# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)

> Sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh: tên nghề, nơi làm việc, công việc của từng nghề, cách tạo từ chỉ nghề và mẫu câu hỏi ước mơ cho bé.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-nghe-nghiep

## Nghề quen thuộc

- *teacher · doctor · nurse — → giáo viên · bác sĩ · y tá*
- *farmer · driver · cook / chef — → nông dân · tài xế · đầu bếp*
- *police officer · firefighter — → cảnh sát · lính cứu hoả*
- *engineer · singer · pilot — → kỹ sư · ca sĩ · phi công*

## Nơi làm việc

- *teacher → school — → trường học*
- *doctor, nurse → hospital — → bệnh viện*
- *farmer → farm · worker → factory — → nông trại · nhà máy*
- *cook → restaurant — → nhà hàng*
- *firefighter → fire station — → trạm cứu hoả*

## Họ làm gì?

- *A doctor helps sick people. — → Bác sĩ giúp người bệnh.*
- *A farmer grows rice. — → Nông dân trồng lúa.*
- *A pilot flies planes. — → Phi công lái máy bay.*
- *A firefighter puts out fires. — → Lính cứu hoả dập lửa.*

## Tạo từ chỉ nghề

- Động từ / danh từ + -er, -or
  - *teach → teacher · farm → farmer*
  - *act → actor · visit → visitor*
- + -ist
  - *art → artist · science → scientist · dentist*

## Hỏi – đáp

- *What does your mother do? – She is a nurse. — → Mẹ con làm nghề gì? – Mẹ là y tá.*
- *Where does he work? – He works in a hospital. — → Chú ấy làm ở đâu? – Ở bệnh viện.*
- *What do you want to be? – I want to be a pilot. — → Con muốn làm nghề gì? – Con muốn làm phi công.*
- *Why? – Because I want to fly. — → Tại sao? – Vì con muốn được bay.*
