# Sơ đồ tư duy 8 từ loại trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy từ loại tiếng Anh (Parts of Speech): danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, thán từ — định nghĩa, vị trí và ví dụ dễ hiểu cho bé.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L3 · Tự tin (A2)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/tu-loai-tieng-anh

## Danh từ — Noun

- Là gì?
  - Gọi tên người, vật, con vật, nơi chốn
    - *teacher, dog, book, school*
- Phân loại
  - Đếm được
    - *a cat → two cats — → một con mèo → hai con mèo*
  - Không đếm được
    - *water, milk, rice — → nước, sữa, gạo*
- Vị trí
  - Làm chủ ngữ
    - *The cat is sleeping. — → Con mèo đang ngủ.*
  - Sau a / an / the / tính từ
    - *a big house — → một ngôi nhà to*

## Đại từ — Pronoun

- Là gì?
  - Dùng thay cho danh từ để khỏi lặp lại
    - *Lan is my friend. She is kind. — → Lan là bạn tôi. Bạn ấy tốt bụng.*
- Chủ ngữ
  - *I, you, he, she, it, we, they*
- Tân ngữ
  - *me, you, him, her, it, us, them*
  - *Mom loves me. — → Mẹ yêu con.*
- Sở hữu
  - *mine, yours, his, hers, ours, theirs*
  - *This pen is mine. — → Cây bút này là của tôi.*

## Động từ — Verb

- Là gì?
  - Chỉ hành động hoặc trạng thái
    - *Tom plays football after school. — → Tom chơi bóng đá sau giờ học.*
- Động từ hành động
  - *run, eat, play, write, swim*
- Động từ trạng thái
  - *be, like, love, know, want*
- Trợ động từ
  - *do, does, did, have, will, can*

## Tính từ — Adjective

- Là gì?
  - Miêu tả tính chất của người / vật
    - *red, big, happy, tall, cute*
- Vị trí
  - Trước danh từ
    - *a beautiful flower — → một bông hoa đẹp*
  - Sau to be / look / feel
    - *The flower is beautiful. — → Bông hoa thật đẹp.*
- Trật tự nhiều tính từ (Ghi chú: Thứ tự OSASCOMP: Opinion (ý kiến) → Size (kích thước) → Age (tuổi) → Shape (hình dạng) → Color (màu) → Origin (nguồn gốc) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích).)
  - *a beautiful big red ball — → một quả bóng đỏ to đẹp*

## Trạng từ — Adverb

- Là gì?
  - Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu
- Cách thức (adj + ly)
  - *She sings beautifully. — → Cô ấy hát rất hay.*
  - *slow → slowly, careful → carefully*
- Tần suất
  - *always, usually, often, sometimes, never*
- Thời gian, nơi chốn
  - *now, today, yesterday, here, there*
- Mức độ
  - *very, too, quite — I'm very happy. — → Tôi rất vui.*

## Giới từ — Preposition

- Là gì?
  - Chỉ quan hệ vị trí, thời gian, phương hướng
- Nơi chốn
  - *in, on, under, next to, behind*
  - *The cat is under the table. — → Con mèo ở dưới gầm bàn.*
- Thời gian
  - *in May, on Monday, at 7 o'clock*
- Phương hướng
  - *go to school, jump into the pool — → đi đến trường, nhảy xuống hồ bơi*

## Liên từ — Conjunction

- Là gì?
  - Nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau
- and (và)
  - *I like apples and bananas. — → Tôi thích táo và chuối.*
- but (nhưng)
  - *It's small but strong. — → Nó nhỏ nhưng khoẻ.*
- or (hoặc)
  - *Tea or milk? — → Trà hay sữa?*
- so (nên) / because (vì)
  - *It was raining, so we stayed home. — → Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.*

## Thán từ — Interjection

- Là gì?
  - Bộc lộ cảm xúc, thường đứng đầu câu, có dấu !
- Ví dụ
  - *Wow! What a big cake! — → Ồ! Cái bánh to quá!*
  - *Oops! I dropped it. — → Úi! Con làm rơi rồi.*
  - *Hooray! We won! — → Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!*
