# Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể & Sức khoẻ

> Sơ đồ tư duy từ vựng bộ phận cơ thể, giác quan, bệnh thường gặp tiếng Anh và mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ, đưa lời khuyên với should cho bé.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-vung-co-the-suc-khoe

## Khuôn mặt — Face

- *head · hair · face — → đầu · tóc · khuôn mặt*
- *eyes · ears · nose — → mắt · tai · mũi*
- *mouth · teeth · tongue — → miệng · răng · lưỡi*

## Cơ thể — Body

_Số nhiều bất quy tắc: foot → feet, tooth → teeth._

- *neck · shoulders — → cổ · vai*
- *arms · hands · fingers — → cánh tay · bàn tay · ngón tay*
- *legs · knees — → chân · đầu gối*
- *feet · toes — → bàn chân · ngón chân*

## Giác quan — Senses

- *I see with my eyes. — → Con nhìn bằng mắt.*
- *I hear with my ears. — → Con nghe bằng tai.*
- *I smell with my nose. — → Con ngửi bằng mũi.*
- *I taste with my tongue. I touch with my hands. — → Con nếm bằng lưỡi. Con sờ bằng tay.*

## Bệnh thường gặp

- *headache · toothache — → đau đầu · đau răng*
- *stomachache · sore throat — → đau bụng · đau họng*
- *a cold · a fever · a cough — → cảm lạnh · sốt · ho*

## Hỏi thăm

- *What's the matter? – I have a headache. — → Con bị sao thế? – Con đau đầu.*
- *Are you OK? – I feel sick. — → Con ổn không? – Con thấy mệt.*
- *Get well soon! — → Mau khoẻ nhé!*

## Lời khuyên — should / shouldn't

- *You should see a doctor. — → Con nên đi khám bác sĩ.*
- *You should take a rest. — → Con nên nghỉ ngơi.*
- *You shouldn't eat too much candy. — → Con không nên ăn nhiều kẹo.*

## Thói quen tốt

- *Wash your hands before meals. — → Rửa tay trước khi ăn.*
- *Brush your teeth twice a day. — → Đánh răng hai lần mỗi ngày.*
- *Drink enough water. Do exercise every day. — → Uống đủ nước. Tập thể dục mỗi ngày.*
