# Sơ đồ tư duy cách phát âm đuôi -s/-es và -ed trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy quy tắc phát âm đuôi -s/-es (/s/, /z/, /ɪz/) và -ed (/t/, /d/, /ɪd/), mẹo nhớ nhanh và các trường hợp ngoại lệ kèm ví dụ.

- Nhóm: Phát âm & giao tiếp
- Trình độ: L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/phat-am-duoi-s-es-ed

## Đuôi -s / -es

_Tính theo ÂM cuối, không theo chữ cái cuối. — Ví dụ: laughs — chữ "gh" nhưng đọc /f/ → /s/._

- /s/: sau âm vô thanh — /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ (Ghi chú: Mẹo nhớ: "Thời phong kiến phương Tây" → th, ph (f), k, p, t.)
  - *books, cats, stops, laughs, months*
- /ɪz/: sau âm gió — /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ (Ghi chú: Thường gặp khi từ tận cùng bằng chữ: s, x, z, sh, ch, ge, ce.)
  - *buses, boxes, watches, washes, oranges*
- /z/: các trường hợp còn lại
  - *dogs, pens, plays, trees, cars*

## Đuôi -ed

- /ɪd/: sau /t/, /d/
  - *wanted, needed, visited, decided*
- /t/: sau âm vô thanh — /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ (Ghi chú: Mẹo nhớ: "Khi sang sông phải chờ thu phí" → k, s, sh, p, ch, th, ph (f).)
  - *stopped, looked, laughed, kissed, washed, watched*
- /d/: các trường hợp còn lại
  - *played, cleaned, opened, lived, called*

## Ngoại lệ đuôi -ed

- Một số tính từ đọc /ɪd/
  - *naked, wicked, crooked, beloved — → trần truồng, độc ác, cong queo, yêu dấu*

## Luyện tập

- Đọc to theo cặp
  - *cats /s/ – dogs /z/ – buses /ɪz/*
  - *looked /t/ – played /d/ – wanted /ɪd/*
- Ghi âm giọng đọc rồi nghe lại, so với từ điển có phát âm
