# Sơ đồ tư duy các dạng so sánh trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh — quy tắc thêm -er/-est kèm ví dụ dễ nhớ.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/so-sanh-tinh-tu

## Tính từ ngắn / dài

- Tính từ ngắn
  - *1 âm tiết: tall, big, fast*
  - *2 âm tiết tận cùng -y: happy, easy*
- Tính từ dài
  - *2 âm tiết trở lên: beautiful, expensive, interesting*

## So sánh bằng — as + adj + as

- *Lan is as tall as Mai. — → Lan cao bằng Mai.*
- Phủ định: not as/so ... as
  - *My bag is not as heavy as yours. — → Cặp của tôi không nặng bằng cặp bạn.*

## So sánh hơn

- Ngắn: adj-er + than
  - *Tom is taller than Ben. — → Tom cao hơn Ben.*
- Dài: more + adj + than
  - *This book is more interesting than that one. — → Quyển này hay hơn quyển kia.*
- Quy tắc thêm -er
  - *nice → nicer (tận cùng e: + r)*
  - *big → bigger (gấp đôi phụ âm)*
  - *happy → happier (y → i)*

## So sánh nhất

- Ngắn: the + adj-est
  - *Mount Everest is the highest mountain in the world. — → Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.*
- Dài: the most + adj
  - *She is the most careful student in my class. — → Bạn ấy là học sinh cẩn thận nhất lớp tôi.*
- Quy tắc thêm -est
  - *big → the biggest*
  - *happy → the happiest*

## Bất quy tắc

- *good → better → the best*
- *bad → worse → the worst*
- *many / much → more → the most*
- *little → less → the least*
- *far → farther / further → the farthest / furthest*

## Nâng cao

- So sánh kép — The + so sánh hơn, the + so sánh hơn
  - *The more you read, the more you learn. — → Càng đọc nhiều, càng học được nhiều.*
- Càng ngày càng...
  - *It's getting colder and colder. — → Trời càng ngày càng lạnh.*
