# Sơ đồ tư duy màu sắc, hình dạng và số đếm tiếng Anh cho bé

> Sơ đồ tư duy từ vựng màu sắc, hình dạng, số đếm 1–100 và số thứ tự tiếng Anh cho bé, kèm mẫu câu What color / What shape / How many.

- Nhóm: Từ vựng theo chủ đề
- Trình độ: L0 · Khởi động → L1 · Làm quen (Pre-A1)
- Sơ đồ tương tác: https://hoctienganhcungcon.com/so-do-tu-duy/mau-sac-hinh-dang-so-dem

## Màu sắc — Colors

- *red · blue · green — → đỏ · xanh dương · xanh lá*
- *yellow · orange · pink — → vàng · cam · hồng*
- *purple · brown · grey — → tím · nâu · xám*
- *black · white — → đen · trắng*
- *light blue · dark green — → xanh nhạt · xanh đậm*
- *What color is it? – It's red. — → Nó màu gì? – Màu đỏ.*

## Hình dạng — Shapes

- *circle · square — → hình tròn · hình vuông*
- *triangle · rectangle — → tam giác · chữ nhật*
- *star · heart · oval — → ngôi sao · trái tim · bầu dục*
- *What shape is it? – It's a triangle. — → Nó hình gì? – Hình tam giác.*

## Số 1 – 20

_Phân biệt: thirteen (13) nhấn âm cuối — thirty (30) nhấn âm đầu._

- *one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten*
- *eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen*
- *sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty*

## Số tròn chục

_forty viết không có chữ "u" (không phải fourty)._

- *twenty, thirty, forty, fifty*
- *sixty, seventy, eighty, ninety, one hundred*
- *21 = twenty-one · 35 = thirty-five*

## Số thứ tự

- *first (1st) · second (2nd) · third (3rd)*
- *fourth (4th) · fifth (5th) · ... · twentieth (20th)*
- *My birthday is on the first of June. — → Sinh nhật con vào ngày 1 tháng 6.*

## Hỏi – đáp

- *How many pencils do you have? – I have five. — → Con có mấy cái bút chì? – Năm cái.*
- *What is your favorite color? – Blue! — → Con thích màu gì nhất? – Màu xanh!*
- *Let's count from one to ten! — → Cùng đếm từ 1 đến 10 nào!*
