# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình & Bản thân

> Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề gia đình và bản thân: thành viên gia đình, ngoại hình, tính cách, sở thích và mẫu câu tự giới thiệu cho bé.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-gia-dinh-ban-than

## Thành viên gia đình

- Ông bà
  - *grandfather (grandpa) — → ông*
  - *grandmother (grandma) — → bà*
- Bố mẹ
  - *father (dad) — → bố*
  - *mother (mom) — → mẹ*
  - *parents — → bố mẹ*
- Anh chị em
  - *brother — → anh / em trai*
  - *sister — → chị / em gái*
  - *older brother · younger sister — → anh trai · em gái*
- Họ hàng
  - *uncle — → chú, bác, cậu*
  - *aunt — → cô, dì, bác gái*
  - *cousin — → anh chị em họ*

## Giới thiệu bản thân

- *Hello! My name is An. — → Xin chào! Tên tớ là An.*
- *I am seven years old. — → Tớ 7 tuổi.*
- *I live in Hanoi. — → Tớ sống ở Hà Nội.*
- *I am in grade 2. — → Tớ học lớp 2.*
- *My favorite color is blue. — → Màu tớ thích là màu xanh.*

## Ngoại hình — Appearance

- *tall · short — → cao · thấp*
- *thin · chubby — → gầy · mũm mĩm*
- *long hair · short hair — → tóc dài · tóc ngắn*
- *My mom has long black hair. — → Mẹ tớ có mái tóc đen dài.*

## Tính cách — Personality

- *kind · funny — → tốt bụng · vui tính*
- *friendly · shy — → thân thiện · nhút nhát*
- *hard-working — → chăm chỉ*
- *My dad is funny. — → Bố tớ rất vui tính.*

## Sở thích — Hobbies

- *reading books · drawing — → đọc sách · vẽ*
- *playing football · singing — → đá bóng · hát*
- *riding a bike — → đi xe đạp*
- *I like drawing. My sister loves singing. — → Tớ thích vẽ. Chị tớ rất thích hát.*

## Hỏi – đáp

- *How many people are there in your family? – There are four. — → Nhà bạn có mấy người? – Bốn người.*
- *Who is this? – This is my grandma. — → Đây là ai? – Đây là bà tớ.*
- *What does your father do? – He is a doctor. — → Bố bạn làm nghề gì? – Bố tớ là bác sĩ.*
