - *7 a.m. = 7 giờ sáng · 7 p.m. = 7 giờ tối*
- *What time is it? – It's half past three. — → Mấy giờ rồi? – Ba rưỡi.*

## Ngày tháng năm

- *the second of September = September 2nd*
- *2025 → twenty twenty-five*
- *When is your birthday? – It's on the 5th of May. — → Sinh nhật con khi nào? – Ngày 5 tháng 5.*

## Từ chỉ thời gian

- *yesterday · today · tomorrow — → hôm qua · hôm nay · ngày mai*
- *morning · afternoon · evening · night — → sáng · chiều · tối · đêm*
- *the day after tomorrow — → ngày kia*
- *week · month · year — → tuần · tháng · năm*
