# Sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ (Relative clauses) trong tiếng Anh

> Sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ: who, whom, which, that, whose, where, when, why; mệnh đề xác định và không xác định, cách lược bỏ và rút gọn mệnh đề quan hệ.

- Nhóm: Ngữ pháp
- Trình độ: L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/menh-de-quan-he

## Đại từ quan hệ

- who: người (chủ ngữ)
  - *The girl who is singing is my sister. — → Cô bé đang hát là em gái tôi.*
- whom: người (tân ngữ)
  - *The man whom you met is my uncle. — → Người đàn ông bạn gặp là chú tôi.*
- which: vật, con vật
  - *The book which I bought is interesting. — → Quyển sách tôi mua rất hay.*
- that: người và vật
  - *This is the house that Jack built. — → Đây là ngôi nhà Jack xây.*
- whose: sở hữu
  - *The boy whose bike was stolen is sad. — → Cậu bé bị mất xe đạp đang buồn.*

## Trạng từ quan hệ

- where: nơi chốn
  - *This is the school where I study. — → Đây là trường tôi học.*
- when: thời gian
  - *I remember the day when we met. — → Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.*
- why: lý do
  - *That's the reason why he left. — → Đó là lý do cậu ấy rời đi.*

## Mệnh đề xác định

- Cần thiết để hiểu nghĩa, KHÔNG có dấu phẩy
  - *The students who study hard will pass. — → Những học sinh chăm học sẽ đỗ.*

## Mệnh đề không xác định

- Thêm thông tin, CÓ dấu phẩy, không dùng "that"
  - *My mother, who is a teacher, loves books. — → Mẹ tôi, một giáo viên, rất yêu sách.*
  - *Hanoi, which is the capital of Vietnam, is beautiful.*

## Lược bỏ & rút gọn

- Bỏ đại từ làm tân ngữ (mệnh đề xác định)
  - *The book (which) I bought is new.*
- Rút gọn bằng V-ing (chủ động)
  - *The girl sitting next to me is Lan. — → Cô bé ngồi cạnh tôi là Lan.*
- Rút gọn bằng V3 (bị động)
  - *The cars made in Japan are reliable. — → Những chiếc xe sản xuất ở Nhật rất bền.*

## Lưu ý với "that"

- Bắt buộc dùng that sau so sánh nhất, all, everything...
  - *This is the best film that I've ever seen.*
- Không dùng that sau dấu phẩy hoặc giới từ
  - *✓ the house in which I live — ✗ in that*
