# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Con vật (Animals)

> Sơ đồ tư duy từ vựng con vật tiếng Anh cho bé: vật nuôi, trang trại, động vật hoang dã, dưới biển, côn trùng, tiếng kêu con vật và mẫu câu hỏi – đáp.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L0 · Khởi động → L1 · Làm quen (Pre-A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-con-vat

## Vật nuôi — Pets

- *dog · cat — → chó · mèo*
- *rabbit · fish — → thỏ · cá*
- *parrot · hamster — → vẹt · chuột hamster*

## Trang trại — Farm animals

- *cow · pig — → bò · lợn*
- *chicken · duck — → gà · vịt*
- *horse · goat · sheep — → ngựa · dê · cừu*

## Hoang dã — Wild animals

- *lion · tiger — → sư tử · hổ*
- *elephant · monkey — → voi · khỉ*
- *bear · giraffe · zebra — → gấu · hươu cao cổ · ngựa vằn*

## Dưới biển — Sea animals

- *shark · dolphin — → cá mập · cá heo*
- *whale · octopus — → cá voi · bạch tuộc*
- *crab · turtle — → cua · rùa*

## Côn trùng & con vật nhỏ

- *bee · butterfly — → ong · bướm*
- *ant · mosquito — → kiến · muỗi*
- *spider · snail — → nhện · ốc sên*

## Tiếng kêu

- *dog: woof woof — → chó: gâu gâu*
- *cat: meow — → mèo: meo meo*
- *cow: moo · duck: quack — → bò: ụm bò · vịt: cạp cạp*
- *pig: oink · sheep: baa — → lợn: ụt ịt · cừu: be be*

## Hỏi – đáp

- *What's this? – It's a rabbit. — → Đây là con gì? – Con thỏ.*
- *What animal do you like? – I like elephants. — → Con thích con vật nào? – Con thích voi.*
- *Can a fish fly? – No, it can't. — → Cá có bay được không? – Không.*
- *How many legs does a spider have? – Eight. — → Con nhện có mấy chân? – Tám.*

## Tính từ miêu tả

- *big · small — → to · nhỏ*
- *fast · slow — → nhanh · chậm*
- *Elephants are big. Snails are slow. — → Voi thì to. Ốc sên thì chậm.*
