# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà (My House)

> Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề ngôi nhà: các phòng, đồ vật trong từng phòng, mẫu câu There is / There are, giới từ vị trí và việc nhà.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-ngoi-nha

## Các phòng — Rooms

- *living room · bedroom — → phòng khách · phòng ngủ*
- *kitchen · bathroom — → nhà bếp · phòng tắm*
- *dining room · garden — → phòng ăn · khu vườn*

## Đồ vật theo phòng

- Phòng khách
  - *sofa · armchair — → ghế sofa · ghế bành*
  - *TV · lamp · bookshelf — → TV · đèn · giá sách*
- Phòng ngủ
  - *bed · pillow · blanket — → giường · gối · chăn*
  - *wardrobe · desk — → tủ quần áo · bàn học*
- Nhà bếp
  - *fridge · cooker · sink — → tủ lạnh · bếp nấu · bồn rửa*
  - *table · chair — → bàn · ghế*
- Phòng tắm
  - *shower · bath — → vòi hoa sen · bồn tắm*
  - *toilet · mirror · towel — → bồn cầu · gương · khăn tắm*

## There is / There are

- *There is a sofa in the living room. — → Trong phòng khách có một cái sofa.*
- *There are two beds in my bedroom. — → Phòng ngủ của tớ có hai cái giường.*
- *Is there a garden? – Yes, there is. — → Có vườn không? – Có.*
- *How many rooms are there? – There are five. — → Nhà có mấy phòng? – Năm phòng.*

## Vị trí đồ vật

- *in · on · under · next to · behind · in front of · between*
- *The cat is under the bed. — → Con mèo ở dưới gầm giường.*
- *The lamp is next to the sofa. — → Cái đèn ở cạnh ghế sofa.*

## Việc nhà — Housework

- *cook dinner · wash the dishes — → nấu bữa tối · rửa bát*
- *sweep the floor · make the bed — → quét nhà · dọn giường*
- *water the plants — → tưới cây*
- *I help my mom wash the dishes. — → Con giúp mẹ rửa bát.*
