# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn & đồ uống

> Sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống tiếng Anh: trái cây, rau củ, bữa ăn, món Việt, mùi vị và mẫu câu mời, gọi món, nói sở thích ăn uống cho bé.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-do-an-do-uong

## Trái cây — Fruit

- *apple · banana · orange — → táo · chuối · cam*
- *mango · grapes — → xoài · nho*
- *watermelon · strawberry — → dưa hấu · dâu tây*

## Rau củ — Vegetables

- *carrot · tomato · potato — → cà rốt · cà chua · khoai tây*
- *cabbage · corn · onion — → bắp cải · ngô · hành tây*

## Món ăn — Food

- *rice · bread · noodles — → cơm · bánh mì · mì*
- *egg · fish — → trứng · cá*
- *chicken · beef · pork — → thịt gà · thịt bò · thịt lợn*

## Đồ uống — Drinks

- *water · milk — → nước · sữa*
- *orange juice · lemonade — → nước cam · nước chanh*
- *tea · milk tea — → trà · trà sữa*

## Bữa ăn — Meals

- *breakfast · lunch · dinner — → bữa sáng · bữa trưa · bữa tối*
- *snack — → bữa phụ, đồ ăn vặt*
- *What do you have for breakfast? – I have bread and milk. — → Bữa sáng con ăn gì? – Bánh mì và sữa.*

## Món Việt

- *pho · banh mi — → phở · bánh mì*
- *spring rolls — → nem rán / chả giò*
- *broken rice — → cơm tấm*
- *banh chung (square sticky rice cake) — → bánh chưng*

## Mùi vị — Taste

- *sweet · salty · sour — → ngọt · mặn · chua*
- *spicy · bitter — → cay · đắng*
- *delicious · yummy — → ngon*

## Hỏi – đáp

- *What's your favorite food? – It's chicken. — → Món con thích nhất là gì? – Thịt gà.*
- *Do you like carrots? – No, I don't. — → Con có thích cà rốt không? – Không ạ.*
- *I'm hungry. / I'm thirsty. — → Con đói. / Con khát.*
- *Would you like some grapes? – Yes, please. / No, thank you. — → Con ăn nho không? – Có ạ. / Không, cảm ơn.*
